Font size
S
M
L
XL
WorksheetsSC1_Ôn tập buổi 1-3
Total questions: 10
Worksheet time: 13mins
Name
Class
Date
1.
Từ nào sau đây không cùng nhóm với các từ còn lại?
a)
교실
b)
백화점
c)
강의실
d)
베트남
2.
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
A: (a) 는 어디입니까?
B: 도서관입니다.
3.
Chọn câu hỏi phù hợp với câu trả lời dưới đây:
A: _________________?
B: 아니요. 라디오가 아닙니다.
a)
저것은 무엇입니까?
b)
이것은 라디오입니까?
c)
교실에 시계가 있습니까?
d)
여기는 어디입니까?
4.
Dịch câu sau sang tiếng Hàn:
"Cái này không phải là cục tẩy"
4 lines
5.
Dịch câu sau sang tiếng Hàn:
"Giáo viên ở trong lớp học"
4 lines
6.
Chọn từ trái nghĩa của 많다
a)
작다
b)
크다
c)
좋다
d)
적다
7.
Chọn đáp án thích hợp để điền vào chỗ trống:
A: _____ 영화를 봅니까?
B: 주말에 영화를 봅니다.
a)
언제
b)
무엇
c)
누가
d)
어디
8.
Bạn 수빈 đang làm gì? Hãy viết cả câu bằng tiếng Hàn.
4 lines
9.
Dịch câu sau sang tiếng Việt:
"극장에서 친구를 만납니다. 영화를 봅니다"
4 lines
10.
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
"한나 씨가 공원에 있습니다. 공원 (a) 산책을 합니다."
Reset
