wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

fmo math grade 1 p1

Total questions: 26

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Count

a)

Đếm

b)

Toán

2.

Left- Right

a)

Trái- Phải

b)

Phải- Trái

3.

Queue

a)

Đoán

b)

Xếp hàng

4.

How many

a)

Hỏi có bao nhiêu?

b)

Là gì?

5.

Cost

a)

Tính xem

b)

Có giá là

6.

Sum

a)

Tổng

b)

Kết quả

7.

Right- wrong

a)

Đúng- sai

b)

Thắng- Thua

8.

Behind

a)

Phía sau

b)

Bên cạnh

9.

Circle

a)

Hình tròn

b)

Hình vuông

10.

Square

a)

Hình tam giác

b)

Hình vuông

11.

Triangle

a)

Hình vuông

b)

Hình tam giác

12.

Rectangle

a)

Hình chữ nhật

b)

Hình tròn

13.

Table- row- column

a)

Bảng- hàng- cột

b)

Cột- bảng- hàng

14.

Figure- number

a)

Số

b)

Đếm

15.

Sequence

a)

Chuỗi

b)

Dòng

16.

Pattern

a)

Mẫu

b)

Cột

17.

Buy- sell

a)

Bán- mua

b)

Tặng- cho

18.

Identical

a)

Giống nhau

b)

Khác nhau

19.

In total

a)

Tổng cộng

b)

Phép tính

20.

Fill

a)

Điền

b)

Viết

21.

Appear

a)

Xuất hiện

b)

Có mặt

22.

First- last

a)

Bắt đầu

b)

Đầu tiên- cuối cùng

23.

Clock- watch

a)

Đồng hồ- đồng hồi đeo tay

b)

Đồng hồ bỏ túi

24.

Find

a)

Tìm

b)

Tốt

25.

Question mark

a)

Dấu hỏi ?

b)

Dấu chấm than

26.

At least

a)

Nhiều nhất

b)

Ít nhất