WorksheetsĐỀ 47
Total questions: 73
Worksheet time: 12mins
dynamic (adj)
năng động
nhiệt tình
tận tâm
đổi mới
nắm bắt
enthusiastic (adj)
năng động
nhiệt tình
tận tâm
đổi mới
nắm bắt
committed to V-ing (adj)
năng động
nhiệt tình
tận tâm
đổi mới
nắm bắt
innovation (n)
năng động
nhiệt tình
tận tâm
đổi mới
nắm bắt
seize (v)
năng động
nhiệt tình
tận tâm
đổi mới
nắm bắt
bond (n)
mối liên kết
nỗ lực
sở thích
cổ vũ ai
nổi bật
effort (n)
mối liên kết
nỗ lực
sở thích
cổ vũ ai
nổi bật
interest (n)
mối liên kết
nỗ lực
sở thích
cổ vũ ai
nổi bật
cheer sb on (v phr)
mối liên kết
nỗ lực
sở thích
cổ vũ ai
nổi bật
stand out (v phr)
mối liên kết
nỗ lực
sở thích
cổ vũ ai
nổi bật
celebrate (v)
ăn mừng
giao tiếp
nền tảng
sự chủ động
đáng tin cậy
communication (n)
ăn mừng
giao tiếp
nền tảng
sự chủ động
đáng tin cậy
cornerstone (n)
ăn mừng
giao tiếp
nền tảng
sự chủ động
đáng tin cậy
initiative (n)
ăn mừng
giao tiếp
nền tảng
sự chủ động
đáng tin cậy
reliable (adj)
ăn mừng
giao tiếp
nền tảng
sự chủ động
đáng tin cậy
consistent (adj)
nhất quán
hợp tác
người giám sát
năng suất
tính chuyên nghiệp
collaborate (v)
nhất quán
hợp tác
người giám sát
năng suất
tính chuyên nghiệp
supervisor (n)
nhất quán
hợp tác
người giám sát
năng suất
tính chuyên nghiệp
productivity (n)
nhất quán
hợp tác
người giám sát
năng suất
tính chuyên nghiệp
professionalism (n)
nhất quán
hợp tác
người giám sát
năng suất
tính chuyên nghiệp
dimeanor (n)
thái độ, cách cư xử
mang tính chiến lược
sự thay thế
kỹ năng đọc viết
gạt ra ngoài lề
strategic (adj)
thái độ, cách cư xử
mang tính chiến lược
sự thay thế
kỹ năng đọc viết
gạt ra ngoài lề
displacement (n)
thái độ, cách cư xử
mang tính chiến lược
sự thay thế
kỹ năng đọc viết
gạt ra ngoài lề
literacy (n)
thái độ, cách cư xử
mang tính chiến lược
sự thay thế
kỹ năng đọc viết
gạt ra ngoài lề
marginalization (n)
thái độ, cách cư xử
mang tính chiến lược
sự thay thế
kỹ năng đọc viết
gạt ra ngoài lề
expertise (n)
chuyên môn
chương trình học
nghề nghiệp
chuyển đổi
hệ sinh thái
curriculum (n)
chuyên môn
chương trình học
nghề nghiệp
chuyển đổi
hệ sinh thái
vocational (adj)
chuyên môn
chương trình học
nghề nghiệp
chuyển đổi
hệ sinh thái
transition (n)
chuyên môn
chương trình học
nghề nghiệp
chuyển đổi
hệ sinh thái
eco-system (n)
chuyên môn
chương trình học
nghề nghiệp
chuyển đổi
hệ sinh thái
sustainable (adj)
bền vững
nâng cao kỹ năng
bao trùm
khả năng thích nghi của não
lquan đến nhận thức
upskilling (n)
bền vững
nâng cao kỹ năng
bao trùm
khả năng thích nghi của não
lquan đến nhận thức
inclusive (adj)
bền vững
nâng cao kỹ năng
bao trùm
khả năng thích nghi của não
lquan đến nhận thức
neuroplasticity (n)
bền vững
nâng cao kỹ năng
bao trùm
khả năng thích nghi của não
lquan đến nhận thức
cognitive (adj)
bền vững
nâng cao kỹ năng
bao trùm
khả năng thích nghi của não
lquan đến nhận thức
decline (n)
sự suy giảm
sự tích hợp
đối tượng tương đương
bổ ích
sự tham gia
integration (n)
sự suy giảm
sự tích hợp
đối tượng tương đương
bổ ích
sự tham gia
counterpart (n)
sự suy giảm
sự tích hợp
đối tượng tương đương
bổ ích
sự tham gia
rewarding (adj)
sự suy giảm
sự tích hợp
đối tượng tương đương
bổ ích
sự tham gia
engagement (n)
sự suy giảm
sự tích hợp
đối tượng tương đương
bổ ích
sự tham gia
retention (n)
sự duy trì
quỹ đạo (phát triển)
sự tham gia
được điều chỉnh
sự thất vọng
trajectory (n)
sự duy trì
quỹ đạo (phát triển)
sự tham gia
được điều chỉnh
sự thất vọng
calibrated (adj)
sự duy trì
quỹ đạo (phát triển)
sự tham gia
được điều chỉnh
sự thất vọng
participation (n)
sự duy trì
quỹ đạo (phát triển)
sự tham gia
được điều chỉnh
sự thất vọng
frustration (n)
sự duy trì
quỹ đạo (phát triển)
sự tham gia
được điều chỉnh
sự thất vọng
intervention (n)
sự can thiệp
đang săn lùng
hành động khi cần thiết
tạo ra sức ảnh hưởng
tổ chức tiệc tùng
on the hunt for (phr)
sự can thiệp
đang săn lùng
hành động khi cần thiết
tạo ra sức ảnh hưởng
tổ chức tiệc tùng
step up to the plate (idm)
sự can thiệp
đang săn lùng
hành động khi cần thiết
tạo ra sức ảnh hưởng
tổ chức tiệc tùng
make a/your mark (idm)
sự can thiệp
đang săn lùng
hành động khi cần thiết
tạo ra sức ảnh hưởng
tổ chức tiệc tùng
throw a party (idm)
sự can thiệp
đang săn lùng
hành động khi cần thiết
tạo ra sức ảnh hưởng
tổ chức tiệc tùng
count (v)
đáng giá
gặp gỡ/ nói chuyện với ai
cởi mở/ tâm sự
giúp ai cải thiện
gây ra vấn đề gì
reach out to sb (v phr)
đáng giá
gặp gỡ/ nói chuyện với ai
cởi mở/ tâm sự
giúp ai cải thiện
gây ra vấn đề gì
open sth up (v phr)
đáng giá
gặp gỡ/ nói chuyện với ai
cởi mở/ tâm sự
giúp ai cải thiện
gây ra vấn đề gì
bring somebody on (v phr)
đáng giá
gặp gỡ/ nói chuyện với ai
cởi mở/ tâm sự
giúp ai cải thiện
gây ra vấn đề gì
bring something on (v phr)
đáng giá
gặp gỡ/ nói chuyện với ai
cởi mở/ tâm sự
giúp ai cải thiện
gây ra vấn đề gì
work on something (v phr)
sửa chữa/ cải thiện cái gì
cố gắng thuyết phục ai
ở giữa nhiều người
ở giữa nhiều thứ
sa thải/ buông bỏ
work on somebody (v phr)
sửa chữa/ cải thiện cái gì
cố gắng thuyết phục ai
ở giữa nhiều người
ở giữa nhiều thứ
sa thải/ buông bỏ
among (prep)
sửa chữa/ cải thiện cái gì
cố gắng thuyết phục ai
ở giữa nhiều người
ở giữa nhiều thứ
sa thải/ buông bỏ
amid (prep)
sửa chữa/ cải thiện cái gì
cố gắng thuyết phục ai
ở giữa nhiều người
ở giữa nhiều thứ
sa thải/ buông bỏ
let go (idm)
sửa chữa/ cải thiện cái gì
cố gắng thuyết phục ai
ở giữa nhiều người
ở giữa nhiều thứ
sa thải/ buông bỏ
middle (prep)
ở ngay chính giữa
ở giữa 2 người/ vật
gây chết người
biểu lộ qua dấu hiệu/ hành động
quan trọng nhất
between (prep)
ở ngay chính giữa
ở giữa 2 người/ vật
gây chết người
biểu lộ qua dấu hiệu/ hành động
quan trọng nhất
lethal (adj)
ở ngay chính giữa
ở giữa 2 người/ vật
gây chết người
biểu lộ qua dấu hiệu/ hành động
quan trọng nhất
manifest (v)
ở ngay chính giữa
ở giữa 2 người/ vật
gây chết người
biểu lộ qua dấu hiệu/ hành động
quan trọng nhất
paramount (adj)
ở ngay chính giữa
ở giữa 2 người/ vật
gây chết người
biểu lộ qua dấu hiệu/ hành động
quan trọng nhất
dependably (adv)
đáng tin cậy
tiến bộ/ có khả năng thành công
hoàn toàn
phụ thuộc vào
on track (idm)
đáng tin cậy
tiến bộ/ có khả năng thành công
hoàn toàn
phụ thuộc vào
outright (adj)
đáng tin cậy
tiến bộ/ có khả năng thành công
hoàn toàn
phụ thuộc vào
hinge on (v phr)
đáng tin cậy
tiến bộ/ có khả năng thành công
hoàn toàn
phụ thuộc vào
stand to V0 (phr)
có khả năng xảy ra điều gì
vốn
đồng thời
phụ thuộc vào
capital (n)
có khả năng xảy ra điều gì
vốn
đồng thời
phụ thuộc vào
simultaneously (adv)
có khả năng xảy ra điều gì
vốn
đồng thời
phụ thuộc vào
contingent on (adj)
có khả năng xảy ra điều gì
vốn
đồng thời
phụ thuộc vào
