wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

IS439_Chapter3

Total questions: 41

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.
Mục đích chính của việc chuyển đổi từ thế giới thực thành dữ liệu số trong hệ thống GIS là gì?
a)
A. Giảm độ phức tạp của thế giới thực
b)
B. Biểu diễn các đối tượng theo cách tốt nhất
c)
C. Tăng tính linh hoạt của hệ thống GIS
d)
D. Loại bỏ các đối tượng không quan trọng
2.
Trong mô hình thế giới thực, việc biểu diễn các đối tượng như nhà, sông, rừng được thực hiện như thế nào?
a)
A. Sử dụng các phần tử hình học và thuộc tính tương ứng
b)
B. Chia thành các ô lưới đồng đều
c)
C. Sắp xếp theo thứ tự chữ cái
d)
D. Phân loại theo màu sắc
3.
Trong mô hình dữ liệu GIS, đối tượng nhà thường được biểu diễn bằng phần tử hình học nào?
a)
A. Đường (Line)
b)
B. Điểm (Point)
c)
C. Vùng (Polygon)
d)
D. Hình tròn (Circle)
4.
Dữ liệu không gian có thể được biểu diễn bằng những mô hình dữ liệu nào?
a)
A. Vector và Raster
b)
B. Chỉ có Vector
c)
C. Chỉ có Raster
d)
D. Chỉ có dữ liệu thuộc tính
5.
Mô hình dữ liệu vector sử dụng những phần tử hình học nào để thể hiện đối tượng không gian?
a)
A. Điểm, Đường, Vùng
b)
B. Ma trận điểm ảnh
c)
C. Tọa độ lưới
d)
D. Đường viền ảnh
6.
Trong mô hình dữ liệu vector, điểm (point) có đặc điểm gì?
a)
A. Có chiều dài và diện tích
b)
B. Không có chiều, chỉ có vị trí
c)
C. Có diện tích và chu vi
d)
D. Kết nối các đoạn thẳng
7.
Trong mô hình dữ liệu vector, ví dụ nào sau đây thuộc loại đối tượng điểm (point)?
a)
A. Đường bộ
b)
B. Hồ nước
c)
C. Giếng nước
d)
D. Thửa đất
8.
Đối tượng nào sau đây được biểu diễn dưới dạng đường (line) trong mô hình dữ liệu vector?
a)
A. Mốc tọa độ
b)
B. Suối
c)
C. Hồ nước
d)
D. Thửa đất
9.
rong mô hình dữ liệu vector, vùng (area) có đặc điểm gì?
a)
A. Chỉ có vị trí
b)
B. Có hai chiều, diện tích và chu vi
c)
C. Chỉ là tập hợp các điểm
d)
D. Không thể chia sẻ ranh giới với vùng khác
10.
Ví dụ nào sau đây thuộc đối tượng vùng (area) trong mô hình dữ liệu vector?
a)
A. Đường bộ
b)
B. Thửa đất
c)
C. Giếng nước
d)
D. Mốc tọa độ
11.
Tỉ lệ bản đồ ảnh hưởng như thế nào đến cách thể hiện đối tượng không gian?
a)
A. Không ảnh hưởng
b)
B. Quyết định cách thể hiện đối tượng
c)
C. Chỉ ảnh hưởng đến màu sắc đối tượng
d)
D. Chỉ ảnh hưởng đến độ phân giải hình ảnh
12.
Một thành phố (ví dụ: tp Đà Nẵng) có thể được biểu diễn như thế nào trên bản đồ tỷ lệ 1:1.000.000?
a)
A. Điểm
b)
B. Đường
c)
C. Vùng
d)
D. Không thể hiển thị
13.
Hai loại cấu trúc dữ liệu vector thường được sử dụng là gì?
a)
A. Raster và Vector
b)
B. Tọa độ và Đường viền
c)
C. Spaghetti và Topology
d)
D. Ma trận ảnh và Mô hình lưới
14.
Mô hình dữ liệu vector trong GIS đặc trưng bởi điều gì?
a)
A. Chỉ lưu trữ dữ liệu không gian
b)
B. Chỉ lưu trữ dữ liệu thuộc tính
c)
C. Sự gắn kết giữa dữ liệu không gian và dữ liệu thuộc tính
d)
D. Không có sự liên kết giữa các loại dữ liệu
15.
Mô hình địa quan hệ (Georelational Model) trong GIS yêu cầu điều gì để hoạt động hiệu quả?
a)
A. Phải đồng bộ hóa mã nhận dạng đối tượng giữa hai loại dữ liệu
b)
B. Phải lưu trữ dữ liệu trên nhiều hệ thống khác nhau
c)
C. Phải sử dụng dữ liệu raster
d)
D. Không yêu cầu đồng bộ hóa dữ liệu
16.
Mô hình dữ liệu raster thể hiện thế giới thực thông qua:
a)
A. Các điểm tọa độ rời rạc
b)
B. Các đường thẳng liên tục
c)
C. Các ô vuông, chữ nhật, tam giác hoặc lục giác sắp xếp theo mẫu đều
d)
D. Các đa giác bất kỳ
17.
Trong mô hình dữ liệu raster, pixel là gì?
a)
A. Là phần tử nhỏ nhất trong mô hình raster, có thể có nhiều giá trị khác nhau
b)
B. Là phần tử nhỏ nhất trong mô hình raster, thường có một giá trị duy nhất (*)
c)
C. Là đơn vị đo khoảng cách trên bản đồ
d)
D. Là một dạng dữ liệu thuộc tính
18.
Kích thước ô trong mô hình raster ảnh hưởng đến yếu tố nào?
a)
A. Khả năng lưu trữ dữ liệu
b)
B. Độ chính xác không gian của mô hình
c)
C. Số lượng điểm trong mô hình
d)
D. Khả năng phân loại dữ liệu
19.
Một ô raster có kích thước 30m x 30m sẽ biểu diễn diện tích bao nhiêu?
a)
A. 30m²
b)
B. 300m²
c)
C. 900m²
d)
D. 9000m²
20.
Vì sao ô raster nhỏ có thể làm tăng dung lượng dữ liệu?
a)
A. Do số lượng ô tăng lên khi kích thước ô nhỏ hơn
b)
B. Do số lượng hàng và cột không thay đổi
c)
C. Do cần nhiều lớp dữ liệu hơn
d)
D. Do dữ liệu raster có nhiều đặc tính hơn dữ liệu vector
21.
Khi kích thước ô raster lớn, vấn đề gì có thể xảy ra?
a)
A. Dữ liệu raster trở nên chính xác hơn
b)
B. Có thể mất thông tin về vị trí chính xác của các đối tượng
c)
C. Hệ thống GIS hoạt động nhanh hơn
d)
D. Không ảnh hưởng đến dữ liệu
22.
Dữ liệu raster thường được lưu trữ dưới dạng nào?
a)
A. Ma trận hai chiều gồm hàng và cột
b)
B. Danh sách tọa độ
c)
C. Đồ thị quan hệ
d)
D. Bảng thuộc tính
23.
Giá trị của mỗi ô raster có thể là:
a)
A. Dữ liệu số nguyên hoặc số thực tùy theo loại thông tin biểu diễn
b)
B. Chỉ có thể là dữ liệu số thực
c)
C. Chỉ có thể là dữ liệu số nguyên
d)
D. Có thể là tọa độ điểm
24.
Hoạt động chồng lớp trong GIS với dữ liệu raster được thực hiện bằng cách nào?
a)
A. Phối hợp các giá trị ô tại cùng một vị trí trên các lớp dữ liệu
b)
B. Tạo một bản đồ mới bằng cách vẽ lại từng lớp
c)
C. Chuyển đổi raster sang vector trước khi chồng lớp
d)
D. Sử dụng phương pháp nội suy dữ liệu
25.
Trong GIS, có thể chuyển đổi dữ liệu từ raster sang vector không?
a)
A. Có, bằng cách vector hóa dữ liệu raster
b)
B. Không, vì raster và vector là hai mô hình khác nhau
c)
C. Có, nhưng chỉ áp dụng cho dữ liệu thuộc tính
d)
D. Không thể chuyển đổi vì dữ liệu raster không có thuộc tính hình học
26.
Một cơ sở dữ liệu raster có thể chứa tối đa bao nhiêu lớp dữ liệu?
a)
A. 10 lớp
b)
B. 50 lớp
c)
C. 100 lớp
d)
D. Hàng trăm lớp dữ liệu
27.
Tại sao dữ liệu raster dễ dàng xử lý hơn so với dữ liệu vector?
a)
A. Do dữ liệu raster được tổ chức theo ma trận với hàng và cột
b)
B. Do dữ liệu raster không có tọa độ không gian
c)
C. Do dữ liệu raster không yêu cầu nhiều dung lượng
d)
D. Do dữ liệu raster chỉ chứa thông tin hình ảnh
28.
Dữ liệu raster có nhược điểm gì so với dữ liệu vector?
a)
A. Kích thước tệp lớn và độ chính xác không gian thấp
b)
B. Không thể sử dụng trong phân tích GIS
c)
C. Không thể biểu diễn thông tin thuộc tính
d)
D. Không hỗ trợ hiển thị dữ liệu hình ảnh
29.
Mô hình dữ liệu nào thường được sử dụng trong quản lý tài nguyên tự nhiên?
a)
A. Mô hình vector
b)
B. Mô hình raster
c)
C. Cả hai mô hình như nhau
d)
D. Không mô hình nào phù hợp
30.
Mô hình dữ liệu nào thường được sử dụng trong quản lý đô thị?
a)
A. Mô hình raster
b)
B. Mô hình vector
c)
C. Cả hai mô hình như nhau
d)
D. Không mô hình nào phù hợp
31.
Điều gì có thể thực hiện với các phần mềm GIS khi làm việc với dữ liệu vector và raster?
a)
A. Không thể chuyển đổi giữa hai mô hình dữ liệu
b)
B. Có thể chuyển đổi dữ liệu giữa mô hình vector và raster
c)
C. Chỉ có thể sử dụng một loại dữ liệu duy nhất
d)
D. Không thể chồng lớp dữ liệu giữa hai mô hình
32.
Khoảng cách nhỏ nhất mà mắt người có thể phân biệt được hai điểm riêng biệt là bao nhiêu?
a)
A. 0,05 mm
b)
B. 0,1 mm
c)
C. 0,3 mm
d)
D. 1 mm
33.
Với bản đồ có tỷ lệ 1/500, khoảng cách thực tế nhỏ nhất có thể nhận biết là bao nhiêu?
a)
A. 5 mm
b)
B. 500 mm
c)
C. 0,05 m
d)
D. 5 m
34.
Với bản đồ có tỷ lệ 1/24.000, khoảng cách thực tế nhỏ nhất có thể nhận biết là bao nhiêu?
a)
A. 2,4 m
b)
B. 24 cm
c)
C. 24 m
d)
D. 240 m
35.
Công thức tính kích thước thực tế nhỏ nhất (L) theo tỷ lệ bản đồ (M) là gì?
a)
A. L = M × 1 mm
b)
B. L = M × 0,01 mm
c)
C. L = M × 0,1 mm
d)
D. L = M × 10 mm
36.
Một khu đất hình chữ nhật có chiều dài 10 mét và chiều rộng 5 mét cần được thể hiện trên bản đồ theo mô hình vector. Giả thuyết: Mắt người chỉ có thể phân biệt hai điểm riêng biệt trên bản đồ nếu khoảng cách giữa chúng tối thiểu là 0,1 mm. Khi nào khu đất này được thể hiện dưới dạng ĐIỂM trên bản đồ?
a)
A. Khi tỉ lệ bản đồ T <1/100,000
b)
B. Khi tỉ lệ bản đồ 1/50,000 ≤ T ≤ 1/100,000
c)
C. Khi T = 1/50,000
d)
D. Khi tỉ lệ bản đồ 1/50,000 ≤ T
37.
Một khu đất hình chữ nhật có chiều dài 10 mét và chiều rộng 5 mét cần được thể hiện trên bản đồ theo mô hình vector. Giả thuyết: Mắt người chỉ có thể phân biệt hai điểm riêng biệt trên bản đồ nếu khoảng cách giữa chúng tối thiểu là 0,1 mm. Khi nào khu đất này được thể hiện dưới dạng ĐƯỜNG trên bản đồ?
a)
A. Khi tỉ lệ bản đồ T <1/100,000
b)
B. Khi 1/50,000 ≤ T ≤ 1/100,000
c)
C. Khi tỉ lệ bản đồ T = 1/40,000
d)
D. Khi 1/50,000 ≤ T
38.
Một khu đất hình chữ nhật có chiều dài 10 mét và chiều rộng 5 mét cần được thể hiện trên bản đồ theo mô hình vector. Giả thuyết: Mắt người chỉ có thể phân biệt hai điểm riêng biệt trên bản đồ nếu khoảng cách giữa chúng tối thiểu là 0,1 mm. Khi nào khu đất này được thể hiện dưới dạng VÙNG trên bản đồ?
a)
A. Khi tỉ lệ bản đồ T <1/100,000
b)
B. Khi T = 100,000
c)
C. Khi tỉ lệ bản đồ 1/100,000≤ T ≤ 1/50,000
d)
D. Khi 1/50,000 ≤ T
39.
Một thửa đất hình chữ nhật có kích thước 500m x 1000m. Giả thuyết: Mắt người có thể phân biệt hai điểm riêng biệt nếu khoảng cách giữa chúng tối thiểu là 0,1 mm trên bản đồ. Trong mô hình vector, Khi nào thửa đất được thể hiện dưới dạng "Điểm" trên bản đồ?
a)
A. Khi tỉ lệ bản đồ T <1/10,000,000
b)
B. Khi tỉ lệ bản đồ 100,000 ≤T
c)
C. Khi 1/10,000,000 ≤ T ≤ 1/500,000
d)
C. Khi tỉ lệ bản đồ T = 1/500,000
40.
Một thửa đất hình chữ nhật có kích thước 500m x 1000m. Giả thuyết: Mắt người có thể phân biệt hai điểm riêng biệt nếu khoảng cách giữa chúng tối thiểu là 0,1 mm trên bản đồ. Trong mô hình vector, Khi nào thửa đất được thể hiện dưới dạng "ĐƯỜNG" trên bản đồ?
a)
A. Khi tỉ lệ bản đồ T <1/10,000,000
b)
B. Khi tỉ lệ bản đồ 100,000 ≤T
c)
C. Khi 1/10,000,000 ≤ T ≤ 1/500,000
d)
C. Khi tỉ lệ bản đồ T = 1/500,000
41.
Một thửa đất hình chữ nhật có kích thước 500m x 1000m. Giả thuyết: Mắt người có thể phân biệt hai điểm riêng biệt nếu khoảng cách giữa chúng tối thiểu là 0,1 mm trên bản đồ. Trong mô hình vector, Khi nào thửa đất được thể hiện dưới dạng "VÙNG" trên bản đồ?
a)
A. Khi tỉ lệ bản đồ T <1/10,000,000
b)
B. Khi tỉ lệ bản đồ T= 1/5,00,000
c)
C. Khi 1/10,000,000 ≤ T ≤ 1/500,000
d)
D. Khi tỷ lệ bản độ1/ 500,000≤T