wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về Mạng không dây

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Mạng cục bộ không dây (WLAN) Wifi 802.11 là phần mở rộng của loại mạng nào?

a)

Mạng WAN

b)

Mạng LAN có dây

c)

Mạng MAN

d)

Mạng PAN

2.

Trong mạng WLAN Wifi, các thiết bị không dây kết nối thông qua thành phần nào?

a)

Modem

b)

Bộ định tuyến (Router)

c)

Điểm truy cập (AP)

d)

Bộ chuyển mạch (Switch)

3.

Chuẩn Wifi 802.11n hỗ trợ tốc độ truyền tải tối đa bao nhiêu và sử dụng băng tần nào?

a)

54 Mbps, 5 GHz

b)

11 Mbps, 2.4 GHz

c)

600 Mbps, 2.4 GHz và 5 GHz

d)

6.93 Gbps, 5 GHz

4.

Tốc độ truyền tải tối đa của chuẩn Wifi 802.11ax là bao nhiêu?

a)

600 Mbps

b)

6.93 Gbps

c)

9.6 Gbps

d)

54 Mbps

5.

Mục đích chính của công nghệ Bluetooth là gì?

a)

Tăng cường phạm vi phủ sóng Internet

b)

Loại bỏ dây cáp giữa các thiết bị

c)

Cung cấp kết nối tốc độ cao cho mạng LAN

d)

Phát hiện và ngăn chặn nhiễu tín hiệu

6.

Một mạng Bluetooth được gọi là gì?

a)

Ethernet

b)

Hotspot

c)

Piconet

d)

Mesh network

7.

Một mạng Piconet Bluetooth có thể kết nối tối đa bao nhiêu thiết bị?

a)

5

b)

7

c)

10

d)

12

8.

Thiết bị Zigbee được thiết kế với ưu điểm nổi bật nào về pin?

a)

Pin có thể sạc nhanh

b)

Lượng pin dài

c)

Sử dụng năng lượng mặt trời

d)

Không cần pin

9.

Phạm vi kết nối của Zigbee là bao nhiêu?

a)

2m

b)

10-15m

c)

33 feet (10m)

d)

2.5cm - 100m

10.

Ứng dụng phổ biến nhất của công nghệ Zigbee là gì?

a)

Truyền dữ liệu lớn

b)

Chìa khóa ô tô thông minh

c)

Tự động hóa nhà thông minh (smart home)

d)

Thanh toán không tiếp xúc

11.

WiGig nổi bật với đặc điểm nào về tốc độ truyền tải và khoảng cách?

a)

Tốc độ 1-3Mbps, khoảng cách 10m

b)

Tốc độ 250kbps, khoảng cách 10-15m

c)

Tốc độ 7Gbps, khoảng cách 2m

d)

Tốc độ 9.6 Gbps, khoảng cách lên đến 10m

12.

Công nghệ RFID được phát triển với mục đích thay thế loại công nghệ nào?

a)

Bluetooth

b)

Mã vạch

c)

NFC

d)

Wifi

13.

Đặc điểm nổi bật của thẻ RFID cho phép đọc thông tin mà không cần điều kiện gì?

a)

Không cần nguồn điện

b)

Không cần nhìn thấy thẻ

c)

Không cần kết nối internet

d)

Không cần phần mềm chuyên dụng

14.

Phạm vi truyền thông điển hình giữa các thiết bị sử dụng công nghệ NFC là bao nhiêu?

a)

2-5 cm

b)

5-10 cm

c)

10-15 m

d)

33 feet (10m)

15.

Ứng dụng phổ biến nào dưới đây sử dụng công nghệ NFC?

a)

Chia sẻ dữ liệu giữa các máy tính ở xa

b)

Chơi game trực tuyến

c)

Thanh toán không tiếp xúc qua điện thoại

d)

Kết nối tai nghe không dây với máy tính

16.

Một trong những hạn chế được nêu của mạng di động là gì?

a)

Chỉ hỗ trợ cuộc gọi thoại

b)

Tốc độ truyền dữ liệu rất thấp

c)

Chỉ có một dải tần số vô tuyến

d)

Yêu cầu tháp truyền dẫn công suất cao

17.

Tốc độ tối đa của mạng 4G khi người dùng không di chuyển là bao nhiêu?

a)

20 Mbps

b)

40 Mbps

c)

100 Mbps

d)

600 Mbps

18.

Hội tụ kỹ thuật số tập trung vào việc kết hợp những yếu tố nào?

a)

Chỉ kết nối mạng và xử lý văn bản

b)

Chỉ thoại và video

c)

Thoại, video, xử lý văn bản và kết nối mạng

d)

Chỉ giải trí và thanh toán trực tiếp

19.

Một trong những xu hướng tương lai của công nghệ truyền thông vô tuyến được nhắc đến là sự phổ biến của việc kết nối các thiết bị thông minh thông qua công nghệ nào?

a)

5G

b)

Thực tế ảo (VR)

c)

Internet of Things (IoT)

d)

An ninh tăng cường

20.

Một thách thức lớn của mạng truyền thông vô tuyến là gì?

a)

Chi phí cài đặt cao

b)

Thiếu tính di động

c)

Nhiễu tín hiệu vô tuyến

d)

Khó khắc phục thảm họa

21.

Viện Kỹ sư Điện Điện tử (IEEE) có vai trò gì trong việc thiết lập mạng cục bộ không dây (WLAN) Wifi 802.11?

a)

Sản xuất thiết bị không dây.

b)

Thiết lập các tiêu chuẩn hoạt động.

c)

Cung cấp dịch vụ internet [Không có trong nguồn].

d)

Quản lý các điểm truy cập [Không có trong nguồn].

22.

Ứng dụng nào sau đây KHÔNG phải là ứng dụng của mạng WLAN Wifi?

a)

Truy cập internet.

b)

Chia sẻ dữ liệu.

c)

Chơi game trực tuyến.

d)

Thanh toán không tiếp xúc [Là ứng dụng của NFC, 5].

23.

Các thiết bị Bluetooth giao tiếp với nhau bằng cách sử dụng thành phần nào?

a)

Thẻ giao diện mạng [Là của WLAN, 1].

b)

Các bộ thu phát nhỏ chứa các vi xử lý nhỏ.

c)

Modem quang [Không có trong nguồn].

d)

Bộ định tuyến [Không có trong nguồn].

24.

Tốc độ truyền tải điển hình của công nghệ Bluetooth là bao nhiêu?

a)

54 Mbps [Là của Wifi 802.11a/g, 1, 2].

b)

250 kbps [Là của Zigbee hoặc NFC, 3, 5].

c)

1-3 Mbps.

d)

7 Gbps [Là của WiGig, 4].

25.

Đặc điểm nào sau đây mô tả đúng nhất về thiết bị Zigbee?

a)

Tốc độ truyền tải rất cao [Tốc độ tối đa 250kbps là thấp, 3].

b)

Phạm vi kết nối rất xa [Phạm vi 10-15m không phải rất xa so với các công nghệ khác, 3].

c)

Được thiết kế có lượng pin dài.

d)

Chủ yếu dùng cho truyền dữ liệu lớn [Là ứng dụng của WiGig, 4].

26.

Những thành phần nào để hoạt động?

a)

Chỉ có mạch điện và Anten [Thiếu]

b)

Chỉ có chip nhỏ và bộ nhớ [Thiếu]

c)

Các con chip nhỏ, bộ nhớ, mạch điện và Anten

d)

Chip lớn và nguồn pin riêng [Không có trong nguồn]

27.

Cơ chế hoạt động của thẻ RFID khi được đầu đọc kích hoạt là gì?

a)

Thẻ tự phát sóng điện từ để truyền thông tin [Không có trong nguồn]

b)

Đầu đọc RFID phát sóng điện từ tạo ra dòng điện nhỏ trong anten của thẻ, dòng điện này cung cấp năng lượng cho chip để truyền thông tin ngược lại đầu đọc.

c)

Thẻ RFID cần được kết nối dây để cấp nguồn [Không có trong nguồn]

d)

Thẻ RFID sử dụng pin để hoạt động và truyền thông tin [Không có trong nguồn]

28.

Thông tin trong công nghệ NFC thường tồn tại dưới dạng nào?

a)

Tệp video và âm thanh [Không có trong nguồn]

b)

Lệnh và địa chỉ web.

c)

Tài liệu văn bản dài [Không có trong nguồn]

d)

Hình ảnh chất lượng cao [Không có trong nguồn]

29.

Đặc điểm nào về bảo mật được nhắc đến đối với các thiết bị NFC?

a)

Thông tin được trao đổi không cần mã hóa [Sai, 5]

b)

Chỉ có thể trao đổi thông tin ở khoảng cách lớn [Sai, 5-10cm, 5]

c)

Các thiết bị trao đổi thông tin với nhau được mã hóa an toàn.

d)

Không có cơ chế bảo mật nào [Sai, 5]

30.

Mạng di động sử dụng thành phần nào để truyền thông tin không dây ở khoảng cách xa như thành phố hay lục địa?

a)

Cáp quang dưới biển [Không có trong nguồn]

b)

Các máy phát công suất thấp và các tháp truyền dẫn.

c)

Vệ tinh quỹ đạo địa tĩnh [Không phải thành phần chính của mạng di động, 6]

d)

Điểm truy cập AP công suất cao [Không có trong nguồn]

31.

Mạng di động có khả năng gì liên quan đến việc sử dụng cuộc gọi thoại và dữ liệu đồng thời?

a)

Chỉ hỗ trợ cuộc gọi thoại, không hỗ trợ dữ liệu

b)

Chỉ hỗ trợ dữ liệu, không hỗ trợ cuộc gọi thoại

c)

Sử dụng cuộc gọi thoại cùng lúc với dữ liệu đang phát hoặc thu.

d)

Phải ngắt kết nối dữ liệu khi thực hiện cuộc gọi thoại

32.

Mục đích chính của công nghệ WiMAX (802.16) là gì?

a)

Thay thế hoàn toàn mạng Lan có dây

b)

Cung cấp kết nối không dây băng rộng cố định ở những nơi khó lắp cáp.

c)

Kết nối các thiết bị cá nhân ở khoảng cách rất ngắn

d)

Cung cấp dịch vụ truyền hình vệ tinh

33.

Một mạng đô thị không dây (WMAN) sử dụng WiMAX có thể bao phủ diện tích khoảng bao nhiêu?

a)

10m vuông

b)

25m vuông

c)

100km vuông

d)

1000km vuông

34.

Hội tụ kỹ thuật số tập trung vào việc kết hợp những yếu tố nào?

a)

Chỉ giải trí và trò chơi

b)

Thoại, video, xử lý văn bản, và kết nối mạng.

c)

Chỉ hệ thống định vị GPS

d)

Chỉ mạng Lan và mạng Wan

35.

Vai trò quan trọng của Mạng VoIP trong hội tụ kỹ thuật số là gì?

a)

Loại bỏ hoàn toàn kết nối có dây

b)

Hạn chế sử dụng video call

c)

Quan trọng trong việc kết hợp dữ liệu có dây và không dây.

d)

Chỉ dùng để truyền dữ liệu văn bản

36.

Điện thoại thông minh hiện nay tích hợp những chức năng gì?

a)

Chỉ gọi điện và nhắn tin [Không đầy đủ]

b)

Giao tiếp, dữ liệu, giải trí và thanh toán trực tiếp.

c)

Chỉ xem phim và nghe nhạc [Không đầy đủ]

d)

Chỉ định vị GPS và bản đồ [Không đầy đủ]

37.

Sự kết hợp của truyền thông vô tuyến với thực tế ảo (VR) và thực tế ảo mở rộng (AR) sẽ mở ra những trải nghiệm mới đặc biệt trong lĩnh vực nào?

a)

Chỉ in ấn tài liệu [Không đầy đủ]

b)

Giáo dục, giải trí và công nghiệp.

c)

Sản xuất dây cáp [Không liên quan]

d)

Khai thác dầu khí [Là ứng dụng của WiMAX, 7]

38.

Ưu điểm nào của mạng không dây được nêu liên quan đến việc cài đặt?

a)

Cần nhiều thời gian hơn để cài đặt [Sai, 10]

b)

Đòi hỏi chi phí cao hơn so với cáp mạng [Sai, 10]

c)

Đơn giản, ít tốn kém hơn và không đòi hỏi nhiều thời gian.

d)

Chỉ có thể cài đặt ở khu vực đô thị [Không có trong nguồn]

39.

Làm thế nào mạng không dây giúp tăng độ tin cậy?

a)

Bằng cách sử dụng nhiều dây cáp hơn [Sai, 10]

b)

Loại bỏ các vấn đề thường gặp với cáp mạng, như lỗi kết nối do ẩm, đổ nước, hoặc nấm mục.

c)

Giảm tính di động của người dùng [Sai, 10]

d)

Tăng nguy cơ bị tấn công [Là thách thức, 11]

40.

Một rủi ro sức khỏe tiềm ẩn được nhắc đến đối với các thiết bị không dây là gì?

a)

Phát ra ánh sáng cực tím [Không có trong nguồn]

b)

Gây tiếng ồn lớn [Không có trong nguồn]

c)

Phát ra năng lượng tần số vô tuyến (RF), nhưng không rõ liệu mức RF thấp có gây ra tác động xấu đến sức khỏe hay không.

d)

Gây mất ngủ do kết nối liên tục [Không có trong nguồn]