WorksheetsUNIT 2: Time and daily routines
Total questions: 14
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
Time
a)
Thức dậy
b)
Thời gian (giờ)
c)
Ăn sáng
d)
Đi học
2.
Daily routines
a)
Những hoạt động hàng ngày
b)
Giờ (chẵn)
c)
Đi ngủ
d)
Đi học
3.
What time is it?
a)
Đi ngủ
b)
Ăn sáng
c)
Thức dậy
d)
Mấy giờ rồi
4.
into
a)
Ăn sáng
b)
Đi ngủ
c)
Vào trong
d)
Đi học
5.
Get up
a)
Thức dậy
b)
Ăn sáng
c)
Đi học
d)
Đi ngủ
6.
Have breakfast
a)
Thức dậy
b)
Đi ngủ
c)
Ăn sáng
d)
Đi học
7.
Go to school
a)
Thức dậy
b)
Ăn sáng
c)
Đi ngủ
d)
Đi học
8.
Go to bed
a)
Đi ngủ
b)
Đi học
c)
Ăn sáng
d)
Thức dậy
9.
O'clock
a)
Thức dậy
b)
Giờ (chẵn)
c)
Đi học
d)
Đi ngủ
10.
Have dinner
a)
Ăn tối
b)
Ăn trưa
c)
Ăn sáng
d)
Rửa mặt
11.
Wash my face
a)
Ăn trưa
b)
Rửa mặt
c)
Đánh răng
d)
Trường tiểu học
12.
Have lunch
a)
Ăn sáng
b)
Ăn tối
c)
Ăn trưa
d)
Rửa mặt
13.
Clean my teeth
a)
Ăn sáng
b)
Ăn trưa
c)
Ăn tối
d)
Đánh răng
14.
Primary school
a)
Trường tiểu học
b)
Ăn sáng
c)
Đánh răng
d)
Rửa mặt
100 %
