wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Bảo Quản Chất Lượng Thuốc

Total questions: 66

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Mục tiêu của công tác bảo vệ thuốc và dụng cụ y tế là gì?

a)

Quản lý chặt chẽ số lượng thuốc và dụng cụ y tế trong kho.

b)

Giảm tối đa chi phí nhập khẩu thuốc và thiết bị để tiết kiệm ngân sách.

c)

Đảm bảo đủ, kịp thời có chất lượng, phù hợp công tác phòng bệnh chữa bệnh mà quốc gia đề ra.

d)

Ngăn chặn tình trạng lãng phí thuốc và dụng cụ y tế tại các cơ sở y tế.

2.

Bảo quản thuốc và dụng cụ y tế là môn học như thế nào?

a)

Nghiên cứu các quy định pháp luật liên quan đến thuốc và dụng cụ y tế.

b)

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng thuốc và dụng cụ y tế, đảm bảo chúng giữ được chất lượng như đã định khi sử dụng.

c)

Nghiên cứu quy trình sản xuất thuốc và dụng cụ y tế trong các nhà máy.

d)

Nghiên cứu cách sử dụng thuốc và dụng cụ y tế an toàn và hiệu quả cho người bệnh.

3.

Đối tượng của môn Bảo quản là gì?

a)

Hoá chất xét nghiệm

b)

Mẫu bệnh phẩm

c)

Thuốc và dụng cụ y tế.

d)

Các kho bảo quản và trang thiết bị y tế trong bệnh viện.

4.

Mục đích bảo quản thuốc - dụng cụ y tế là gì?

a)

Sắp xếp thuốc và dụng cụ y tế trong kho một cách khoa học và dễ tìm kiếm.

b)

Tối ưu hóa lợi nhuận trong phân phối và kinh doanh sản phẩm y tế.

c)

Thống kê số lượng thuốc và dụng cụ y tế hiện có trong kho.

d)

Đảm bảo thuốc và dụng cụ y tế giữ được chất lượng và số lượng, đưa ra các biện pháp bảo quản ngày càng hoàn thiện hơn, phù hợp với điều kiện thực tế ở Việt Nam.

5.

Ý nghĩa của công tác bảo quản là gì?

a)

Chỉ có ý nghĩa về mặt chuyên môn.

b)

Chỉ có ý nghĩa về mặt kinh tế - xã hội.

c)

Có ý nghĩa về mặt chuyên môn và có ý nghĩa về mặt kinh tế - xã hội.

d)

Chỉ mang tính hình thức, không có ý nghĩa thực tế.

6.

GMP là gì ?

a)

Thực hành tốt phân phối

b)

Thực hành tốt bảo quản

c)

Thực hành tốt sản xuất thuốc

d)

Thực hành

7.

GLP là gì ?

a)

Thực hành tốt sản xuất thuốc

b)

Thực hành tốt kiểm nghiệm thuốc

c)

Thực hành tốt cơ sở bán lẻ thuốc / nhà thuốc

d)

Thực hành tốt bảo quản

8.

GSP là gì ?

a)

Thực hành tốt bảo quản

b)

Thực hành tốt phân phối

c)

Thực hành tốt sản xuất thuốc

d)

Thực hành tốt kiểm nghiệm thuốc

9.

GDP là gì ?

a)

Thực hành tốt kiểm nghiệm thuốc

b)

Thực hành tốt sản xuất thuốc

c)

Thực hành tốt bảo quản

d)

Thực hành tốt phân phối

10.

GPP là gì ?

a)

Thực hành tốt cơ sở bán lẻ thuốc / nhà thuốc

b)

Thực hành tốt sản xuất thuốc

c)

Thực hành tốt kiểm nghiệm thuốc

d)

Thực hành tốt phân phối

11.

Việt Nam có kiểu khí hậu đặc trưng nào?

a)

Ôn đới lục địa, bốn mùa rõ rệt, khô hanh.

b)

Ôn đới lục địa, khô hạn vào mùa đông, mát mẻ quanh năm

c)

Nhiệt đới gió mùa, nóng ẩm quanh năm, mưa nhiều, bức xạ mặt trời lớn.

d)

Cận nhiệt đới khô, lượng mưa rất thấp, biên độ nhiệt lớn giữa ngày và đêm

12.

Khí hậu đặc trưng của khu vực miền Trung Việt Nam là gì?

a)

Mát mẻ quanh năm, nhiều sương mù

b)

Nắng nóng, khô

c)

Lạnh giá, có tuyết vào mùa đông

d)

Ôn hòa, mưa phùn kéo dài quanh năm

13.

Trong tự nhiên có mấy yếu tố tác động đến thuốc và dụng cụ y tế?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

14.

Trong GSP (Thực hành tốt bảo quản thuốc), có yếu tố nào tác động trực tiếp đến chất lượng thuốc và dụng cụ y tế?

a)

Độ ẩm và ánh sáng trong kho bảo quản

b)

Nhiệt độ và độ ẩm của kho bảo quản

c)

Nhiệt độ và hệ thống thông gió trong kho

d)

Không có yếu tố nào

15.

Thế nào là độ ẩm tuyệt đối?

a)

Độ ẩm tuyệt đối là tỉ lệ phần trăm hơi nước so với khối lượng không khí khô.

b)

Độ ẩm tuyệt đối là lượng hơi nước cần để đạt trạng thái bão hòa

c)

Độ ẩm tuyệt đối là khối lượng hơi nước (tính bằng gam) có trong 1m³ không khí / Là lượng hơi nước có thực có trong 1 mét khối không khí.

d)

Độ ẩm tuyệt đối là sự chênh lệch nhiệt độ giữa điểm sương và nhiệt độ môi trường.

16.

Thế nào là độ ẩm tương đối?

a)

A.   Độ ẩm tương đối là lượng hơi nước chứa trong không khí ở một thời điểm bất kỳ.

b)

A.   Độ ẩm tương đối là tỷ lệ phần trăm giữa độ ẩm tuyệt đối và độ ẩm cực đại.

c)

Độ ẩm tuyệt đối là khối lượng hơi nước (tính bằng gam) có trong 1m³ không khí / Là lượng hơi nước có thực có trong 1 mét khối không khí.

d)

Độ ẩm tương đối là nhiệt độ mà tại đó hơi nước bắt đầu ngưng tụ thành sương

17.

Độ ẩm tuyệt đối của không khí có phụ thuộc vào áp suất và nhiệt độ môi trường hay không?

a)

Có phụ thuộc vào cả áp suất và nhiệt độ.

b)

Chỉ phụ thuộc vào nhiệt độ.

c)

Chỉ phụ thuộc vào áp suất.

d)

Không phụ thuộc vào áp suất và nhiệt độ.

18.

Thế nào là độ ẩm cực đại?

a)

Độ ẩm cực đại là độ ẩm cao nhất ghi nhận được trong năm tại một khu vực

b)

Độ ẩm cực đại là lượng hơi nước tối đa có thể chứa được trong 1m³ không khí

c)

Độ ẩm cực đại là lượng mưa tích lũy lớn nhất trong 24 giờ

d)

Độ ẩm cực đại là tỷ lệ phần trăm giữa khối lượng nước và khối lượng không khí khô

19.

Độ ẩm cực đại của không khí có phụ thuộc vào nhiệt độ và áp suất không?

a)

Chỉ phụ thuộc vào áp suất

b)

Chỉ phụ thuộc vào lượng mưa

c)

Có phụ thuộc vào nhiệt độ và áp suất

d)

Chỉ phụ thuộc vào nhiệt độ

20.

Thế nào là độ ẩm tương đối?

a)

Độ ẩm tương đối là lượng hơi nước chứa trong không khí ở một thời điểm bất kỳ.

b)

Độ ẩm tương đối là tỷ lệ phần trăm giữa độ ẩm tuyệt đối và độ ẩm cực đại.

c)

Độ ẩm tương đối là khối lượng hơi nước có trong 1m³ không khí.

d)

Độ ẩm tương đối là nhiệt độ mà tại đó hơi nước bắt đầu ngưng tụ thành sương.

21.

Vào năm 1961, Tổng cục Hậu cần đã tổ chức hội nghị về bảo quản và đưa ra quy định: độ ẩm tương đối > 70% thì môi trường được xếp vào loại nào?

a)

Trời khô

b)

Trời hanh

c)

Trời ẩm

d)

Trời lạnh

22.

Vào năm 1961, Tổng cục Hậu cần đã tổ chức hội nghị về bảo quản và đưa ra quy định: độ ẩm tương đối < 30% thì môi trường được xếp vào loại nào?

a)

Trời hanh khô

b)

Trời ẩm

c)

Trời rét

d)

Trời nóng

23.

Độ ẩm tương đối thích hợp cho công tác bảo quản là độ ẩm bao nhiêu ?

a)

30% đến 40%

b)

45% đến 65%

c)

70% đến 90%

d)

Trên 95%

24.

Thế nào là nhiệt độ điểm sương ?

a)

Nhiệt độ điểm sương là nhiệt độ mà vào thời điểm đó độ ẩm không khí trở nên bão hoà hơi nước, là thời điểm hơi nước trong không khí bắt đầu ngưng tụ (đọng sương) nếu nhiệt độ, áp suất tiếp tục giảm.

b)

Nhiệt độ điểm sương là nhiệt độ cao nhất trong ngày khi mặt trời chiếu sáng trực tiếp vào bề mặt đất.

c)

Nhiệt độ điểm sương là mức nhiệt độ mà tại đó tất cả hơi nước trong không khí chuyển thành mưa.

d)

Nhiệt độ điểm sương là nhiệt độ không khí trung bình được tính theo tuần lễ tại khu vực vùng núi cao.

25.

Khi bị ẩm, các hóa chất vô cơ và hữu cơ thường có hiện tượng gì?

a)

Dễ bay hơi, dễ bốc cháy, làm tăng hàm lượng

b)

Phản ứng mạnh mẽ và tỏa nhiệt lớn.

c)

Dễ hút ẩm, bị chảy lỏng, làm giảm hàm lượng

d)

Dễ kết tinh lại, tăng độ tinh khiết, dễ bảo quản

26.

Bột bó CaSO4​ khi gặp môi trường ẩm sẽ xảy ra hiện tượng gì?

a)

Tăng khả năng kết dính và sử dụng tốt hơn

b)

Hút ẩm cứng lại không sử dụng được

c)

Phản ứng mạnh mẽ tỏa nhiệt, tạo ra khí có mùi đặc trưng.

d)

Tan hoàn toàn trong nước tạo dung dịch keo

27.

Khi gặp ẩm, các phủ tạng động vật như cao gan, pepsin, pancreatin thường xảy ra hiện tượng gì?

a)

Tăng độ bền sinh học và kéo dài thời gian bảo quản

b)

Dễ hút nước, chảy dính, dễ nhiễm vi khuẩn, nấm

c)

Tạo kết tủa rắn chắc và ổn định trong không khí

d)

Bốc mùi thơm đặc trưng và tăng hoạt tính sinh học

28.

Phương pháp chống ẩm trong bảo quản thuốc gồm những cách nào sau đây?

a)

Chỉ dùng đồ bao gói kín và tăng cường thông gió tự nhiên.

b)

Phun sương tạo ẩm trong kho; Bảo quản ở nơi kín gió; Dùng thuốc diệt nấm mốc định kỳ

c)

Dùng đồ bao gói thích hợp; Tăng nhiệt độ để giảm độ ẩm tương đối trong kho; Dùng chất hút ẩm; Thông gió

d)

Giảm ánh sáng chiếu vào kho; Dùng điều hòa nhiệt độ ở mức thấp liên tục; Phủ nilon lên hàng hóa

29.

Băng phiến có nhiệt độ không đổi là bao nhiêu?

a)

100°C

b)

85°C

c)

56°C

d)

0°C

30.

Mục đích chính của quá trình thông gió trong kho là gì?

a)

Thay không khí ẩm bên trong bằng không khí khô hơn.

b)

Lưu thông không khí trong kho, đẩy các khí có hại ra ngoài.

c)

Làm giảm nhiệt độ trong kho đến một mức độ nhất định.

d)

Tất cả đều đúng

31.

Thông gió tự nhiên cần mấy điều kiện cần?

a)

2 điều kiện: Không mưa và nhiệt độ dưới 25 độ C

b)

3 điều kiện: Gió nhẹ dưới cấp 4, không sương mù, nhiệt độ tuyệt đối trong kho thấp hơn ngoài kho

c)

4 điều kiện: Thời tiết tốt, không sương mù, không mưa, gió nhẹ < cấp 3; Độ ẩm tuyệt đối trong kho lớn hơn ngoài kho; Nhiệt độ ngoài trời không lớn hơn 32 độ C và không dưới 10 độ C; Nhiệt độ điểm sương của môi trường có nhiệt độ cao phải không lớn hơn 1 độ C so với môi trường có nhiệt độ thấp

d)

5 điều kiện: Không sương mù, mưa to, nhiệt độ trên 35 độ C, độ ẩm thấp, gió mạnh cấp 5 trở lên

32.

Điều cần đủ của thông gió tự nhiên là?

a)

Nhiệt độ môi trường có nhiệt độ cao < nhiệt độ môi trường có nhiệt độ thấp

b)

Nhiệt độ môi trường có nhiệt độ cao > nhiệt độ môi trường có nhiệt độ thấp

c)

Áp suất môi trường có áp suất cao > áp suất môi trường có áp suất thấp

d)

Độ ẩm môi trường có độ ẩm cao < độ ẩm môi trường có độ ẩm thấp

33.

Thời gian thông gió tự nhiên trong bao lâu?

a)

2 - 5 phút

b)

20 - 30 phút

c)

10 - 15 phút

d)

Hơn 1 tiếng

34.

Ẩm kế dùng để đo?

a)

Nhiệt độ

b)

Áp suất khí quyển

c)

Độ pH

d)

Độ ẩm

35.

Nhiệt kế dùng để đo gì?

a)

Áp suất

b)

Lượng mưa

c)

Độ ẩm

d)

Nhiệt độ

36.

Iod hoặc lưu huỳnh gặp ánh sáng sẽ có hiện tượng gì?

a)

Dễ thăng hoa

b)

Dễ tan trong nước

c)

Tăng độ nhớt

d)

Phân hủy thành khí độc

37.

Bảo quản penicillin ở nhiệt độ bao nhiêu ?

a)

25°C - 30°C

b)

2°C - 8°C

c)

15°C - 20°C

d)

Trên 30°C

38.

Serum và vaccine nên được bảo quản ở nhiệt độ nào để đảm bảo hiệu quả?

a)

0°C - 4°C

b)

25°C - 30°C

c)

-20°C đến -10°C

d)

10°C - 15°C

39.

Nhiệt độ nào sau đây thuận lợi cho nấm mốc và vi khuẩn phát triển?

a)

10°C - 15°C

b)

20°C - 25°C

c)

35°C - 40°C

d)

45°C - 50°C

40.

Tinh dầu khi gặp ánh sáng sẽ xảy ra hiện tượng nào sau đây?

a)

Thay đổi màu sắc sang màu sáng hơn.

b)

Chuyển sang dạng rắn

c)

Dễ mất mùi thơm

d)

Tăng cường khả năng kháng khuẩn.

41.

Dầu mỡ khi gặp ánh sáng sẽ xảy ra hiện tượng nào sau đây ?

a)

Thay đổi màu sắc sang màu sáng hơn.

b)

Dễ mất mùi thơm

c)

Chuyển sang dạng rắn

d)

Bị ô khét

42.

Khí nào sau đây không ảnh hưởng đến thuốc và dụng cụ y tế?

a)

Oxy

b)

Clo

c)

Ozon

d)

Nitơ

43.

Khí nào ảnh hưởng mạnh nhất đến thuốc và dụng cụ y tế?

a)

Khí nitơ - khí cacbonic

b)

Khí heli - khí argon

c)

Khí oxy - khí ozon

d)

Khí neon - khí hydro

44.

Bào tử của vi khuẩn, nấm mốc bị chết ở nhiệt độ bao nhiêu?

a)

Từ 100°C trở lên

b)

Dưới 37°C

c)

Khoảng 50°C

d)

Từ 70 đến

45.

Độ ẩm bao nhiêu thì thích hợp cho vi khuẩn và nấm mốc phát triển?

a)

30% - 40%

b)

50% - 60%

c)

85% - 90%

d)

95% - 100%

46.

Ở mức nhiệt độ nào dưới đây, vi khuẩn và nấm mốc ngừng phát triển?

a)

24°C - 30°C, 6°C - 0°C

b)

35°C - 40°C, 15°C - 20°C

c)

10°C - 15°C, 40°C - 45°C

d)

5°C - 10°C, 30°C - 35°C

47.

Nhiệt độ bao nhiêu làm tiêu diệt vi khuẩn và nấm mốc?

a)

20∘C−30∘C

b)

0∘C−10∘C

c)

70∘C−80∘C hoặc −10∘C

d)

40∘C−50∘C

48.

Vi khuẩn, nấm mốc phá hủy thuốc ở dạng nào mạnh nhất?

a)

Dạng sợi

b)

Dạng hạt

c)

Dạng bào tử

d)

Dạng bột

49.

Sâu bọ và mọt phá hoại dược liệu ở giai đoạn nào mạnh nhất?

a)

Thời kỳ nhộng

b)

Thời kỳ trứng

c)

Thời kỳ trưởng thành

d)

Thời kỳ ấu trùng

50.

Ở nhiệt độ và độ ẩm nào thích hợp cho sâu bọ, mọt phát triển nhất?

a)

Độ ẩm 40 - 50%, nhiệt độ 15 - 20 độ C

b)

Độ ẩm 70 - 85%, nhiệt độ 25 - 32 độ C

c)

Độ ẩm 90 - 95%, nhiệt độ 10 - 15 độ C

d)

Độ ẩm 30 - 45%, nhiệt độ 35 - 40 độ C

51.

Ở nhiệt độ và độ ẩm bao nhiêu thì sâu bọ, mọt bị chết?

a)

70 - 80%, nhiệt độ 20 - 25 độ C

b)

30 - 40%, nhiệt độ 30 - 35 độ C

c)

40 - 65%, nhiệt độ 48 - 55 độ C hoặc dưới 9 độ C

d)

85 - 95%, nhiệt độ 15 - 20 độ C

52.

Mối chúa có vai trò gì?

a)

Thu thập thức ăn cho đàn mối

b)

Sinh sản

c)

Bảo vệ tổ mối khỏi kẻ thù

d)

Xây dựng tổ mối

53.

Mối thợ có vai trò gì?

a)

Xây dựng tổ mối

b)

Kiếm ăn

c)

Chăm sóc các con mối khác

d)

Tất cả đều đúng

54.

Mục đích của chất hút ẩm là gì?

a)

Tăng nhiệt độ bảo quản sản phẩm

b)

Cải tạo môi trường; hấp phụ/thu các khí độc hoặc chất độc có tính ăn mòn kim loại; sửa chữa hàng hóa

c)

Giảm trọng lượng của bao bì đóng gói.

d)

Tăng cường độ bền cơ học cho hàng hóa.

55.

Chất hút ẩm theo tính chất vật lý thường dùng là?

a)

Vôi sống

b)

Natri hiđroxit

c)

Silicagel

d)

Acid sulfuric

56.

Silicagel có cấu thức hóa học nào sau đây?

a)

SiO2​

b)

H2SiO3

c)

Na2SiO3

d)

H2SiO2 . n H2O

57.

Silicagel còn gọi là ?

a)

Acid metasilisic cao phân tử

b)

Là bazơ mạnh, hút ẩm tốt ở nhiệt độ trên 80°C

c)

Polyme hữu cơ có khả năng hấp phụ nước, bền ở nhiệt độ cao.

d)

Natri silicat khan, bảo quản ở nhiệt độ phòng.

58.

Silicagel có đặc điểm gì?

a)

Có khả năng hòa tan tốt trong nước ở mọi nhiệt độ.

b)

Hiệu suất hút ẩm 25 - 30% (ở nhiệt độ dưới 30°C).

c)

Là chất lỏng không màu, không mùi, có tính axit mạnh.

d)

Dễ dàng cháy và tạo ra khí độc khi tiếp xúc với lửa.

59.

Silicagel nhuộm CoCl2​ ở dạng khan có màu gì?

a)

Màu hồng

b)

Màu tím

c)

Màu vàng

d)

Màu xanh

60.

Silicagel nhuộm CoCl₂ khi đã no nước có màu gì?

a)

Màu xanh dương

b)

Màu tím

c)

Màu hồng

d)

Màu trắng

61.

Silicagel nhuộm MgCoCl₄ khi hút ẩm 50% thì có màu gì?

a)

Màu đỏ

b)

Màu vàng

c)

Màu xanh

d)

Màu tím

62.

Silicagel được nhuộm bằng MgCoCl₄ khi hút ẩm ở độ ẩm 60% - 70% sẽ có màu gì?

a)

Màu xanh lam

b)

Màu tím

c)

Màu hồng

d)

Màu cam

63.

Silicagel nhuộm MgCoCl₄ khi hút ẩm trên 70% thì có màu gì?

a)

Xanh lam

b)

Hồng

c)

Vàng

d)

Màu tím than

64.

Ưu điểm của Silicagel là gì?

a)

Tăng cường độ cứng cho vật liệu.

b)

Trung hòa acid trong bao tử

c)

Duy trì độ ẩm môi trường.

d)

Cải thiện khả năng dẫn điện.

65.

Phục hồi Silicagel cần sấy ở nhiệt độ nào?

a)

80°C - 90°C

b)

100°C - 110°C

c)

120°C - 132°C

d)

150°C - 160°C

66.

  Vôi sống có ưu điểm gì ?

a)

A.     Rẻ tiền dễ mua , hút ẩm mạnh

b)

Có khả năng hút 30% khối lượng nước

c)

A.     Sau khi hút nước rã ra tiếp tục hút nước

d)

A.     Tất cả đều đúng