wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

送大家的礼物

Total questions: 42

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Ngủ nướng

(a)  

2.

喷漆

(a)  

3.

đế tróc sơn

(a)  

4.

một lòng một dạ

(a)  

5.

Ngày mai tôi muốn đi siêu thị mua đồ

(a)  

6.

Cuối tuần chúng ta đi leo núi

(a)  

7.

Cuối tuần chúng ta đi biển ăn hải sản đi

(a)  

8.

邮局

(a)  

9.

Tết Đoan ngọ

(a)  

10.

专业

(a)  

11.

hai bàn tay trắng

(a)  

12.

nhà cung cấp

(a)  

13.

严重

(a)  

14.

出国

(a)  

15.

Thư viện ở đâu

(a)  

16.

对不起

(a)  

17.

宿舍

a)

ký túc xá

b)

phòng học

c)

cửa hàng

18.

北边

a)

phía nam

b)

phía đông

c)

phía tây

d)

phía bắc

19.

左边

a)

bên trái

b)

bên phải

c)

đằng trước

d)

phía sau

20.

生词

(a)  

21.

Quốc tế

(a)  

22.

Tôi là nghiên cứu sinh

(a)  

23.

không có thời gian rảnh

(a)  

24.

教室

a)

lớp học

b)

lầu dạy học

25.

Bên cạnh

a)

旁边

b)

后面

c)

前面

d)

身边

26.

Bạn tên là

a)

你教什么名字

b)

你叫什么名字

c)

妮叫神么名字

d)

你叫什么名子

27.

Tôi là nghiên cứu sinh khoa tiếng trung của trường đại học thanh hoa

a)

我是清华中学中文系的研究生

b)

我是清华大学中文系的研究生

c)

我是清华大学中文系的大学生

28.

厕所

a)

nhà vệ sinh

b)

nhà ăn

c)

cửa hàng

d)

phòng học

29.

语法

a)

ngữ pháp

b)

chú thích

c)

từ mới

30.

Tôi cũng rất vui mừng

(a)  

31.

海鲜

a)

Biển

b)

hải sản

32.

Tôi rất thích đi biển

a)

我喜欢去海鲜

b)

我很喜欢看海边

c)

我很喜欢去海边

d)

我很喜欢走海边

33.

Tôi muốn đi du

a)

我想去旅游

b)

我想去游泳

c)

我喜欢去旅游

34.

Tai của anh ấy rất to

a)

他的鼻子很多

b)

她的耳朵很打

c)

他的耳朵很大

d)

她的耳朵很大

35.

mùa thu

a)

春天

b)

夏天

c)

冬天

d)

秋天

36.

放弃

a)

nắm bắt

b)

từ bỏ

c)

nghỉ việc

37.

đơn nghỉ việc

(a)  

38.

睡懒觉

a)

ngủ nướng

b)

ngủ nhiều

c)

ngủ muộn

39.

Cô ấy rất thích ngủ nướng

a)

他很喜欢睡懒觉

b)

她很喜欢睡懒觉

c)

他很喜欢脽辣椒

40.

em ở trong tim

a)

我在你的心里

b)

我在你的心理

c)

我存你的心里

41.

Tôi năm nay 28 tuổi

(a)  

42.

Mặt giày có nhiều chỉ

a)

胁面有多线头

b)

鞋缅有很大线綉

c)

鞋面有很多线头