Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng tiếng Hàn

Total questions: 106

Worksheet time: 56mins

Name
Class
Date
1.

Từ "가게" có nghĩa là gì?

a)

Cái kéo

b)

Cửa hàng

c)

Ca sỹ

d)

Ngực

2.

Từ nào có nghĩa là "giá cả"?

a)

가방

b)

가수

c)

가격

d)

가구

3.

"가구" có nghĩa là:

a)

Gia đình

b)

Dụng cụ gia đình

c)

Phòng khách

d)

Sân vận động

4.

Từ "가방" là:

a)

Đồ ăn nhẹ

b)

Cái túi

c)

Bài hát

d)

Cái kéo

5.

"가수" nghĩa là:

a)

Bài hát

b)

Ca sỹ

c)

Nhạc

d)

Nghệ sĩ

6.

"가슴" dùng để chỉ bộ phận nào?

a)

Tay

b)

Ngực

c)

Chân

d)

Đầu

7.

"가위" là:

a)

Dao

b)

Kéo

c)

Muỗng

d)

Dĩa

8.

"가을" là mùa nào trong năm?

a)

Mùa xuân

b)

Mùa đông

c)

Mùa hè

d)

Mùa thu

9.

"가족" nghĩa là:

a)

Nhóm bạn

b)

Người thân

c)

Gia đình

d)

Đối tượng

10.

"간식" là gì?

a)

Món chính

b)

Đồ ăn nhẹ

c)

Món tráng miệng

d)

Bữa sáng

11.

"간장" thường được dùng để:

a)

Uống

b)

Trộn salad

c)

Làm nước chấm

d)

Rửa tay

12.

"간호사" là nghề gì?

a)

Bác sĩ

b)

Giáo viên

c)

Y tá

d)

Dược sĩ

13.

"갈비" là loại món ăn gì?

a)

Mì

b)

Sườn nướng

c)

Cháo

d)

Kim chi

14.

"갈비탕" là:

a)

Canh sườn

b)

Sườn nướng

c)

Mì lạnh

d)

Lẩu

15.

"갈색" là màu gì?

a)

Màu đỏ

b)

Màu vàng

c)

Màu nâu

d)

Màu xanh

16.

"감" trong từ "느낌과 감" có nghĩa là:

a)

Cảm giác

b)

Cảm lạnh

c)

Cảm động

d)

Trái cây

17.

"감기" là:

a)

Viêm họng

b)

Cảm cúm

c)

Sốt

d)

Viêm phổi

18.

"감동" là cảm xúc gì?

a)

Phấn khích

b)

Giận dữ

c)

Cảm động

d)

Thất vọng

19.

"감기" là:

a)

Viêm họng

b)

Cảm cúm

c)

Sốt

d)

Viêm phổi

20.

Từ "값" nghĩa tương đương với:

a)

Chất lượng

b)

Giá cả

c)

Màu sắc

d)

Số lượng

21.

"강" là:

a)

Hồ

b)

Biển

c)

Sông

d)

Ao

22.

"강아지" là con vật nào?

a)

Mèo

b)

Chó con

c)

Thỏ

d)

Chim

23.

Từ "개" trong nghĩa đơn vị đếm có nghĩa là:

a)

Con

b)

Cái, quả

c)

Miếng

d)

Loại

24.

"개" còn có nghĩa là:

a)

Con chó

b)

Con mèo

c)

Con thỏ

d)

Con ngựa

25.

"개나리" là tên loài hoa nào?

a)

Hoa mai vàng

b)

Hoa cúc

c)

Hoa hồng

d)

Hoa đào

26.

"개월" dùng để đếm:

a)

Tuần

b)

Năm

c)

Tháng

d)

Giờ

27.

"개인" là:

a)

Nhóm

b)

Cá nhân

c)

Tổ chức

d)

Gia đình

28.

"거" có nghĩa là:

a)

Việc

b)

Cái đó

c)

Người

d)

Nhà

29.

"거리" là:

a)

Khoảng cách

b)

Độ cao

c)

Số lượng

d)

Thời gian

30.

"거실" là phòng nào?

a)

Phòng khách

b)

Phòng ngủ

c)

Nhà bếp

d)

Phòng tắm

31.

"거울" là:

a)

Đồng hồ

b)

Gương

c)

Tivi

d)

Cửa

32.

"거짓말" nghĩa là:

a)

Sự thật

b)

Lời nói dối

c)

Tin tức

d)

Sự nhầm lẫn

33.

"건너편" là:

a)

Một bên

b)

Phía đối diện

c)

Bên dưới

d)

Chính giữa

34.

"건물" có nghĩa là:

a)

Đường

b)

Ngõ

c)

Tòa nhà

d)

Căn hộ

35.

"검은색" là màu gì?

a)

Màu xanh

b)

Màu đen

c)

Màu trắng

d)

Màu vàng

36.

"것" mang nghĩa là:

a)

Người

b)

Vật

c)

Con

d)

Cái

37.

"게임" là:

a)

Trò chơi

b)

Phim

c)

Nhạc

d)

Ứng dụng

38.

"겨울" là:

a)

Mùa xuân

b)

Mùa hè

c)

Mùa đông

d)

Mùa thu

39.

"결과" là:

a)

Bắt đầu

b)

Quá trình

c)

Kết quả

40.

"게임" là:

a)

Trò chơi

b)

Phim

c)

Nhạc

d)

Ứng dụng

41.

"겨울" là:

a)

Mùa xuân

b)

Mùa hè

c)

Mùa đông

d)

Mùa thu

42.

"결과" là:

a)

Bắt đầu

b)

Quá trình

c)

Kết quả

d)

Lý do

43.

"결혼식" là:

a)

Bữa tiệc

b)

Lễ kết hôn

c)

Buổi lễ khai giảng

d)

Tiệc sinh nhật

44.

"경기" là:

a)

Sự kiện

b)

Trận thi đấu

c)

Hội nghị

d)

Biểu diễn

45.

"경기장" là nơi:

a)

Diễn ra trận đấu

b)

Học tập

c)

Biểu diễn

d)

Du lịch

46.

"경복궁" là:

a)

Đền chùa

b)

Cung điện Gyeongbokgung

c)

Công viên

d)

Núi

47.

"경주" là:

a)

Địa danh

b)

Tên người

c)

Tên trường

d)

Động vật

48.

"경찰" là:

a)

Bác sĩ

b)

Giáo viên

c)

Cảnh sát

d)

Lính cứu hỏa

49.

"경찰관" nghĩa là:

a)

Trụ sở

b)

Cảnh sát viên

c)

Chủ tịch

d)

Luật sư

50.

"경찰서" là:

a)

Trạm y tế

b)

Đồn cảnh sát

c)

Sân ga

d)

Bưu điện

51.

"하다" là:

a)

Làm

b)

Đi

c)

Cho

d)

Xem

52.

"있다" mang nghĩa:

a)

Không có

b)

Có

c)

Đi

d)

Mất

53.

"나" là:

a)

Bạn

b)

Tôi

c)

Họ

d)

Cô ấy

54.

"없다" là:

a)

Có

b)

Không có

c)

Ở

d)

Đi

55.

"사람" là:

a)

Con vật

b)

Người

c)

Sự vật

d)

Thức ăn

56.

"우리" là:

a)

Tôi

b)

Các bạn

c)

Chúng tôi

d)

Họ

57.

"아니다" nghĩa là:

a)

Không phải

b)

Đúng

c)

Được rồi

d)

Ở đây

58.

"보다" là:

a)

Nghe

b)

Nhìn

c)

Làm

d)

Đọc

59.

"같다" là:

a)

Khác

b)

Giống

c)

Mới

d)

Lạ

60.

"주다" có nghĩa là:

a)

Lấy

b)

Cho

c)

Bỏ

d)

Mua

61.

"대하다" nghĩa là:

a)

Gặp

b)

Đối mặt

c)

Rời khỏi

d)

Chấp nhận

62.

"가다" là:

a)

Tới

b)

Đến

c)

Đi

d)

Gặp

63.

"년" dùng để chỉ:

a)

Giờ

b)

Năm

c)

Tháng

d)

Tuần

64.

"나라" là:

a)

Thành phố

b)

Đất nước

c)

Quận

d)

Huyệ

65.

"가다" là:

a)

Tới

b)

Đến

c)

Đi

d)

Gặp

66.

"년" dùng để chỉ:

a)

Giờ

b)

Năm

c)

Tháng

d)

Tuần

67.

"나라" là:

a)

Thành phố

b)

Đất nước

c)

Quận

d)

Huyện

68.

"나무" là:

a)

Cỏ

b)

Cây

c)

Rừng

d)

Hoa

69.

"날" nghĩa là:

a)

Ngày

b)

Giờ

c)

Tháng

d)

Tuần

70.

"날씨" là:

a)

Độ ẩm

b)

Mưa

c)

Thời tiết

d)

Gió

71.

"남산" là:

a)

Tên sông

b)

Tên núi

c)

Quận

d)

Huyện

72.

"내년" là:

a)

Năm nay

b)

Năm sau

c)

Năm trước

d)

Năm học

73.

"내용" là:

a)

Chủ đề

b)

Nội dung

c)

Hình thức

d)

Tựa đề

74.

"냉면" là món gì?

a)

Mì lạnh

b)

Canh nóng

c)

Mì cay

d)

Cơm trộn

75.

"냉장고" dùng để:

a)

Đun nước

b)

Bảo quản lạnh

c)

Hâm nóng

d)

Rửa thực phẩm

76.

"노래" nghĩa là:

a)

Bài hát

b)

Bài văn

c)

Cuốn sách

d)

Cuộc gọi

77.

"누나" là cách gọi:

a)

Em gái của con trai

b)

Chị gái của con trai

c)

Chị gái của con gái

d)

Em gái của con gái

78.

"눈물" nghĩa là:

a)

Mồ hôi

b)

Nước mắt

c)

Nước mũi

d)

Nước

79.

"느낌" là:

a)

Cảm giác, ấn tượng

b)

Câu nói

c)

Suy nghĩ

d)

Ký ức

80.

"다음" là:

a)

Hôm qua

b)

Tiếp theo

c)

Bây giờ

d)

Đã qua

81.

"다음달" nghĩa là:

a)

Tháng trước

b)

Tháng này

c)

Tháng sau

d)

Cuối năm

82.

"단어" là:

a)

Câu

b)

Từ vựng

c)

Đoạn văn

d)

Bài hát

83.

"달" nghĩa là:

a)

Mặt trời

b)

Tháng

c)

Tuần

d)

Ngày

84.

"댁" là cách nói kính ngữ của:

a)

Nhà

b)

Người

c)

Quán

d)

Văn phòng

85.

"도서관" là:

a)

Nhà sách

b)

Thư viện

c)

Phòng học

d)

Cửa hàng

86.

"동생" nghĩa là:

a)

Anh chị

b)

Em (trai hoặc gái)

c)

Bạn bè

d)

Người thân

87.

"뒤" là:

a)

Trước

b)

Trái

c)

Sau

d)

Trên

88.

"드라마"

4 lines
89.

동생 nghĩa là:

a)

Anh chị

b)

Em (trai hoặc gái)

c)

Bạn bè

d)

Người thân

90.

뒤 là:

a)

Trước

b)

Trái

c)

Sau

d)

Trên

91.

드라마 là:

a)

Phim tài liệu

b)

Phim truyền hình

c)

Phim hoạt hình

d)

Phim điện ảnh

92.

등산화 là:

a)

Dép

b)

Giày thể thao

c)

Giày leo núi

d)

Giày da

93.

등산 là hoạt động:

a)

Bơi lội

b)

Leo núi

c)

Cắm trại

d)

Trượt tuyết

94.

라디오 là:

a)

Ti vi

b)

Máy tính

c)

Đài radio

d)

Máy nghe nhạc

95.

러시아 là:

a)

Nước Trung Quốc

b)

Nước Hàn Quốc

c)

Nước Nga

d)

Nước Mỹ

96.

맞은편 nghĩa là:

a)

Bên trái

b)

Đối diện

c)

Bên dưới

d)

Đằng trước

97.

머리 là bộ phận nào?

a)

Chân

b)

Tay

c)

Đầu

d)

Lưng

98.

모습 mang nghĩa là:

a)

Hình dáng, vẻ ngoài

b)

Tên gọi

c)

Hành động

d)

Tâm trạng

99.

모자 là:

a)

Quần áo

b)

Mũ

c)

Giày

d)

Cặp

100.

무게 là:

a)

Trọng lượng

b)

Chiều cao

c)

Dung tích

d)

Diện tích

101.

문 là:

a)

Bàn

b)

Cửa

c)

Cầu thang

d)

Hành lang

102.

문구점 là:

a)

Cửa hàng văn phòng phẩm

b)

Cửa hàng tạp hóa

c)

Nhà sách

d)

Siêu thị

103.

문제 nghĩa là:

a)

Câu hỏi hoặc vấn đề

b)

Bài hát

c)

Thông tin

d)

Đáp án

104.

문화 là:

a)

Truyền hình

b)

Văn hoá

c)

Nghệ sĩ

d)

Hội nghị

105.

Từ nào sau đây có nghĩa giống với "것"?

a)

Người

b)

Việc

c)

Cái, vật

d)

Chữ

106.

같다 mang nghĩa gần với:

a)

Khác biệt

b)

Tương tự

c)

Tách biệt

d)

Thay đổi