WorksheetsQuiz về từ vựng tiếng Hàn
Total questions: 106
Worksheet time: 56mins
Từ "가게" có nghĩa là gì?
Cái kéo
Cửa hàng
Ca sỹ
Ngực
Từ nào có nghĩa là "giá cả"?
가방
가수
가격
가구
"가구" có nghĩa là:
Gia đình
Dụng cụ gia đình
Phòng khách
Sân vận động
Từ "가방" là:
Đồ ăn nhẹ
Cái túi
Bài hát
Cái kéo
"가수" nghĩa là:
Bài hát
Ca sỹ
Nhạc
Nghệ sĩ
"가슴" dùng để chỉ bộ phận nào?
Tay
Ngực
Chân
Đầu
"가위" là:
Dao
Kéo
Muỗng
Dĩa
"가을" là mùa nào trong năm?
Mùa xuân
Mùa đông
Mùa hè
Mùa thu
"가족" nghĩa là:
Nhóm bạn
Người thân
Gia đình
Đối tượng
"간식" là gì?
Món chính
Đồ ăn nhẹ
Món tráng miệng
Bữa sáng
"간장" thường được dùng để:
Uống
Trộn salad
Làm nước chấm
Rửa tay
"간호사" là nghề gì?
Bác sĩ
Giáo viên
Y tá
Dược sĩ
"갈비" là loại món ăn gì?
Mì
Sườn nướng
Cháo
Kim chi
"갈비탕" là:
Canh sườn
Sườn nướng
Mì lạnh
Lẩu
"갈색" là màu gì?
Màu đỏ
Màu vàng
Màu nâu
Màu xanh
"감" trong từ "느낌과 감" có nghĩa là:
Cảm giác
Cảm lạnh
Cảm động
Trái cây
"감기" là:
Viêm họng
Cảm cúm
Sốt
Viêm phổi
"감동" là cảm xúc gì?
Phấn khích
Giận dữ
Cảm động
Thất vọng
"감기" là:
Viêm họng
Cảm cúm
Sốt
Viêm phổi
Từ "값" nghĩa tương đương với:
Chất lượng
Giá cả
Màu sắc
Số lượng
"강" là:
Hồ
Biển
Sông
Ao
"강아지" là con vật nào?
Mèo
Chó con
Thỏ
Chim
Từ "개" trong nghĩa đơn vị đếm có nghĩa là:
Con
Cái, quả
Miếng
Loại
"개" còn có nghĩa là:
Con chó
Con mèo
Con thỏ
Con ngựa
"개나리" là tên loài hoa nào?
Hoa mai vàng
Hoa cúc
Hoa hồng
Hoa đào
"개월" dùng để đếm:
Tuần
Năm
Tháng
Giờ
"개인" là:
Nhóm
Cá nhân
Tổ chức
Gia đình
"거" có nghĩa là:
Việc
Cái đó
Người
Nhà
"거리" là:
Khoảng cách
Độ cao
Số lượng
Thời gian
"거실" là phòng nào?
Phòng khách
Phòng ngủ
Nhà bếp
Phòng tắm
"거울" là:
Đồng hồ
Gương
Tivi
Cửa
"거짓말" nghĩa là:
Sự thật
Lời nói dối
Tin tức
Sự nhầm lẫn
"건너편" là:
Một bên
Phía đối diện
Bên dưới
Chính giữa
"건물" có nghĩa là:
Đường
Ngõ
Tòa nhà
Căn hộ
"검은색" là màu gì?
Màu xanh
Màu đen
Màu trắng
Màu vàng
"것" mang nghĩa là:
Người
Vật
Con
Cái
"게임" là:
Trò chơi
Phim
Nhạc
Ứng dụng
"겨울" là:
Mùa xuân
Mùa hè
Mùa đông
Mùa thu
"결과" là:
Bắt đầu
Quá trình
Kết quả
"게임" là:
Trò chơi
Phim
Nhạc
Ứng dụng
"겨울" là:
Mùa xuân
Mùa hè
Mùa đông
Mùa thu
"결과" là:
Bắt đầu
Quá trình
Kết quả
Lý do
"결혼식" là:
Bữa tiệc
Lễ kết hôn
Buổi lễ khai giảng
Tiệc sinh nhật
"경기" là:
Sự kiện
Trận thi đấu
Hội nghị
Biểu diễn
"경기장" là nơi:
Diễn ra trận đấu
Học tập
Biểu diễn
Du lịch
"경복궁" là:
Đền chùa
Cung điện Gyeongbokgung
Công viên
Núi
"경주" là:
Địa danh
Tên người
Tên trường
Động vật
"경찰" là:
Bác sĩ
Giáo viên
Cảnh sát
Lính cứu hỏa
"경찰관" nghĩa là:
Trụ sở
Cảnh sát viên
Chủ tịch
Luật sư
"경찰서" là:
Trạm y tế
Đồn cảnh sát
Sân ga
Bưu điện
"하다" là:
Làm
Đi
Cho
Xem
"있다" mang nghĩa:
Không có
Có
Đi
Mất
"나" là:
Bạn
Tôi
Họ
Cô ấy
"없다" là:
Có
Không có
Ở
Đi
"사람" là:
Con vật
Người
Sự vật
Thức ăn
"우리" là:
Tôi
Các bạn
Chúng tôi
Họ
"아니다" nghĩa là:
Không phải
Đúng
Được rồi
Ở đây
"보다" là:
Nghe
Nhìn
Làm
Đọc
"같다" là:
Khác
Giống
Mới
Lạ
"주다" có nghĩa là:
Lấy
Cho
Bỏ
Mua
"대하다" nghĩa là:
Gặp
Đối mặt
Rời khỏi
Chấp nhận
"가다" là:
Tới
Đến
Đi
Gặp
"년" dùng để chỉ:
Giờ
Năm
Tháng
Tuần
"나라" là:
Thành phố
Đất nước
Quận
Huyệ
"가다" là:
Tới
Đến
Đi
Gặp
"년" dùng để chỉ:
Giờ
Năm
Tháng
Tuần
"나라" là:
Thành phố
Đất nước
Quận
Huyện
"나무" là:
Cỏ
Cây
Rừng
Hoa
"날" nghĩa là:
Ngày
Giờ
Tháng
Tuần
"날씨" là:
Độ ẩm
Mưa
Thời tiết
Gió
"남산" là:
Tên sông
Tên núi
Quận
Huyện
"내년" là:
Năm nay
Năm sau
Năm trước
Năm học
"내용" là:
Chủ đề
Nội dung
Hình thức
Tựa đề
"냉면" là món gì?
Mì lạnh
Canh nóng
Mì cay
Cơm trộn
"냉장고" dùng để:
Đun nước
Bảo quản lạnh
Hâm nóng
Rửa thực phẩm
"노래" nghĩa là:
Bài hát
Bài văn
Cuốn sách
Cuộc gọi
"누나" là cách gọi:
Em gái của con trai
Chị gái của con trai
Chị gái của con gái
Em gái của con gái
"눈물" nghĩa là:
Mồ hôi
Nước mắt
Nước mũi
Nước
"느낌" là:
Cảm giác, ấn tượng
Câu nói
Suy nghĩ
Ký ức
"다음" là:
Hôm qua
Tiếp theo
Bây giờ
Đã qua
"다음달" nghĩa là:
Tháng trước
Tháng này
Tháng sau
Cuối năm
"단어" là:
Câu
Từ vựng
Đoạn văn
Bài hát
"달" nghĩa là:
Mặt trời
Tháng
Tuần
Ngày
"댁" là cách nói kính ngữ của:
Nhà
Người
Quán
Văn phòng
"도서관" là:
Nhà sách
Thư viện
Phòng học
Cửa hàng
"동생" nghĩa là:
Anh chị
Em (trai hoặc gái)
Bạn bè
Người thân
"뒤" là:
Trước
Trái
Sau
Trên
"드라마"
동생 nghĩa là:
Anh chị
Em (trai hoặc gái)
Bạn bè
Người thân
뒤 là:
Trước
Trái
Sau
Trên
드라마 là:
Phim tài liệu
Phim truyền hình
Phim hoạt hình
Phim điện ảnh
등산화 là:
Dép
Giày thể thao
Giày leo núi
Giày da
등산 là hoạt động:
Bơi lội
Leo núi
Cắm trại
Trượt tuyết
라디오 là:
Ti vi
Máy tính
Đài radio
Máy nghe nhạc
러시아 là:
Nước Trung Quốc
Nước Hàn Quốc
Nước Nga
Nước Mỹ
맞은편 nghĩa là:
Bên trái
Đối diện
Bên dưới
Đằng trước
머리 là bộ phận nào?
Chân
Tay
Đầu
Lưng
모습 mang nghĩa là:
Hình dáng, vẻ ngoài
Tên gọi
Hành động
Tâm trạng
모자 là:
Quần áo
Mũ
Giày
Cặp
무게 là:
Trọng lượng
Chiều cao
Dung tích
Diện tích
문 là:
Bàn
Cửa
Cầu thang
Hành lang
문구점 là:
Cửa hàng văn phòng phẩm
Cửa hàng tạp hóa
Nhà sách
Siêu thị
문제 nghĩa là:
Câu hỏi hoặc vấn đề
Bài hát
Thông tin
Đáp án
문화 là:
Truyền hình
Văn hoá
Nghệ sĩ
Hội nghị
Từ nào sau đây có nghĩa giống với "것"?
Người
Việc
Cái, vật
Chữ
같다 mang nghĩa gần với:
Khác biệt
Tương tự
Tách biệt
Thay đổi
