wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập Trí Tuệ Nhân Tạo 1

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.
Những yếu tố nào cần thiết để AI có thể hoạt động giống con người?
a)
Lập trình tuần tự và lưu trữ dữ liệu
b)
Tri thức, học hỏi, suy diễn, hiểu ngôn ngữ và tương tác
c)
Sao chép hành vi con người một cách mù quáng
d)
Tính toán siêu tốc
2.
Khái niệm 'tri thức' trong trí tuệ nhân tạo được hiểu như thế nào?
a)
Tập lệnh thực thi theo chuỗi cố định
b)
Dữ liệu lưu trữ trong ổ cứng
c)
Tập hợp thông tin, dữ kiện, luật lệ dùng cho suy luận
d)
Một dạng phần mềm quản lý dữ liệu
3.
Tại sao quá trình tư duy và lập luận lại quan trọng đối với AI?
a)
Hiển thị ảnh tốt hơn
b)
Đưa ra quyết định như con người
c)
Tăng tốc xử lý
d)
Tiết kiệm bộ nhớ
4.
Quá trình nào là quan trọng trong việc xây dựng AI?
a)
Giao diện đồ họa
b)
Thiết lập mạng
c)
Thu thập, biểu diễn và suy diễn tri thức
d)
Giảm kích thước phần mềm
5.
Vai trò của tri thức trong AI là gì?
a)
Dữ liệu thô
b)
Kết nối mạng
c)
Cơ sở để tư duy và ra quyết định
d)
Nền tảng giao tiếp
6.
Khái niệm "cơ sở tri thức" (Knowledge Base) là gì?
a)
Hệ thống file
b)
Tri thức có cấu trúc dùng để suy luận
c)
Mạng internet
d)
Đĩa cứng lưu dữ liệu
7.
Máy học trong AI đóng vai trò gì?
a)
Thực hiện lệnh cơ bản
b)
Học từ dữ liệu để cải thiện
c)
Hiển thị đồ họa
d)
Giảm thời gian phản hồi
8.
Tri thức trong AI được ứng dụng để làm gì?
a)
Tạo ảnh
b)
Dự đoán, phân loại, ra quyết định
c)
Phát nhạc
d)
Tăng tốc CPU
9.
Lý thuyết giải bài toán trong AI giúp gì?
a)
Thiết kế vi mạch
b)
Hiểu cấu trúc logic
c)
Giải bài toán qua trạng thái và tìm kiếm
d)
Hiện thực phần mềm
10.
Các khối chức năng của hệ cơ sở tri thức gồm?
a)
Lưu trữ, xử lý âm thanh, mạng
b)
Cảm biến, điều khiển ảnh
c)
Thu nhận, suy diễn, giao tiếp, điều khiển
d)
Đồ họa, học sâu
11.
Inference Engine là gì?
a)
Thiết bị phần cứng
b)
Trình duyệt web
c)
Bộ suy luận logic từ tri thức
d)
Bộ nhớ RAM
12.
AI có thể thực hiện những khả năng nào?
a)
Hiển thị ảnh
b)
Lập trình chip
c)
Nhận thức, học tập, suy luận, hành động
d)
Tăng xung nhịp
13.
Khác biệt giữa chương trình AI và truyền thống là gì?
a)
Giao diện màu sắc
b)
Dựa trên tri thức và logic
c)
Chạy trên Windows
d)
Dùng ít lệnh hơn
14.
Người chuyên về AI được gọi là?
a)
Nhà hóa học
b)
Chuyên gia AI
c)
Thiết kế đồ họa
d)
Kỹ sư phần cứng
15.
Cơ sở tri thức bao gồm những gì?
a)
Dữ liệu web
b)
Hình ảnh, video
c)
Tri thức sự kiện, luật, siêu tri thức
d)
Mạng máy tính
16.
Turing kiểm tra điều gì?
a)
Tốc độ máy
b)
Khả năng giao tiếp như con người
c)
Độ chính xác phần mềm
d)
Lưu lượng băng thông
17.
Suy diễn trong AI là gì?
a)
Lưu trữ dữ liệu
b)
Tạo ảnh động
c)
Rút tri thức mới từ tri thức cũ
d)
Tăng bộ nhớ
18.
Phát biểu nào không đúng về AI?
a)
AI không thể học
b)
AI suy luận được
c)
AI giao tiếp tự nhiên
d)
AI có thể xử lý tri thức
19.
Siêu tri thức là gì?
a)
Lưu trữ thông tin
b)
Dữ liệu video
c)
Tri thức về cách dùng tri thức
d)
Tri thức hệ điều hành
20.
Chương trình AI gồm thành phần nào?
a)
RAM, ROM, USB
b)
Giao diện, vi xử lý
c)
Cơ sở tri thức, suy diễn, giao diện, học tập
d)
Chip xử lý ảnh
21.
Lý thuyết nào hỗ trợ quyết định thông minh trong AI?
a)
Lý thuyết tập mờ, xác suất, học máy
b)
Toán rời rạc
c)
Giải tích
d)
Đại số tuyến tính
22.
Vai trò học máy trong AI là gì?
a)
Tối ưu mạng LAN
b)
Tự động thích nghi và cải thiện hiệu năng
c)
Giảm tiêu thụ năng lượng
d)
Thay thế hệ điều hành
23.
Có mấy nhóm định nghĩa AI?
a)
1
b)
2
c)
3
d)
4
24.
Lý thuyết phát triển và xử lý tương tác chú trọng điều gì?
a)
Lưu trữ video
b)
Tương tác người-máy, ngôn ngữ, thị giác
c)
Giao diện 3D
d)
Tối ưu cơ sở dữ liệu
25.
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên là gì?
a)
Lưu trữ văn bản
b)
Hiểu và tạo ngôn ngữ con người
c)
Dịch file PDF
d)
Tối ưu CPU
26.
Một chức năng chính của động cơ suy diễn là gì?
a)
Tính toán điểm ảnh
b)
Tạo hiệu ứng
c)
Rút ra kết luận từ tri thức
d)
Truy cập internet
27.
Chương trình AI khác truyền thống thế nào?
a)
Tối ưu pin
b)
Giao diện đẹp hơn
c)
Linh hoạt, logic, dựa trên tri thức
d)
Không có vòng lặp
28.
Lý thuyết nào giúp máy cập nhật tri thức?
a)
Logic học
b)
Học máy
c)
Tối ưu hình học
d)
Tín hiệu số
29.
Turing test được đề xuất năm nào?
a)
1940
b)
1950
c)
1960
d)
1970
30.
Khía cạnh nào không thuộc lý thuyết thể hiện tri thức?
a)
Biểu diễn tri thức
b)
Suy luận chuyên gia
c)
Thị giác máy
d)
Quản lý tri thức
31.
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên đóng vai trò gì trong trí tuệ nhân tạo?
a)
Hiển thị dữ liệu lớn
b)
Là cầu nối giúp máy hiểu và tương tác với con người thông qua ngôn ngữ tự nhiên
c)
Nén văn bản nhanh hơn
d)
Tạo từ khóa tìm kiếm
32.
Lý thuyết về thể hiện tri thức và hệ chuyên gia tập trung nghiên cứu những gì?
a)
Cách thiết kế phần mềm máy học
b)
Luật toán đồ họa động
c)
Cách biểu diễn tri thức, các luật suy luận, và xây dựng hệ thống đưa ra quyết định như chuyên gia
d)
Mô hình hóa dữ liệu thời gian thực
33.
Học máy nhắm đến mục tiêu chính nào?
a)
Tự động chỉnh giao diện
b)
Giúp máy tính học từ dữ liệu và cải thiện hiệu suất mà không cần lập trình cụ thể
c)
Tăng tốc độ xử lý đồ họa
d)
Giảm chi phí phần cứng
34.
Siêu tri thức trong hệ cơ sở tri thức được hiểu như thế nào?
a)
Là cơ sở lưu trữ dữ liệu mạng
b)
Tri thức về hệ điều hành
c)
Là tri thức điều khiển cách vận hành của hệ thống, đặc biệt trong quá trình suy luận
d)
Dạng dữ liệu phi cấu trúc
35.
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên hỗ trợ máy tính thực hiện những gì?
a)
Quản lý bộ nhớ
b)
Hiểu, phân tích, tạo ra, và trả lời ngôn ngữ tự nhiên
c)
Truy xuất dữ liệu hình ảnh
d)
Kết nối internet
36.
Lý thuyết phát triển và xử lý tương tác tập trung nghiên cứu những khía cạnh nào?
a)
Mạng không dây và lưu trữ
b)
Tương tác giữa người và máy như giao diện, xử lý tiếng nói, xử lý hình ảnh, và hành động tự động
c)
Phân tích dữ liệu lớn
d)
Tối ưu thuật toán tìm kiếm
37.
Phát biểu nào dưới đây không chính xác về học máy?
a)
Học máy không cần dữ liệu để hoạt động
b)
Học máy giúp hệ thống thích nghi
c)
Học máy dùng để phân loại và dự đoán
d)
Học máy giúp cải thiện hiệu suất AI
38.
Các nhiệm vụ “Kế hoạch, thiết kế, thực hiện” trong AI hướng đến mục tiêu gì?
a)
Tối ưu hóa phần mềm văn phòng
b)
Phát triển hệ thống thông minh có khả năng tự động ra quyết định và học hỏi
c)
Phát triển ứng dụng đồ họa
d)
Quản lý mạng lưới máy tính
39.
Vai trò của suy diễn trong hệ thống AI đối với hệ chuyên gia là gì?
a)
Giúp tăng tốc truyền dữ liệu
b)
Là phương pháp chính để hệ chuyên gia đưa ra kết luận dựa trên tri thức đã có
c)
Giúp tối ưu hóa thuật toán phần cứng
d)
Giao tiếp giữa các hệ thống mạng
40.
Một trong những khía cạnh trọng tâm của lý thuyết thể hiện tri thức và hệ chuyên gia là gì?
a)
Lưu trữ file đa phương tiện
b)
Phân tích và xử lý ngôn ngữ hình ảnh
c)
Biểu diễn và tổ chức tri thức để hỗ trợ suy luận hiệu quả
d)
Thiết kế phần cứng AI
41.
Loại cấu trúc dữ liệu nào được dùng trong chiến lược tìm kiếm theo chiều sâu?
a)
Hàng đợi (Queue)
b)
Ngăn xếp (Stack)
c)
Danh sách liên kết
d)
Bảng băm
42.
Giải thuật tìm kiếm theo chiều rộng sử dụng loại cấu trúc dữ liệu nào?
a)
Ngăn xếp (Stack)
b)
Danh sách liên kết
c)
Hàng đợi (Queue)
d)
Cây nhị phân
43.
Tìm kiếm theo chiều rộng đảm bảo tìm được lời giải tối ưu trong điều kiện nào?
a)
Chi phí các bước bằng nhau và không gian hữu hạn
b)
Tất cả các bước có chi phí khác nhau
c)
Khi không có thông tin hướng dẫn
d)
Nếu dùng ngăn xếp thay vì hàng đợi
44.
Tìm kiếm mù là gì?
a)
Tìm kiếm dùng ánh xạ
b)
Tìm kiếm không dùng thông tin về bài toán
c)
Tìm kiếm có hướng dẫn
d)
Tìm kiếm bằng biểu đồ
45.
Yếu tố nào không thuộc thành phần cơ bản của tìm kiếm mù?
a)
Không gian trạng thái
b)
Phép toán chuyển trạng thái
c)
Hàm đánh giá heuristic
d)
Trạng thái khởi đầu
46.
Trong tìm kiếm tham lam, trạng thái nào được mở rộng trước?
a)
Trạng thái có h(n) nhỏ nhất
b)
Trạng thái có chi phí g(n) thấp nhất
c)
Trạng thái được thêm cuối cùng
d)
Trạng thái ở độ sâu nhỏ nhất
47.
Thuật toán A* đảm bảo tối ưu khi nào?
a)
Khi h(n) luôn lớn hơn chi phí thực
b)
Khi h(n) = 0 cho mọi n
c)
Khi h(n) không đánh giá quá cao (chấp nhận được)
d)
Khi g(n) luôn bằng nhau
48.
Giải thuật tìm kiếm theo chiều sâu có nhược điểm gì?
a)
Không bao giờ tìm được lời giải
b)
Tốn nhiều bộ nhớ
c)
Có thể rơi vào vòng lặp vô hạn
d)
Không dùng được trong không gian lớn
49.
Tìm kiếm tốt nhất đầu tiên chọn trạng thái mở rộng tiếp theo dựa vào?
a)
Độ sâu cây
b)
Thứ tự nhập vào
c)
Giá trị của hàm h(n)
d)
Số lượng nhánh con
50.
Chiến lược nào sử dụng f(n) = g(n) + h(n)?
a)
Tìm kiếm theo chiều rộng
b)
Tìm kiếm tham lam
c)
Tìm kiếm A*
d)
Tìm kiếm chiều sâu có giới hạn
51.
Trong tìm kiếm theo chiều sâu, trạng thái nào sẽ được mở rộng đầu tiên?
a)
Trạng thái đầu tiên trong hàng đợi
b)
Trạng thái có chi phí thấp nhất
c)
Trạng thái sâu nhất vừa được thêm vào ngăn xếp
d)
Trạng thái đích
52.
Ngăn xếp trong chiến lược tìm kiếm hoạt động theo nguyên tắc nào?
a)
FIFO
b)
LIFO
c)
Ưu tiên theo chi phí
d)
Ưu tiên theo độ sâu
53.
Trong tìm kiếm theo chiều rộng, trạng thái nào sẽ được chọn để mở rộng tiếp theo?
a)
Trạng thái ở cuối hàng đợi
b)
Trạng thái mới được thêm vào
c)
Trạng thái có h(n) nhỏ nhất
d)
Trạng thái đầu hàng đợi
54.
Giải thuật tìm kiếm sẽ thất bại trong trường hợp nào?
a)
Khi có nhiều trạng thái đích
b)
Khi trạng thái đích không có trong không gian trạng thái
c)
Khi dữ liệu đầu vào bị lỗi chính tả
d)
Khi có vòng lặp
55.
Khái niệm không gian trạng thái của bài toán là gì?
a)
Tập các trạng thái và các phép toán hợp lệ
b)
Tập các lệnh lập trình
c)
Tập các bộ dữ liệu đầu vào
d)
Không gian bộ nhớ khả dụng
56.
Vai trò của cây tìm kiếm trong giải thuật là gì?
a)
Đánh giá độ chính xác mô hình
b)
Mô phỏng quá trình tìm lời giải
c)
Hiển thị giao diện đẹp hơn
d)
Tối ưu hóa cơ sở dữ liệu
57.
Trong tìm kiếm có thông tin phản hồi, yếu tố nào hỗ trợ định hướng tìm kiếm?
a)
Số lượng trạng thái
b)
Hàm heuristic (hàm lượng giá)
c)
Thứ tự mở rộng
d)
Độ dài tên trạng thái
58.
Khi lời giải có độ sâu nhỏ nhất là d, yếu tố nào chịu ảnh hưởng lớn nhất?
a)
Dung lượng RAM
b)
Độ phức tạp thời gian
c)
Tốc độ CPU
d)
Kích thước đầu vào
59.
Tìm kiếm theo chiều sâu có giới hạn sẽ thất bại khi nào?
a)
Khi giới hạn độ sâu nhỏ hơn độ sâu của lời giải
b)
Khi h(n) quá cao
c)
Khi cây không có nhánh
d)
Khi g(n) bằng nhau
60.
Trạng thái nào được gọi là trạng thái đích?
a)
Trạng thái xuất phát
b)
Trạng thái đạt điều kiện mục tiêu của bài toán
c)
Trạng thái không có con
d)
Trạng thái có giá trị nhỏ nhất
61.
Mục tiêu quan trọng nhất của giải thuật tìm kiếm là gì?
a)
Hiển thị kết quả đẹp
b)
Tìm ra lời giải hợp lệ cho bài toán
c)
Giảm số lượng trạng thái
d)
Tối ưu hóa thuật toán
62.
“Lời giải của bài toán” được hiểu là gì?
a)
Danh sách các trạng thái ngẫu nhiên
b)
Mã nguồn chương trình
c)
Chuỗi bước chuyển từ trạng thái đầu đến trạng thái đích
d)
Dữ liệu đầu vào
63.
Chiến lược tìm kiếm quyết định điều gì trong quá trình giải bài toán?
a)
Cách biểu diễn cây tìm kiếm
b)
Thứ tự chọn trạng thái để mở rộng
c)
Tên trạng thái
d)
Cấu trúc dữ liệu sử dụng
64.
Tìm kiếm theo chiều rộng có độ phức tạp thời gian là bao nhiêu?
a)
O(n)
b)
O(d^b)
c)
O(b^d)
d)
O(1)
65.
Khi nào thuật toán A* đảm bảo tìm ra lời giải tối ưu?
a)
Khi h(n) đánh giá chính xác
b)
Khi h(n) luôn bằng 0
c)
Khi h(n) là heuristic chấp nhận được
d)
Khi g(n) lớn hơn h(n)
66.
Yếu tố nào không được dùng để đánh giá hiệu quả của một thuật toán tìm kiếm?
a)
Tính đầy đủ
b)
Tính tối ưu
c)
Giao diện người dùng
d)
Độ phức tạp thời gian
67.
Trong chiến lược tìm kiếm theo chiều rộng, cấu trúc dữ liệu nào được sử dụng?
a)
Stack
b)
Tree
c)
Queue
d)
Linked List
68.
Tìm kiếm tốt nhất đầu tiên (Best-First Search) dựa trên yếu tố nào để chọn nút mở rộng tiếp theo?
a)
Số lượng nhánh
b)
g(n)
c)
h(n)
d)
Độ sâu
69.
Trong tìm kiếm A*, công thức tính giá trị f(n) là gì?
a)
f(n) = h(n)
b)
f(n) = g(n)
c)
f(n) = g(n) + h(n)
d)
f(n) = h(n) - g(n)
70.
Khi mỗi bước có chi phí bằng nhau, Uniform Cost Search hoạt động giống với thuật toán nào?
a)
Depth-First Search
b)
A*
c)
Greedy Search
d)
Breadth-First Search
71.
Nhược điểm lớn nhất của giải thuật tìm kiếm tham ăn là gì?
a)
Tốn nhiều bộ nhớ
b)
Không đảm bảo tìm được lời giải tối ưu
c)
Dễ rơi vào vòng lặp
d)
Khó cài đặt
72.
Giải thuật tìm kiếm theo chiều sâu có độ phức tạp không gian như thế nào?
a)
O(b^d)
b)
O(b^m)
c)
O(d)
d)
Tỉ lệ theo độ sâu tối đa
73.
Trong tìm kiếm tốt nhất đầu tiên, danh sách trạng thái lá được sắp xếp theo?
a)
Độ sâu
b)
g(n)
c)
h(n)
d)
Thứ tự nhập vào
74.
Điều kiện nào khiến tìm kiếm theo chiều sâu không đảm bảo tính đầy đủ?
a)
Không dùng hàng đợi
b)
Có thể đi vào nhánh vô hạn
c)
Mỗi bước có chi phí khác nhau
d)
Hàng đợi bị tràn
75.
Một lời giải tiềm năng được định nghĩa là gì?
a)
Đường đi chắc chắn đúng
b)
Một đường đi có thể đến trạng thái đích
c)
Lời giải ngắn nhất
d)
Lời giải sai
76.
Khi nào tìm kiếm theo chiều rộng kết thúc?
a)
Khi hết bộ nhớ
b)
Khi tìm thấy trạng thái đích hoặc không còn trạng thái mở rộng
c)
Khi gặp lỗi logic
d)
Khi không có đỉnh con
77.
Không gian trạng thái của một bài toán bao gồm gì?
a)
Tập lệnh của chương trình
b)
Tập các trạng thái và phép chuyển hợp lệ
c)
Bộ nhớ RAM và CPU
d)
Dữ liệu huấn luyện
78.
Trong tìm kiếm có giới hạn độ sâu, kết quả có thể sai nếu?
a)
Độ sâu lời giải lớn hơn giới hạn
b)
Có nhiều đỉnh con
c)
Không có hàm đánh giá
d)
Sử dụng sai thuật toán
79.
Thuật toán nào sử dụng cả g(n) và h(n) để đánh giá trạng thái?
a)
Tìm kiếm theo chiều sâu
b)
Greedy Search
c)
Tìm kiếm A*
d)
DFS có giới hạn
80.
Khi h(n) luôn nhỏ hơn hoặc bằng chi phí thực đến đích, nó được gọi là gì?
a)
Heuristic chấp nhận được
b)
Heuristic lạc quan
c)
Heuristic tối ưu
d)
Heuristic sai lệch
81.
Trong thuật toán Uniform Cost Search, điều kiện để giống với BFS là gì?
a)
Mỗi bước có chi phí giống nhau
b)
Dữ liệu đầu vào giống nhau
c)
Có vòng lặp
d)
Dùng heuristic chính xác
82.
Khi lời giải ở độ sâu d và nhánh b, độ phức tạp thời gian của BFS là?
a)
O(b + d)
b)
O(b^d)
c)
O(d^b)
d)
O(d/b)
83.
Yếu tố nào bị ảnh hưởng nhiều nhất bởi độ sâu tối đa m của cây tìm kiếm?
a)
Chi phí lưu trữ
b)
Tốc độ CPU
c)
Độ phức tạp thời gian và bộ nhớ
d)
Chất lượng lời giải
84.
Điều kiện nào giúp thuật toán A* tìm được lời giải tối ưu?
a)
h(n) đánh giá quá cao
b)
h(n) luôn bằng 0
c)
h(n) không đánh giá quá cao (chấp nhận được)
d)
h(n) = g(n)
85.
Khi g(n) = 0 và f(n) = h(n), thuật toán tương ứng là gì?
a)
BFS
b)
A*
c)
DFS
d)
Greedy Search
86.
Tìm kiếm đều (Uniform Cost Search) dùng công thức nào?
a)
f(n) = h(n)
b)
f(n) = g(n)
c)
f(n) = g(n) + h(n)
d)
f(n) = g(n) - h(n)
87.
Khi nào một trạng thái được xem là lời giải?
a)
Khi có ít nút con
b)
Khi đạt mục tiêu của bài toán
c)
Khi không thể mở rộng
d)
Khi có giá trị nhỏ
88.
Điểm nổi bật của Best-First Search là gì?
a)
Không dùng heuristic
b)
Dùng f(n) = g(n)
c)
Mở rộng theo thứ tự cây
d)
Mở rộng theo h(n) nhỏ nhất
89.
Giải thuật nào phù hợp khi không có thông tin về chi phí hoặc đích?
a)
Greedy Search
b)
DFS
c)
Blind Search
d)
A*
90.
Chiến lược nào giúp tránh vòng lặp trong tìm kiếm chiều sâu?
a)
Dùng heuristic
b)
Giới hạn độ sâu
c)
Dùng hàng đợi
d)
Duyệt lại trạng thái
91.
Danh sách trạng thái lá trong Best-First Search được sắp xếp theo?
a)
g(n)
b)
f(n) = g(n) + h(n)
c)
h(n)
d)
Thứ tự nhập vào
92.
Một giải thuật tìm kiếm được gọi là đầy đủ khi nào?
a)
Luôn tìm lời giải tối ưu
b)
Tìm được lời giải nếu tồn tại
c)
Có tốc độ cao
d)
Dùng ít bộ nhớ
93.
Khi lời giải nằm ở độ sâu lớn hơn giới hạn đặt ra, thuật toán nào sẽ thất bại?
a)
DFS
b)
BFS
c)
DFS có giới hạn
d)
A*
94.
Khi nào lời giải tiềm năng trở thành lời giải tối ưu?
a)
Khi có ít trạng thái hơn
b)
Khi có chi phí thấp nhất trong tất cả các lời giải
c)
Khi được đánh giá nhanh
d)
Khi nằm gần trạng thái gốc
95.
Điều kiện nào khiến thuật toán A* không còn tối ưu?
a)
Khi h(n) đánh giá quá thấp
b)
Khi h(n) đánh giá chính xác
c)
Khi h(n) đánh giá quá cao
d)
Khi g(n) = 0
96.
Tìm kiếm theo chiều sâu có giới hạn là sự kết hợp của?
a)
DFS và BFS
b)
DFS và kiểm tra vòng lặp
c)
DFS và giới hạn độ sâu
d)
DFS và A*
97.
Thuật toán nào chỉ sử dụng thông tin g(n)?
a)
A*
b)
DFS
c)
Uniform Cost Search
d)
Greedy
98.
Một heuristic chấp nhận được cần có đặc điểm gì?
a)
h(n) luôn bằng 0
b)
h(n) nhỏ hơn hoặc bằng chi phí thật đến đích
c)
h(n) lớn hơn chi phí thật
d)
h(n) = g(n)
99.
Thuật toán nào sử dụng cả chi phí đã đi và chi phí ước lượng?
a)
DFS
b)
Uniform Cost
c)
A*
d)
BFS
100.
Khi mỗi bước có chi phí như nhau, tìm kiếm nào sẽ tương đương với BFS?
a)
A*
b)
Greedy
c)
DFS
d)
Uniform Cost Search