wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

DTR103

Total questions: 83

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

Tên gọi khác của Đàn Tranh là gì?

a)

Độc huyền cầm

b)

Lục huyền cầm

c)

Thập lục huyền cầm

d)

Quân tử câm

2.

Mặt Đàn Tranh thường làm bằng gỗ gì?

a)

Gỗ Cẩm lai

b)

Gỗ Trắc

c)

Gỗ Mun

d)

Gỗ Ngô đồng

3.

Kỹ thuật song thanh là gì?

a)

Dùng tay trái nhấn lên dây đàn

b)

Gảy cùng lúc 2 nốt cách nhau 1 quãng 3

c)

Gảy lần lượt 2 nốt cách nhau 1 quãng 8

d)

Gảy cùng lúc 2 nốt cách nhau 1 quãng 8

4.

Kỹ thuật Á là gì?

a)

Rải trên dây theo chiều từ trong ra ngoài hoặc ngược lại

b)

Gảy cùng lúc 2 nốt cách nhau 1 quãng 8

c)

Gảy cùng lúc 2 nốt cách nhau 1 quãng 3

d)

Dùng tay trái bịt trên đầu nhạn

5.

Những kỹ thuật nào sau đây là kỹ thuật của tay phải?

a)

Song thanh, á, nhấn

b)

Song thanh, á, rung

c)

Song thanh, á, vê

d)

Song thanh, á, vuốt

6.

Những kỹ thuật nào sau đây là kỹ thuật của tay trái?

a)

Nhấn, rung, vỗ

b)

Nhấn, rung, á

c)

Nhấn, rung, vê

d)

Nhấn, rung, chuyền ngón

7.

Kỹ thuật song thanh dùng ngón nào?

a)

Ngón 1

b)

Ngón 2

c)

Ngón 1&2

d)

Ngón 1&3

8.

Đàn tranh có họ hàng gần với nhạc cụ nào sau đây?

a)

Pipa

b)

Erhu

c)

Shamisen

d)

Guzheng

9.

Đàn tranh thông dụng nhất hiện nay có bao nhiêu dây?

a)

15 dây

b)

17 dây

c)

18 dây

d)

25 dây

10.

Đàn tranh lên dây theo hệ thống gì?

a)

Thất cung

b)

Ngũ cung

c)

Bán cung

d)

Nguyên cung

11.

Các nhạc cụ nào sau đây là nhạc cụ thuần Việt?

a)

Đàn bầu, sáo trúc, đàn tranh

b)

Đàn bầu, đàn tranh, đàn đáy

c)

Đàn bầu, sáo trúc, đàn đá

d)

Đàn bầu, đàn đá, đàn đáy

12.

Đàn bầu có tên gọi khác là gì?

a)

Vô để cầm

b)

Độc huyền cầm

c)

Thập lục huyền cầm

d)

Quân tử cầm

13.

Đàn nguyệt có tên gọi khác là gì?

a)

Vô để cầm

b)

Độc huyền cầm

c)

Thập lục huyền cầm

d)

Quân tử cầm

14.

Đàn nhị có tên gọi khác là gì?

a)

Đàn nguyệt

b)

Đàn sến

c)

Đàn kìm

d)

Đàn cò

15.

Đàn bầu có bao nhiêu dây?

a)

1 dây

b)

2 dây

c)

3 dây

d)

4 dây

16.

Đàn tỳ bà có bao nhiêu dây?

a)

1 dây

b)

2 dây

c)

3 dây

d)

4 dây

17.

Nhạc cụ nào sau đây có 2 dây?

a)

Đàn nhị, đàn đáy

b)

Đàn nhị, đàn nguyệt

c)

Đàn nhị, đàn tỳ bà

d)

Đàn nhị, đàn bầu

18.

Nhạc cụ nào sau đây không có dây?

a)

T'rung, nhị, tiêu

b)

T'rung, tiêu, tỳ bà

c)

T'rung, sáo, tiêu

d)

T'rung, nhị, tỳ bà

19.

Đâu là các nhạc cụ dân tộc vùng Tây Nguyên?

a)

T'rung, k'long put, khèn

b)

T'rung, cồng chiêng, khèn

c)

T'rung, đàn đá, khèn

d)

T'rung, cồng chiêng, đàn đá

20.

Đâu là nhạc cụ thuộc bộ gõ?

a)

Mõ, khèn, song loan

b)

Trống, mõ, tiêu

c)

Song loan, phách tiền, mõ

d)

Tiêu, khèn, mõ

21.

Những nhạc cụ nào sau đây thuộc bộ hơi?

a)

Trống, sáo, tiêu

b)

Kèn, sáo, mõ

c)

Tiêu, sáo, kèn

d)

Sáo, tiêu, mõ

22.

"Đánh đàn nhưng không cần chạm vào đàn" là đặc trưng của nhạc cụ nào?

a)

T'rung

b)

Đàn đá

c)

Đinh pá

d)

K'long put

23.

Các nhạc cụ nào sau đây được làm từ tre, nứa?

a)

Sáo, t'rung, k'long put

b)

Sáo, t'rung, cồng chiêng

c)

Sáo, t'rung, đàn đá

d)

Sáo, t'rung, trống cơm

24.

Nhạc cụ nào đuợc xem là nhạc cụ độc đáo nhất của Việt Nam?

a)

Đàn đá

b)

Đàn đáy

c)

Đàn bầu

d)

Đàn tranh

25.

Tên gọi khác của đàn nguyệt là gì?

a)

Đàn cò

b)

Đàn kìm

c)

Đàn tứ

d)

Đàn tam

26.

Nhạc cụ nào sau đây thuộc bộ dây gảy?

a)

Đàn tranh, đàn bầu, sáo trúc

b)

Đàn tranh, đàn bầu, đàn tỳ

c)

Đàn tranh, đàn bầu, trống

d)

Đàn tranh, đàn bầu, đàn đá

27.

Loại trống nào không cần dùng dùi để đánh?

a)

Trống chầu

b)

Trống cơm

c)

Trống chiến

d)

Trống đồng

28.

Phách tiền là nhạc cụ thuộc bộ nào?

a)

Bộ dây gảy

b)

Bộ hơi

c)

Bộ gõ

d)

Bộ dây kéo

29.

Đàn nhị là nhạc cụ thuộc bộ nào?

a)

Bộ dây gảy

b)

Bộ dây kéo

c)

Bộ gõ

d)

Bộ hơi

30.

Đàn guitar phím lõm có tên gọi khác là gì?

a)

Độc huyền cầm

b)

Lục huyền cầm

c)

Thập lục huyền cầm

d)

Nhị huyền cầm

31.

Trong các nhạc cụ sau đây: đàn bầu, đàn tranh, đàn t'rung, đàn kìm. Nhạc cụ nào có nhiều dây nhất?

a)

Đàn bầu

b)

Đàn tranh

c)

Đàn t'rung

d)

Đàn kìm

32.

Ca trù là thể loại âm nhạc thuộc miền nào?

a)

Bắc

b)

Trung

c)

Nam

d)

Tây Nguyên

33.

Nhạc cụ chính dùng trong ca trù là gì?

a)

Đàn đá

b)

Đàn đáy

c)

Đàn nhị

d)

Đàn nguyệt

34.

Ca trù có tên gọi khác là gì?

a)

Hát xoan, hát xẩm

b)

Hát á đào, hát cô đầu

c)

Hát ả đào, hát xoan

d)

Hát cô đầu, hát xẩm

35.

Người hát chính trong Ca trù được gọi là gì?

a)

Liền chị

b)

Tài tử

c)

Ca nương

d)

Ca sĩ

36.

Dân ca quan họ là thể loại âm nhạc thuộc miền nào?

a)

Bắc

b)

Trung

c)

Nam

d)

Tây Nguyên

37.

Người hát dân ca quan họ được gọi là gì?

a)

Liền anh, liền chị

b)

Ca sĩ

c)

Ca nương

d)

Tài tử

38.

Bài hát nào sau đây thuộc thể loại dân ca quan họ?

a)

Lý cây bông

b)

Trống cơm

c)

Bèo dạt mây trôi

d)

Lý cây đa

39.

Thể loại âm nhạc nào dùng để phục vụ tín ngưỡng thờ cúng?

a)

Hát xẩm

b)

Hát ả đào

c)

Hát chầu văn

d)

Hát bài chòi

40.

Nhạc cụ chính của hát Chầu văn là gì?

a)

Đàn nguyệt

b)

Đàn nhị

c)

Đàn đáy

d)

Đàn bầu

41.

Âm nhạc cung đình thời kỳ nào được UNESCO công nhận là di sản văn hoá phi vật thể đại diện nhân loại?

a)

Thời Lý

b)

Thời Trần

c)

Thời Hậu Lê

d)

Thời Nguyễn

42.

Đờn ca tài tử là thể loại âm nhạc thuộc miền nào?

a)

Bắc

b)

Trung

c)

Nam

d)

Tây Nguyên

43.

Bản nhạc nào sau đây thuộc thể loại đờn ca tài tử?

a)

Bèo dạt mây trôi

b)

Dạ cổ hoài lang

c)

Trống cơm

d)

Cò lả

44.

Bộ tứ tuyệt trong đờn ca tài tử bao gồm những nhạc cụ nào?

a)

Kìm, cò, tranh, bầu

b)

Kìm, cò, sáo, bầu

c)

Kìm, tranh, sáo, bầu

d)

Kìm, cò, tranh, sáo

45.

Song loan là nhạc cụ được sử dụng trong thể loại nào?

a)

Ca trù

b)

Hát chầu văn

c)

Nhã nhạc cung đình Huế

d)

Đờn ca tài tử

46.

Ca Huế xuất hiện vào thời kỳ nào?

a)

Thời Lý

b)

Thời Trần

c)

Thời Hậu Lê

d)

Thời Nguyễn

47.

Bộ ngũ tuyệt trong ca Huế gồm những nhạc cụ nào?

a)

Tranh, nguyệt, bẩu, tỳ bà, tiêu

b)

Tranh, nguyệt, nhị, tỳ bà, tiêu

c)

Tranh, nguyệt, nhị, tỳ bà, sáo

d)

Tranh, nguyệt, bầu, tỳ bà, sáo

48.

Nhạc cụ nào không có trong ca Huế?

a)

Đàn tranh

b)

Đàn đáy

c)

Đàn tỳ bà

d)

Đàn nguyệt

49.

Cải lương là thể loại âm nhạc miền nào?

a)

Bắc

b)

Trung

c)

Nam

d)

Tây Nguyên

50.

Đâu là nhạc cụ đặc trưng được dùng trong cải lương?

a)

Guitar phím lõm

b)

Đàn đáy

c)

Đàn nguyệt

d)

Đàn tỳ bà

51.

Âm nhạc của cải lương được phát triển dựa trên thể loại âm nhạc nào?

a)

Ca trù

b)

Đờn ca tài tử

c)

Ca Huế

d)

Nhã nhạc cung đình Huế

52.

Các loại hình nào sau đây được UNESCO công nhận là di sản văn hoá phi vật thể?

a)

Đờn ca Tài tử, ca Huế, dân ca quan họ Bắc Ninh

b)

Đờn ca Tài tử, ca Trù, hát Bội

c)

Đờn ca Tài từ, nhã nhạc cung đình Huế, cải lương

d)

Đờn ca Tài tử, nhã nhạc cung đình Huế, dân ca quan họ Bắc Ninh

53.

Đâu là thể loại âm nhạc thính phòng của miền Bắc?

a)

Ca trù

b)

Hát Chầu văn

c)

Ca Huế

d)

Đờn ca Tài tử

54.

Đâu là thể loại âm nhạc thính phòng của miền Nam?

a)

Ca trù

b)

Cải lương

c)

Đờn ca tài tử

d)

Dân ca quan họ

55.

Ai là tác giả bài "Dạ cổ hoài lang"?

a)

Cao Văn Lý

b)

Trần Văn Khê

c)

Cao Văn Lầu

d)

Nguyễn Quang Đại

56.

Tên bài hát nổi tiếng thuộc thể loại ca trù?

a)

Phẩm tuyết

b)

Cô đôi thượng ngàn

c)

Vọng kim lang

d)

Hồng hồng tuyết tuyết

57.

"Nửa đời hương phấn" là tên tác phẩm sân khấu thuộc thể loại nào?

a)

Hát bội

b)

Chèo

c)

Ca kịch bài chòi

d)

Cải lương

58.

Đàn violon được đưa vào sử dụng trong loại hình âm nhạc nào?

a)

Ca trù

b)

Cải lương

c)

Ca Huế

d)

Nhã nhạc cung đình Huế

59.

Âm nhạc là gì?

a)

Âm nhạc là nghệ thuật sử dụng âm sắc

b)

Âm nhạc là nghệ thuật sử dụng giọng hát

c)

Âm nhạc là nghệ thuật sử dụng nhạc cụ

d)

Âm nhạc là nghệ thuật sử dụng âm thanh

60.

Bốn đặc tính của âm thanh trong âm nhạc bao gồm:

a)

Cao độ, trường độ, biên độ, âm giai

b)

Cao độ, trường độ, cường độ, âm giai

c)

Cao độ, trường độ, cường độ, âm sắc

d)

Cao độ, trường độ, biên độ, âm sắc

61.

Khuông nhạc dùng để xác định đặc tính nào của âm thanh?

a)

Cao độ

b)

Trường độ

c)

Cường độ

d)

Âm sắc

62.

Giá trị trường độ trong âm thanh từ nhỏ đến lớn được sắp xếp như sau (chọn đáp án đúng)

a)

Móc đơn, móc kép, nốt tròn, nốt trắng, nốt đen

b)

Móc kép, móc đơn, nốt tròn, nốt trắng, nốt đen

c)

Móc đơn, móc kép, nốt trắng, nốt đen, nốt tròn

d)

Móc kép, móc đơn, nốt đen, nốt trắng, nốt tròn

63.

Đây là đàn gì?

a)

Đàn Nguyệt

b)

Đàn Sến

c)

Đàn Đáy

d)

Đàn Đoản

64.

Đây là đàn gì?

a)

Đàn Nguyệt

b)

Đàn Tỳ Bà

c)

Đàn Tứ

d)

Đàn Tam

65.

Đây là đàn gì?

a)

Đàn Gáo

b)

Đàn Nhị

c)

Đàn Bầu

d)

Đàn Tam

66.

Đây là đàn gì?

a)

Đàn Bầu

b)

Đàn Tứ

c)

Đàn Tam

d)

Đàn Nhị

67.

Đây là đàn gì?

a)

Đàn Đá

b)

Đàn Đáy

c)

Đàn Đoản

d)

Đàn Bầu

68.

Đây là đàn gì?

a)

Đàn Tứ

b)

Đàn Guitar phím lõm

c)

Đàn Tam

d)

Đàn Bầu

69.

Đây là đàn gì?

a)

Đàn Tam

b)

Đàn Nguyệt

c)

Đàn Đoản

d)

Đàn Sến

70.

Đây là đàn gì?

a)

Đàn Nhị

b)

Đàn Tam

c)

Đàn Tứ

d)

Đàn Đáy

71.

Đây là đàn gì?

a)

Đàn Nguyệt

b)

Đàn Tứ

c)

Đàn Kìm

d)

Đàn Đoản

72.

Đây là nhạc cụ gì?

a)

Kèn

b)

Sáo Trúc

c)

Tù và

d)

Đàn T'rung

73.

Đây là nhạc cụ gì?

a)

Trống cơm

b)

Trống cái

c)

Trống chầu

d)

Trống chiến

74.

Đây là nhạc cụ gì?

a)

Song thanh

b)

Song long

c)

Song loan

d)

75.

Đây là nhạc cụ gì?

a)

Song loan

b)

Phách tiền

c)

Sênh sứa

d)

Phách Ca Trù

76.

Đây là nhạc cụ gì?

a)

Đàn Đáy

b)

Đàn T'rung

c)

Đàn Đá

d)

Đàn Đinh Pá

77.

Đây là đàn gì?

a)

Đàn K'ní

b)

Đàn K'long put

c)

Đàn T'rung

d)

Đàn Đinh Pá

78.

Đây là đàn gì?

a)

Đàn K'ní

b)

Đàn T'rung

c)

Đàn K'long put

d)

Đàn Đinh Pá

79.

Đây là loại hình âm nhạc nào?

a)

Hát Ả Đào

b)

Hát Then

c)

Hát Xẩm

d)

Hát Chầu Văn

80.

Đây là loại hình âm nhạc nào?

a)

Dân ca Nam Bộ

b)

Dân ca Quan họ Bắc Ninh

c)

Ca Huế

d)

Ca Trù

81.

Đây là loại hình âm nhạc nào?

a)

Dân ca Quan họ Bắc Ninh

b)

Hát Chầu Văn

c)

Nhã nhạc cung đình Huế

d)

Hát Xẩm

82.

Đây là loại hình âm nhạc nào?

a)

Ca Huế

b)

Ca Trù

c)

Dân ca Quan họ Bắc Ninh

d)

Hát Chầu Văn

83.

Đây là thể loại sân khấu truyền thống nào?

a)

Ca Trù

b)

Hát Bội

c)

Hát Xẩm

d)

Hát Chầu Văn