WorksheetsBÀI 9 MỞ RỘNG
Total questions: 21
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date
1.
Từ '단독주택' có nghĩa là gì?
a)
Căn hộ khép kín
b)
Nhà thuê
c)
màu đỏ
d)
Sống, trải qua
2.
Từ nào có nghĩa là 'Vườn'?
a)
멀다
b)
정원
c)
편하다
d)
지하
3.
Từ '참' có nghĩa là gì?
a)
Nhà thuê
b)
Phức tạp
c)
Internet
d)
Thật sư, quả thật
4.
Từ nào có nghĩa là 'Nhà thuê'?
a)
자취 집
b)
혼자
c)
사용하다
d)
친절하다
5.
Từ '멀다' có nghĩa là gì?
a)
Xa
b)
Một mình
c)
Hầm, dưới lòng đất
d)
Sử dụng, dùng
6.
Từ nào có nghĩa là 'Gần'?
a)
편하다
b)
피곤하다
c)
인터넷
d)
가깝다
7.
Từ '피곤하다' có nghĩa là gì?
a)
Mát mẻ, sảng khoái
b)
Mệt mỏi
c)
Sử dụng, dùng
d)
Xa
8.
Từ nào có nghĩa là 'Phí nhà trọ'?
a)
시원하다
b)
불편하다
c)
하숙비
d)
피곤하다
9.
Từ '불편하다' có nghĩa là gì?
a)
Một mình
b)
Thật sư, quả thật
c)
Sử dụng, dùng
d)
Không thoải mái
10.
Từ nào có nghĩa là 'Tiện lợi'?
a)
기숙사
b)
지하
c)
사용하다
d)
편리하다
11.
Từ '편하다' có nghĩa là gì?
a)
Thoải mái
b)
Thật sư, quả thật
c)
Không thoải mái
d)
Căn hộ khép kín
12.
Từ nào có nghĩa là 'Thân thiện'?
a)
혼자
b)
친절하다
c)
하숙비
d)
참
13.
Từ '혼자' có nghĩa là gì?
a)
Internet
b)
Hầm, dưới lòng đất
c)
Không thoải mái
d)
Một mình
14.
Từ nào có nghĩa là 'Internet'?
a)
가깝다
b)
피곤하다
c)
인터넷
d)
복잡하다
15.
Từ '빨간색' có nghĩa là gì?
a)
màu đỏ
b)
Nhà thuê
c)
Vườn
d)
Gần
16.
Từ nào có nghĩa là 'Mát mẻ, sảng khoái'?
a)
시원하다
b)
혼자
c)
친절하다
d)
가깝다
17.
Từ '기숙사' có nghĩa là gì?
a)
Gần
b)
Thoải mái
c)
Kí túc xá
d)
Tiện lợi
18.
Từ nào có nghĩa là 'Phức tạp'?
a)
가깝다
b)
빨간색
c)
참
d)
복잡하다
19.
Từ '지내다' có nghĩa là gì?
a)
Hầm, dưới lòng đất
b)
Sử dụng, dùng
c)
Sống, trải qua
d)
Phức tạp
20.
Từ nào có nghĩa là 'Hầm, dưới lòng đất'?
a)
편리하다
b)
지하
c)
자취 집
d)
멀다
21.
Từ '사용하다' có nghĩa là gì?
a)
màu đỏ
b)
Hầm, dưới lòng đất
c)
Nhà thuê
d)
Sử dụng, dùng
100 %
