Font size
WorksheetsMarketing _ Chương 9
Total questions: 99
Worksheet time: 50mins
Theo nghĩa rộng, “xúc tiến du lịch” hướng đến mục tiêu nào ở tầm vĩ mô?
Cắt giảm chi phí vận hành ngành du lịch
Tuyên truyền, quảng bá và vận động để mở rộng cơ hội phát triển du lịch
Tập trung vào định giá dịch vụ lưu trú
Quản lý lao động trong các doanh nghiệp du lịch
Theo nghĩa hẹp, xúc tiến trong doanh nghiệp du lịch chủ yếu là:
Hoạch định sản phẩm mới
Quá trình truyền thông cung cấp thông tin và thuyết phục khách hàng
Phân bổ nguồn lực cho cơ sở vật chất
Kiểm soát chi phí và định giá
Vì sao một chương trình du lịch tốt vẫn cần xúc tiến?
Để thay đổi cấu trúc chi phí
Vì khách hàng cần được cung cấp thông tin đầy đủ để nhận biết và đánh giá
Để loại bỏ đối thủ cạnh tranh
Để tăng giá bán ngay lập tức
Bản chất chiến lược xúc tiến hỗn hợp là tác động vào:
Hệ thống pháp lý
Nhận thức, thái độ và hành vi người mua để thúc đẩy mua
Tài chính doanh nghiệp
Nguồn nhân lực
Hoạt động xúc tiến giúp người tiêu dùng:
Giảm sự lựa chọn sản phẩm
Có nhiều thông tin hơn để tự do lựa chọn nhà cung cấp
Tránh tiếp xúc với thông tin thị trường
Hạn chế tiếp cận dịch vụ
Nhận định đúng về vai trò cạnh tranh của xúc tiến:
Khuyến khích độc quyền
Tăng khả năng nhận diện thương hiệu và cạnh tranh lành mạnh
Giảm sự đa dạng sản phẩm trên thị trường
Hạn chế sự phát triển của doanh nghiệp nhỏ
Tại sao doanh nghiệp cần xúc tiến nhiều lần, không chỉ một lần?
Vì luật bắt buộc
Vì hành vi mua trong du lịch mang tính lặp lại, cần duy trì nhắc nhớ
Vì không có đối thủ cạnh tranh
Vì sản phẩm du lịch có thể lưu kho
Xúc tiến hỗn hợp góp phần cải tiến sản phẩm nhờ:
Cắt giảm nhân sự
Thu thập phản hồi từ khách hàng để nâng cao chất lượng
Tăng giá bán
Tăng kênh trung gian
Tác dụng tổng quát của xúc tiến đối với doanh nghiệp là:
Giảm nhận diện thương hiệu
Tạo nhu cầu mới, giữ vững nhu cầu hiện có, củng cố uy tín
Hạn chế tốc độ lưu thông
Làm giảm mức độ tin cậy của khách hàng
Lợi ích của xúc tiến đối với đại lý/trung gian là:
Làm chậm phân phối
Hỗ trợ tiêu thụ, tăng uy tín và gắn kết với doanh nghiệp
Bắt buộc đại lý giảm giá
Loại bỏ vai trò trung gian
Ích lợi của xúc tiến đối với người tiêu dùng là:
Giảm khả năng tiếp cận thông tin
Cung cấp thông tin về chất lượng, giá cả, tính năng để lựa chọn thông minh
Tăng thời gian mua sắm
Giảm mức sống
Tối đa hóa cường điệu thông tin, tránh thông tin sai lệch, tôn trọng văn hóa và lợi ích cộng đồng, gây áp lực buộc mua, tối thiểu hóa minh bạch. Đâu là đáp án đúng?
Tối đa hóa cường điệu thông tin
Tránh thông tin sai lệch, tôn trọng văn hóa và lợi ích cộng đồng
Gây áp lực buộc mua
Tối thiểu hóa minh bạch
Mặt trái căn bản trong xúc tiến là gì?
Khuyến khích sáng tạo
Đưa thông điệp giả, khoác lác, trái thuần phong mỹ tục
Tối ưu hóa ngắn sách
Theo dõi phản hồi khách hàng
Mục tiêu của các quy định pháp lý về quảng cáo là gì?
Tăng chỉ phí xúc tiến
Điều chỉnh, hạn chế lạm dụng và bảo vệ người tiêu dùng
Tối đa hóa số lượng quảng cáo
Loại bỏ các công cụ xúc tiến
Một yếu tố quan trọng trong xúc tiến là mối quan hệ nào?
Giữa người bán – khách hàng – công chúng liên quan
Giữa nhà nước – doanh nghiệp
Giữa nhà cung ứng – nhà sản xuất
Giữa ngân hàng – doanh nghiệp
Bản chất Marketing-mix liên quan tới xúc tiến là gì?
Xúc tiến là hoạt động pháp lý
Xúc tiến là một trong bốn chiến lược chủ đạo trong marketing-mix
Xúc tiến là hoạt động tài chính
Xúc tiến là hoạt động sản xuất
Xúc tiến hỗn hợp trong doanh nghiệp du lịch còn được gọi là gì?
Truyền thông marketing (communication)
Quản trị nhân sự
Quản trị tài chính
Quản trị vận hành
Lý do thông điệp cần lặp lại trong quảng cáo du lịch là gì?
Khán giả không thích thông tin mới
Hành vi ghi nhớ của con người cần nhắc theo mùa/kỳ để tránh quên
Không có cạnh tranh
Không có chi phí
Chi phí xúc tiến thường được phản ánh ở đâu?
Tiền lương nhân viên
Giá bán sản phẩm/dịch vụ
Thuế thu nhập doanh nghiệp
Khấu hao tài sản
Nếu xúc tiến làm tăng công suất phòng khách sạn từ 50% lên 60% thì điều gì xảy ra với chi phí sản xuất đơn vị dịch vụ?
Chi phí sản xuất đơn vị dịch vụ có xu hướng giảm
Chi phí đơn vị tăng mạnh
Không ảnh hưởng đến chi phí
Bị phạt pháp lý
Khi xúc tiến không tăng sản lượng tiêu thụ, hệ quả dễ xảy ra là gì?
Giá bán giảm
Giá bán tăng do chi phí xúc tiến đội lên
Lợi nhuận tăng
Uy tín tăng
Ai là bên gánh chịu cuối cùng phần chi phí xúc tiến?
Nhà nước
Người tiêu dùng thông qua giá bán
Đối thủ cạnh tranh
Nhà cung cấp
Vì sao chi phí xúc tiến được xem là chi phí cạnh tranh?
Vì chỉ dùng cho khuyến mãi nội bộ
Vì nó phục vụ mở rộng thị trường, tăng ưu thế so với đối thủ
Vì không ảnh hưởng đến doanh thu
Vì không có chi phí phát sinh
Mối quan hệ giữa xúc tiến và giá bán trong dài hạn là gì?
Chắc chắn tăng giá
Mở rộng nhu cầu, có thể góp phần ổn định/giảm giá nhờ quy mô
Không liên quan
Chắc chắn giảm giá
"Giới hạn kinh tế của xúc tiến" ám chỉ điều gì?
Càng chi nhiều càng tốt
Cần mức chi hợp lý, sáng tạo và đúng thị trường/segment
Cắt bỏ toàn bộ xúc tiến
Chỉ dùng một công cụ duy nhất
Nguyên nhân lãng phí phổ biến trong xúc tiến là gì?
Phân đoạn đúng nhưng chọn kênh sai
Xác định sai thị trường mục tiêu, định vị và chiến lược chiếm lĩnh
Dùng nhiều ngân sách
Không đo lường
Hậu quả của chọn sai công cụ/kênh xúc tiến là gì?
Thông tin không đến đúng đối tượng mục tiêu
Tăng tốc độ bán
Nâng uy tín thương hiệu
Giảm chi phí
Chọn sai thời điểm xúc tiến dẫn đến hậu quả gì?
Hiệu quả tăng
Lãng phí thời gian và tiền bạc, hiệu ứng nhắc nhớ thấp
Không ảnh hưởng
Tăng lợi nhuận ngay
Vì sao xúc tiến cần đồng bộ với các chính sách khác của marketing-mix?
Để đơn giản hóa bộ máy
Để tăng hiệu quả tổng thể
Để giảm chi phí quảng cáo
Để dễ kiểm soát ngân sách
Kiểu mẫu xúc tiến chuẩn bị sơ sài thường gây ra điều gì?
Sự hứng thú cao
Tính nhàm chán, kém thuyết phục và hiệu quả thấp
Doanh số tăng
Uy tín tăng
Theo quan điểm tổng hợp, bộ công cụ xúc tiến hỗn hợp trong du lịch gồm bao nhiêu công cụ?
4 công cụ
5 công cụ
6 công cụ
7 công cụ
Công cụ thường được dành một mục riêng vì tầm quan trọng là gì?
Khuyến mãi
Quảng cáo
Internet
PR
Mục tiêu chính của xúc tiến bán hàng là gì?
Thay đổi sản phẩm
Thúc đẩy mua nhiều hơn, thường xuyên hơn, dùng thử và hỗ trợ kênh bán
Giảm số lần mua
Ngăn khách dùng thử
Ví dụ điển hình của công cụ xúc tiến bán hàng là gì?
Slogan thương hiệu
Phiếu thưởng, giảm giá, biểu mẫu, trò chơi, trình diễn thương mại
Thông cáo báo chí
Xây dựng website
Mục tiêu của quan hệ công chúng (PR) là:
Đưa thông tin sai lệch
Tạo hình ảnh tích cực, duy trì thiện cảm, xử lý nhiều thông tin
Giảm tương tác với công chúng
Tăng chi phí sản xuất
Một hình thức PR được nhiều doanh nghiệp áp dụng là:
Tăng giá đột ngột
Xây dựng nhà truyền thống, viện bảo tàng, đầu tư cho hoạt động cộng đồng
Cắt giảm nhân sự
Giảm chất lượng dịch vụ
Marketing trực tiếp nhấn mạnh vào:
Không đo lường
Đo lường được phản hồi (đơn đặt hàng, phản ứng) qua thư, điện, fax, catalogue
Truyền miệng
Chỉ TV
Bán hàng cá nhân khác với quảng cáo ở điểm nào?
Không cần giao tiếp
Giao tiếp trực tiếp, tác động nhận thức – cảm xúc – hành vi theo tình huống
Chỉ dùng âm thanh
Không tương tác
Những người có thể tham gia vào bán hàng cá nhân ngoài nhân viên bán là:
Chỉ marketer
Người nhận đơn, thu ngân, giao hàng (tùy quy trình)
Nhà cung cấp vật liệu
Cổ đông
Internet/truyền thông tích hợp hỗ trợ xúc tiến vì:
Hạn chế truy cập
Khách đặt hàng mọi lúc, tiếp cận thông tin điểm đến, so sánh giá
Không có thông tin
Không hỗ trợ xúc tiến
Lý do Internet hữu ích với khách du lịch là gì?
Chỉ có video
Chủ động tìm hiểu hãng lữ hành, khách sạn và giá cả
Không thể so sánh
Không dùng di động
Sáu công cụ trong sơ đồ xúc tiến hỗn hợp gồm những gì?
Quảng cáo, PR, xúc tiến bán, marketing trực tiếp, bán hàng trực tiếp, Internet
Quảng cáo, giá, sản phẩm, phân phối, PR, xúc tiến bán
PR, sản phẩm, giá, kênh, con người, quy trình
Quảng cáo, nội dung số, tài trợ, sự kiện, người ảnh hưởng, khuyến mãi
Trong marketing trực tiếp, “phản hồi đo lường được” thường là gì?
Lượt xem TV
Đơn đặt hàng, số cuộc gọi phản hồi, tỷ lệ chuyển đổi
Số ghế máy bay
Số bài báo
Một lợi ích của Internet đối với giá cả du lịch là gì?
Tăng giá cố định
Cho phép so sánh giá giữa các hãng để chọn phương án phù hợp
Cấm công khai giá
Giảm minh bạch
Vai trò của bán hàng cá nhân phụ thuộc nhiều vào yếu tố nào?
Bối cảnh pháp lý
Bản chất sản phẩm, nhu cầu khách và giai đoạn mua
Quy định thuế
Tỷ giá
Hoạt động truyền thông trả phí giới thiệu hàng hóa/dịch vụ tới thị trường mục tiêu là gì?
Hoạt động miễn phí
Hoạt động truyền thông trả phí giới thiệu hàng hóa/dịch vụ tới thị trường mục tiêu
Hoạt động nội bộ
Hoạt động tài chính
Ba chức năng cơ bản của quảng cáo là gì?
Giá, phân phối, sản xuất
Thông tin – thuyết phục – gợi nhớ/nhắc nhở
Tuyển dụng – đào tạo – đánh giá
Nghiên cứu – phát triển – hợp tác
Mô hình AIDA trong quảng cáo nhấn mạnh chuỗi nào?
Sản xuất – phân phối – bán
Chú ý – Quan tâm – Mong muốn – Hành động
Ý tưởng – Thực thi – Kiểm soát
Nhận diện – Định giá – Tái cấu trúc
Yếu tố quan trọng quyết định thành bại của chiến dịch quảng cáo là gì?
Ngân sách lớn là đủ
Thông điệp sáng tạo, rõ ràng, đáng tin cậy, khác biệt
Chỉ cần nhiều kênh
Giảm tần suất
Một tiêu chí đánh giá hiệu quả truyền thông thường dùng là gì?
Tỷ lệ chi phí quản trị nhân sự
CPT (cost per thousand) – chi phí tiếp cận 1.000 khán giả mục tiêu
Chi phí khấu hao tài sản
Số lượng poster in
Điểm đến du lịch được nhận diện bởi yếu tố nào sau đây?
Mức chi ngân sách địa phương
Biên giới địa lý, chính trị/kinh tế và sức hút tài nguyên
Số lượng doanh nghiệp lữ hành
Tỷ lệ khách quay lại
Cấp độ “megadestination” phù hợp với ví dụ nào?
Quận trung tâm
Quốc gia
Vùng lãnh thổ hoặc châu lục (như Đông Nam Á)
Một khu nghỉ dưỡng
“Macrodestination” mô tả đúng nhất là:
Một thành phố trực thuộc tỉnh
Một quốc gia như Việt Nam, Pháp
Một cụm khách sạn
Một tuyến tham quan
“Microdestination” thường là:
Châu lục
Quốc gia
Tỉnh, thành phố, quận/huyện, xã/thị trấn
Hãng hàng không
Thương hiệu điểm đến là:
Một khẩu hiệu quảng cáo ngắn
Tập hợp ngôn ngữ, biểu tượng, tên và thiết kế tạo nhận diện nhất quán
Duy nhất gồm logo
Chỉ là website và brochure
Yếu tố vô hình của thương hiệu điểm đến bao gồm:
Màu sắc logo
Hoạt động quảng cáo, PR, marketing trực tiếp, bán hàng trực tiếp, xúc tiến bán
Slogan
Địa điểm tổ chức sự kiện
Mục tiêu của xây dựng thương hiệu điểm đến là gì?
Tăng thuế du lịch
Tạo hình ảnh thống nhất, khác biệt và dễ nhận diện để xúc tiến hiệu quả
Giảm cạnh tranh thị trường
Loại bỏ kênh trung gian
Ví dụ điển hình về xây dựng hình ảnh điểm đến thành công là gì?
Bahamas với hệ ngôn ngữ hình ảnh rõ ràng và hoạt động xúc tiến đồng bộ
Một khách sạn 5 sao mới mở
Một hãng lữ hành địa phương
Một tuyến xe buýt du lịch
Khi xây dựng thương hiệu điểm đến cần nhấn mạnh điều gì?
Thuế và giá vé
Nghệ thuật, ẩm thực, kiến trúc, cảnh quan và đặc trưng văn hóa
Chỉ dịch vụ lưu trú
Chỉ sản phẩm nông nghiệp
Thương hiệu điểm đến vĩ mô thường dựa trên yếu tố nào?
Câu chuyện doanh nghiệp
Hình ảnh quốc gia, đời sống dân tộc và đặc trưng bản sắc
Bảng giá khách sạn
Tỷ giá hối đoái
Vai trò khác biệt của thương hiệu điểm đến là gì?
Thay thế hoàn toàn cơ sở vật chất
Làm rõ nét riêng có giữa các điểm đến vốn tương đồng về tiện nghi
Giảm nhu cầu thống tin
Chuẩn hóa giá cả
Sử dụng đầy đủ công cụ xúc tiến giúp điểm đến như thế nào?
Không cần quảng bá
Tăng khả năng nhận diện và thu hút khách du lịch
Giảm chi phí vận hành
Loại bỏ cạnh tranh
Vì sao xây dựng thương hiệu điểm đến trở nên cấp thiết?
Do hội nhập làm các điểm đến trở nên tương đồng, cần khác biệt hóa
Do chi phí truyền thông nhỏ
Do khách không cần thông tin
Do tất cả điểm đến đều độc đáo sẵn
Yếu tố nào làm nhu cầu du lịch trở nên “bình thường hóa” hơn?
Lạm phát cao
Thu nhập khá dưng tăng, thói quen dành tiền cho kỳ nghỉ phổ biến
Thuế nhập khẩu
Tỷ giá giảm
Tác động ngành hàng không đến cạnh tranh điểm đến là:
Tăng giá vé đồng loạt
Xuất hiện vé giá rẻ, mở rộng cơ hội đi xa
Cấm bay quốc tế
Giảm số ghế bay
Internet mang lại lợi ích chính nào cho du khách khi quyết định điểm đến?
Giảm minh bạch
Thông tin phong phú về văn hóa, ẩm thực, giá cả, giúp so sánh lựa chọn
Chỉ cung cấp tin khuyến mãi
Chỉ cho điểm đến nội địa
Câu hỏi hiện đại của du khách khi lập kế hoạch kỳ nghỉ là:
“Mua gì?”
“Chúng ta sẽ đi đâu?”
“Ở khách sạn nào?”
“Bay hãng nào?”
Thương hiệu điểm đến thành công tạo ra điều gì?
Tỷ giá ổn định
Liên kết cảm xúc, ấn tượng tích cực và sự tin cậy
Chỉ gia tăng cạnh tranh giá
Giảm nhu cầu khám phá
Nhận định của UNWTO về xu hướng tương lai của điểm đến là gì?
Điểm đến sẽ bị thay thế bởi sản phẩm hàng hóa
Điểm đến được xem như “mặt hàng thời trang”, phản ánh lối sống của du khách
Điểm đến mất sức hút
Du lịch không còn là nhu cầu
Ma trận đánh giá điểm đến sử dụng hai trục nào?
Giá và chất lượng
Liên kết cảm xúc và mức độ nhận thức về điểm đến
Thu nhập và chi phí
Thời tiết và an ninh
Nhóm “điểm đến nổi tiếng” có đặc trưng gì?
Cảm xúc thấp, nhận thức cao
Cảm xúc và nhận thức đều cao, hình ảnh hấp dẫn
Cảm xúc cao, nhận thức thấp
Cả hai đều thấp
Nhóm “điểm đến tiềm năng” thường có đặc điểm gì?
Được biết rộng rãi nhưng ít cảm xúc
Gây ấn tượng cảm xúc tương đối tốt nhưng nhận thức thị trường còn thấp
Bị từ chối
Cần quảng bá
Nhóm “điểm đến có vấn đề” xuất phát từ nguyên nhân nào?
Hạ tầng quá tốt
Chiến tranh, xung đột, rủi ro an ninh làm cảm xúc thấp dù nhận thức cao
Giá rẻ quá mức
Quảng bá mạnh mẽ
Xây dựng thương hiệu điểm đến giúp giảm rủi ro cho du khách bằng cách nào?
Tăng giá
Tạo tin hiệu về chất lượng, an toàn, thông tin và sự đảm bảo
Cấm đặt vé
Giảm tiện nghi
Thách thức lớn nhất ở cấp quản trị khi xây dựng thương hiệu điểm đến là gì?
Thiếu luật
Quá nhiều chủ thể liên quan, khó dung hòa lợi ích và quan điểm
Không có khách sạn
Không có sân bay
Sản phẩm điểm đến là “tổng hợp” vì lý do nào?
Chỉ gồm lưu trú
Bao gồm vận chuyển, lưu trú/ăn uống, tham quan/giải trí, hàng hóa lưu niệm và dịch vụ bổ sung
Chỉ gồm vé máy bay
Chỉ gồm tour trọn gói
Vì sao quản lý sản phẩm tổng hợp khó khăn?
Các yếu tố đều dễ kiểm soát
Nhiều thành phần động, ảnh hưởng chỉ tương đối, phải phối hợp đa bên
Chỉ cần một cơ quan điều hành
Không cần truyền thông
“Tư duy nhiệm kỳ” gây tác động tiêu cực vì lý do nào?
Kéo dài dự án
Thời gian lãnh đạo ngắn, không đủ để nuôi dưỡng thương hiệu dài hạn
Tăng ngân sách truyền thông
Giải quyết được mọi bất cập
Hạn chế ngân sách xúc tiến dẫn đến điều gì?
Tập trung một kênh duy nhất
Khó duy trì ý tưởng thương hiệu, khó đạt độ phủ tới nhiều phân khúc
Không cần đo lường
Cấm hợp tác doanh nghiệp
Tác động của cạnh tranh toàn cầu là gì?
Dễ nổi bật
Phải đối đầu với tập hợp điểm đến nổi tiếng, khách tập trung vào số ít quốc gia
Giảm nhu cầu
Xóa bỏ xúc tiến
Theo thống kê thường thấy, tỷ lệ du khách đi các quốc gia nổi tiếng là bao nhiêu?
70% du khách đi 5% quốc gia nổi tiếng
5% du khách đi 70% quốc gia
100% du khách đi toàn cầu
50% du khách chỉ nội địa
Hệ quả của sự tập trung này đối với điểm đến mới là gì?
Dễ thâm nhập
Khó xây dựng nhận biết, phải khác biệt mạnh và kiên trì xúc tiến
Không cần thương hiệu
Chỉ cần giảm giá
Yếu tố truyền thông làm chậm xây dựng thương hiệu nếu như thế nào?
Nhất quán
Rời rạc, thiếu quy trình, thông điệp không đồng bộ, thiên về phô trương hình thức
Đủ ngân sách
Có đối tác
Mục tiêu chiến lược của quy trình xây dựng thương hiệu điểm đến là gì?
Giảm dịch vụ
Xác định tầm nhìn thực tế, cạnh tranh, hấp dẫn và xúc tiến nhất quán
Tập trung giá rẻ
Giảm truyền thông
Bước đầu tiên trong quy trình thường là gì?
Chọn khẩu hiệu
Thành lập nhóm công tác đa bên, trao quyền và cơ chế hoạt động rõ ràng
Mở văn phòng nước ngoài trước
In brochure
Nghiên cứu trong quy trình phải làm gì?
Chỉ nội bộ
Khảo sát nhận thức/cảm nhận của du khách, sử dụng dữ liệu thứ cấp và phỏng vấn quan sát
Chỉ hỏi doanh nghiệp
Không cần phân nhóm
Mục tiêu của tìm hiểu phản hồi công chúng/lãnh đạo chuyên gia là gì?
Lấy danh sách tài trợ
Kiểm tra ý tưởng ban đầu, lôi cuốn các bên vào định hướng thương hiệu
Ký hợp đồng ngay
Chỉ truyền đạt quyết định
Ý tưởng cốt lõi của thương hiệu cần đạt điều gì?
Chỉ logic
Tác động cả cảm xúc và lý trí, phù hợp mọi chủ thể, khác biệt/độc đáo
Chỉ cảm xúc
Chỉ hình ảnh
Kết nối hình ảnh/biểu tượng nhằm mục đích gì?
Tăng số lượng logo
Lột tả ý tưởng cốt lõi thông qua logo, màu, đồ họa, hình ảnh – tạo nhận diện nhất quán
Chỉ cảm xúc
Chỉ hình ảnh
Thiết kế thông điệp cần:
Tách rời ý tưởng
Đồng bộ với bản sắc điểm đến, dễ nhớ, truyền tải giá trị gia tăng
Dài dòng
Mơ hồ
Truyền thông trong quy trình phải:
Chỉ quảng cáo
Phối hợp đa kênh (quảng cáo, PR, sự kiện, ngoại giao, hội chợ...) gắn với ý tưởng cốt lõi
Dựa vào truyền miệng
Bỏ internet
Vai trò của “nhất quán” trong quản trị thương hiệu điểm đến:
Không cần thiết
Là yếu tố sống còn để tích lũy nhận thức và cảm xúc theo thời gian
Chỉ cần khi có khủng hoảng
Chỉ trong nội bộ
Kết quả kỳ vọng của quy trình đối với thị trường mục tiêu:
Gây tranh cãi
Nhận diện rõ nét, khác biệt so với đối thủ, tăng mức độ ưa thích và ý định viếng thăm
Giảm ấn tượng
Tăng chi phí
Quản lý điểm đến du lịch và phát triển bền vững hướng tới:
Lợi nhuận ngắn hạn
Phát triển bền vững, dùng chính sách và nguồn lực để tăng sức hấp dẫn điểm đến
Tối thiểu hóa truyền thông
Chỉ thu hút đầu tư
Khái niệm “du lịch bền vững” là:
Sản phẩm mới
Quan điểm phát triển: đáp ứng nhu cầu hiện tại không làm hại khả năng đáp ứng tương lai
Chỉ bảo vệ môi trường
Chỉ tăng doanh thu
Nguyên tắc của “Nghị sự 21” trong du lịch nhấn mạnh:
Bảo hộ mẫu dịch
Sản xuất/tiêu dùng bền vững, bảo vệ hệ sinh thái, gắn cộng đồng và bản sắc văn hóa
Tự do quảng cáo
Thu phí cao
Vai trò của cộng đồng địa phương trong phát triển bền vững là:
Bị loại trừ
Tham gia ra quyết định, gắn nhu cầu sống, bảo tồn văn hóa, tăng cơ hội cho phụ nữ
Chỉ là người xem
Chỉ nhận hỗ trợ
Một giải pháp nâng sức hấp dẫn điểm đến Hà Nội là:
Tăng quảng cáo ngoài trời không kiểm soát
Quy hoạch hài hòa bảo tồn di sản – phát triển kiến trúc đô thị phản ánh bản sắc
Xây công trình cao tầng tự do
Bỏ kiểm tra vệ sinh
Để cải thiện trải nghiệm du khách tại Hà Nội cần:
Bỏ xử phạt giao thông
Ngầm hóa hạ tầng, nâng chất lượng dịch vụ, kiểm soát tệ nạn, giáo dục ứng xử văn minh
Tăng giá dịch vụ
Giảm tiện ích
