wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiêu Hóa Ở Ruột Non Và Ruột Già 1

Total questions: 75

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Thành phần chủ yếu của mật là:

a)

A. Bilirubin

b)

B. Lecithin

c)

C. Muối mật

d)

D. Cholesterol

2.

Đoạn đầu của tá tràng còn được gọi là:

a)

A. Dạ dày tá tràng

b)

B. Hành tá tràng

c)

C. Van hồi manh tràng

d)

D. Cổ tá tràng

3.

Tuyến Lieberkuhn tiết ra dịch có pH khoảng:

a)

A. 5,5 – 6

b)

B. 6,5 – 7

c)

C. 7,5 – 8

d)

D. 8,5 – 9

4.

Cơ chế hấp thu glucose ở ruột non là:

a)

A. Khuếch tán đơn thuần

b)

B. Khuếch tán được hỗ trợ

c)

C. Vận chuyển tích cực thứ phát với Na+

d)

D. Trao đổi với Cl

5.

Nhu động ruột non có vận tốc trung bình:

a)

A. 1 cm/giờ

b)

B. 1 cm/phút

c)

C. 5 cm/giờ

d)

D. 10 cm/phút

6.

Tuyến Brunner nằm chủ yếu ở:

a)

A. Hồi tràng

b)

B. Hỗng tràng

c)

C. Tá tràng

d)

D. Manh tràng

7.

Vai trò chính của muối mật trong tiêu hóa lipid là:

a)

A. Cắt triglyceride

b)

B. Tạo pH trung tính

c)

C. Nhũ tương hóa mỡ

d)

D. Kết tủa lipid

8.

Enzym lipase của tụy có tác dụng chính là:

a)

A. Cắt disaccharide

b)

B. Cắt protein

c)

C. Cắt triglyceride

d)

D. Thủy phân lecithin

9.

Mỗi mm² niêm mạc ruột non có khoảng:

a)

A. 1 – 10 nhung mao

b)

B. 10 – 20 nhung mao

c)

C. 20 – 40 nhung mao

d)

D. 50 – 60 nhung mao

10.

Secretin được bài tiết bởi tế bào:

a)

A. G

b)

B. D

c)

C. S

d)

D. K

11.

Amylase tụy có tác dụng tiêu hóa:

a)

A. Cellulose

b)

B. Tinh bột

c)

C. Protein

d)

D. Chất béo

12.

Enzym maltase phân giải maltose thành:

a)

A. Glucose và fructose

b)

B. Glucose

c)

C. Galactose

d)

D. Glucose và galactose

13.

Enzym của ruột non nằm chủ yếu ở:

a)

A. Trong dịch ruột

b)

B. Trên màng tế bào biểu mô nhung mao

c)

C. Trong dịch mật

d)

D. Trong lòng ruột

14.

Dipeptide và tripeptide được hấp thu qua ruột non bằng:

a)

A. Vận chuyển chủ động giống amino acid

b)

B. Trao đổi với Na+

c)

C. Hệ thống vận chuyển khác amino acid

d)

D. Khuếch tán đơn thuần

15.

Sự tái hấp thu muối mật xảy ra chủ yếu ở:

(a)  

16.

Sự tái hấp thu muối mật xảy ra chủ yếu ở:

a)

Tá tràng

b)

Hỗng tràng

c)

Hồi tràng

d)

Manh tràng

17.

Vitamin B12 được hấp thu tại ruột nhờ:

a)

Gắn với acid mật

b)

Gắn với yếu tố nội tại

c)

Vận chuyển tự do

d)

Hòa tan trong lipid

18.

Cử động phân đoạn ở ruột non giúp:

a)

Tống dưỡng trấp nhanh

b)

Làm giảm hấp thu

c)

Trộn dưỡng trấp với dịch tiêu hóa

d)

Hạn chế nhu động

19.

Loại enzym thủy phân protein thành oligopeptide:

a)

Lipase

b)

Trypsin

c)

Amylase

d)

Lactase

20.

Nước được hấp thu chủ yếu ở đoạn nào của ruột non?

a)

Tá tràng và hỗng tràng

b)

Hồi tràng

c)

Đại tràng

d)

Trực tràng

21.

Chức năng chính của ruột già là:

a)

Hấp thu protein

b)

Tiêu hóa lipid

c)

Hấp thu nước và chất điện giải

d)

Hấp thu vitamin B12

22.

Dịch tụy được bài tiết nhiều nhất trong giai đoạn nào?

a)

Tâm linh

b)

Dạ dày

c)

Ruột

d)

Gan

23.

Vai trò của chất nhầy do tuyến Brunner tiết ra là:

a)

Trung hòa lipid

b)

Tiêu hóa protein

c)

Bảo vệ tá tràng

d)

Tăng hấp thu glucose

24.

Glucose sau khi được hấp thu sẽ vào máu qua:

a)

Tĩnh mạch gan

b)

Mao mạch niêm mạc ruột

c)

Mạch bạch huyết

d)

Động mạch ruột

25.

Hấp thu ion Na+ ở ruột chủ yếu qua:

a)

Vận chuyển khuếch tán

b)

Bơm Na+/K+-ATPase

c)

Kênh Cl

d)

Khuếch tán đơn giản

26.

Enzym lactose cắt đường sữa thành:

a)

Glucose và galactose

b)

Fructose và galactose

c)

Glucose và glucose

d)

Galactose và mannose

27.

Dịch ruột non được bài tiết nhiều nhất bởi tuyến:

a)

Brunner

b)

Lieberkuhn

c)

Gan

d)

Tụy

28.

Vận chuyển Na+ và glucose qua bờ bàn chải là ví dụ của:

a)

Vận chuyển chủ động nguyên phát

b)

Vận chuyển thụ động

c)
29.

Vận chuyển Na+ và glucose qua bờ bàn chải là ví dụ của:

a)

Vận chuyển chủ động nguyên phát

b)

Vận chuyển thụ động

c)

Đồng vận chuyển thứ phát

d)

Trao đổi ion

30.

Enzym phospholipase có vai trò:

a)

Cắt disaccharide

b)

Cắt acid béo khỏi phospholipid

c)

Cắt liên kết peptid

d)

Biến protein thành acid amin

31.

Yếu tố nào làm giảm nhu động ruột non?

a)

Gastrin

b)

Insulin

c)

Secretin

d)

Cholecystokinin

32.

Nhung mao ruột non giúp:

a)

Tăng tiết enzym

b)

Tăng diện tích hấp thu

c)

Giảm tiêu hóa

d)

Hạn chế khuếch tán

33.

Sự hấp thu calci cần có:

a)

Vitamin K

b)

Vitamin D

c)

Vitamin C

d)

Insulin

34.

Tắc ruột gây hậu quả nguy hiểm do:

a)

Mất protein

b)

Thiếu máu cục bộ thành ruột

c)

Tăng hấp thu lipid

d)

Tăng tiết insulin

35.

Acid mật là sản phẩm từ:

a)

Protein

b)

Cholesterol

c)

Glucose

d)

Triglyceride

36.

Vi khuẩn ruột già có vai trò:

a)

Phân giải protein

b)

Tổng hợp vitamin K

c)

Hấp thu Na+

d)

Tạo pepsin

37.

Vitamin C được hấp thu ở ruột non thông qua:

a)

Khuếch tán đơn thuần

b)

Gắn với yếu tố nội tại

c)

Vận chuyển tích cực phụ thuộc Na+

d)

Trao đổi với K+

38.

Acid béo và monoglyceride được hấp thu tại:

a)

Hồi tràng

b)

Hỗng tràng

c)

Tá tràng và hỗng tràng

d)

Manh tràng

39.

Vi khuẩn tả gây tiêu chảy do cơ chế:

a)

Kích thích tiết H+

b)

Ức chế men tiêu hóa

c)

Tăng AMP vòng → mở kênh Cl

d)

Giảm hoạt động nhung mao

40.

Đường đi của lipid hấp thu qua mạch bạch huyết là:

a)

Tĩnh mạch cửa → gan

b)

Ống ngực → tuần hoàn chung

c)

Tĩnh mạch ruột → tim

d)

Động mạch chủ → phổi

41.

Màu phân chủ yếu do:

a)

Cholesterol

b)

Urobilin và stercobilin

c)

Bicarbonate

d)

Lecithin

42.

Màu phân chủ yếu do:

a)

Cholesterol

b)

Urobilin và stercobilin

c)

Bicarbonate

d)

Lecithin

43.

Thành phần cấu tạo chính của phân là:

a)

Tế bào hồng cầu

b)

Bilirubin

c)

Xác vi khuẩn

d)

Chất béo

44.

Hấp thu vitamin B12 xảy ra tại:

a)

Hồi tràng

b)

Tá tràng

c)

Manh tràng

d)

Trực tràng

45.

Enzym tiêu hóa lipid mạnh nhất trong tụy là:

a)

Amylase

b)

Lipase

c)

Trypsin

d)

Maltase

46.

Enzym nào cắt cholesterol este?

a)

Lipase

b)

Phospholipase

c)

Cholesterol esterase

d)

Amylase

47.

Hoạt động chủ yếu của ruột già là:

a)

Tiêu hóa lipid

b)

Hấp thu vitamin tan trong mỡ

c)

Hấp thu nước

d)

Tiêu hóa protein

48.

Secretin có vai trò:

a)

Tăng tiết enzym tụy

b)

Tăng co bóp túi mật

c)

Tăng bài tiết bicarbonate

d)

Kích thích pepsin

49.

Glucagon ảnh hưởng đến ruột non bằng cách:

a)

Tăng nhu động

b)

Giảm nhu động

c)

Tăng tiết dịch mật

d)

Không ảnh hưởng

50.

Hồi tràng hấp thu:

a)

Phần lớn Na+

b)

Protein chính

c)

Muối mật và vitamin B12

d)

Vitamin C

51.

Nguồn gốc vitamin D3 trong cơ thể chủ yếu là:

a)

Gan

b)

Da tiếp xúc ánh sáng

c)

Tủy xương

d)

Máu

52.

Hấp thu K+ ở ruột già chịu ảnh hưởng của:

a)

Insulin

b)

Aldosterone

c)

Gastrin

d)

Glucagon

53.

Vi khuẩn ruột già không hấp thu được khí:

a)

CO2

b)

CH4

c)

N2

d)

H2

54.

Cấu trúc nào sau đây không hiện diện ở niêm mạc ruột già?

a)

Nhung mao

b)

Nang bạch huyết

c)

Lớp cơ niêm

d)

Tuyến Lieberkuhn

e)

Tế bào tiết chất nhầy

55.

Chức năng chính của tuyến Brunner là:

a)

Hấp thu nước và điện giải

b)

Phân giải lactose

c)

Vận chuyển Na+

d)

Tiết enzym tiêu hóa lipid

e)

Tiết chất nhầy bảo vệ niêm mạc tá tràng

56.

Tiết chất nhầy bảo vệ niêm mạc tá tràng

a)

Tiết chất nhầy bảo vệ niêm mạc tá tràng

b)

Phân giải lactose

c)

Tiết enzym tiêu hóa lipid

d)

Hấp thu nước và điện giải

e)

Vận chuyển Na+

57.

Acid mật có khả năng tạo hạt micelle nhờ vào:

a)

Ức chế vận chuyển Na+

b)

Kết hợp với protein

c)

Tác dụng lên enzym lipase

d)

Kết tủa với lecithin

e)

Đặc tính lưỡng cực

58.

Dưỡng trấp được chuyển qua hồi tràng nhờ hoạt động nào sau đây?

a)

Co thắt vòng

b)

Nhu động ruột già

c)

Hoạt động enzym peptidase

d)

Phản xạ dạ dày – hồi tràng

e)

Tăng tiết dịch ruột

59.

Chất làm tăng co thắt túi mật và giãn cơ thắt Oddi là:

a)

Acetylcholin

b)

Pepsin

c)

Gastrin

d)

Secretin

e)

Cholecystokinin

60.

Thành phần nào dưới đây có trong mật và giúp nhũ tương hóa mỡ?

a)

Muối mật

b)

Amylase

c)

Trypsin

d)

Pepsin

e)

Secretin

61.

Trong điều kiện bình thường, lượng nước không được hấp thu và đi ra phân là:

a)

50–80 mL

b)

10–20 mL

c)

300–400 mL

d)

80–150 mL

e)

150–250 mL

62.

Một trong các enzym cắt disaccharide tại bờ bàn chải là:

a)

Lactase

b)

Nuclease

c)

Phospholipase

d)

Peptidase

e)

Lipase

63.

Trong các lựa chọn sau, hoạt động tiêu hóa nào xảy ra lúc đói?

a)

Sóng co thắt lưu động

b)

Co thắt toàn thể

c)

Cử động phân đoạn

d)

Tống thoát phân

e)

Nhu động ruột già

64.

Vitamin nào sau đây cần yếu tố nội tại để được hấp thu?

a)

Vitamin B6

b)

Vitamin C

c)

Vitamin D

d)

Vitamin A

e)

Vitamin B12

65.

Chất xúc tác giúp phản ứng CO₂ + H₂O tạo HCO₃⁻ trong tế bào ruột là:

a)

Trypsin

b)

Amylase

c)

Secretin

d)

Carbonic anhydrase

e)

Lipase

66.

Nơi nào có hoạt động hấp thu chủ yếu vitamin C?

4 lines
67.

Nơi nào có hoạt động hấp thu chủ yếu vitamin C?

a)

Manh tràng

b)

Hỗng tràng

c)

Trực tràng

d)

Tá tràng

e)

Hồi tràng

68.

Kết quả của sự tiêu hóa protein trong ruột là:

a)

Fructose

b)

Fatty acid

c)

Monosaccharide

d)

Cholesterol

e)

Amino acid

69.

Hấp thu Cl⁻ ở ruột già thường đi kèm với:

a)

Trao đổi HCO₃⁻

b)

Hấp thu Na⁺

c)

Tiết chất nhầy

d)

Bài tiết H⁺

e)

Co thắt cơ vòng

70.

Một trong các tác dụng của vi khuẩn ruột già là:

a)

Kích thích tiết pepsin

b)

Tổng hợp vitamin K

c)

Ức chế hấp thu nước

d)

Tạo amylase tụy

e)

Tăng tiêu hóa protein

71.

Tác dụng của trypsin trong tụy là:

a)

Cắt peptid thành acid amin

b)

Cắt lipid

c)

Tạo bicarbonate

d)

Phân giải disaccharide

e)

Cắt protein thành peptid nhỏ hơn

72.

Cử động co thắt của nhung mao ruột giúp:

a)

Tăng vận chuyển Na+

b)

Đẩy lympho vào hệ bạch huyết

c)

Kích thích tiết pepsin

d)

Hấp thu vitamin K

e)

Nhũ tương hóa lipid

73.

Sắt được hấp thu dễ hơn ở dạng:

a)

Sắt kết tủa

b)

Hemoglobin

c)

Sắt liên kết globulin

d)

Fe₃⁺

e)

Fe₂⁺

74.

Secretin chủ yếu điều hòa hoạt động của:

a)

Tế bào gan

b)

Tế bào ống tuyến tụy

c)

Tế bào tuyến Brunner

d)

Tuyến Lieberkuhn

e)

Cơ vòng hậu môn

75.

Chức năng chính của lớp dịch không di động tại bề mặt ruột là:

a)

Tăng tiết HCl

b)

Tăng hoạt tính enzym

c)

Gắn yếu tố nội tại

d)

Hòa tan glucose

e)

Giảm hấp thu lipid