wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 03:A Productive Day

Total questions: 96

Worksheet time: 1hrs 12mins

Name
Class
Date
1.

[dɪˈklaɪn] : động từ

(a)  

2.

decline [dɪˈklaɪn] :động từ

a)

Từ chối

b)

Lịch

c)

Cơ quan

d)

Hầu như

3.

[ˈkælɪndə(r)] :danh từ

(a)  

4.

calendar [ˈkælɪndə(r)]:danh từ

a)

Từ chối

b)

Lịch

c)

Cơ quan

d)

Hầu như

5.

['W3:rkpleis] :danh từ

(a)  

6.

workplace :danh từ

a)

Từ chối

b)

Lịch

c)

Cơ quan

d)

Hầu như

7.

[ˈɔːlməʊst] :trạng từ

(a)  

8.

almost [ˈɔːlməʊst]:trạng từ

a)

Từ chối

b)

Lịch

c)

Cơ quan

d)

Hầu như

9.

[kwɪt] :động từ

(a)  

10.

quit [kwɪt] :động từ

a)

Từ bỏ

b)

Thể dục

c)

Kiên nhẫn

d)

Thấy biết ơn

11.

[ˈeksəsaɪz] :động từ

(a)  

12.

exercise [ˈeksəsaɪz] :động từ

a)

Từ bỏ

b)

Thể dục

c)

Kiên nhẫn

d)

Thấy biết ơn

13.

[ˈpeɪʃnt] :tính từ

(a)  

14.

patient [ˈpeɪʃnt] :tính từ

a)

Từ bỏ

b)

Thể dục

c)

Kiên nhẫn

d)

Thấy biết ơn

15.

[ˈɡreɪtfl] :tính từ

(a)  

16.

grateful [ˈɡreɪtfl] :tính từ

a)

Từ bỏ

b)

Thể dục

c)

Kiên nhẫn

d)

Thấy biết ơn

17.

[ˈmentl] :tính từ

(a)  

18.

mental [ˈmentl] :tính từ

a)

Tinh thần,tâm thần

b)

Hoàn toàn,đầy đủ,trọn vẹn

c)

Thể chất

d)

Tích cực,hoạt động

19.

[ækˈtɪvəti] :danh từ

(a)  

20.

activity [ækˈtɪvəti] :danh từ

a)

Tinh thần,tâm thần

b)

Hoàn toàn,đầy đủ,trọn vẹn

c)

Thể chất

d)

Tích cực,hoạt động

21.

[ˈfɪzɪkl] :tính từ

(a)  

22.

physical [ˈfɪzɪkl] :tính từ

a)

Tinh thần,tâm thần

b)

Hoàn toàn,đầy đủ,trọn vẹn

c)

Thể chất

d)

Tích cực,hoạt động

23.

[kəmˈpliːtli] :trạng từ

(a)  

24.

completely [kəmˈpliːtli] :trạng từ

a)

Tinh thần,tâm thần

b)

Hoàn toàn,đầy đủ,trọn vẹn

c)

Thể chất

d)

Tích cực,hoạt động

25.

[ˈpleʒə(r)] :danh từ

(a)  

26.

pleasure [ˈpleʒə(r)] :danh từ

a)

Niềm vui,điều thú vị

b)

Bền,vững,chắc chắn

c)

Được,có được

d)

Khỏe mạnh

27.

[strɒŋ] :tính từ

(a)  

28.

strong [strɒŋ] :tính từ

a)

Niềm vui,điều thú vị

b)

Bền,vững,chắc chắn

c)

Được,có được

d)

Khỏe mạnh

29.

[ɡet] :động từ

(a)  

30.

get [ɡet] :động từ

a)

Niềm vui,điều thú vị

b)

Bền,vững,chắc chắn

c)

Được,có được

d)

Khỏe mạnh

31.

[ˈhelθi] :tính từ

(a)  

32.

healthy [ˈhelθi]:tính từ

a)

Niềm vui,điều thú vị

b)

Bền,vững,chắc chắn

c)

Được,có được

d)

Khỏe mạnh

33.

[ɪmˈpresɪv] :tính từ

(a)  

34.

impressive [ɪmˈpresɪv] :tính từ

a)

Gây ấn tượng sâu sắc,gây xúc động

b)

Làm ngạc nhiên,làm kinh ngạc

c)

Đường(đường đi)

d)

Từ chối,khước từ

35.

[səˈpraɪzɪŋ] :tính từ

(a)  

36.

surprising [səˈpraɪzɪŋ] :tính từ

a)

Gây ấn tượng sâu sắc,gây xúc động

b)

Làm ngạc nhiên,làm kinh ngạc

c)

Đường(đường đi)

d)

Từ chối,khước từ

37.

[weɪ] :danh từ

(a)  

38.

[rɪˈfjuːz] :động từ

(a)  

39.

way [weɪ] :động từ

a)

Gây ấn tượng sâu sắc,gây xúc động

b)

Làm ngạc nhiên,làm kinh ngạc

c)

Đường(đường đi)

d)

Từ chối,khước từ

40.

[ˈdʒɒɡɪŋ] :danh từ

(a)  

41.

Jogging [ˈdʒɒɡɪŋ] :danh từ

a)

Môn đi bộ thể dục

b)

Cần thiết

c)

Ước lượng

d)

Phút

42.

[ˈnesəsəri] :tính từ

(a)  

43.

Necessary [ˈnesəsəri] :danh từ

a)

Môn đi bộ thể dục

b)

Cần thiết

c)

Ước lượng

d)

Phút

44.

[ˈestɪmeɪt] :động từ

(a)  

45.

Estimate [ˈestɪmeɪt] :động từ

a)

Môn đi bộ thể dục

b)

Cần thiết

c)

Ước lượng

d)

Phút

46.

[ˈmɪnɪt] :danh từ

(a)  

47.

Minute [ˈmɪnɪt] :danh từ

a)

Môn đi bộ thể dục

b)

Cần thiết

c)

Ước lượng

d)

Phút

48.

[ˈbɜːrnaʊt] :danh từ

(a)  

49.

Burnout [ˈbɜːrnaʊt] :danh từ

a)

Kiệt sức (trạng thái)

b)

Mẹo

c)

Tập trung

d)

Tập luyện

50.

[tɪp] :danh từ

(a)  

51.

Tip [tɪp] :danh từ

a)

Kiệt sức (trạng thái)

b)

Mẹo

c)

Tập trung

d)

Tập luyện

52.

[ˈfəʊkəs] :động từ

(a)  

53.

Focus [ˈfəʊkəs] :động từ

a)

Kiệt sức (trạng thái)

b)

Mẹo

c)

Tập trung

d)

Tập luyện

54.

[ˈpræktɪs] :động từ

(a)  

55.

Practice [ˈpræktɪs] :động từ

a)

Kiệt sức (trạng thái)

b)

Mẹo

c)

Tập trung

d)

Tập luyện

56.

[ɪˈfɪʃnt] :tính từ

(a)  

57.

Efficient [ɪˈfɪʃnt] :tính từ

a)

Có hiệu suất cao

b)

Danh sách công việc

c)

Sử dụng,áp dụng

d)

Bao hàm,gồm

58.

[əˈdʒendə] :danh từ

(a)  

59.

Agenda [əˈdʒendə] :danh từ

a)

Có hiệu suất cao

b)

Danh sách công việc

c)

Sử dụng,áp dụng

d)

Bao hàm,gồm

60.

[ˈeksəsaɪz] :danh từ và động từ

(a)  

61.

Exercise [ˈeksəsaɪz] : danh từ

a)

Có hiệu suất cao

b)

Danh sách công việc

c)

Sử dụng,áp dụng

d)

Bao hàm,gồm

62.

[ɪnˈvɒlv] :động từ

(a)  

63.

Involve [ɪnˈvɒlv] :động từ

a)

Có hiệu suất cao

b)

Danh sách công việc

c)

Sử dụng,áp dụng

d)

Bao hàm,gồm

64.

Exercise [ˈeksəsaɪz] :động từ

a)

Có hiệu suất cao

b)

Danh sách công việc

c)

Sử dụng,áp dụng

d)

Sử dụng,hành sử

65.

[sləʊ] :tính từ

(a)  

66.

Slow [sləʊ] :tính từ

a)

Chậm,chậm chạp

b)

Dần dần,chậm

c)

Cần đến,muốn có

d)

Sự tính toán

67.

[ˈsləʊli] :trạng từ

(a)  

68.

Slow [sləʊ] :tính từ

a)

Chậm,chậm chạp

b)

Dần dần,chậm

c)

Cần đến,muốn có

d)

Sự tính toán

69.

[rɪˈkwaɪə(r)] :động từ

(a)  

70.

Require [rɪˈkwaɪə(r)] : động từ

a)

Chậm,chậm chạp

b)

Dần dần,chậm

c)

Cần đến,muốn có

d)

Sự tính toán

71.

[ˌkælkjuˈleɪʃn] :danh từ

(a)  

72.

Calculation [ˌkælkjuˈleɪʃn] :danh từ

a)

Chậm,chậm chạp

b)

Dần dần,chậm

c)

Cần đến,muốn có

d)

Sự tính toán

73.

[ɡes] :động từ

(a)  

74.

Guess [ɡes] :động từ

a)

Đoán,phỏng đoán

b)

Kỳ,thời kỳ,thời gian

c)

Khói,khí

d)

Cứng,rắn

75.

[ˈpɪəriəd] :danh từ

(a)  

76.

Period [ˈpɪəriəd] :danh từ

a)

Đoán,phỏng đoán

b)

Kỳ,thời kỳ,thời gian

c)

Khói,khí

d)

Cứng,rắn

77.

[ɪɡˈzɔːst] :danh từ

(a)  

78.

Exhaust [ɪɡˈzɔːst] :danh từ

a)

Đoán,phỏng đoán

b)

Kỳ,thời kỳ,thời gian

c)

Khói,khí

d)

Cứng,rắn

79.

[hɑːd] :tính từ

(a)  

80.

Hard [hɑːd] :tính từ

a)

Đoán,phỏng đoán

b)

Kỳ,thời kỳ,thời gian

c)

Khói,khí

d)

Cứng,rắn

81.

[ˈjuːsfl] :tính từ

(a)  

82.

Use [ˈjuːsfl] :tính từ

a)

Hữu ích,lợi ích

b)

Vị trí,địa thế

c)

Kết quả

d)

Đạt được,giành được

83.

Situation [ˌsɪtʃuˈeɪʃn] :danh từ

(a)  

84.

Situation [ˌsɪtʃuˈeɪʃn] :danh từ

a)

Hữu ích,lợi ích

b)

Vị trí,địa thế

c)

Kết quả

d)

Đạt được,giành được

85.

[rɪˈzʌlt] :động từ và danh từ

(a)  

86.

Result [rɪˈzʌlt] :động từ và danh từ

a)

Hữu ích,lợi ích

b)

Vị trí,địa thế

c)

Kết quả

d)

Đạt được,giành được

87.

[əˈtʃiːv] :động từ

(a)  

88.

Achieve [əˈtʃiːv] :động từ

a)

Hữu ích,lợi ích

b)

Vị trí,địa thế

c)

Kết quả

d)

Đạt được,giành được

89.

[ɪˈfektɪv] :tính từ

(a)  

90.

effective [ɪˈfektɪv] :tính từ

a)

Có hiệu quả,hiệu lực

b)

Gần đây,mới đây

c)

Theo dấu,theo dõi

d)

Khối lượng công việc

91.

[ˈriːsnt] :tính từ

(a)  

92.

recent [ˈriːsnt] :tính từ

a)

Có hiệu quả,hiệu lực

b)

Gần đây,mới đây

c)

Theo dấu,theo dõi

d)

Khối lượng công việc

93.

[ˈriːsntli] :trạng từ

(a)  

94.

recently [ˈriːsntli] :trạng từ

a)

Có hiệu quả,hiệu lực

b)

Gần đây,mới đây

c)

Theo dấu,theo dõi

d)

Khối lượng công việc

95.

[træk] :danh từ

(a)  

96.

track [træk] :danh từ

a)

Có hiệu quả,hiệu lực

b)

Gần đây,mới đây

c)

Dấu,vết

d)

Khối lượng công việc