wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

OUR LIFE VOCAB

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Scarcity

a)

sự khan hiếm

b)

sự phong phú

c)

sự dư thừa

d)

sự thiếu hụt

2.

Face challenges

a)

đối mặt với những thách thức

b)

tránh né khó khăn

c)

tìm kiếm sự giúp đỡ

d)

đạt được thành công

3.

Discontent

a)

bất mãn

b)

hài lòng

c)

vui vẻ

d)

thỏa mãn

4.

Against the law

a)

Trái luật.

b)

Hợp pháp.

c)

Không hợp lệ.

d)

Vi phạm quy định.

5.

Conflict

a)

xung đột

b)

hòa bình

c)

thỏa thuận

d)

tranh luận

6.

Chaos

a)

sự hỗn loạn, biến động

b)

trật tự, ổn định

c)

hòa bình, yên tĩnh

d)

tĩnh lặng, yên ả

7.

(In)tolerance

a)

(Không) khoan nhượng sự (không) khoan nhượng

b)

Sự chấp nhận khác biệt

c)

Sự từ chối ý kiến

d)

Sự đồng thuận trong xã hội

8.

Tackle the problem

a)

giải quyết vấn đề

b)

đối mặt với thách thức

c)

giải quyết khó khăn

d)

tìm kiếm giải pháp

9.

Negligent

a)

Cẩu thả, bất cần

b)

Chăm chỉ, cẩn thận

c)

Thông minh, khéo léo

d)

Thận trọng, dè dặt

10.

Disadvantaged

a)

Có hoàn cảnh khó khăn

b)

Có hoàn cảnh thuận lợi

c)

Có hoàn cảnh bình thường

d)

Có hoàn cảnh đặc biệt

11.

Burden

a)

gánh nặng

b)

trách nhiệm

c)

niềm vui

d)

sự nhẹ nhõm

12.

Impediment

a)

chướng ngại vật

b)

rào cản

c)

giải pháp

d)

thành công

13.

Hindrance

a)

sự cản trở

b)

sự hỗ trợ

c)

sự phát triển

d)

sự khuyến khích

14.

Complication

a)

sự phức tạp, rắc rối

b)

sự đơn giản

c)

sự dễ dàng

d)

sự rõ ràng

15.

Resilient

a)

kiên cường

b)

yếu đuối

c)

mạnh mẽ

d)

nhút nhát

16.

Suffering

a)

sự đau khổ, khổ đau

b)

niềm vui

c)

sự bình yên

d)

sự hạnh phúc

17.

Regret

a)

hối tiếc

b)

vui mừng

c)

thất vọng

d)

khó chịu

18.

Raise concerns

a)

nêu ra mối lo ngại

b)

thể hiện sự đồng tình

c)

tránh né vấn đề

d)

tăng cường sự tự tin

19.

Buckle under

a)

gục ngã trước áp lực

b)

đứng vững trước thử thách

c)

tự tin vượt qua khó khăn

d)

không chịu đựng được áp lực

20.

Pressure

a)

áp lực

b)

tension

c)

force

d)

stress