wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Word Family

Total questions: 200

Worksheet time: 2hrs 40mins

Name
Class
Date
1.
Chọn từ là danh từ có hậu tố "-age":
a)
Encourage (Khuyến khích)
b)
Courage (Sự dũng cảm)
c)
Discourage (Làm nản lòng)
d)
Outrage (Sự phẫn nộ)
2.
Từ "development" (sự phát triển) là loại từ gì?
a)
Adjective
b)
Adverb
c)
Verb
d)
Noun
3.
Từ nào trong các lựa chọn sau là tính từ?
a)
Broaden (Mở rộng)
b)
Width (Chiều rộng)
c)
Broad (Rộng)
d)
Broadly (Một cách rộng rãi)
4.
Từ "monthly" (hàng tháng) là loại từ gì trong câu "I pay my bills monthly."?
a)
Adjective
b)
Adverb
c)
Noun
d)
Verb
5.
Chọn từ là động từ có hậu tố "-fy":
a)
Beauty (Sắc đẹp)
b)
Beautiful (Đẹp)
c)
Beautify (Làm đẹp)
d)
Beautifully (Một cách đẹp đẽ)
6.
Từ "childhood" (thời thơ ấu) được hình thành từ hậu tố nào?
a)
-hood
b)
-ship
c)
-dom
d)
-ness
7.
Từ nào là tính từ mang ý nghĩa chỉ bản chất?
a)
Surprised (Bị ngạc nhiên)
b)
Surprising (Gây ngạc nhiên)
c)
Surprise (Sự ngạc nhiên)
d)
Surprisingly (Một cách đáng ngạc nhiên)
8.
Trong câu "He works hard." (Anh ấy làm việc chăm chỉ.), "hard" là loại từ gì?
a)
Adjective
b)
Noun
c)
Adverb
d)
Verb
9.
Từ "realize" (nhận ra) có hậu tố nào?
a)
-ate
b)
-fy
c)
-ize
d)
-ude
10.
Chọn từ là danh từ có hậu tố "-ance":
a)
Independent (Độc lập)
b)
Depend (Phụ thuộc)
c)
Dependence (Sự phụ thuộc)
d)
Dependable (Đáng tin cậy)
11.
Từ "homeless" (vô gia cư) được hình thành từ hậu tố nào?
a)
-ful
b)
-less
c)
-ly
d)
-ish
12.
Từ nào sau đây là tính từ và cũng có thể là trạng từ?
a)
Lovely (Đáng yêu)
b)
Early (Sớm)
c)
Silly (Ngớ ngẩn)
d)
Elderly (Già, lớn tuổi)
13.
Đâu là động từ có hậu tố "-ate"?
a)
Create (Tạo ra)
b)
Creation (Sự tạo ra)
c)
Creative (Sáng tạo)
d)
Creatively (Một cách sáng tạo)
14.
Từ "ability" (khả năng) là loại từ gì?
a)
Adjective
b)
Adverb
c)
Verb
d)
Noun
15.
Chọn từ là tính từ có hậu tố "-ous":
a)
Danger (Nguy hiểm - Noun)
b)
Dangerously (Một cách nguy hiểm - Adv)
c)
Dangerous (Nguy hiểm - Adj)
d)
Endanger (Gây nguy hiểm - Verb)
16.
Từ "only" trong câu "I have only one option." (Tôi chỉ có một lựa chọn.) là loại từ gì?
a)
Adverb
b)
Adjective
c)
Noun
d)
Verb
17.
Đâu là động từ có hậu tố "-scribe"?
a)
Description (Sự miêu tả)
b)
Describe (Miêu tả)
c)
Descriptive (Có tính miêu tả)
d)
Describably (Có thể miêu tả)
18.
Từ "friendship" (tình bạn) được hình thành từ hậu tố nào?
a)
-ship
b)
-hood
c)
-dom
d)
-ness
19.
Từ nào là tính từ mang ý nghĩa bị động, chịu tác động từ bên ngoài?
a)
Exciting (Thú vị)
b)
Excited (Phấn khích)
c)
Excitement (Sự phấn khích)
d)
Excite (Kích thích)
20.
Từ "late" (muộn) có thể là loại từ nào?
a)
Chỉ là tính từ
b)
Chỉ là trạng từ
c)
Cả tính từ và trạng từ
d)
Chỉ là danh từ
21.
Chọn từ là danh từ có hậu tố "-ment":
a)
Employ (Thuê mướn)
b)
Employer (Chủ lao động)
c)
Employment (Việc làm)
d)
Employable (Có thể được thuê)
22.
Từ "friendly" (thân thiện) có đuôi "-ly" nhưng là loại từ gì?
a)
Adverb
b)
Adjective
c)
Noun
d)
Verb
23.
Từ "maintain" (duy trì) là loại từ gì?
a)
Noun
b)
Adjective
c)
Adverb
d)
Verb
24.
Từ nào là danh từ có hậu tố "-ism":
a)
Tourist (Khách du lịch)
b)
Tourism (Ngành du lịch)
c)
Tour (Chuyến đi)
d)
Touring (Đi du lịch)
25.
Chọn từ là tính từ có hậu tố "-ish":
a)
Child (Trẻ con - Noun)
b)
Childish (Tính trẻ con - Adj)
c)
Childishly (Một cách trẻ con - Adv)
d)
Childhood (Thời thơ ấu - Noun)
26.
Từ "right" trong câu "That's the right answer." (Đó là câu trả lời đúng.) là loại từ gì?
a)
Adverb
b)
Noun
c)
Adjective
d)
Verb
27.
Đâu là động từ có hậu tố "-flect"?
a)
Reflection (Sự phản ánh)
b)
Reflective (Có tính phản ánh)
c)
Reflect (Phản ánh)
d)
Reflectively (Một cách phản ánh)
28.
Từ "happiness" (hạnh phúc) được hình thành từ hậu tố nào?
a)
-ity
b)
-ness
c)
-dom
d)
-ance
29.
Từ nào là tính từ chỉ màu sắc hoặc hình dạng?
a)
Roundly (Tròn trịa)
b)
Round (Tròn)
c)
Roundness (Tính tròn)
d)
Encircle (Bao quanh)
30.
Trong câu "The train arrived short of time." (Chuyến tàu đến trước thời hạn.), "short" là loại từ gì?
a)
Adjective
b)
Noun
c)
Adverb
d)
Verb
31.
Chọn từ là danh từ có hậu tố "-ist":
a)
Art (Nghệ thuật)
b)
Artist (Nghệ sĩ)
c)
Artistic (Nghệ thuật)
d)
Artistically (Một cách nghệ thuật)
32.
Từ "important" (quan trọng) là loại từ gì?
a)
Noun
b)
Adverb
c)
Adjective
d)
Verb
33.
Từ nào có thể là cả tính từ và trạng từ và có nghĩa là "thậm chí"?
a)
Even
b)
Evenly
c)
Event
d)
Evening
34.
Đâu là động từ có hậu tố "-ceive"?
a)
Deception (Sự lừa dối)
b)
Deceptive (Dối trá)
c)
Deceive (Lừa dối)
d)
Deceptively (Một cách lừa dối)
35.
Từ "honesty" (sự trung thực) là loại từ gì?
a)
Adjective
b)
Adverb
c)
Verb
d)
Noun
36.
Chọn từ là tính từ có hậu tố "-ent":
a)
Differ (Khác biệt - Verb)
b)
Difference (Sự khác biệt - Noun)
c)
Different (Khác biệt - Adj)
d)
Differently (Một cách khác biệt - Adv)
37.
Từ "comely" (duyên dáng) có đuôi "-ly" nhưng là loại từ gì?
a)
Adverb
b)
Adjective
c)
Noun
d)
Verb
38.
Đâu là động từ có hậu tố "-tend"?
a)
Extension (Sự mở rộng)
b)
Extensive (Rộng lớn)
c)
Extend (Mở rộng)
d)
Extensively (Một cách rộng lớn)
39.
Từ "actor" (diễn viên nam) được hình thành từ hậu tố nào?
a)
-er
b)
-or
c)
-ist
d)
-ian
40.
Từ nào là tính từ thường, không phải Ved/V3 hay Ving?
a)
Interested (Quan tâm)
b)
Interesting (Thú vị)
c)
Beautiful (Đẹp)
d)
Qualified (Đủ điều kiện)
41.
Từ "pretty" trong câu "She sings pretty well." (Cô ấy hát khá hay.) là loại từ gì?
a)
Adjective
b)
Noun
c)
Adverb
d)
Verb
42.
Chọn từ là danh từ có hậu tố "-ian":
a)
Electric (Điện)
b)
Electrical (Thuộc về điện)
c)
Electrician (Thợ điện)
d)
Electrically (Một cách điện tử)
43.
Từ "scientific" (khoa học) là loại từ gì?
a)
Noun
b)
Adverb
c)
Verb
d)
Adjective
44.
Từ "sound" trong câu "He was sound asleep." (Anh ấy ngủ say tít.) là loại từ gì?
a)
Noun
b)
Verb
c)
Adjective
d)
Adverb
45.
Đâu là động từ có hậu tố "-ude"?
a)
Inclusion (Sự bao gồm)
b)
Inclusive (Bao gồm)
c)
Include (Bao gồm)
d)
Inclusively (Một cách bao gồm)
46.
Từ "freedom" (sự tự do) có hậu tố nào?
a)
-dom
b)
-hood
c)
-ship
d)
-ness
47.
Từ nào là tính từ và có nghĩa là "như anh em"?
a)
Brother (Anh em)
b)
Brotherly (Như anh em)
c)
Brotherhood (Tình anh em)
d)
Brotherly (Một cách anh em)
48.
Từ "much" trong câu "I don't have much money." (Tôi không có nhiều tiền.) là loại từ gì?
a)
Adverb
b)
Adjective
c)
Noun
d)
Verb
49.
Chọn từ là danh từ có hậu tố "-ety":
a)
Anxious (Lo lắng)
b)
Anxiety (Sự lo lắng)
c)
Anxiously (Một cách lo lắng)
d)
Anxiouse (Tạo ra lo lắng)
50.
Từ "modify" (sửa đổi) là loại từ gì?
a)
Noun
b)
Adjective
c)
Adverb
d)
Verb
51.
Chọn từ là Noun (danh từ) trong các từ sau:
a)
Friendly (Thân thiện)
b)
Beautifully (Đẹp đẽ)
c)
Happiness (Hạnh phúc)
d)
Realize (Nhận ra)
52.
Từ "distribution" (sự phân phối) là loại từ gì?
a)
Verb (Động từ)
b)
Adjective (Tính từ)
c)
Noun (Danh từ)
d)
Adverb (Trạng từ)
53.
Từ nào sau đây là danh từ?
a)
Important (Quan trọng)
b)
Modify (Sửa đổi)
c)
Teacher (Giáo viên)
d)
Actively (Một cách tích cực)
54.
Từ "accountant" (kế toán viên) thuộc loại từ nào?
a)
Adjective (Tính từ)
b)
Noun (Danh từ)
c)
Verb (Động từ)
d)
Adverb (Trạng từ)
55.
Chọn từ là danh từ:
a)
Childlike (Như trẻ con)
b)
Marriage (Hôn nhân)
c)
Respect (Tôn trọng)
d)
Horribly (Một cách kinh khủng)
56.
Enthusiasm (sự nhiệt tình) là loại từ gì?
a)
Verb (Động từ)
b)
Adjective (Tính từ)
c)
Noun (Danh từ)
d)
Adverb (Trạng từ)
57.
Trong các từ sau, từ nào là danh từ?
a)
Ability (Khả năng)
b)
Acceptable (Chấp nhận được)
c)
Act (Hành động)
d)
Actively (Một cách tích cực)
58.
Từ "freedom" (sự tự do) thuộc loại từ nào?
a)
Adjective (Tính từ)
b)
Noun (Danh từ)
c)
Verb (Động từ)
d)
Adverb (Trạng từ)
59.
Chọn từ là danh từ:
a)
Terrorist (Kẻ khủng bố)
b)
Terrible (Khủng khiếp)
c)
Terribly (Một cách khủng khiếp)
d)
Terrify (Khủng bố)
60.
Physician (bác sĩ) là loại từ gì?
a)
Verb (Động từ)
b)
Adjective (Tính từ)
c)
Noun (Danh từ)
d)
Adverb (Trạng từ)
61.
Từ nào sau đây là danh từ?
a)
Childhood (Thời thơ ấu)
b)
Childish (Tính trẻ con)
c)
Childishly (Một cách trẻ con)
d)
Children (Những đứa trẻ)
62.
Importance (sự quan trọng) là loại từ gì?
a)
Adjective (Tính từ)
b)
Noun (Danh từ)
c)
Verb (Động từ)
d)
Adverb (Trạng từ)
63.
Chọn từ là danh từ:
a)
Dependence (Sự phụ thuộc)
b)
Dependent (Phụ thuộc)
c)
Dependently (Một cách phụ thuộc)
d)
Depend (Phụ thuộc vào)
64.
Society (xã hội) là loại từ gì?
a)
Verb (Động từ)
b)
Adjective (Tính từ)
c)
Noun (Danh từ)
d)
Adverb (Trạng từ)
65.
Từ nào là danh từ trong các từ sau?
a)
Honest (Trung thực)
b)
Honestly (Một cách trung thực)
c)
Honesty (Sự trung thực)
d)
Honor (Danh dự)
66.
Từ "helpful" (hữu ích) là loại từ gì?
a)
Verb (Động từ)
b)
Adjective (Tính từ)
c)
Noun (Danh từ)
d)
Adverb (Trạng từ)
67.
Chọn từ là tính từ:
a)
Homelessness (Tình trạng vô gia cư)
b)
Homeless (Vô gia cư)
c)
Homely (Giản dị, xấu xí)
d)
Home (Nhà)
68.
National (quốc gia) là loại từ gì?
a)
Verb (Động từ)
b)
Adjective (Tính từ)
c)
Noun (Danh từ)
d)
Adverb (Trạng từ)
69.
Từ nào là tính từ trong các từ sau?
a)
Acceptably (Một cách chấp nhận được)
b)
Acceptable (Chấp nhận được)
c)
Acceptance (Sự chấp nhận)
d)
Accept (Chấp nhận)
70.
Active (năng động) là loại từ gì?
a)
Verb (Động từ)
b)
Adjective (Tính từ)
c)
Noun (Danh từ)
d)
Adverb (Trạng từ)
71.
Chọn từ là tính từ:
a)
Famous (Nổi tiếng)
b)
Famously (Một cách nổi tiếng)
c)
Fame (Danh tiếng)
d)
Familiar (Quen thuộc)
72.
Selfish (ích kỷ) là loại từ gì?
a)
Verb (Động từ)
b)
Adjective (Tính từ)
c)
Noun (Danh từ)
d)
Adverb (Trạng từ)
73.
Từ nào là tính từ chỉ bản chất?
a)
Bored (Chán nản - cảm xúc)
b)
Interesting (Thú vị - bản chất)
c)
Tired (Mệt mỏi - cảm xúc)
d)
Excited (Phấn khích - cảm xúc)
74.
Scientific (khoa học) là loại từ gì?
a)
Verb (Động từ)
b)
Adjective (Tính từ)
c)
Noun (Danh từ)
d)
Adverb (Trạng từ)
75.
Chọn từ là tính từ mang hàm nghĩa bị động, chịu tác động từ bên ngoài:
a)
Engaging (Hấp dẫn - bản chất)
b)
Surprising (Gây ngạc nhiên - bản chất)
c)
Inspired (Được truyền cảm hứng - bị động)
d)
Exciting (Thú vị - bản chất)
76.
Từ "necessary" (cần thiết) là loại từ gì?
a)
Verb (Động từ)
b)
Adjective (Tính từ)
c)
Noun (Danh từ)
d)
Adverb (Trạng từ)
77.
Important (quan trọng) là loại từ gì?
a)
Verb (Động từ)
b)
Adjective (Tính từ)
c)
Noun (Danh từ)
d)
Adverb (Trạng từ)
78.
Chọn từ là tính từ:
a)
Differently (Một cách khác biệt)
b)
Difference (Sự khác biệt)
c)
Different (Khác biệt)
d)
Differentiate (Phân biệt)
79.
Từ nào là tính từ chỉ bản chất?
a)
Qualifed (Có đủ điều kiện - bị động)
b)
Interested (Quan tâm - bị động)
c)
Engaging (Hấp dẫn - bản chất)
d)
Surprised (Ngạc nhiên - bị động)
80.
Từ "beautiful" (đẹp) thuộc loại tính từ nào?
a)
Tính từ thường
b)
Tính từ mang hàm nghĩa bị động
c)
Tính từ chỉ bản chất
d)
Cả A và C
81.
Từ "beautifully" (một cách đẹp đẽ) là loại từ gì?
a)
Verb (Động từ)
b)
Adjective (Tính từ)
c)
Noun (Danh từ)
d)
Adverb (Trạng từ)
82.
Từ nào sau đây là trạng từ?
a)
Daily (Hàng ngày - tính từ/trạng từ)
b)
Friendly (Thân thiện - tính từ)
c)
Carefully (Một cách cẩn thận - trạng từ)
d)
Costly (Đắt đỏ - tính từ)
83.
Từ "early" (sớm) có thể là loại từ nào?
a)
Chỉ là tính từ
b)
Chỉ là trạng từ
c)
Cả tính từ và trạng từ
d)
Chỉ là danh từ
84.
Trong câu "He runs fast." (Anh ấy chạy nhanh.), "fast" là loại từ gì?
a)
Adjective (Tính từ)
b)
Adverb (Trạng từ)
c)
Noun (Danh từ)
d)
Verb (Động từ)
85.
Từ nào có đuôi "-ly" nhưng là tính từ?
a)
Badly (Tệ hại)
b)
Luckily (May mắn)
c)
Monthly (Hàng tháng)
d)
Quickly (Nhanh chóng)
86.
Từ "friendly" (thân thiện) là loại từ gì?
a)
Adverb (Trạng từ)
b)
Adjective (Tính từ)
c)
Noun (Danh từ)
d)
Verb (Động từ)
87.
Từ "hard" (chăm chỉ/khó khăn) có thể là loại từ nào?
a)
Chỉ là tính từ
b)
Chỉ là trạng từ
c)
Cả tính từ và trạng từ
d)
Chỉ là danh từ
88.
Từ nào sau đây là trạng từ?
a)
Lonely (Cô đơn - tính từ)
b)
Lovely (Đáng yêu - tính từ)
c)
Unlikely (Không có khả năng xảy ra - tính từ)
d)
Only (Chỉ - trạng từ/tính từ)
89.
Trong câu "The movie was pretty good." (Bộ phim khá hay.), "pretty" là loại từ gì?
a)
Adjective (Tính từ)
b)
Adverb (Trạng từ)
c)
Noun (Danh từ)
d)
Verb (Động từ)
90.
Từ "cheap" (rẻ) có thể là trạng từ trong trường hợp nào?
a)
Chỉ khi đi kèm với "-ly"
b)
Khi nó mô tả động từ và không có "-ly" (ví dụ: buy cheap)
c)
Không bao giờ
d)
Chỉ khi nó là tính từ
91.
Từ "right" trong câu "He did it right." (Anh ấy làm đúng.) là loại từ gì?
a)
Adjective (Tính từ)
b)
Adverb (Trạng từ)
c)
Noun (Danh từ)
d)
Verb (Động từ)
92.
Từ nào có đuôi "-ly" nhưng không phải là trạng từ?
a)
Seriously (Một cách nghiêm túc)
b)
Sadly (Một cách buồn bã)
c)
Timely (Kịp thời - tính từ)
d)
Quickly (Nhanh chóng)
93.
Từ "little" (ít/nhỏ) có thể là loại từ nào?
a)
Chỉ là tính từ
b)
Chỉ là trạng từ
c)
Cả tính từ và trạng từ
d)
Chỉ là danh từ
94.
Trong câu "She woke up sound asleep." (Cô ấy ngủ say.), "sound" là loại từ gì?
a)
Adjective (Tính từ)
b)
Adverb (Trạng từ)
c)
Noun (Danh từ)
d)
Verb (Động từ)
95.
Từ "fair" (công bằng) có thể là trạng từ đồng nghĩa với "fairly" trong trường hợp nào?
a)
Không bao giờ
b)
Luôn luôn
c)
Tùy thuộc vào ngữ cảnh (ví dụ: play fair - chơi đẹp)
d)
Chỉ khi nó đứng trước một tính từ
96.
Từ "compensate" (bù đắp) là loại từ gì?
a)
Verb (Động từ)
b)
Adjective (Tính từ)
c)
Noun (Danh từ)
d)
Adverb (Trạng từ)
97.
Chọn từ là động từ:
a)
Maintenance (Sự duy trì)
b)
Maintain (Duy trì)
c)
Maintained (Được duy trì)
d)
Maintainable (Có thể duy trì)
98.
Reflect (phản ánh) là loại từ gì?
a)
Verb (Động từ)
b)
Adjective (Tính từ)
c)
Noun (Danh từ)
d)
Adverb (Trạng từ)
99.
Từ nào sau đây là động từ?
a)
Description (Sự miêu tả)
b)
Describe (Miêu tả)
c)
Descriptive (Có tính miêu tả)
d)
Describably (Có thể miêu tả)
100.
Realize (nhận ra) là loại từ gì?
a)
Verb (Động từ)
b)
Adjective (Tính từ)
c)
Noun (Danh từ)
d)
Adverb (Trạng từ)
101.
Chọn từ là danh từ có hậu tố "-ty":
a)
Royal (Hoàng gia)
b)
Loyalty (Lòng trung thành)
c)
Loyal (Trung thành)
d)
Loyally (Một cách trung thành)
102.
Từ "distribution" (sự phân phối) có hậu tố nào?
a)
-ion
b)
-ment
c)
-ance
d)
-ence
103.
Từ nào trong các lựa chọn sau là tính từ và có nghĩa là "có khả năng xảy ra"?
a)
Likelihood (Khả năng xảy ra)
b)
Likely (Có khả năng xảy ra)
c)
Unlikely (Không có khả năng xảy ra)
d)
Like (Thích)
104.
Trong câu "He always arrives late." (Anh ấy luôn đến muộn.), "late" là loại từ gì?
a)
Adjective
b)
Noun
c)
Adverb
d)
Verb
105.
Chọn từ là động từ có hậu tố "-ate":
a)
Facilitation (Sự tạo điều kiện)
b)
Facilitator (Người tạo điều kiện)
c)
Facilitate (Tạo điều kiện)
d)
Facility (Cơ sở vật chất)
106.
Từ "brotherly" (như anh em) có đuôi "-ly" nhưng là loại từ gì?
a)
Adverb
b)
Adjective
c)
Noun
d)
Verb
107.
Từ nào là tính từ mang ý nghĩa chỉ bản chất của một sự vật/sự việc?
a)
Confused (Bị bối rối)
b)
Confusing (Gây bối rối)
c)
Confusion (Sự bối rối)
d)
Confuse (Làm bối rối)
108.
Từ "only" trong câu "She is the only child." (Cô ấy là con một.) là loại từ gì?
a)
Adverb
b)
Adjective
c)
Noun
d)
Verb
109.
Chọn từ là động từ có hậu tố "-ize":
a)
Modern (Hiện đại)
b)
Modernity (Tính hiện đại)
c)
Modernize (Hiện đại hóa)
d)
Modernly (Một cách hiện đại)
110.
Từ "importance" (sự quan trọng) được hình thành từ hậu tố nào?
a)
-ance
b)
-ence
c)
-ment
d)
-ion
111.
Từ nào là tính từ mang ý nghĩa bị động, chịu tác động từ bên ngoài?
a)
Annoying (Gây khó chịu)
b)
Annoyed (Bị khó chịu)
c)
Annoyance (Sự khó chịu)
d)
Annoy (Làm phiền)
112.
Từ "fair" trong câu "Play fair." (Chơi đẹp.) là loại từ gì?
a)
Adjective
b)
Noun
c)
Adverb
d)
Verb
113.
Đâu là động từ có hậu tố "-tend"?
a)
Attendance (Sự tham dự)
b)
Attentive (Chú ý)
c)
Attend (Tham dự)
d)
Attention (Sự chú ý)
114.
Từ "physician" (bác sĩ) có hậu tố nào?
a)
-ian
b)
-ist
c)
-er
d)
-or
115.
Chọn từ là tính từ có hậu tố "-ble":
a)
Responsible (Có trách nhiệm)
b)
Responsibility (Trách nhiệm)
c)
Responsibly (Một cách có trách nhiệm)
d)
Respond (Phản hồi)
116.
Từ "monthly" (hàng tháng) trong câu "My monthly salary is good." (Lương hàng tháng của tôi tốt.) là loại từ gì?
a)
Adverb
b)
Adjective
c)
Noun
d)
Verb
117.
Chọn từ là động từ có hậu tố "-scribe":
a)
Prescription (Đơn thuốc)
b)
Prescriptive (Mang tính quy định)
c)
Prescribe (Kê đơn)
d)
Prescriptively (Một cách quy định)
118.
Từ "terrorist" (kẻ khủng bố) có hậu tố nào?
a)
-ist
b)
-ian
c)
-or
d)
-er
119.
Từ nào là tính từ có nghĩa là "ngớ ngẩn"?
a)
Silly (Ngớ ngẩn)
b)
Silliness (Sự ngớ ngẩn)
c)
Silly (Một cách ngớ ngẩn)
d)
Silly (Làm ngớ ngẩn)
120.
Từ "cheap" trong câu "This car is cheap." (Chiếc xe này rẻ.) là loại từ gì?
a)
Adverb
b)
Noun
c)
Adjective
d)
Verb
121.
Chọn từ là danh từ có hậu tố "-hood":
a)
Parent (Cha mẹ)
b)
Parenthood (Tình cha mẹ)
c)
Parental (Thuộc về cha mẹ)
d)
Parentally (Một cách cha mẹ)
122.
Từ "scholarly" (uyên bác) có đuôi "-ly" nhưng là loại từ gì?
a)
Adverb
b)
Adjective
c)
Noun
d)
Verb
123.
Đâu là động từ có hậu tố "-ceive"?
a)
Perception (Sự nhận thức)
b)
Perceptive (Có khả năng nhận thức)
c)
Perceive (Nhận thức)
d)
Perceptively (Một cách nhận thức)
124.
Từ "happiness" (hạnh phúc) là loại từ gì?
a)
Adjective
b)
Adverb
c)
Verb
d)
Noun
125.
Chọn từ là tính từ có hậu tố "-ing" chỉ bản chất:
a)
Alarmed (Bị báo động)
b)
Alarming (Đáng báo động)
c)
Alarm (Báo động)
d)
Alarmingly (Một cách đáng báo động)
126.
Từ "right" trong câu "He stood right next to me." (Anh ấy đứng ngay cạnh tôi.) là loại từ gì?
a)
Adjective
b)
Noun
c)
Adverb
d)
Verb
127.
Đâu là động từ có hậu tố "-flict"?
a)
Conflict (Xung đột - Noun)
b)
Conflicting (Gây xung đột - Adj)
c)
Conflict (Gây xung đột - Verb)
d)
Confliction (Sự xung đột)
128.
Từ "marriage" (hôn nhân) là loại từ gì?
a)
Verb
b)
Adjective
c)
Noun
d)
Adverb
129.
Từ nào là tính từ có nghĩa là "dáng đẹp"?
a)
Shape (Hình dạng)
b)
Shapely (Dáng đẹp)
c)
Shapeless (Không có hình dạng)
d)
Shapelessly (Một cách vô định hình)
130.
Từ "even" trong câu "He didn't even say goodbye." (Anh ấy thậm chí còn không nói lời tạm biệt.) là loại từ gì?
a)
Adjective
b)
Noun
c)
Adverb
d)
Verb
131.
Chọn từ là danh từ có hậu tố "-dom":
a)
Wise (Khôn ngoan)
b)
Wisdom (Sự khôn ngoan)
c)
Wisely (Một cách khôn ngoan)
d)
Wisen (Làm cho khôn ngoan)
132.
Từ "ugly" (xấu xí) có đuôi "-ly" nhưng là loại từ gì?
a)
Adverb
b)
Adjective
c)
Noun
d)
Verb
133.
Đâu là động từ có hậu tố "-ate"?
a)
Investigate (Điều tra)
b)
Investigation (Sự điều tra)
c)
Investigative (Có tính điều tra)
d)
Investigator (Điều tra viên)
134.
Từ "society" (xã hội) là loại từ gì?
a)
Verb
b)
Adjective
c)
Noun
d)
Adverb
135.
Chọn từ là tính từ có hậu tố "-ary":
a)
Custom (Phong tục)
b)
Customary (Theo phong tục)
c)
Customarily (Theo cách thông thường)
d)
Customization (Sự tùy chỉnh)
136.
Từ "short" trong câu "The speech was short." (Bài phát biểu ngắn gọn.) là loại từ gì?
a)
Adverb
b)
Noun
c)
Adjective
d)
Verb
137.
Đâu là động từ có hậu tố "-scrib":
a)
Subtraction (Sự trừ)
b)
Subtract (Trừ đi)
c)
Subtractive (Mang tính trừ)
d)
Subscript (Chỉ số dưới)
138.
Từ "teacher" (giáo viên) có hậu tố nào?
a)
-er
b)
-or
c)
-ist
d)
-ian
139.
Từ nào là tính từ có nghĩa là "đúng lúc"?
a)
Time (Thời gian)
b)
Timely (Đúng lúc)
c)
Timeless (Vĩnh cửu)
d)
Timeliness (Tính đúng lúc)
140.
Từ "hard" trong câu "This is a hard task." (Đây là một nhiệm vụ khó khăn.) là loại từ gì?
a)
Adverb
b)
Noun
c)
Adjective
d)
Verb
141.
Chọn từ là danh từ có hậu tố "-ion":
a)
Conclude (Kết luận)
b)
Conclusion (Kết luận - Noun)
c)
Conclusive (Có tính kết luận)
d)
Conclusively (Một cách có tính kết luận)
142.
Từ "lonely" (cô đơn) có đuôi "-ly" nhưng là loại từ gì?
a)
Adverb
b)
Adjective
c)
Noun
d)
Verb
143.
Đâu là động từ có hậu tố "-ide"?
a)
Division (Sự chia)
b)
Divide (Chia)
c)
Divided (Được chia)
d)
Divisible (Có thể chia được)
144.
Từ "accountant" (kế toán viên) có hậu tố nào?
a)
-cant
b)
-ant
c)
-ist
d)
-or
145.
Chọn từ là tính từ có hậu tố "-ic":
a)
Drama (Kịch)
b)
Dramatic (Kịch tính)
c)
Dramatically (Một cách kịch tính)
d)
Dramatize (Kịch tính hóa)
146.
Từ "little" trong câu "He eats little." (Anh ấy ăn ít.) là loại từ gì?
a)
Adjective
b)
Noun
c)
Adverb
d)
Verb
147.
Đâu là động từ có hậu tố "-spect"?
a)
Inspection (Sự kiểm tra)
b)
Inspect (Kiểm tra)
c)
Inspector (Người kiểm tra)
d)
Inspectable (Có thể kiểm tra được)
148.
Từ "ability" (khả năng) là loại từ gì?
a)
Adjective
b)
Adverb
c)
Verb
d)
Noun
149.
Chọn từ là tính từ có hậu tố "-ly":
a)
Daily (Hàng ngày)
b)
Daily (Hàng ngày - Adv)
c)
Day (Ngày)
d)
Daylight (Ánh sáng ban ngày)
150.
Từ "much" trong câu "I don't like it much." (Tôi không thích nó lắm.) là loại từ gì?
a)
Adjective
b)
Noun
c)
Adverb
d)
Verb
151.
Chọn từ là danh từ có hậu tố "-ence":
a)
Excellent (Xuất sắc)
b)
Excellence (Sự xuất sắc)
c)
Excellently (Một cách xuất sắc)
d)
Excel (Vượt trội)
152.
Từ "development" (sự phát triển) là danh từ được hình thành từ động từ nào?
a)
Develop
b)
Developing
c)
Developed
d)
Develops
153.
Từ nào là tính từ và có nghĩa là "giản dị" hoặc "xấu xí"?
a)
Home (Nhà)
b)
Homely (Giản dị/xấu xí)
c)
Homeless (Vô gia cư)
d)
Homemaker (Người nội trợ)
154.
Trong câu "She sings beautifully." (Cô ấy hát hay tuyệt.), "beautifully" là loại từ gì?
a)
Adjective
b)
Noun
c)
Adverb
d)
Verb
155.
Chọn từ là động từ có hậu tố "-fy":
a)
Identify (Xác định)
b)
Identification (Sự xác định)
c)
Identifiable (Có thể xác định)
d)
Identity (Danh tính)
156.
Từ "marriage" (hôn nhân) là danh từ có hậu tố nào?
a)
-age
b)
-ment
c)
-ship
d)
-ion
157.
Từ nào là tính từ mang ý nghĩa chỉ bản chất?
a)
Depressed (Bị trầm cảm)
b)
Depressing (Gây trầm cảm)
c)
Depression (Sự trầm cảm)
d)
Depress (Làm trầm cảm)
158.
Từ "only" trong câu "I only slept for two hours." (Tôi chỉ ngủ hai tiếng.) là loại từ gì?
a)
Adjective
b)
Noun
c)
Adverb
d)
Verb
159.
Chọn từ là động từ có hậu tố "-ude":
a)
Exclude (Loại trừ)
b)
Exclusion (Sự loại trừ)
c)
Exclusive (Độc quyền)
d)
Exclusively (Một cách độc quyền)
160.
Từ "freedom" (sự tự do) là danh từ được hình thành từ tính từ nào?
a)
Free
b)
Freely
c)
Freedom
d)
Freer
161.
Từ nào là tính từ mang ý nghĩa bị động, chịu tác động từ bên ngoài?
a)
Confusing (Gây bối rối)
b)
Confused (Bị bối rối)
c)
Confusion (Sự bối rối)
d)
Confuse (Làm bối rối)
162.
Từ "fair" trong câu "The judge gave a fair ruling." (Thẩm phán đưa ra phán quyết công bằng.) là loại từ gì?
a)
Adverb
b)
Noun
c)
Adjective
d)
Verb
163.
Đâu là động từ có hậu tố "-flect"?
a)
Deflection (Sự lệch hướng)
b)
Deflect (Làm chệch hướng)
c)
Deflective (Có tính làm chệch hướng)
d)
Deflector (Bộ làm chệch hướng)
164.
Từ "happiness" (hạnh phúc) là danh từ có hậu tố nào?
a)
-ness
b)
-ity
c)
-dom
d)
-ship
165.
Chọn từ là tính từ có hậu tố "-ful":
a)
Care (Sự quan tâm)
b)
Careful (Cẩn thận)
c)
Carefully (Một cách cẩn thận)
d)
Carelessness (Sự bất cẩn)
166.
Từ "sound" trong câu "The plan sounds sound." (Kế hoạch nghe có vẻ ổn.) là loại từ gì?
a)
Adverb
b)
Noun
c)
Adjective
d)
Verb
167.
Đâu là động từ có hậu tố "-ize"?
a)
Organize (Tổ chức)
b)
Organization (Tổ chức - Noun)
c)
Organizational (Thuộc về tổ chức)
d)
Organizer (Người tổ chức)
168.
Từ "teacher" (giáo viên) là danh từ có hậu tố nào?
a)
-er
b)
-or
c)
-ist
d)
-ian
169.
Từ nào là tính từ có nghĩa là "không phù hợp"?
a)
Seem (Dường như)
b)
Seemly (Phù hợp)
c)
Unseemly (Không phù hợp)
d)
Seemliness (Sự phù hợp)
170.
Từ "early" trong câu "He is an early riser." (Anh ấy là người dậy sớm.) là loại từ gì?
a)
Adverb
b)
Noun
c)
Adjective
d)
Verb
171.
Chọn từ là danh từ có hậu tố "-or":
a)
Invent (Phát minh)
b)
Inventor (Nhà phát minh)
c)
Inventive (Có óc sáng tạo)
d)
Inventively (Một cách sáng tạo)
172.
Từ "lovely" (đáng yêu) có đuôi "-ly" nhưng là loại từ gì?
a)
Adverb
b)
Adjective
c)
Noun
d)
Verb
173.
Đâu là động từ có hậu tố "-ain"?
a)
Ascertain (Xác minh)
b)
Ascertainment (Sự xác minh)
c)
Ascertainable (Có thể xác minh)
d)
Ascertainingly (Một cách xác minh)
174.
Từ "importance" (sự quan trọng) là loại từ gì?
a)
Verb
b)
Adjective
c)
Noun
d)
Adverb
175.
Chọn từ là tính từ có hậu tố "-less":
a)
Hope (Hy vọng)
b)
Hopeful (Đầy hy vọng)
c)
Hopeless (Vô vọng)
d)
Hopefully (Một cách đầy hy vọng)
176.
Từ "short" trong câu "The company cut staff short." (Công ty cắt giảm nhân viên sớm hơn dự kiến.) là loại từ gì?
a)
Adjective
b)
Noun
c)
Adverb
d)
Verb
177.
Đâu là động từ có hậu tố "-ceive"?
a)
Receive (Nhận)
b)
Reception (Sự tiếp nhận)
c)
Receptive (Dễ tiếp thu)
d)
Receptively (Một cách dễ tiếp thu)
178.
Từ "childhood" (thời thơ ấu) là loại từ gì?
a)
Verb
b)
Adjective
c)
Noun
d)
Adverb
179.
Từ nào là tính từ có nghĩa là "uyên bác"?
a)
Scholar (Học giả)
b)
Scholarly (Uyên bác)
c)
Scholarship (Học bổng)
d)
Scholarliness (Sự uyên bác)
180.
Từ "much" trong câu "He has much experience." (Anh ấy có nhiều kinh nghiệm.) là loại từ gì?
a)
Adverb
b)
Noun
c)
Adjective
d)
Verb
181.
Chọn từ là danh từ có hậu tố "-ity":
a)
Complex (Phức tạp)
b)
Complexity (Sự phức tạp)
c)
Complicated (Phức tạp - Adj)
d)
Complicate (Làm phức tạp)
182.
Từ "silly" (ngớ ngẩn) có đuôi "-ly" nhưng là loại từ gì?
a)
Adverb
b)
Adjective
c)
Noun
d)
Verb
183.
Đâu là động từ có hậu tố "-ate"?
a)
Generate (Tạo ra)
b)
Generation (Thế hệ/Sự tạo ra)
c)
Generative (Có khả năng tạo ra)
d)
Generator (Máy phát điện)
184.
Từ "society" (xã hội) có hậu tố nào?
a)
-ety
b)
-ity
c)
-ty
d)
-ion
185.
Chọn từ là tính từ có hậu tố "-ant":
a)
Rely (Dựa vào)
b)
Reliance (Sự phụ thuộc)
c)
Reliable (Đáng tin cậy)
d)
Reliant (Phụ thuộc)
186.
Từ "even" trong câu "This is an even number." (Đây là một số chẵn.) là loại từ gì?
a)
Adverb
b)
Noun
c)
Adjective
d)
Verb
187.
Đâu là động từ có hậu tố "-flict"?
a)
Inflict (Gây ra)
b)
Infliction (Sự gây ra)
c)
Inflictive (Có tính gây ra)
d)
Inflictor (Người gây ra)
188.
Từ "accountant" (kế toán viên) là loại từ gì?
a)
Verb
b)
Adjective
c)
Noun
d)
Adverb
189.
Từ nào là tính từ có nghĩa là "già, lớn tuổi"?
a)
Age (Tuổi)
b)
Aged (Già - Adj)
c)
Elderly (Già, lớn tuổi)
d)
Aging (Đang già đi)
190.
Từ "little" trong câu "There's little hope." (Có rất ít hy vọng.) là loại từ gì?
a)
Adverb
b)
Noun
c)
Adjective
d)
Verb
191.
Chọn từ là danh từ có hậu tố "-sm":
a)
Critic (Nhà phê bình)
b)
Criticism (Sự phê bình)
c)
Critical (Mang tính phê bình)
d)
Critically (Một cách phê bình)
192.
Từ "unlikely" (không có khả năng xảy ra) có đuôi "-ly" nhưng là loại từ gì?
a)
Adverb
b)
Adjective
c)
Noun
d)
Verb
193.
Đâu là động từ có hậu tố "-tend"?
a)
Pretension (Sự giả vờ)
b)
Pretentious (Phô trương)
c)
Pretend (Giả vờ)
d)
Pretending (Đang giả vờ)
194.
Từ "actor" (diễn viên nam) là loại từ gì?
a)
Verb
b)
Adjective
c)
Noun
d)
Adverb
195.
Chọn từ là tính từ có hậu tố "-y":
a)
Cloud (Mây)
b)
Cloudy (Nhiều mây)
c)
Cloudily (Một cách nhiều mây)
d)
Cloudiness (Tính nhiều mây)
196.
Từ "pretty" trong câu "The flower is pretty." (Bông hoa đẹp.) là loại từ gì?
a)
Adverb
b)
Noun
c)
Adjective
d)
Verb
197.
Đâu là động từ có hậu tố "-scribe"?
a)
Subscribe (Đăng ký)
b)
Subscription (Sự đăng ký)
c)
Subscriber (Người đăng ký)
d)
Subscribable (Có thể đăng ký)
198.
Từ "honesty" (sự trung thực) là loại từ gì?
a)
Adjective
b)
Adverb
c)
Verb
d)
Noun
199.
Chọn từ là tính từ có hậu tố "-ent":
a)
Confide (Tin tưởng)
b)
Confidence (Sự tự tin)
c)
Confident (Tự tin)
d)
Confidently (Một cách tự tin)
200.
Từ "realize" (nhận ra) là loại từ gì?
a)
Noun
b)
Adjective
c)
Adverb
d)
Verb