Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 5 MỞ RỘNG

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.
Từ '고향' có nghĩa là gì?
a)
xuất phát
b)
quê hương
c)
đi làm
d)
cơm
2.
Từ nào có nghĩa là 'sân bay'?
a)
후
b)
공항
c)
수업
d)
밥
3.
Từ '날' có nghĩa là gì?
a)
tiếng anh
b)
dịch vụ vi tính, quán internet
c)
ngày
d)
nam giới
4.
Từ nào có nghĩa là 'nam giới'?
a)
집
b)
출근
c)
후
d)
남자
5.
Từ '노래방' có nghĩa là gì?
a)
phụ nữ
b)
nhà
c)
quán karaoke
d)
giờ học, buổi học
6.
Từ nào có nghĩa là 'nhận'?
a)
밥
b)
받다
c)
수영
d)
pc방
7.
Từ '밥' có nghĩa là gì?
a)
cơm
b)
khoa ngữ văn anh
c)
nhà
d)
nhận
8.
Từ nào có nghĩa là 'bố mẹ'?
a)
영문과
b)
부모님
c)
집
d)
회사
9.
Từ '수업' có nghĩa là gì?
a)
giờ học, buổi học
b)
nhật ký
c)
họp, hội nghị
d)
nhận
10.
Từ nào có nghĩa là 'bơi lội'?
a)
부모님
b)
수영
c)
영문과
d)
공항
11.
Từ '시험을 보다' có nghĩa là gì?
a)
quê hương
b)
thi
c)
đi làm
d)
họp, hội nghị
12.
Từ nào có nghĩa là 'phụ nữ'?
a)
여자
b)
후
c)
회사
d)
수영
13.
Từ '영문과' có nghĩa là gì?
a)
khoa ngữ văn anh
b)
internet
c)
quán karaoke
d)
công ty
14.
Từ nào có nghĩa là 'tiếng anh'?
a)
pc방
b)
공항
c)
고향
d)
영어
15.
Từ '운전하다' có nghĩa là gì?
a)
lái xe
b)
bơi lội
c)
dịch vụ vi tính, quán internet
d)
nhật ký
16.
Từ nào có nghĩa là 'internet'?
a)
pc방
b)
인터넷
c)
시험을 보다
d)
출발하다
17.
Từ '일기' có nghĩa là gì?
a)
nhật ký
b)
họp, hội nghị
c)
thi
d)
công ty
18.
Từ nào có nghĩa là 'nhà'?
a)
겨울
b)
일기
c)
집
d)
출발하다
19.
Từ '출근' có nghĩa là gì?
a)
đi làm
b)
dịch vụ vi tính, quán internet
c)
giờ học, buổi học
d)
quán karaoke
20.
Từ nào có nghĩa là 'xuất phát'?
a)
출발하다
b)
일기
c)
인터넷
d)
남자
21.
Từ '후' có nghĩa là gì?
a)
nhà
b)
bơi lội
c)
sau, sau khi
d)
giờ học, buổi học
22.
Từ nào có nghĩa là 'công ty'?
a)
공항
b)
회사
c)
수영
d)
후
23.
Từ '회의' có nghĩa là gì?
a)
internet
b)
họp, hội nghị
c)
ngày
d)
quán karaoke
24.
Từ nào có nghĩa là 'dịch vụ vi tính, quán internet'?
a)
pc방
b)
회의
c)
수영
d)
후
25.
Từ '겨울' có nghĩa là gì?
a)
mùa đông
b)
dịch vụ vi tính, quán internet
c)
quán karaoke
d)
nam giới