wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

QUIZI CHƯƠNG 2 BUỒNG

Total questions: 31

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Sản phẩm của bộ phận lưu trú có đặc điểm nào sau đây?

a)

Hữu hình và có thể lưu kho

b)

Đồng nhất và dễ kiểm soát

c)

Vô hình và phụ thuộc vào khách hàng

d)

Không phụ thuộc vào con người

2.

Công việc của nhân viên buồng chủ yếu được thực hiện khi nào?

a)

Khi khách yêu cầu trực tiếp

b)

Khi khách đang sử dụng buồng

c)

Khi khách vắng mặt

d)

Sau giờ làm việc

3.

Một đặc điểm nổi bật trong công việc buồng là:

a)

Không yêu cầu kỹ thuật

b)

Không yêu cầu tính kỷ luật

c)

Có thể làm chậm tùy ý

d)

Tính khẩn trương cao

4.

Công việc của nhân viên buồng đòi hỏi những yếu tố nào?

a)

Nhanh nhẹn, kỹ thuật tốt, sức khỏe tốt

b)

Kỹ thuật thấp, làm việc độc lập

c)

Năng suất thấp, làm việc một mình

d)

Tự do sáng tạo, không áp lực

5.

Một trong các yếu tố khiến lao động bộ phận buồng có tính thời vụ là:

a)

Làm việc cố định tại chỗ

b)

Biến động lượng khách theo mùa

c)

Lương cao ổn định

d)

Không có yêu cầu đào tạo

6.

Khách sạn hoạt động bao nhiêu ngày trong năm?

a)

300 ngày

b)

365 ngày

c)

360 ngày

d)

330 ngày

7.

Nhân viên phục vụ buồng thường làm việc theo:

a)

Giờ hành chính

b)

Một ca/ngày

c)

Ca kíp

d)

Tự chọn thời gian

8.

Trách nhiệm của nhân viên buồng khi phục vụ khách đang ở là:

a)

Chỉ dọn khi khách vắng

b)

Phối hợp lễ tân

c)

Dọn phòng theo yêu cầu và lịch

d)

Không cần dọn phòng

9.

Khi kết thúc ca làm việc, nhân viên cần:

a)

Tự ý nghỉ sớm

b)

Không cần bàn giao

c)

Dọn dẹp dụng cụ và bàn giao

d)

Không cần làm gì

10.

Đạo đức nghề nghiệp của nhân viên buồng không bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Yêu nghề

b)

Thực hiện nội quy

c)

Cạnh tranh không lành mạnh

d)

Tự giác học hỏi

11.

Nhân viên buồng phải tuân thủ điều nào về vệ sinh cá nhân?

a)

Đeo nhiều trang sức

b)

Mặc đồng phục không cần ủi

c)

Giữ móng tay dài

d)

Trang phục sạch sẽ, gọn gàng

12.

Khi có bệnh truyền nhiễm, nhân viên cần:

a)

Tiếp tục làm việc như bình thường

b)

Tự uống thuốc

c)

Báo cáo quản lý và nghỉ làm

d)

Không cần báo cáo

13.

Ca 1 trong khách sạn thường bắt đầu từ mấy giờ?

a)

8h00

b)

6h30

c)

10h00

d)

7h00

14.

Ca 2 làm việc vào thời gian nào?

a)

14h00 - 22h00

b)

15h00 - 21h00

c)

14h30 - 22h30

d)

13h30 - 20h30

15.

Mục tiêu chính của ca 2 là:

a)

Nghỉ ngơi

b)

Chuyển đồ ăn

c)

Hoàn tất công việc còn lại trong ngày

d)

Kiểm kê hàng hóa

16.

Ca 3 (trực đêm) có nhiệm vụ:

a)

Dọn toàn bộ khách sạn

b)

Phục vụ tiệc

c)

Đảm bảo an ninh và hỗ trợ khẩn cấp

d)

Không có chức năng gì

17.

Trực đêm thường có số buồng phụ trách là:

a)

20 buồng

b)

30 buồng

c)

50 buồng

d)

10 buồng

18.

Trưởng tầng ca ngày có định mức phục vụ khoảng:

a)

50 buồng

b)

70 buồng

c)

100 buồng

d)

30 buồng

19.

Năng suất lao động tính bằng công thức nào?

a)

Thời gian làm việc x số phòng

b)

Tổng buồng/Thời gian phục vụ

c)

Tổng thời gian làm việc / thời gian phục vụ 1 buồng

d)

Số nhân viên / số phòng

20.

Nếu thời gian 1 ca làm là 410 phút và 1 buồng mất 27 phút, nhân viên dọn được khoảng:

a)

12 buồng

b)

15 buồng

c)

17 buồng

d)

10 buồng

21.

Buồng tiêu chuẩn thường có định mức bao nhiêu buồng/ca?

a)

5 - 10 buồng

b)

10 - 15 buồng

22.

Buồng tiêu chuẩn thường có định mức bao nhiêu buồng/ca?

a)

5 - 10 buồng

b)

10 - 15 buồng

c)

15 - 20 buồng

d)

20 - 25 buồng

23.

Buồng hạng sang có định mức là:

a)

5 - 6 buồng

b)

7 - 8 buồng

c)

9 - 10 buồng

d)

10 - 12 buồng

24.

Mục tiêu quan trọng nhất của phục vụ lưu trú là:

a)

Tăng chi phí

b)

Làm cho khách hài lòng và an toàn

c)

Giảm số lượng nhân viên

d)

Cắt giảm dịch vụ

25.

Một yếu tố ảnh hưởng đến năng suất lao động là:

a)

Mức độ cạnh tranh trong ngành

b)

Loại phòng và trang thiết bị

c)

Mức thu nhập của khách

d)

Thương hiệu khách sạn

26.

Nhân viên buồng không nên có đặc điểm nào sau đây?

a)

Lịch sự

b)

Tận tâm

c)

Cẩu thả

d)

Cẩn thận

27.

Nhân viên buồng cần tuân thủ:

a)

Trang điểm đậm

b)

Ăn mặc tự do

c)

Đồng phục gọn gàng

d)

Mặc đồ thể thao

28.

Một nhân viên buồng chuyên nghiệp cần:

a)

Phân biệt đối xử với khách

b)

Tự ý thay đổi quy trình

c)

Giao tiếp lịch sự

d)

Tự ý nghỉ việc

29.

Một yếu tố giúp tăng năng suất là:

a)

Giảm thời gian phục vụ

b)

Sử dụng thiết bị hiện đại

c)

Tăng ca liên tục

d)

Làm việc không nghỉ

30.

Nếu định mức bình quân là 14 buồng/ca, nhân viên buồng cần:

a)

Làm dưới 10 buồng

b)

Làm đúng 5 buồng

c)

Làm khoảng 14 buồng

d)

Không cần định mức

31.

Trong ca 1, lượng công việc thường:

a)

Ít nhất

b)

Không đổi

c)

Nhiều nhất trong ngày

d)

Không đáng kể