Font size
S
M
L
XL
WorksheetsVô khuẩn tiệt khuẩn
Total questions: 104
Worksheet time: 52mins
Name
Class
Date
1.
Dung dịch Cidex diệt 100% vi khuẩn lao trong thời gian:
a)
20 phút.
b)
30 phút.
c)
40 phút.
d)
50 phút.
2.
Dùng Ethylene oxide để tiệt khuẩn dụng cụ, thời gian tiệt khuẩn từ 2 – 5 giờ ở nhiệt độ thích hợp nhất là:
a)
100C.
b)
200C.
c)
250C.
d)
290C.
3.
Nhiệt đô và thời gian để tiệt khuẩn dụng cụ bằng phương pháp sấy kho có hiệu qua là:
a)
1000C trong 60 phút.
b)
1200C trong 120 phút.
c)
1500C trong 120 phút.
d)
1800C trong 60 phút.
4.
Tiệt khuẩn dụng cụ bằng phương pháp hấp ướt có hiệu quả ở 1210C, áp suất 1,036 atmostphere trong thời gian:
a)
5 phút.
b)
10 phút.
c)
15 phút.
d)
20 phút.
5.
Loại nệm sử dụng có hiệu quả cao cho người bệnh bị loét ép là.
a)
Nệm mút.
b)
Nệm nước.
c)
Nệm bông.
d)
Vòng cao su.
6.
Biện pháp phòng mảng mục tốt nhất cho người bệnh là.
a)
Nằm đệm nước.
b)
Nằm đệm hơi.
c)
Giữ khô da vùng tỳ đè.
d)
Thường xuyên xoa bóp, thay đổi tư thế.
7.
Theo phân loại nguy cơ nhiễm khuẩn, dụng cụ loại nào cần tiệt khuẩn sau khi làm sạch?
a)
Dụng cụ tiếp xúc chỉ với da nguyên vẹn.
b)
Dụng cụ chỉ tiếp xúc với niêm mạc hoặc da không nguyên vẹn.
c)
Dụng cụ xuyên qua da và vào vùng vô khuẩn như catheter mạch máu.
d)
Các vật dụng trang trí như tường nhà, sàn gỗ.
8.
Khi dùng máy để làm sạch dụng cụ, bước đầu tiên thường là:
a)
Rửa bằng nước nóng để tiêu diệt vi khuẩn.
b)
Rửa bằng nước lạnh để loại bỏ chất tẩy khử nhiễm còn dư.
c)
Ngâm trong dung dịch khử khuẩn hóa học.
d)
Phơi khô bằng khí nén.
9.
Nhiệt độ và thời gian hấp ướt (autoclave) tiêu chuẩn là bao nhiêu?
a)
100 °C trong 20 phút.
b)
121 °C, áp suất 1,036 atm trong 15 phút.
c)
80 °C trong 5 phút.
d)
180 °C trong 60 phút.
10.
Hóa chất nào sau đây là khử khuẩn mức độ cao, có thể tiệt khuẩn nếu ngâm đủ lâu?
a)
Cồn và phenol.
b)
Amoni bậc 4 và chlorhexidine.
c)
Glutaraldehyde 2% (Cidex).
d)
Iodine hoặc formol.
11.
Nguy cơ nhiễm khuẩn thấp là dụng cụ nào?.
a)
Katheter mạch máu
b)
Dụng cụ tiếp xúc niêm mạc
c)
Dụng cụ tiếp xúc da nguyên vẹn
d)
Máy nội soi tiêu hóa
12.
Nguy cơ nhiễm khuẩn thấp là dụng cụ nào?.
a)
Katheter mạch máu
b)
Dụng cụ tiếp xúc niêm mạc
c)
Dụng cụ tiếp xúc da nguyên vẹn
d)
Máy nội soi tiêu hóa
13.
Nguy cơ nhiễm khuẩn cao không bao gồm dụng cụ nào?
a)
Dụng cụ ngoại khoa
b)
Dụng cụ đặt trong tử cung
c)
Dụng cụ tiếp xúc da bình thường
d)
Katheter mạch máu
14.
Nếu dụng cụ chỉ tiếp xúc với niêm mạc, nguy cơ là?
a)
Thấp
b)
Trung bình
c)
Cao
d)
Không xác định
15.
Trước khi rửa tay, thực hiện bước gì?
a)
Phơi khô dụng cụ
b)
Tháo rời dụng cụ
c)
Khử khuẩn hóa chất
d)
Bôi trơn
16.
Khi cọ rửa bằng tay, nên dùng gì để loại bỏ chất hữu cơ?
a)
Nước máy
b)
Nước mềm
c)
Ethanol
d)
Glutaraldehyde
17.
Sau khi rửa bằng bàn chải, dụng cụ cần làm gì?
a)
Ngâm Cidex
b)
Lau khô
c)
Bôi dầu ngay
d)
Đặt vào autoclave
18.
Khi cọ rửa bằng máy, bước đầu tiên là:
a)
Rửa nước nóng
b)
Rửa nước lạnh
c)
Bôi trơn
d)
Làm khô
19.
Nước nóng 65–95°C trong 15–20 phút mục đích gì?
a)
Khử khuẩn cuối
b)
Trung hòa acid
c)
Làm khô
d)
Bôi dầu
20.
Làm khô bằng khí nén dùng cho?
a)
Miền rỗng của dụng cụ
b)
Toàn bộ dụng cụ
c)
Chỉ kim loại
d)
Chỉ nhựa
21.
Khi sử dụng máy rửa, điều không nên làm là gì?
a)
Trộn dụng cụ kim loại – thủy tinh
b)
Phân loại chất liệu
c)
Mở khớp nối
d)
Dùng nước mềm
22.
Dụng cụ Crome và inox không nên:
a)
Rửa chung
b)
Khử khuẩn hóa chất
c)
Ngâm Presept
d)
Làm khô bằng khăn
23.
Khi vương vãi dịch cơ thể, dùng chất nào để lau?
a)
Sodium hypochlorite 0,5–1%
b)
Ethanol 70%
c)
Glutaraldehyde
d)
Cidezyme
24.
Sau khi lau bằng sodium, bước tiếp theo là:
a)
Khử khuẩn toàn buồng bệnh
b)
Lau khô bằng nước sạch
c)
Ngâm dụng cụ
d)
Phơi khô tự nhiên
25.
Khi làm sạch môi trường, đeo găng tay vì:
a)
Muối khoáng trong nước
b)
Hơi chlorine độc
c)
Hoạt chất glutaraldehyde
d)
Khí ETO dễ cháy
26.
Máy autoclave sử dụng nhiệt độ bao nhiêu để hấp tiệt khuẩn?
a)
70–100°C
b)
121°C
c)
65°C
d)
50°C
27.
Đun sôi ở 100°C tối thiểu bao lâu?
a)
1 phút
b)
5 phút
c)
30 phút
d)
60 phút
28.
Đun sôi ở 80°C dùng cho dụng cụ nào?
a)
Dễ bị hư hại
b)
Kim loại chịu nhiệt
c)
Dẫn truyền điện
d)
Đặt trong tử cung
29.
Quy trình khử khuẩn nhiệt: 70°C 3 phút hoặc 80°C 1 phút áp dụng cho:
a)
Máy autoclave
b)
Máy rửa dụng cụ
c)
Tủ sấy khô
d)
Máy phun ETO
30.
Khử khuẩn mức độ cao cần hóa chất nào?
a)
Ammoni bậc 4
b)
Glutaraldehyde 2%
c)
Cồn
d)
Chlorhexidine
31.
Ngâm Cidex 2% trong bao lâu để diệt bào tử?
a)
20 phút
b)
1 giờ
c)
3 giờ
d)
10 phút
32.
Glutaraldehyde 2% trong 20 phút chỉ diệt:
a)
Virus và vi khuẩn
b)
Tất cả vi sinh vật kể cả bào tử
c)
Vi khuẩn lao 100%
d)
99,8% vi khuẩn lao
33.
Sau khi ngâm Cidex, dụng cụ cần:
a)
Ngâm Presept
b)
Rửa nước tiệt khuẩn
c)
Bôi dầu
d)
Tiếp tục ngâm
34.
Presept (Dichloroisocyanurate) không dùng với chất nào?
a)
Nhựa
b)
Cao su
c)
Lụa
d)
Kim loại
35.
Microshield 4% dùng để gì?
a)
Sát khuẩn tay phẫu thuật
b)
Khử khuẩn dụng cụ
c)
Làm sạch môi trường
d)
Ngâm Presept
36.
Microshield duy trì tác dụng bao lâu?
a)
1 giờ
b)
3 giờ
c)
6 giờ
d)
24 giờ
37.
Cidezyme là dung dịch enzyme dùng để:
a)
Phân hủy chất hữu cơ
b)
Khử khuẩn bề mặt
c)
Ngâm Cidex
d)
Sấy khô dụng cụ
38.
Thời gian ngâm tối thiểu với Cidezyme khi dụng cụ có máu khô là:
a)
30 giây
b)
2 phút
c)
20 phút
d)
1 giờ
39.
Sau khi dùng Cidezyme, dung dịch phải:
a)
Giữ 7 ngày
b)
Đổi nếu bẩn, tối đa 24 giờ
c)
Ngâm vĩnh viễn
d)
Thêm Cidex
40.
Hấp ướt autoclave 121°C cần bao lâu?
a)
3 phút
b)
4 phút
c)
15 phút
d)
30 phút
41.
Hấp ướt ở 134°C cần bao lâu?
a)
1 phút
b)
3–4 phút
c)
10 phút
d)
15 phút
42.
Ưu điểm của hấp ướt là:
a)
Không tiêu thụ điện
b)
Diệt bào tử
c)
Phù hợp với dầu mỡ
d)
Cho dụng cụ dạng bột
43.
Nhược điểm của hấp ướt là:
a)
Không diệt bào tử
b)
Không phù hợp dụng cụ dầu mỡ
c)
Tốn thời gian
d)
Không dùng cho vải
44.
Sấy khô 180°C cần bao lâu?
a)
30 phút
b)
60 phút
c)
90 phút
d)
120 phút
45.
Sấy khô 170°C kéo dài bao lâu?
a)
30 phút
b)
60 phút
c)
120 phút
d)
180 phút
46.
Sấy khô ít dùng vì:
a)
Phù hợp với dầu mỡ
b)
Không làm hỏng dụng cụ
c)
Diệt kém hơn hấp ướt
d)
Nhanh và rẻ
47.
Tiệt khuẩn ETO phù hợp với:
a)
Dụng cụ chịu nhiệt
b)
Dụng cụ bị phá hủy bởi nhiệt
c)
Dụng cụ kim loại
d)
Dụng cụ bột
48.
Thời gian tiệt khuẩn ETO là bao lâu?
a)
15 phút
b)
60 phút
c)
2–5 giờ
d)
24 giờ
49.
Băng chỉ thị hóa học đổi màu khi:
a)
Nhiệt đủ và áp suất phù hợp
b)
Máy bị lỗi
c)
Tất cả dụng cụ sạch
d)
Bên trong bị bẩn
50.
Nếu chỉ thị sinh học sau hấp dương tính (có vi sinh vật sống), nghĩa là:
a)
Tiệt sạch hoàn toàn
b)
Máy hoạt động tốt
c)
Tiệt khuẩn chưa hiệu quả
d)
Nhiệt quá cao
51.
Nồng độ glutaraldehyde hiệu quả cao nhất là bao nhiêu để diệt bào tử?
a)
1 %
b)
1,5 %
c)
2 %
d)
5 %
52.
Cidex 2% cần ngâm tối thiểu bao lâu để tiệt bào tử?
a)
20 phút
b)
1 giờ
c)
3 giờ
d)
10 giờ
53.
Cidex 2% ngâm 20 phút cho kết quả gì?
a)
Diệt virus, nấm, vi khuẩn
b)
Tiệt khuẩn bào tử
c)
Khử mùi
d)
Chỉ diệt vi khuẩn lao
54.
Dung dịch sau 14 ngày (Cidex 14-day) là gì?
a)
Hết hạn
b)
Chỉ đạt khử khuẩn thấp
c)
Vẫn dùng để tiệt khuẩn nội soi
d)
Pha loãng thêm
55.
Thành phần chính của Cidex là gì?
a)
Chlorhexidine
b)
Glutaraldehyde
c)
Ammoni bậc 4
d)
Iodine
56.
Cidex 28-day dùng cho dụng cụ nào?
a)
Máy nội soi cao cấp
b)
Nhựa, thủy tinh, cao su, thép thông thường
c)
Dụng cụ kim loại nặng
d)
Dụng cụ bằng dầu mỡ
57.
Sau khi ngâm Cidex, cần làm gì tiếp theo?
a)
Bôi dầu
b)
Rửa nước tiệt khuẩn
c)
Ngâm Presept
d)
Phơi tự nhiên
58.
Cidex A EPA phê chuẩn mục đích gì?
a)
Khử khuẩn niêm mạc
b)
Tiệt khuẩn dụng cụ tái sử dụng
c)
Khử mùi
d)
Tẩy rửa môi trường
59.
Cidex không bị bất hoạt bởi gì?
a)
Xà phòng
b)
Ánh sáng
c)
Chất hữu cơ
d)
Nhiệt độ cao
60.
Cidex an toàn cho dụng cụ bằng gì?
a)
Gỗ
b)
Cao su, nhựa, thủy tinh, kim loại
c)
Dầu mỡ
d)
Bột
61.
Cidezyme có vai trò chính là gì?
a)
Tiệt khuẩn bào tử
b)
Phân hủy chất hữu cơ
c)
Khử ion kim loại
d)
Khử trùng niêm mạc
62.
Thời gian ngâm tối thiểu Cidezyme thường là?
a)
30 giây
b)
1–2 phút
c)
20 phút
d)
1 giờ
63.
Cidezyme làm sạch tốt nhờ enzyme loại nào?
a)
Amylase
b)
Lipase
c)
Protease
d)
Cellulase
64.
Để xử lý máu khô/đờm, phải ngâm Cidezyme bao lâu?
a)
Luôn 1 phút
b)
Lâu hơn 2 phút
c)
10 s
d)
10 phút
65.
Dung dịch Cidezyme dùng tối đa trong bao lâu?
a)
6 giờ
b)
12 giờ
c)
24 giờ
d)
7 ngày
66.
Cidezyme nên xả sau khi làm sạch để làm gì?
a)
Ngăn ăn mòn kim loại
b)
Tích hợp chất khử khuẩn
c)
Tăng thời gian ngâm
d)
Tiết kiệm hóa chất
67.
Cidezyme không gây gì cho da và mắt?
a)
Ngứa nhẹ
b)
Kích thích
c)
Mốc
d)
Bào tử
68.
Sau khi ngâm Cidezyme, bước tiếp theo là gì?
a)
Phơi khô
b)
Ngâm lại bằng Cidezyme
c)
Sấy nhiệt
d)
Autoclave trực tiếp
69.
Cidezyme giúp tiếp theo bằng cách nào?
a)
Tăng diện tích tiếp xúc của Cidex
b)
Diệt virus
c)
Khử bào tử
d)
Tẩy rửa môi trường
70.
Cidezyme không để lại gì trên dụng cụ?
a)
Bụi
b)
Màng hữu cơ
c)
Lớp enzyme
d)
Tạp chất
71.
Thành phần của Presept là gì?
a)
Glutaraldehyde
b)
Povidon iod
c)
Dichloroisocyanurate
d)
Phenolic
72.
Presept diệt được thứ gì?
a)
Chỉ vi khuẩn Gram âm
b)
Gram (+), Gram (–), HIV, HBV, Herpes, lao, nấm, bào tử
c)
Chỉ virus
d)
Chỉ nấm
73.
Presept không ảnh hưởng đến chất liệu nào?
a)
Gỗ
b)
Lụa
c)
Nhựa và cao su
d)
Len
74.
Presept nên tránh tiếp xúc với gì?
a)
Nhựa
b)
Da
c)
Mắt
d)
Xà phòng
75.
Không uống Presept vì lý do gì?
a)
Kết tủa
b)
Có hóa chất
c)
Rửa môi trường
d)
Nguy hiểm
76.
Không nên trộn Presept với?
a)
Nước
b)
Presept khác
c)
Bất kỳ hóa chất nào
d)
Xà phòng
77.
Presept dùng 1 viên/10 lít nước áp dụng khử khuẩn mức nào?
a)
Thấp
b)
Trung bình
c)
Cao
d)
Không khử
78.
Pha 7 viên/lít dùng cho mức độ gì?
a)
Thấp
b)
Trung bình
c)
Cao
d)
Không dùng
79.
Presept để bề mặt ướt trong tối thiểu bao lâu?
a)
1 phút
b)
2 phút
c)
5 phút
d)
10 phút
80.
Sau khi ngâm Presept, cần gì?
a)
Phơi trực tiếp
b)
Rửa kỹ nước để tránh tồn dư
c)
Ngâm Cidex
d)
Tẩm dầu
81.
Dụng cụ sau glutaraldehyde phải được tráng bằng gì?
a)
Nước tiệt khuẩn hoặc nước sạch
b)
Presept
c)
Được tiệt khuẩn bằng nhiệt
d)
Ngay lập tức dùng
82.
Mục đích của làm sạch trước khử khuẩn là gì?
a)
Tiệt bào tử
b)
Loại phần lớn vi sinh
c)
Làm khô nhanh
d)
Tiết kiệm hóa chất
83.
Phải làm gì với bàn chải sau rửa tay?
a)
Vô tư sử dụng lại
b)
Khử khuẩn và phơi khô
c)
Bỏ đi
d)
Ngâm dầu
84.
Nhân viên khi cọ rửa dụng cụ cần mang gì?
a)
Găng tay chất lượng
b)
Giày thường
c)
Mũ thường
d)
Khẩu trang
85.
Không nên kết hợp dụng cụ nào trong máy rửa?
a)
Nhựa với nhựa
b)
Thủy tinh với thủy tinh
c)
Crome với inox
d)
Kim loại với kim loại
86.
Vùng tối trong máy rửa ảnh hưởng đến?
a)
Phân đoạn hóa chất
b)
Không khí
c)
Sự cọ rửa máy
d)
Phần mềm
87.
Chu trình rửa bắt đầu với nước lạnh nhằm mục đích gì?
a)
Tiệt khuẩn ngay
b)
Loại bỏ sản phẩm khử nhiễm
c)
Phân loại dụng cụ
d)
Sấy khô
88.
Máy rửa cần kiểm tra điều gì?
a)
Phin lọc, ống nối
b)
Màu máy
c)
Thương hiệu
d)
Tuổi
89.
Nếu dịch cơ thể vương vãi thì cần?
a)
Khử khuẩn cả buồng bệnh
b)
Lau khử khuẩn nơi vương vãi
c)
Bỏ toàn bộ dụng cụ
d)
Ngừng sử dụng chlorine
90.
Sau khi lau sodium, nên làm gì?
a)
Khử khuẩn thêm
b)
Lau khô lại bằng nước sạch
c)
Ngâm hóa chất khác
d)
Tắt quạt phòng
91.
Cidex 14 ngày có màu gì sau khi hoạt hóa?
a)
Xanh lá cây
b)
Xanh dương
c)
Đỏ
d)
Vàng
92.
Cidex 28 ngày dùng cho dụng cụ nào?
a)
Dụng cụ không hấp sấy được
b)
Dụng cụ kim loại
c)
Dụng cụ nhựa
d)
Dụng cụ thủy tinh
93.
Cidex 28 ngày có màu gì sau khi hoạt hóa?
a)
Xanh lá cây
b)
Xanh dương
c)
Đỏ
d)
Vàng
94.
Cidex 28 ngày có hạn sử dụng bao lâu?
a)
14 ngày
b)
28 ngày
c)
30 ngày
d)
60 ngày
95.
Cidex 14 ngày có hạn sử dụng bao lâu?
a)
14 ngày
b)
28 ngày
c)
30 ngày
d)
60 ngày
96.
Cidex 14 ngày dùng cho dụng cụ nào?
a)
Dụng cụ nội soi
b)
Dụng cụ kim loại
c)
Dụng cụ nhựa
d)
Dụng cụ thủy tinh
97.
Cidex 28 ngày dùng cho dụng cụ nào?
a)
Dụng cụ không hấp sấy được
b)
Dụng cụ kim loại
c)
Dụng cụ nhựa
d)
Dụng cụ thủy tinh
98.
Cidex có tác dụng diệt khuẩn trong bao lâu?
a)
10 phút
b)
20 phút
c)
1 giờ
d)
10 giờ
99.
Dụng cụ nào sau đây cần được khử khuẩn mức độ cao?
a)
Dụng cụ phẫu thuật
b)
Dụng cụ xét nghiệm
c)
Dụng cụ tiêm
d)
Dụng cụ khám bệnh
100.
Dụng cụ nào sau đây không cần khử khuẩn mức độ cao?
a)
Dụng cụ phẫu thuật
b)
Dụng cụ xét nghiệm
c)
Dụng cụ tiêm
d)
Dụng cụ khám bệnh
101.
Phương pháp nào sau đây không phải là phương pháp khử khuẩn?
a)
Dùng hóa chất khử khuẩn
b)
Ngâm dụng cụ vào nước nóng 60 ºC/30 phút
c)
Dùng tia cực tím
d)
Dùng dung dịch khử khuẩn đúng nồng độ
102.
Có mấy phương pháp tiệt khuẩn
a)
3- khô, ướt và hóa học ( khí EO)
b)
2- khô và ướt
c)
1 - khô
d)
cồn 90 độ
103.
Có mấy nguy cơ nhiễm khuẩn
a)
4
b)
2
c)
3
d)
1
104.
Có mấy phương pháp khử khuẩn
a)
4
b)
3
c)
2
d)
1
Reset
