wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài Tập Từ Vựng Tiếng Trung

Total questions: 35

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Từ “消息” có nghĩa là:

a)

Tin tức

b)

Thư viện

c)

Học sinh

2.

Từ “建筑” có nghĩa là:

a)

Kiến trúc

b)

Vẽ tranh

c)

Nấu ăn

3.

Từ “快乐” có nghĩa là:

a)

Buồn bã

b)

Vui vẻ

c)

Mệt mỏi

4.

Từ “锻炼” có nghĩa là:

a)

Thể dục

b)

Ngủ nghỉ

c)

Đọc sách

5.

Từ “法律” có nghĩa là:

a)

Luật pháp

b)

Tình bạn

c)

Thực phẩm

6.

Từ “通知” có nghĩa là:

a)

Thông báo

b)

Học tập

c)

Thư viện

7.

Từ “知识” có nghĩa là:

a)

Kiến thức

b)

Tin tức

c)

Thể thao

8.

Từ “生活” có nghĩa là:

a)

Cuộc sống

b)

Công việc

c)

Nghệ thuật

9.

Từ “危机” có nghĩa là:

a)

Khủng hoảng

b)

Thành công

c)

Hòa bình

10.

Từ “批准” có nghĩa là:

a)

Phê chuẩn

b)

Từ chối

c)

Hủy bỏ

11.

Từ “运动” có nghĩa là:

a)

Thể thao

b)

Nghỉ ngơi

c)

Học hành

12.

Từ “学习” có nghĩa là:

a)

Học tập

b)

Làm việc

c)

Chơi đùa

13.

Từ “领导” có nghĩa là:

a)

Lãnh đạo

b)

Nhân viên

c)

Bạn bè

14.

Từ “文化” có nghĩa là:

a)

Văn hóa

b)

Khoa học

c)

Công nghệ

15.

Từ “学习” có nghĩa là:

a)

Học tập

b)

Làm việc

c)

Chơi đùa

16.

Từ “领导” có nghĩa là:

a)

Lãnh đạo

b)

Nhân viên

c)

Bạn bè

17.

Từ “文化” có nghĩa là:

a)

Văn hóa

b)

Khoa học

c)

Công nghệ

18.

Từ “希望” có nghĩa là:

a)

Hy vọng

b)

Nỗi buồn

c)

Sự tức giận

19.

Từ “批准” có nghĩa là:

a)

Phê chuẩn

b)

Từ chối

c)

Hủy bỏ

20.

Từ “经验” có nghĩa là:

a)

Kinh nghiệm

b)

Tài sản

c)

Thời gian

21.

Từ “信息” có nghĩa là:

a)

Thông tin

b)

Thư từ

c)

Hình ảnh

22.

Từ “友谊” có nghĩa là:

a)

Tình bạn

b)

Tình yêu

c)

Gia đình

23.

Từ “教育” có nghĩa là:

a)

Giáo dục

b)

Giải trí

c)

Thể thao

24.

Từ nào có phiền âm là “zhīshi”?

a)

知识

b)

消息

c)

锻炼

25.

Từ nào có phiền âm là “shēnghuó”?

a)

生活

b)

法律

c)

快乐

26.

Từ nào có phiền âm là “wēijī”?

a)

危机

b)

运动

c)

学习

27.

Từ nào có phiền âm là “pīzhǔn”?

a)

批准

b)

信息

c)

法律

28.

Từ nào có phiền âm là “tōngzhī”?

a)

通知

b)

信息

c)

建筑

29.

Từ nào có phiền âm là “hǎiluòyīn”?

a)

海洛因

b)

锻炼

c)

知识

30.

Từ nào có phiền âm là “jiāoliú”?

a)

交流

b)

法律

c)

生活

31.

Từ nào có phiền âm là “tèzhēng”?

a)

特征

b)

危机

c)

通知

32.

Từ nào có phiền âm là “wùpǐn”?

a)

物品

b)

学习

c)

建筑

33.

Từ nào có phiền âm là “zhīchí”?

a)

支持

b)

信息

c)

法律

34.

Từ nào có phiền âm là “wùpǐn”?

a)

物品

b)

学习

c)

建筑

35.

Từ nào có phiền âm là “zhīchí”?

a)

支持

b)

信息

c)

法律