wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Marketing _ Chương 9

Total questions: 99

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Theo nghĩa rộng, “xúc tiến du lịch” hướng đến mục tiêu nào ở tầm vĩ mô?

a)

Cắt giảm chi phí vận hành ngành du lịch

b)

Tuyên truyền, quảng bá và vận động để mở rộng cơ hội phát triển du lịch

c)

Tập trung vào định giá dịch vụ lưu trú

d)

Quản lý lao động trong các doanh nghiệp du lịch

2.

Theo nghĩa hẹp, xúc tiến trong doanh nghiệp du lịch chủ yếu là:

a)

Hoạch định sản phẩm mới

b)

Quá trình truyền thông cung cấp thông tin và thuyết phục khách hàng

c)

Phân bổ nguồn lực cho cơ sở vật chất

d)

Kiểm soát chi phí và định giá

3.

Vì sao một chương trình du lịch tốt vẫn cần xúc tiến?

a)

Để thay đổi cấu trúc chi phí

b)

Vì khách hàng cần được cung cấp thông tin đầy đủ để nhận biết và đánh giá

c)

Để loại bỏ đối thủ cạnh tranh

d)

Để tăng giá bán ngay lập tức

4.

Bản chất chiến lược xúc tiến hỗn hợp là tác động vào:

a)

Hệ thống pháp lý

b)

Nhận thức, thái độ và hành vi người mua để thúc đẩy mua

c)

Tài chính doanh nghiệp

d)

Nguồn nhân lực

5.

Hoạt động xúc tiến giúp người tiêu dùng:

a)

Giảm sự lựa chọn sản phẩm

b)

Có nhiều thông tin hơn để tự do lựa chọn nhà cung cấp

c)

Tránh tiếp xúc với thông tin thị trường

d)

Hạn chế tiếp cận dịch vụ

6.

Nhận định đúng về vai trò cạnh tranh của xúc tiến:

a)

Khuyến khích độc quyền

b)

Tăng khả năng nhận diện thương hiệu và cạnh tranh lành mạnh

c)

Giảm sự đa dạng sản phẩm trên thị trường

d)

Hạn chế sự phát triển của doanh nghiệp nhỏ

7.

Tại sao doanh nghiệp cần xúc tiến nhiều lần, không chỉ một lần?

a)

Vì luật bắt buộc

b)

Vì hành vi mua trong du lịch mang tính lặp lại, cần duy trì nhắc nhớ

c)

Vì không có đối thủ cạnh tranh

d)

Vì sản phẩm du lịch có thể lưu kho

8.

Xúc tiến hỗn hợp góp phần cải tiến sản phẩm nhờ:

a)

Cắt giảm nhân sự

b)

Thu thập phản hồi từ khách hàng để nâng cao chất lượng

c)

Tăng giá bán

d)

Tăng kênh trung gian

9.

Tác dụng tổng quát của xúc tiến đối với doanh nghiệp là:

a)

Giảm nhận diện thương hiệu

b)

Tạo nhu cầu mới, giữ vững nhu cầu hiện có, củng cố uy tín

c)

Hạn chế tốc độ lưu thông

d)

Làm giảm mức độ tin cậy của khách hàng

10.

Lợi ích của xúc tiến đối với đại lý/trung gian là:

a)

Làm chậm phân phối

b)

Hỗ trợ tiêu thụ, tăng uy tín và gắn kết với doanh nghiệp

c)

Bắt buộc đại lý giảm giá

d)

Loại bỏ vai trò trung gian

11.

Ích lợi của xúc tiến đối với người tiêu dùng là:

a)

Giảm khả năng tiếp cận thông tin

b)

Cung cấp thông tin về chất lượng, giá cả, tính năng để lựa chọn thông minh

c)

Tăng thời gian mua sắm

d)

Giảm mức sống

12.

Tối đa hóa cường điệu thông tin, tránh thông tin sai lệch, tôn trọng văn hóa và lợi ích cộng đồng, gây áp lực buộc mua, tối thiểu hóa minh bạch. Đâu là đáp án đúng?

a)

Tối đa hóa cường điệu thông tin

b)

Tránh thông tin sai lệch, tôn trọng văn hóa và lợi ích cộng đồng

c)

Gây áp lực buộc mua

d)

Tối thiểu hóa minh bạch

13.

Mặt trái căn bản trong xúc tiến là gì?

a)

Khuyến khích sáng tạo

b)

Đưa thông điệp giả, khoác lác, trái thuần phong mỹ tục

c)

Tối ưu hóa ngắn sách

d)

Theo dõi phản hồi khách hàng

14.

Mục tiêu của các quy định pháp lý về quảng cáo là gì?

a)

Tăng chỉ phí xúc tiến

b)

Điều chỉnh, hạn chế lạm dụng và bảo vệ người tiêu dùng

c)

Tối đa hóa số lượng quảng cáo

d)

Loại bỏ các công cụ xúc tiến

15.

Một yếu tố quan trọng trong xúc tiến là mối quan hệ nào?

a)

Giữa người bán – khách hàng – công chúng liên quan

b)

Giữa nhà nước – doanh nghiệp

c)

Giữa nhà cung ứng – nhà sản xuất

d)

Giữa ngân hàng – doanh nghiệp

16.

Bản chất Marketing-mix liên quan tới xúc tiến là gì?

a)

Xúc tiến là hoạt động pháp lý

b)

Xúc tiến là một trong bốn chiến lược chủ đạo trong marketing-mix

c)

Xúc tiến là hoạt động tài chính

d)

Xúc tiến là hoạt động sản xuất

17.

Xúc tiến hỗn hợp trong doanh nghiệp du lịch còn được gọi là gì?

a)

Truyền thông marketing (communication)

b)

Quản trị nhân sự

c)

Quản trị tài chính

d)

Quản trị vận hành

18.

Lý do thông điệp cần lặp lại trong quảng cáo du lịch là gì?

a)

Khán giả không thích thông tin mới

b)

Hành vi ghi nhớ của con người cần nhắc theo mùa/kỳ để tránh quên

c)

Không có cạnh tranh

d)

Không có chi phí

19.

Chi phí xúc tiến thường được phản ánh ở đâu?

a)

Tiền lương nhân viên

b)

Giá bán sản phẩm/dịch vụ

c)

Thuế thu nhập doanh nghiệp

d)

Khấu hao tài sản

20.

Nếu xúc tiến làm tăng công suất phòng khách sạn từ 50% lên 60% thì điều gì xảy ra với chi phí sản xuất đơn vị dịch vụ?

a)

Chi phí sản xuất đơn vị dịch vụ có xu hướng giảm

b)

Chi phí đơn vị tăng mạnh

c)

Không ảnh hưởng đến chi phí

d)

Bị phạt pháp lý

21.

Khi xúc tiến không tăng sản lượng tiêu thụ, hệ quả dễ xảy ra là gì?

a)

Giá bán giảm

b)

Giá bán tăng do chi phí xúc tiến đội lên

c)

Lợi nhuận tăng

d)

Uy tín tăng

22.

Ai là bên gánh chịu cuối cùng phần chi phí xúc tiến?

a)

Nhà nước

b)

Người tiêu dùng thông qua giá bán

c)

Đối thủ cạnh tranh

d)

Nhà cung cấp

23.

Vì sao chi phí xúc tiến được xem là chi phí cạnh tranh?

a)

Vì chỉ dùng cho khuyến mãi nội bộ

b)

Vì nó phục vụ mở rộng thị trường, tăng ưu thế so với đối thủ

c)

Vì không ảnh hưởng đến doanh thu

d)

Vì không có chi phí phát sinh

24.

Mối quan hệ giữa xúc tiến và giá bán trong dài hạn là gì?

a)

Chắc chắn tăng giá

b)

Mở rộng nhu cầu, có thể góp phần ổn định/giảm giá nhờ quy mô

c)

Không liên quan

d)

Chắc chắn giảm giá

25.

"Giới hạn kinh tế của xúc tiến" ám chỉ điều gì?

a)

Càng chi nhiều càng tốt

b)

Cần mức chi hợp lý, sáng tạo và đúng thị trường/segment

c)

Cắt bỏ toàn bộ xúc tiến

d)

Chỉ dùng một công cụ duy nhất

26.

Nguyên nhân lãng phí phổ biến trong xúc tiến là gì?

a)

Phân đoạn đúng nhưng chọn kênh sai

b)

Xác định sai thị trường mục tiêu, định vị và chiến lược chiếm lĩnh

c)

Dùng nhiều ngân sách

d)

Không đo lường

27.

Hậu quả của chọn sai công cụ/kênh xúc tiến là gì?

a)

Thông tin không đến đúng đối tượng mục tiêu

b)

Tăng tốc độ bán

c)

Nâng uy tín thương hiệu

d)

Giảm chi phí

28.

Chọn sai thời điểm xúc tiến dẫn đến hậu quả gì?

a)

Hiệu quả tăng

b)

Lãng phí thời gian và tiền bạc, hiệu ứng nhắc nhớ thấp

c)

Không ảnh hưởng

d)

Tăng lợi nhuận ngay

29.

Vì sao xúc tiến cần đồng bộ với các chính sách khác của marketing-mix?

a)

Để đơn giản hóa bộ máy

b)

Để tăng hiệu quả tổng thể

c)

Để giảm chi phí quảng cáo

d)

Để dễ kiểm soát ngân sách

30.

Kiểu mẫu xúc tiến chuẩn bị sơ sài thường gây ra điều gì?

a)

Sự hứng thú cao

b)

Tính nhàm chán, kém thuyết phục và hiệu quả thấp

c)

Doanh số tăng

d)

Uy tín tăng

31.

Theo quan điểm tổng hợp, bộ công cụ xúc tiến hỗn hợp trong du lịch gồm bao nhiêu công cụ?

a)

4 công cụ

b)

5 công cụ

c)

6 công cụ

d)

7 công cụ

32.

Công cụ thường được dành một mục riêng vì tầm quan trọng là gì?

a)

Khuyến mãi

b)

Quảng cáo

c)

Internet

d)

PR

33.

Mục tiêu chính của xúc tiến bán hàng là gì?

a)

Thay đổi sản phẩm

b)

Thúc đẩy mua nhiều hơn, thường xuyên hơn, dùng thử và hỗ trợ kênh bán

c)

Giảm số lần mua

d)

Ngăn khách dùng thử

34.

Ví dụ điển hình của công cụ xúc tiến bán hàng là gì?

a)

Slogan thương hiệu

b)

Phiếu thưởng, giảm giá, biểu mẫu, trò chơi, trình diễn thương mại

c)

Thông cáo báo chí

d)

Xây dựng website

35.

Mục tiêu của quan hệ công chúng (PR) là:

a)

Đưa thông tin sai lệch

b)

Tạo hình ảnh tích cực, duy trì thiện cảm, xử lý nhiều thông tin

c)

Giảm tương tác với công chúng

d)

Tăng chi phí sản xuất

36.

Một hình thức PR được nhiều doanh nghiệp áp dụng là:

a)

Tăng giá đột ngột

b)

Xây dựng nhà truyền thống, viện bảo tàng, đầu tư cho hoạt động cộng đồng

c)

Cắt giảm nhân sự

d)

Giảm chất lượng dịch vụ

37.

Marketing trực tiếp nhấn mạnh vào:

a)

Không đo lường

b)

Đo lường được phản hồi (đơn đặt hàng, phản ứng) qua thư, điện, fax, catalogue

c)

Truyền miệng

d)

Chỉ TV

38.

Bán hàng cá nhân khác với quảng cáo ở điểm nào?

a)

Không cần giao tiếp

b)

Giao tiếp trực tiếp, tác động nhận thức – cảm xúc – hành vi theo tình huống

c)

Chỉ dùng âm thanh

d)

Không tương tác

39.

Những người có thể tham gia vào bán hàng cá nhân ngoài nhân viên bán là:

a)

Chỉ marketer

b)

Người nhận đơn, thu ngân, giao hàng (tùy quy trình)

c)

Nhà cung cấp vật liệu

d)

Cổ đông

40.

Internet/truyền thông tích hợp hỗ trợ xúc tiến vì:

a)

Hạn chế truy cập

b)

Khách đặt hàng mọi lúc, tiếp cận thông tin điểm đến, so sánh giá

c)

Không có thông tin

d)

Không hỗ trợ xúc tiến

41.

Lý do Internet hữu ích với khách du lịch là gì?

a)

Chỉ có video

b)

Chủ động tìm hiểu hãng lữ hành, khách sạn và giá cả

c)

Không thể so sánh

d)

Không dùng di động

42.

Sáu công cụ trong sơ đồ xúc tiến hỗn hợp gồm những gì?

a)

Quảng cáo, PR, xúc tiến bán, marketing trực tiếp, bán hàng trực tiếp, Internet

b)

Quảng cáo, giá, sản phẩm, phân phối, PR, xúc tiến bán

c)

PR, sản phẩm, giá, kênh, con người, quy trình

d)

Quảng cáo, nội dung số, tài trợ, sự kiện, người ảnh hưởng, khuyến mãi

43.

Trong marketing trực tiếp, “phản hồi đo lường được” thường là gì?

a)

Lượt xem TV

b)

Đơn đặt hàng, số cuộc gọi phản hồi, tỷ lệ chuyển đổi

c)

Số ghế máy bay

d)

Số bài báo

44.

Một lợi ích của Internet đối với giá cả du lịch là gì?

a)

Tăng giá cố định

b)

Cho phép so sánh giá giữa các hãng để chọn phương án phù hợp

c)

Cấm công khai giá

d)

Giảm minh bạch

45.

Vai trò của bán hàng cá nhân phụ thuộc nhiều vào yếu tố nào?

a)

Bối cảnh pháp lý

b)

Bản chất sản phẩm, nhu cầu khách và giai đoạn mua

c)

Quy định thuế

d)

Tỷ giá

46.

Hoạt động truyền thông trả phí giới thiệu hàng hóa/dịch vụ tới thị trường mục tiêu là gì?

a)

Hoạt động miễn phí

b)

Hoạt động truyền thông trả phí giới thiệu hàng hóa/dịch vụ tới thị trường mục tiêu

c)

Hoạt động nội bộ

d)

Hoạt động tài chính

47.

Ba chức năng cơ bản của quảng cáo là gì?

a)

Giá, phân phối, sản xuất

b)

Thông tin – thuyết phục – gợi nhớ/nhắc nhở

c)

Tuyển dụng – đào tạo – đánh giá

d)

Nghiên cứu – phát triển – hợp tác

48.

Mô hình AIDA trong quảng cáo nhấn mạnh chuỗi nào?

a)

Sản xuất – phân phối – bán

b)

Chú ý – Quan tâm – Mong muốn – Hành động

c)

Ý tưởng – Thực thi – Kiểm soát

d)

Nhận diện – Định giá – Tái cấu trúc

49.

Yếu tố quan trọng quyết định thành bại của chiến dịch quảng cáo là gì?

a)

Ngân sách lớn là đủ

b)

Thông điệp sáng tạo, rõ ràng, đáng tin cậy, khác biệt

c)

Chỉ cần nhiều kênh

d)

Giảm tần suất

50.

Một tiêu chí đánh giá hiệu quả truyền thông thường dùng là gì?

a)

Tỷ lệ chi phí quản trị nhân sự

b)

CPT (cost per thousand) – chi phí tiếp cận 1.000 khán giả mục tiêu

c)

Chi phí khấu hao tài sản

d)

Số lượng poster in

51.

Điểm đến du lịch được nhận diện bởi yếu tố nào sau đây?

a)

Mức chi ngân sách địa phương

b)

Biên giới địa lý, chính trị/kinh tế và sức hút tài nguyên

c)

Số lượng doanh nghiệp lữ hành

d)

Tỷ lệ khách quay lại

52.

Cấp độ “megadestination” phù hợp với ví dụ nào?

a)

Quận trung tâm

b)

Quốc gia

c)

Vùng lãnh thổ hoặc châu lục (như Đông Nam Á)

d)

Một khu nghỉ dưỡng

53.

“Macrodestination” mô tả đúng nhất là:

a)

Một thành phố trực thuộc tỉnh

b)

Một quốc gia như Việt Nam, Pháp

c)

Một cụm khách sạn

d)

Một tuyến tham quan

54.

“Microdestination” thường là:

a)

Châu lục

b)

Quốc gia

c)

Tỉnh, thành phố, quận/huyện, xã/thị trấn

d)

Hãng hàng không

55.

Thương hiệu điểm đến là:

a)

Một khẩu hiệu quảng cáo ngắn

b)

Tập hợp ngôn ngữ, biểu tượng, tên và thiết kế tạo nhận diện nhất quán

c)

Duy nhất gồm logo

d)

Chỉ là website và brochure

56.

Yếu tố vô hình của thương hiệu điểm đến bao gồm:

a)

Màu sắc logo

b)

Hoạt động quảng cáo, PR, marketing trực tiếp, bán hàng trực tiếp, xúc tiến bán

c)

Slogan

d)

Địa điểm tổ chức sự kiện

57.

Mục tiêu của xây dựng thương hiệu điểm đến là gì?

a)

Tăng thuế du lịch

b)

Tạo hình ảnh thống nhất, khác biệt và dễ nhận diện để xúc tiến hiệu quả

c)

Giảm cạnh tranh thị trường

d)

Loại bỏ kênh trung gian

58.

Ví dụ điển hình về xây dựng hình ảnh điểm đến thành công là gì?

a)

Bahamas với hệ ngôn ngữ hình ảnh rõ ràng và hoạt động xúc tiến đồng bộ

b)

Một khách sạn 5 sao mới mở

c)

Một hãng lữ hành địa phương

d)

Một tuyến xe buýt du lịch

59.

Khi xây dựng thương hiệu điểm đến cần nhấn mạnh điều gì?

a)

Thuế và giá vé

b)

Nghệ thuật, ẩm thực, kiến trúc, cảnh quan và đặc trưng văn hóa

c)

Chỉ dịch vụ lưu trú

d)

Chỉ sản phẩm nông nghiệp

60.

Thương hiệu điểm đến vĩ mô thường dựa trên yếu tố nào?

a)

Câu chuyện doanh nghiệp

b)

Hình ảnh quốc gia, đời sống dân tộc và đặc trưng bản sắc

c)

Bảng giá khách sạn

d)

Tỷ giá hối đoái

61.

Vai trò khác biệt của thương hiệu điểm đến là gì?

a)

Thay thế hoàn toàn cơ sở vật chất

b)

Làm rõ nét riêng có giữa các điểm đến vốn tương đồng về tiện nghi

c)

Giảm nhu cầu thống tin

d)

Chuẩn hóa giá cả

62.

Sử dụng đầy đủ công cụ xúc tiến giúp điểm đến như thế nào?

a)

Không cần quảng bá

b)

Tăng khả năng nhận diện và thu hút khách du lịch

c)

Giảm chi phí vận hành

d)

Loại bỏ cạnh tranh

63.

Vì sao xây dựng thương hiệu điểm đến trở nên cấp thiết?

a)

Do hội nhập làm các điểm đến trở nên tương đồng, cần khác biệt hóa

b)

Do chi phí truyền thông nhỏ

c)

Do khách không cần thông tin

d)

Do tất cả điểm đến đều độc đáo sẵn

64.

Yếu tố nào làm nhu cầu du lịch trở nên “bình thường hóa” hơn?

a)

Lạm phát cao

b)

Thu nhập khá dưng tăng, thói quen dành tiền cho kỳ nghỉ phổ biến

c)

Thuế nhập khẩu

d)

Tỷ giá giảm

65.

Tác động ngành hàng không đến cạnh tranh điểm đến là:

a)

Tăng giá vé đồng loạt

b)

Xuất hiện vé giá rẻ, mở rộng cơ hội đi xa

c)

Cấm bay quốc tế

d)

Giảm số ghế bay

66.

Internet mang lại lợi ích chính nào cho du khách khi quyết định điểm đến?

a)

Giảm minh bạch

b)

Thông tin phong phú về văn hóa, ẩm thực, giá cả, giúp so sánh lựa chọn

c)

Chỉ cung cấp tin khuyến mãi

d)

Chỉ cho điểm đến nội địa

67.

Câu hỏi hiện đại của du khách khi lập kế hoạch kỳ nghỉ là:

a)

“Mua gì?”

b)

“Chúng ta sẽ đi đâu?”

c)

“Ở khách sạn nào?”

d)

“Bay hãng nào?”

68.

Thương hiệu điểm đến thành công tạo ra điều gì?

a)

Tỷ giá ổn định

b)

Liên kết cảm xúc, ấn tượng tích cực và sự tin cậy

c)

Chỉ gia tăng cạnh tranh giá

d)

Giảm nhu cầu khám phá

69.

Nhận định của UNWTO về xu hướng tương lai của điểm đến là gì?

a)

Điểm đến sẽ bị thay thế bởi sản phẩm hàng hóa

b)

Điểm đến được xem như “mặt hàng thời trang”, phản ánh lối sống của du khách

c)

Điểm đến mất sức hút

d)

Du lịch không còn là nhu cầu

70.

Ma trận đánh giá điểm đến sử dụng hai trục nào?

a)

Giá và chất lượng

b)

Liên kết cảm xúc và mức độ nhận thức về điểm đến

c)

Thu nhập và chi phí

d)

Thời tiết và an ninh

71.

Nhóm “điểm đến nổi tiếng” có đặc trưng gì?

a)

Cảm xúc thấp, nhận thức cao

b)

Cảm xúc và nhận thức đều cao, hình ảnh hấp dẫn

c)

Cảm xúc cao, nhận thức thấp

d)

Cả hai đều thấp

72.

Nhóm “điểm đến tiềm năng” thường có đặc điểm gì?

a)

Được biết rộng rãi nhưng ít cảm xúc

b)

Gây ấn tượng cảm xúc tương đối tốt nhưng nhận thức thị trường còn thấp

c)

Bị từ chối

d)

Cần quảng bá

73.

Nhóm “điểm đến có vấn đề” xuất phát từ nguyên nhân nào?

a)

Hạ tầng quá tốt

b)

Chiến tranh, xung đột, rủi ro an ninh làm cảm xúc thấp dù nhận thức cao

c)

Giá rẻ quá mức

d)

Quảng bá mạnh mẽ

74.

Xây dựng thương hiệu điểm đến giúp giảm rủi ro cho du khách bằng cách nào?

a)

Tăng giá

b)

Tạo tin hiệu về chất lượng, an toàn, thông tin và sự đảm bảo

c)

Cấm đặt vé

d)

Giảm tiện nghi

75.

Thách thức lớn nhất ở cấp quản trị khi xây dựng thương hiệu điểm đến là gì?

a)

Thiếu luật

b)

Quá nhiều chủ thể liên quan, khó dung hòa lợi ích và quan điểm

c)

Không có khách sạn

d)

Không có sân bay

76.

Sản phẩm điểm đến là “tổng hợp” vì lý do nào?

a)

Chỉ gồm lưu trú

b)

Bao gồm vận chuyển, lưu trú/ăn uống, tham quan/giải trí, hàng hóa lưu niệm và dịch vụ bổ sung

c)

Chỉ gồm vé máy bay

d)

Chỉ gồm tour trọn gói

77.

Vì sao quản lý sản phẩm tổng hợp khó khăn?

a)

Các yếu tố đều dễ kiểm soát

b)

Nhiều thành phần động, ảnh hưởng chỉ tương đối, phải phối hợp đa bên

c)

Chỉ cần một cơ quan điều hành

d)

Không cần truyền thông

78.

“Tư duy nhiệm kỳ” gây tác động tiêu cực vì lý do nào?

a)

Kéo dài dự án

b)

Thời gian lãnh đạo ngắn, không đủ để nuôi dưỡng thương hiệu dài hạn

c)

Tăng ngân sách truyền thông

d)

Giải quyết được mọi bất cập

79.

Hạn chế ngân sách xúc tiến dẫn đến điều gì?

a)

Tập trung một kênh duy nhất

b)

Khó duy trì ý tưởng thương hiệu, khó đạt độ phủ tới nhiều phân khúc

c)

Không cần đo lường

d)

Cấm hợp tác doanh nghiệp

80.

Tác động của cạnh tranh toàn cầu là gì?

a)

Dễ nổi bật

b)

Phải đối đầu với tập hợp điểm đến nổi tiếng, khách tập trung vào số ít quốc gia

c)

Giảm nhu cầu

d)

Xóa bỏ xúc tiến

81.

Theo thống kê thường thấy, tỷ lệ du khách đi các quốc gia nổi tiếng là bao nhiêu?

a)

70% du khách đi 5% quốc gia nổi tiếng

b)

5% du khách đi 70% quốc gia

c)

100% du khách đi toàn cầu

d)

50% du khách chỉ nội địa

82.

Hệ quả của sự tập trung này đối với điểm đến mới là gì?

a)

Dễ thâm nhập

b)

Khó xây dựng nhận biết, phải khác biệt mạnh và kiên trì xúc tiến

c)

Không cần thương hiệu

d)

Chỉ cần giảm giá

83.

Yếu tố truyền thông làm chậm xây dựng thương hiệu nếu như thế nào?

a)

Nhất quán

b)

Rời rạc, thiếu quy trình, thông điệp không đồng bộ, thiên về phô trương hình thức

c)

Đủ ngân sách

d)

Có đối tác

84.

Mục tiêu chiến lược của quy trình xây dựng thương hiệu điểm đến là gì?

a)

Giảm dịch vụ

b)

Xác định tầm nhìn thực tế, cạnh tranh, hấp dẫn và xúc tiến nhất quán

c)

Tập trung giá rẻ

d)

Giảm truyền thông

85.

Bước đầu tiên trong quy trình thường là gì?

a)

Chọn khẩu hiệu

b)

Thành lập nhóm công tác đa bên, trao quyền và cơ chế hoạt động rõ ràng

c)

Mở văn phòng nước ngoài trước

d)

In brochure

86.

Nghiên cứu trong quy trình phải làm gì?

a)

Chỉ nội bộ

b)

Khảo sát nhận thức/cảm nhận của du khách, sử dụng dữ liệu thứ cấp và phỏng vấn quan sát

c)

Chỉ hỏi doanh nghiệp

d)

Không cần phân nhóm

87.

Mục tiêu của tìm hiểu phản hồi công chúng/lãnh đạo chuyên gia là gì?

a)

Lấy danh sách tài trợ

b)

Kiểm tra ý tưởng ban đầu, lôi cuốn các bên vào định hướng thương hiệu

c)

Ký hợp đồng ngay

d)

Chỉ truyền đạt quyết định

88.

Ý tưởng cốt lõi của thương hiệu cần đạt điều gì?

a)

Chỉ logic

b)

Tác động cả cảm xúc và lý trí, phù hợp mọi chủ thể, khác biệt/độc đáo

c)

Chỉ cảm xúc

d)

Chỉ hình ảnh

89.

Kết nối hình ảnh/biểu tượng nhằm mục đích gì?

a)

Tăng số lượng logo

b)

Lột tả ý tưởng cốt lõi thông qua logo, màu, đồ họa, hình ảnh – tạo nhận diện nhất quán

c)

Chỉ cảm xúc

d)

Chỉ hình ảnh

90.

Thiết kế thông điệp cần:

a)

Tách rời ý tưởng

b)

Đồng bộ với bản sắc điểm đến, dễ nhớ, truyền tải giá trị gia tăng

c)

Dài dòng

d)

Mơ hồ

91.

Truyền thông trong quy trình phải:

a)

Chỉ quảng cáo

b)

Phối hợp đa kênh (quảng cáo, PR, sự kiện, ngoại giao, hội chợ...) gắn với ý tưởng cốt lõi

c)

Dựa vào truyền miệng

d)

Bỏ internet

92.

Vai trò của “nhất quán” trong quản trị thương hiệu điểm đến:

a)

Không cần thiết

b)

Là yếu tố sống còn để tích lũy nhận thức và cảm xúc theo thời gian

c)

Chỉ cần khi có khủng hoảng

d)

Chỉ trong nội bộ

93.

Kết quả kỳ vọng của quy trình đối với thị trường mục tiêu:

a)

Gây tranh cãi

b)

Nhận diện rõ nét, khác biệt so với đối thủ, tăng mức độ ưa thích và ý định viếng thăm

c)

Giảm ấn tượng

d)

Tăng chi phí

94.

Quản lý điểm đến du lịch và phát triển bền vững hướng tới:

a)

Lợi nhuận ngắn hạn

b)

Phát triển bền vững, dùng chính sách và nguồn lực để tăng sức hấp dẫn điểm đến

c)

Tối thiểu hóa truyền thông

d)

Chỉ thu hút đầu tư

95.

Khái niệm “du lịch bền vững” là:

a)

Sản phẩm mới

b)

Quan điểm phát triển: đáp ứng nhu cầu hiện tại không làm hại khả năng đáp ứng tương lai

c)

Chỉ bảo vệ môi trường

d)

Chỉ tăng doanh thu

96.

Nguyên tắc của “Nghị sự 21” trong du lịch nhấn mạnh:

a)

Bảo hộ mẫu dịch

b)

Sản xuất/tiêu dùng bền vững, bảo vệ hệ sinh thái, gắn cộng đồng và bản sắc văn hóa

c)

Tự do quảng cáo

d)

Thu phí cao

97.

Vai trò của cộng đồng địa phương trong phát triển bền vững là:

a)

Bị loại trừ

b)

Tham gia ra quyết định, gắn nhu cầu sống, bảo tồn văn hóa, tăng cơ hội cho phụ nữ

c)

Chỉ là người xem

d)

Chỉ nhận hỗ trợ

98.

Một giải pháp nâng sức hấp dẫn điểm đến Hà Nội là:

a)

Tăng quảng cáo ngoài trời không kiểm soát

b)

Quy hoạch hài hòa bảo tồn di sản – phát triển kiến trúc đô thị phản ánh bản sắc

c)

Xây công trình cao tầng tự do

d)

Bỏ kiểm tra vệ sinh

99.

Để cải thiện trải nghiệm du khách tại Hà Nội cần:

a)

Bỏ xử phạt giao thông

b)

Ngầm hóa hạ tầng, nâng chất lượng dịch vụ, kiểm soát tệ nạn, giáo dục ứng xử văn minh

c)

Tăng giá dịch vụ

d)

Giảm tiện ích