wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về vật liệu nano và điện

Total questions: 45

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Quan sát một bức ảnh TEM cho thấy một cấu trúc hình ống với đường kính ~ 2 nm và chiều dài >1 µm. Bạn sẽ phân loại vật liệu như thế nào?

a)

Vật liệu nano 0-D

b)

Vật liệu nano 1-D

c)

Vật liệu nano 2-D

d)

Vật liệu nano 3-D

2.

Giải Feynman thứ hai được trao cho nhóm nghiên cứu đã sử dụng công nghệ nào để viết một phần văn bản ở kích thước nano theo yêu cầu của Feynman?

a)

Công nghệ in thạch bản quang học

b)

Kính hiển vi lực nguyên tử (AFM)

c)

In thạch bản chùm tia điện tử

d)

Khắc laser femto giây

3.

Khi nghiên cứu một vật liệu dẫn điện tốt, sáng bóng, dễ dát mỏng và có điểm nóng chảy cao, bạn có thể kết luận loại liên kết chi phối chính trong vật liệu này là:

a)

Liên kết ion

b)

Liên kết cộng hoá trị

c)

Liên kết Van der Waals

d)

Liên kết kim loại

4.

Khi một vật liệu đa tinh thể bị làm nguội nhanh sau khi nung, loại khuyết tật mặt nào sẽ tăng lên, gây ảnh hưởng đến tính chất cơ học và điện tử của vật liệu?

a)

Khuyết tật khối - tạo biến dạng thể tích trong mạng tinh thể

b)

Khuyết tật đường - làm phát sinh sự trượt dọc theo các mặt phẳng yếu

c)

Biên hạt - ranh giới giữa các vùng tinh thể có định hướng khác nhau

d)

Khuyết tật xen kẽ - nguyên tử nằm sai vị trí trong mạng tinh thể

5.

Tại sao các hợp chất ion như NaCl không dẫn điện ở trạng thái rắn nhưng lại dẫn điện tốt khi tan trong nước hoặc ở trạng thái nóng chảy?

a)

Vì liên kết ion yếu đi khi có nhiệt độ cao hoặc tan trong nước

b)

Vì các ion bị phân ly hoặc tự do di chuyển trong pha lỏng hoặc dung dịch

c)

Vì mạng tinh thể bị phá vỡ và tạo ra các electron tự do

d)

Vì điện tích âm từ các anion hấp thụ năng lượng và truyền điện

6.

Trong cấu trúc DNA, liên kết hydro có vai trò gì đối với tính chất sinh học của phân tử này?

a)

Ổn định cấu trúc xoắn kép và cho phép tách hai mạch khi cần thiết

b)

Tạo liên kết cộng hóa trị giữa các base nitơ

c)

Quyết định tính tan của DNA trong dung môi không phân cực

d)

Làm tăng độ bền cơ học của DNA đến mức không thể tách rời

7.

Theo hiệu ứng Hall-Petch, khi giảm kích thước hạt của kim loại xuống quy mô nano (dưới 10 nm), hiện tượng nào sau đây có thể xảy ra?

a)

Độ bền của vật liệu tiếp tục tăng không giới hạn

b)

Độ bền của vật liệu giảm do sự trượt biên hạt dễ dàng

c)

Độ dẻo của vật liệu giảm mạnh

d)

Độ cứng của vật liệu không thay đổi

8.

Khi thêm silica nano vào vật liệu polymer, hiệu quả chính thu được là gì?

a)

Tăng độ đàn hồi và khả năng chống thấm

b)

Giảm nhiệt độ nóng chảy của vật liệu

c)

Tăng độ giòn của vật liệu

d)

Cải thiện tính dẫn nhiệt của vật liệu

9.

Trong ngành hàng không, việc thay thế hợp kim truyền thống bằng metal-matrix nanocomposites mang lại lợi ích gì nổi bật?

a)

Tăng khối lượng để chịu lực tốt hơn

b)

Giảm trọng lượng nhưng vẫn duy trì độ bền

c)

Tăng tính dẫn điện cho vỏ máy bay

d)

Giảm khả năng chịu nhiệt độ cao của vật liệu

10.

Lớp phủ nano (nano-coating) được ứng dụng chủ yếu để đạt mục tiêu nào sau đây?

a)

Chống mài mòn cho bề mặt vật liệu

b)

Tăng khả năng dẫn điện cho vật liệu

c)

Giảm trọng lượng của vật liệu nano

d)

Tăng độ giòn cho vật liệu nano

11.

Kính hiển vi lực nguyên tử (AFM) có thể tạo ảnh bề mặt cho loại vật liệu nào dưới đây?

a)

Vật liệu dẫn điện

b)

Vật liệu cách điện

c)

Vật liệu kim loại

d)

Cả ba loại trên

12.

Khi lựa chọn vật liệu làm cửa kính cho các tòa nhà cao tầng, tại sao hệ số giãn nở nhiệt lại là yếu tố quan trọng?

a)

Để cửa kính không bị nứt vỡ khi nhiệt độ thay đổi

b)

Để cửa kính truyền nhiệt tốt hơn vào bên trong

c)

Để cửa kính có màu sắc thay đổi theo nhiệt độ

d)

Để cửa kính hấp thụ nhiều năng lượng mặt trời hơn

13.

Vật liệu nano nào sau đây được dùng làm lớp cách nhiệt cho cửa sổ và tường nhà do có độ xốp cao và khả năng chịu nhiệt tốt?

a)

Nanoporous silica aerogel

b)

Hạt nano titan dioxide (TiO₂)

c)

Graphene oxide (GO)

d)

Hạt nano bạc (Ag)

14.

Vật liệu nhiệt sắc (thermochromic) như Vanadium Dioxide (VO2) được ứng dụng chủ yếu trong thiết bị nào sau đây?

a)

Pin mặt trời chuyển hóa quang năng thành điện năng

b)

Kính thông minh tự động điều chỉnh độ trong suốt theo nhiệt độ

c)

Tấm cách nhiệt cho lò công nghiệp nhiệt độ cao

d)

Động cơ nhiệt trong xe hơi hiệu suất cao

15.

Vật liệu nào sau đây là ví dụ điển hình cho chất điện môi phi tuyến, thường dùng trong tụ điện có khả năng lưu trữ điện tích lớn?

a)

BaTiO₃ được sử dụng trong tụ điện gốm đa lớp

b)

SiO₂ được sử dụng làm lớp cách điện cho vi mạch

c)

Ag được sử dụng làm điện cực trong pin hóa học

d)

YBCO được sử dụng trong nam châm siêu dẫn y tế

16.

Hiệu ứng nào sau đây sẽ giúp tạo ra điện áp đầu ra tỷ lệ với sự chênh lệch nhiệt độ mà không cần nguồn điện bên ngoài?

a)

Hiệu ứng tán xạ làm giảm độ linh động của electron

b)

Hiệu ứng ion hóa tạp chất trong vật liệu bán dẫn

c)

Hiệu ứng Seebeck thuộc nhóm hiệu ứng nhiệt điện

d)

Hiệu ứng suy giảm tính siêu dẫn khi nhiệt độ tăng

17.

Khi phân tích mẫu vật liệu vonfram nitrua β-W1N1, một nhà nghiên cứu phát hiện mẫu có nhiều khuyết tật chỗ trống. Hiện tượng nào dưới đây sẽ xảy ra với tính chất điện của vật liệu?

a)

Độ dẫn điện giảm mạnh khi có cả khuyết tật W và N

b)

Độ dẫn điện không thay đổi khi nồng độ khuyết tật tăng

c)

Khuyết tật N gây suy giảm độ dẫn điện ít hơn khuyết tật W

d)

Khuyết tật cấu trúc làm tăng độ dẫn điện của vật liệu

18.

Công nghệ nào sau đây dựa trên hiệu ứng từ trở khổng lồ (GMR) với cấu trúc nhiều lớp mỏng xen kẽ vật liệu từ và không từ?

a)

Cảm biến nhiệt điện trong hệ thống đo nhiệt độ cao

b)

Đầu đọc dữ liệu trong ổ đĩa cứng máy tính (HDD)

c)

Màn hình tinh thể lỏng trong thiết bị hiển thị LCD

d)

Mạch xử lý tín hiệu trong điện thoại thông minh

19.

Khi áp dụng từ trường mạnh lên vật liệu có cấu trúc lượng tử, hiện tượng nào sau đây sẽ xảy ra rõ rệt nhất?

a)

Các mức năng lượng của electron bị tách thành nhiều mức nhỏ hơn

b)

Độ dẫn điện của vật liệu tăng lên theo nhiệt độ môi trường

c)

Vật liệu chuyển từ trạng thái bán dẫn sang trạng thái siêu dẫn

d)

Độ hấp thụ ánh sáng của vật liệu giảm xuống mức tối thiểu

20.

Khi thiết kế diode phát quang (LED) từ vật liệu bán dẫn, kỹ sư muốn tạo ra ánh sáng có bước sóng ngắn hơn (năng lượng photon cao hơn). Phương pháp nào sau đây hiệu quả nhất?

a)

Tăng độ tinh khiết của vật liệu bán dẫn ban đầu

b)

Giảm kích thước hạt bán dẫn xuống vài nanomét

c)

Tăng nhiệt độ hoạt động của thiết bị phát quang

d)

Thêm tạp chất dẫn điện loại p vào vật liệu bán dẫn

21.

Khi giảm kích thước hạt vàng (Au) xuống khoảng 2-3 nm, hiện tượng nào sau đây sẽ xảy ra với tính chất điện của vật liệu?

a)

Vật liệu chuyển từ dẫn điện tốt sang có tính bán dẫn

b)

Vật liệu trở nên cách điện hoàn toàn ở nhiệt độ phòng

c)

Vật liệu giữ nguyên tính dẫn điện như ở dạng khối lớn

d)

Vật liệu chuyển thành siêu dẫn ở nhiệt độ thấp

22.

Khuyết tật oxy (O-vacancy) trong mạng tinh thể TiO₂ sẽ gây ra hiện tượng nào sau đây?

a)

Tăng khả năng dẫn điện và quang dẫn của vật liệu

b)

Làm vật liệu trở thành chất cách điện mạnh hơn

c)

Giảm vùng cấm và làm vật liệu mất màu trắng

d)

Làm vật liệu chuyển thành bán dẫn loại p

23.

Momen từ spin của electron có nguồn gốc từ đặc điểm nào sau đây?

a)

Tính chất lượng tử và chuyển động quay quanh trục riêng

b)

Sự va chạm giữa electron và hạt nhân nguyên tử

c)

Sự thay đổi năng lượng khi electron hấp thụ photon

d)

Sự phân bố không gian của electron trong phân tử

24.

Lực kháng từ (Hc) của vật liệu từ được xác định bằng cách nào trên đường cong từ trễ?

a)

Bằng giá trị từ trường ngoài khi từ độ đạt cực đại

b)

Bằng giao điểm của đường cong với trục H khi M = 0

c)

Bằng giá trị từ độ còn lại khi H giảm về không

d)

Bằng diện tích phần bên trong của đường cong trễ

25.

Một vật liệu từ bị mất tính sắt từ khi nhiệt độ vượt quá giá trị nào sau đây?

a)

Nhiệt độ Curie, khi cấu trúc mạng tinh thể thay đổi

b)

Nhiệt độ Néel, khi chuyển sang trạng thái ferri từ

c)

Nhiệt độ phòng, khi các spin sắp xếp ngẫu nhiên

d)

Nhiệt độ đông đặc, khi vật liệu chuyển sang rắn

26.

Hệ quả của sự không hoàn hảo trong cấu trúc bề mặt theo cách tiếp cận Top Down là gì?

a)

Tăng diện tích bề mặt

b)

Tăng ứng suất bên trong

c)

Không hoàn hảo trong cấu trúc bề mặt.

d)

Giảm năng lượng Gibbs

27.

Động lực thúc đẩy theo cách tiếp cận Bottom Up là gì?

a)

Sự gia tăng ứng suất bên trong của vật liệu

b)

Giảm năng lượng tự do Gibbs

c)

Giảm năng lượng bề mặt

d)

Tăng năng lượng bề mặt

28.

Mặt phẳng tinh thể nào sẽ có nhiều năng lượng bề mặt hơn?

a)

Mặt phẳng FCC {110}

b)

Mặt phẳng lập phương đơn giản {110}

c)

Mặt phẳng BCC {110}

d)

Năng lượng bề mặt không phụ thuộc vào mặt phẳng tinh thể

29.

Mặt phẳng FCC nào sẽ có năng lượng bề mặt cao hơn?

a)

{100}

b)

{110}

c)

{111}

d)

{112}

30.

Trong tổng hợp hướng khuôn mẫu, vật liệu khuôn mẫu phải _______

a)

Trơ về mặt hóa học và phản ứng nhiệt

b)

Trơ về mặt hóa học và trơ về nhiệt

c)

Phản ứng hóa học và phản ứng nhiệt

d)

Phản ứng hóa học và hoạt động nhiệt

31.

Lắng đọng điện hóa không áp dụng cho vật liệu ________

a)

Kim loại

b)

Chất bán dẫn

c)

Hợp kim

d)

Polymer

32.

Phương pháp nào là tốt nhất để tạo ra các sợi nano kim loại bằng phương pháp làm đầy khuôn mẫu?

a)

Làm đầy dung dịch keo

b)

Làm đầy dung dịch nóng chảy

c)

Lắng đọng hơi hóa học

d)

Lắng đọng bằng ly tâm

33.

Quá trình phun ra các hạt tích điện trong phương pháp phun tĩnh điện, xảy ra khi_______

a)

Lực điện thắng sức căng bề mặt

b)

Sức căng bề mặt thắng lực điện

c)

Lực hướng tâm thắng lực điện

d)

Lực điện thắng lực hướng tâm

34.

Phương pháp nào không phải là phương pháp tiếp cận từ dưới lên để tổng hợp nano dây?

a)

In thạch bản

b)

Phun tĩnh điện

c)

Lắng đọng điện

d)

Template

35.

Epitaxy chùm phân tử là _________

a)

Lắng đọng hơi hóa học

b)

In thạch bản

c)

Lắng đọng hơi vật lý

d)

Tổng hợp dựa trên khuôn mẫu

36.

Phương pháp nào phù hợp nhất để lắng đọng đơn lớp vật liệu?

a)

Lắng đọng hơi vật lý

b)

Lắng đọng hơi hóa học

c)

Lắng đọng lớp nguyên tử

d)

In thạch bản

37.

Trạng thái tiền chất thích hợp nhất cho lắng đọng lớp nguyên tử là ______

a)

Chất lỏng

b)

Chất rắn

c)

Chất khí

d)

Chất plasma

38.

Nếu một phân tử xốp có kích thước lỗ nhỏ hơn 2 nm, nó được gọi là________

a)

Microporous

b)

Mesoporous

c)

Macro-porous

d)

Xerogel

39.

Cetyl tri-methyl ammonium bromide, CTAB, là một ______

a)

Chất hoạt động bề mặt cation

b)

Chất hoạt động bề mặt anion

c)

Chất hoạt động bề mặt lưỡng tính

d)

Chất hoạt động bề mặt không ion

40.

Zeolit ​​là ____

a)

Vật liệu mesoporous có trật tự

b)

Vật liệu mesoporous ngẫu nhiên

c)

Vật liệu mesoporous tinh thể

d)

Cấu trúc vỏ lõi

41.

Cấu trúc lõi và vỏ của vật liệu nano chủ yếu có cùng ______

a)

Thành phần

b)

Tính chất vật lý

c)

Cấu trúc tinh thể

d)

Tính chất hóa học

42.

Zeolit ​​có thành phần là __________

a)

Chì-silicat

b)

Nhôm-silicat

c)

Sắt-silicat

d)

Kẽm-silicat

43.

BNNTs được xây dựng từ các loại BN nào?

a)

B2N2​

b)

B3N3​

c)

B4N4

d)

Tất cả các đáp án

44.

BNNTs và CNT có tính chất gì giống nhau?

a)

Độ bền cơ cao​

b)

Trơ về hoá học​

c)

Dẫn nhiệt tốt

d)

Tất cả các đáp

45.

Liên kết B-N trong Boron Nitride là gì?

a)

Liên kết cộng hóa trị

b)

Liên kết ion

c)

Liên kết kim loại