wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐỀ 47

Total questions: 73

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

dynamic (adj)

a)

năng động

b)

nhiệt tình

c)

tận tâm

d)

đổi mới

e)

nắm bắt

2.

enthusiastic (adj)

a)

năng động

b)

nhiệt tình

c)

tận tâm

d)

đổi mới

e)

nắm bắt

3.

committed to V-ing (adj)

a)

năng động

b)

nhiệt tình

c)

tận tâm

d)

đổi mới

e)

nắm bắt

4.

innovation (n)

a)

năng động

b)

nhiệt tình

c)

tận tâm

d)

đổi mới

e)

nắm bắt

5.

seize (v)

a)

năng động

b)

nhiệt tình

c)

tận tâm

d)

đổi mới

e)

nắm bắt

6.

bond (n)

a)

mối liên kết

b)

nỗ lực

c)

sở thích

d)

cổ vũ ai

e)

nổi bật

7.

effort (n)

a)

mối liên kết

b)

nỗ lực

c)

sở thích

d)

cổ vũ ai

e)

nổi bật

8.

interest (n)

a)

mối liên kết

b)

nỗ lực

c)

sở thích

d)

cổ vũ ai

e)

nổi bật

9.

cheer sb on (v phr)

a)

mối liên kết

b)

nỗ lực

c)

sở thích

d)

cổ vũ ai

e)

nổi bật

10.

stand out (v phr)

a)

mối liên kết

b)

nỗ lực

c)

sở thích

d)

cổ vũ ai

e)

nổi bật

11.

celebrate (v)

a)

ăn mừng

b)

giao tiếp

c)

nền tảng

d)

sự chủ động

e)

đáng tin cậy

12.

communication (n)

a)

ăn mừng

b)

giao tiếp

c)

nền tảng

d)

sự chủ động

e)

đáng tin cậy

13.

cornerstone (n)

a)

ăn mừng

b)

giao tiếp

c)

nền tảng

d)

sự chủ động

e)

đáng tin cậy

14.

initiative (n)

a)

ăn mừng

b)

giao tiếp

c)

nền tảng

d)

sự chủ động

e)

đáng tin cậy

15.

reliable (adj)

a)

ăn mừng

b)

giao tiếp

c)

nền tảng

d)

sự chủ động

e)

đáng tin cậy

16.

consistent (adj)

a)

nhất quán

b)

hợp tác

c)

người giám sát

d)

năng suất

e)

tính chuyên nghiệp

17.

collaborate (v)

a)

nhất quán

b)

hợp tác

c)

người giám sát

d)

năng suất

e)

tính chuyên nghiệp

18.

supervisor (n)

a)

nhất quán

b)

hợp tác

c)

người giám sát

d)

năng suất

e)

tính chuyên nghiệp

19.

productivity (n)

a)

nhất quán

b)

hợp tác

c)

người giám sát

d)

năng suất

e)

tính chuyên nghiệp

20.

professionalism (n)

a)

nhất quán

b)

hợp tác

c)

người giám sát

d)

năng suất

e)

tính chuyên nghiệp

21.

dimeanor (n)

a)

thái độ, cách cư xử

b)

mang tính chiến lược

c)

sự thay thế

d)

kỹ năng đọc viết

e)

gạt ra ngoài lề

22.

strategic (adj)

a)

thái độ, cách cư xử

b)

mang tính chiến lược

c)

sự thay thế

d)

kỹ năng đọc viết

e)

gạt ra ngoài lề

23.

displacement (n)

a)

thái độ, cách cư xử

b)

mang tính chiến lược

c)

sự thay thế

d)

kỹ năng đọc viết

e)

gạt ra ngoài lề

24.

literacy (n)

a)

thái độ, cách cư xử

b)

mang tính chiến lược

c)

sự thay thế

d)

kỹ năng đọc viết

e)

gạt ra ngoài lề

25.

marginalization (n)

a)

thái độ, cách cư xử

b)

mang tính chiến lược

c)

sự thay thế

d)

kỹ năng đọc viết

e)

gạt ra ngoài lề

26.

expertise (n)

a)

chuyên môn

b)

chương trình học

c)

nghề nghiệp

d)

chuyển đổi

e)

hệ sinh thái

27.

curriculum (n)

a)

chuyên môn

b)

chương trình học

c)

nghề nghiệp

d)

chuyển đổi

e)

hệ sinh thái

28.

vocational (adj)

a)

chuyên môn

b)

chương trình học

c)

nghề nghiệp

d)

chuyển đổi

e)

hệ sinh thái

29.

transition (n)

a)

chuyên môn

b)

chương trình học

c)

nghề nghiệp

d)

chuyển đổi

e)

hệ sinh thái

30.

eco-system (n)

a)

chuyên môn

b)

chương trình học

c)

nghề nghiệp

d)

chuyển đổi

e)

hệ sinh thái

31.

sustainable (adj)

a)

bền vững

b)

nâng cao kỹ năng

c)

bao trùm

d)

khả năng thích nghi của não

e)

lquan đến nhận thức

32.

upskilling (n)

a)

bền vững

b)

nâng cao kỹ năng

c)

bao trùm

d)

khả năng thích nghi của não

e)

lquan đến nhận thức

33.

inclusive (adj)

a)

bền vững

b)

nâng cao kỹ năng

c)

bao trùm

d)

khả năng thích nghi của não

e)

lquan đến nhận thức

34.

neuroplasticity (n)

a)

bền vững

b)

nâng cao kỹ năng

c)

bao trùm

d)

khả năng thích nghi của não

e)

lquan đến nhận thức

35.

cognitive (adj)

a)

bền vững

b)

nâng cao kỹ năng

c)

bao trùm

d)

khả năng thích nghi của não

e)

lquan đến nhận thức

36.

decline (n)

a)

sự suy giảm

b)

sự tích hợp

c)

đối tượng tương đương

d)

bổ ích

e)

sự tham gia

37.

integration (n)

a)

sự suy giảm

b)

sự tích hợp

c)

đối tượng tương đương

d)

bổ ích

e)

sự tham gia

38.

counterpart (n)

a)

sự suy giảm

b)

sự tích hợp

c)

đối tượng tương đương

d)

bổ ích

e)

sự tham gia

39.

rewarding (adj)

a)

sự suy giảm

b)

sự tích hợp

c)

đối tượng tương đương

d)

bổ ích

e)

sự tham gia

40.

engagement (n)

a)

sự suy giảm

b)

sự tích hợp

c)

đối tượng tương đương

d)

bổ ích

e)

sự tham gia

41.

retention (n)

a)

sự duy trì

b)

quỹ đạo (phát triển)

c)

sự tham gia

d)

được điều chỉnh

e)

sự thất vọng

42.

trajectory (n)

a)

sự duy trì

b)

quỹ đạo (phát triển)

c)

sự tham gia

d)

được điều chỉnh

e)

sự thất vọng

43.

calibrated (adj)

a)

sự duy trì

b)

quỹ đạo (phát triển)

c)

sự tham gia

d)

được điều chỉnh

e)

sự thất vọng

44.

participation (n)

a)

sự duy trì

b)

quỹ đạo (phát triển)

c)

sự tham gia

d)

được điều chỉnh

e)

sự thất vọng

45.

frustration (n)

a)

sự duy trì

b)

quỹ đạo (phát triển)

c)

sự tham gia

d)

được điều chỉnh

e)

sự thất vọng

46.

intervention (n)

a)

sự can thiệp

b)

đang săn lùng

c)

hành động khi cần thiết

d)

tạo ra sức ảnh hưởng

e)

tổ chức tiệc tùng

47.

on the hunt for (phr)

a)

sự can thiệp

b)

đang săn lùng

c)

hành động khi cần thiết

d)

tạo ra sức ảnh hưởng

e)

tổ chức tiệc tùng

48.

step up to the plate (idm)

a)

sự can thiệp

b)

đang săn lùng

c)

hành động khi cần thiết

d)

tạo ra sức ảnh hưởng

e)

tổ chức tiệc tùng

49.

make a/your mark (idm)

a)

sự can thiệp

b)

đang săn lùng

c)

hành động khi cần thiết

d)

tạo ra sức ảnh hưởng

e)

tổ chức tiệc tùng

50.

throw a party (idm)

a)

sự can thiệp

b)

đang săn lùng

c)

hành động khi cần thiết

d)

tạo ra sức ảnh hưởng

e)

tổ chức tiệc tùng

51.

count (v)

a)

đáng giá

b)

gặp gỡ/ nói chuyện với ai

c)

cởi mở/ tâm sự

d)

giúp ai cải thiện

e)

gây ra vấn đề gì

52.

reach out to sb (v phr)

a)

đáng giá

b)

gặp gỡ/ nói chuyện với ai

c)

cởi mở/ tâm sự

d)

giúp ai cải thiện

e)

gây ra vấn đề gì

53.

open sth up (v phr)

a)

đáng giá

b)

gặp gỡ/ nói chuyện với ai

c)

cởi mở/ tâm sự

d)

giúp ai cải thiện

e)

gây ra vấn đề gì

54.

bring somebody on (v phr)

a)

đáng giá

b)

gặp gỡ/ nói chuyện với ai

c)

cởi mở/ tâm sự

d)

giúp ai cải thiện

e)

gây ra vấn đề gì

55.

bring something on (v phr)

a)

đáng giá

b)

gặp gỡ/ nói chuyện với ai

c)

cởi mở/ tâm sự

d)

giúp ai cải thiện

e)

gây ra vấn đề gì

56.

work on something (v phr)

a)

sửa chữa/ cải thiện cái gì

b)

cố gắng thuyết phục ai

c)

ở giữa nhiều người

d)

ở giữa nhiều thứ

e)

sa thải/ buông bỏ

57.

work on somebody (v phr)

a)

sửa chữa/ cải thiện cái gì

b)

cố gắng thuyết phục ai

c)

ở giữa nhiều người

d)

ở giữa nhiều thứ

e)

sa thải/ buông bỏ

58.

among (prep)

a)

sửa chữa/ cải thiện cái gì

b)

cố gắng thuyết phục ai

c)

ở giữa nhiều người

d)

ở giữa nhiều thứ

e)

sa thải/ buông bỏ

59.

amid (prep)

a)

sửa chữa/ cải thiện cái gì

b)

cố gắng thuyết phục ai

c)

ở giữa nhiều người

d)

ở giữa nhiều thứ

e)

sa thải/ buông bỏ

60.

let go (idm)

a)

sửa chữa/ cải thiện cái gì

b)

cố gắng thuyết phục ai

c)

ở giữa nhiều người

d)

ở giữa nhiều thứ

e)

sa thải/ buông bỏ

61.

middle (prep)

a)

ở ngay chính giữa

b)

ở giữa 2 người/ vật

c)

gây chết người

d)

biểu lộ qua dấu hiệu/ hành động

e)

quan trọng nhất

62.

between (prep)

a)

ở ngay chính giữa

b)

ở giữa 2 người/ vật

c)

gây chết người

d)

biểu lộ qua dấu hiệu/ hành động

e)

quan trọng nhất

63.

lethal (adj)

a)

ở ngay chính giữa

b)

ở giữa 2 người/ vật

c)

gây chết người

d)

biểu lộ qua dấu hiệu/ hành động

e)

quan trọng nhất

64.

manifest (v)

a)

ở ngay chính giữa

b)

ở giữa 2 người/ vật

c)

gây chết người

d)

biểu lộ qua dấu hiệu/ hành động

e)

quan trọng nhất

65.

paramount (adj)

a)

ở ngay chính giữa

b)

ở giữa 2 người/ vật

c)

gây chết người

d)

biểu lộ qua dấu hiệu/ hành động

e)

quan trọng nhất

66.

dependably (adv)

a)

đáng tin cậy

b)

tiến bộ/ có khả năng thành công

c)

hoàn toàn

d)

phụ thuộc vào

67.

on track (idm)

a)

đáng tin cậy

b)

tiến bộ/ có khả năng thành công

c)

hoàn toàn

d)

phụ thuộc vào

68.

outright (adj)

a)

đáng tin cậy

b)

tiến bộ/ có khả năng thành công

c)

hoàn toàn

d)

phụ thuộc vào

69.

hinge on (v phr)

a)

đáng tin cậy

b)

tiến bộ/ có khả năng thành công

c)

hoàn toàn

d)

phụ thuộc vào

70.

stand to V0 (phr)

a)

có khả năng xảy ra điều gì

b)

vốn

c)

đồng thời

d)

phụ thuộc vào

71.

capital (n)

a)

có khả năng xảy ra điều gì

b)

vốn

c)

đồng thời

d)

phụ thuộc vào

72.

simultaneously (adv)

a)

có khả năng xảy ra điều gì

b)

vốn

c)

đồng thời

d)

phụ thuộc vào

73.

contingent on (adj)

a)

có khả năng xảy ra điều gì

b)

vốn

c)

đồng thời

d)

phụ thuộc vào