wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ATBMTT

Total questions: 80

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Thuật ngữ DOS trong an toàn thông tin là viết tắt của hình thức tấn công nào:

a)

Dimmiss of Service

b)

Deny of Service

c)

Discus of Service

d)

Denial of Service

2.

Loại mã độc nào sau đây cần phải có vật chủ?

a)

Worm

b)

Zombie

c)

Virus

d)

A và B đều đúng

3.

Loại mã độc nào sau đây là phần mềm độc lập?

a)

Backdoor

b)

Virus

c)

Logic bomb

d)

Zombie

4.

Thuật toán nào sau đây là thuật toán mã hoá công khai?

a)

DES

b)

3DES

c)

AES

d)

RSA

5.

Thuật toán nào sau đây là thuật toán mã hoá đối xứng?

a)

RSA

b)

ECC

c)

SHA

d)

DES

6.

Thuật ngữ IDS trong an toàn thông tin là viết tắt của cụm từ nào sau đây:

a)

Information Detection System

b)

Intrusion Detection System

c)

Internal Defense Strategy

d)

Internet Data Security

7.

Thuật ngữ SIEM trong an toàn thông tin là viết tắt của cụm từ nào sau đây:

a)

Security Information and Event Management

b)

System Integrity and Event Monitoring

c)

Secure Internet Exchange Mechanism

d)

Security Integration and Evaluation Model

8.

Trong các nhân tố xác thực sau, nhân tố nào thuộc loại nhân tố xác thực cái người dùng biết

a)

Dấu vân tay

b)

PIN Code

c)

Smartcard

d)

FaceID

9.

Trong các nhân tố xác thực sau, nhân tố nào thuộc loại nhân tố xác thực cái người dùng có?

a)

Password

b)

Câu hỏi bí mật

c)

Smartcard

d)

Võng mạc

10.

Trong các nhân tố xác thực sau, nhân tố nào thuộc loại nhân tố xác thực thuộc về bản thể người dùng?

a)

Vị trí địa lý

b)

Vân tay

c)

OTP

d)

PIN Code

11.

Có mấy kênh rò rỉ thông tin

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

12.

CVE là viết tắt của cụm từ nào trong lĩnh vực an toàn bảo mật thông tin?

a)

Common Virus Enumeration

b)

Central Vulnerability Exchange

c)

Cybersecurity Vulnerability Entity

d)

Common Vulnerabilities and Exposures

13.

CWE là viết tắt của cụm từ nào trong lĩnh vực an toàn bảo mật thông tin?

a)

Common Web Exploits

b)

Common Weakness Enumeration

c)

Cybersecurity Warning Event

d)

Code Weakness Evaluation

14.

Có mấy nguyên tắc đảm bảo an toàn thông tin cho hệ thống?

a)

7

b)

8

c)

9

15.

Quy trình định danh là gì?

a)

Cấp quyền cho người dùng để truy cập tài nguyên

b)

Kiểm tra tính chân thực của danh tính được xác lập trong quá trình định danh

c)

Phát hiện mã độc trong hệ thống

d)

Mã hóa dữ liệu để bảo vệ thông tin

16.

Quy trình cấp quyền là gì?

a)

Kiểm tra dữ liệu đầu vào để ngăn chặn tấn công SQL

b)

Xác minh danh tính của người dùng thông qua mật khẩu hoặc sinh trắc học

c)

Ghi lại hoạt động của người dùng trong hệ thống để phục vụ kiểm tra

d)

Cấp quyền truy cập cho người dùng dựa trên vai trò hoặc chính sách

17.

Trong mô hình kiểm soát truy cập DAC (Discretionary Access Control), ai là người có quyền quyết định cấp quyền truy cập tài nguyên?

a)

Quản trị viên hệ thống

b)

Chính sách bảo mật của tổ chức

c)

Hệ thống phát hiện xâm nhập

d)

Người sở hữu tài nguyên

18.

Mô hình MAC là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Manual Authorization Code

b)

Managed Access Configuration

c)

Mandatory Access Control

d)

Machine Access Control

19.

Mô hình RBAC là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Restricted-Based Access Control

b)

Role-Based Access Control

c)

Resource-Based Access Configuration

d)

Role Behavior Access Code

20.

Đối với thiết bị laptop, đâu là các phần mềm diệt virus uy tín và an toàn khi sử dụng

a)

Kaspersky Internet Security

b)

McAfee Mobile Security

c)

Security Master

d)

Tất cả các đáp án trên

21.

An toàn thông tin là gì?

a)

Duy trì tính bí mật, tính toàn vẹn và Tính sẵn sàng của thông tin

b)

Duy trì tính bí mật và Tính sẵn sàng của thông tin

c)

Duy trì tính bí mật, và tính toàn vẹn của thông tin

d)

Duy trì tính toàn vẹn và Tính sẵn sàng của thông tin

22.

Các thuộc tính cơ bản của ATTT

a)

Bí mật, toàn vẹn, sẵn sàng

b)

Bí mật, xác thực, sẵn sàng

c)

Bí mật, toàn vẹn, trách nhiệm

d)

Bí mật, toàn vẹn, tin cậy.

23.

Các tình huống nào được xem là mất ATTT

a)

Thông tin, dữ liệu trong hệ thống bị lộ, lọt ra ngoài, bị truy cập, lấy cắp, copy, nghe lén và sử dụng trái phép

b)

Thông tin, dữ liệu trong hệ thống bị thay thế, sửa đổi làm sai lệch nội dung

c)

Thông tin, dữ liệu trong hệ thống không thể truy cập được, truy cập khó khăn, bị gián đoạn, hay bị sự cố, hỏng hóc

d)

Cả 3 đáp án trên.

24.

Hành vi của mã độc

a)

Lấy cắp dữ liệu, phá hoại dữ liệu

b)

Theo dõi hoạt động

c)

Lợi dụng thực hiện tấn công đối tượng khác

d)

Tất cả đáp án trên

25.

Các tập tin nào sau đây có khả năng chứa virus nhất ?

a)

database.dat

b)

pigpic.jpeg

c)

note.txt

d)

picture.gif.exe

26.

Loại tấn công nào làm việc truy cập của user đến các tài nguyên mạng bị từ chối ?

a)

DoS

b)

Sâu

c)

Logic Bomb (bomb ngập lụt đường truyền)

d)

Social engineering (Khai thác giao tiếp)

27.

RSA là thuật toán

a)

Mã hóa công khai

b)

Là tên của một tổ chức quốc tế về mã hóa

c)

Mã khóa riêng

d)

Tất cả đều sai

28.

Tiện ích nào sau đây là một phương thức bảo mật truy cập từ xa tốt hơn telnet ?

a)

SSL

b)

SSH

c)

IPSec

d)

VPN

29.

Mục đích của một máy chủ RADIUS là :

a)

Packet Sniffing

b)

Mã hóa

c)

Xác thực

d)

Thỏa thuận tốc độ kết nối

30.

Những chữ đầu của nhóm từ ACL là tên viết tắt của:

a)

Arbitrary Code Language

b)

Arbitrary Code Language

c)

Access Control List

d)

Allowed Computer List

31.

Thiết bị/giao thức nào cho phép ta kết nối đến một mạng LAN của công ty qua Internet thông qua một kênh được mã hóa an toàn ?

a)

VPN

b)

WEP

c)

Modem

d)

Telnet

32.

Cần phải làm gì để bảo vệ dữ liệu trên một máy tính xách tay nếu nó bị lấy cắp ?

a)

Khóa đĩa mềm

b)

Enable khi login và tạo mật khẩu trên HĐH

c)

Lưu trữ đều đặn trên CD-ROM

d)

Mã hóa dữ liệu

33.

Các thiết bị hay các ứng dụng bảo mật nào sau đây nên được sử dụng để theo dõi và cảnh báo các quản trị mạng về truy cập trái phép ?

a)

Chương trình Antivirus

b)

Switch

c)

Hệ thống phát hiện xâm nhập (IDS)

d)

Dụng cụ phân tích mạng

34.

Các thiết bị hay các ứng dụng bảo mật nào sau đây nên được sử dụng để theo dõi và cảnh báo các quản trị mạng về truy cập trái phép ?

a)

Chương trình Antivirus

b)

Switch

c)

Hệ thống phát hiện xâm nhập (IDS)

d)

Dụng cụ phân tích mạng

35.

Sniffing là một phương thức tấn công kiểu:

a)

Điều khiển máy tính nạn nhân từ xa

b)

Đánh cắp dữ liệu của nạn nhân truyền trên mạng

c)

Can thiệp trực tiếp vào máy nạn nhân để lấy các thông tin quan trọng

d)

Tấn công làm tê liệt hệ thống mạng của nạn nhân

36.

Thuật ngữ APT trong an toàn thông tin là viết tắt của cụm từ nào sau đây:

a)

Advanced Persistent Threat

b)

Advanced Protocol Test

c)

Audit & Pen Test

d)

Advanced Package Tool

37.

DNS là viết tắt của cụm từ nào dưới đây

a)

Domain Network System

b)

Domain Name System

c)

Data Network System

d)

Data Name System

38.

Phần mềm nào sau đây hỗ trợ người dùng phòng tránh các mối đe dọa khi sử dụng hệ điều hành Microsoft Windows 10 ?

a)

Windows PowerShell

b)

Windows Defender Firewall

c)

Windows Media Player

d)

Internet Explorer

39.

Qui trình xác thực nào sử dụng nhiều hơn một yếu tố xác thực để logon?

a)

Sinh trắc học

b)

Đa yếu tố ( multi-factor)

c)

Thẻ thông minh

d)

Keberos

40.

Phát biểu nào là sai? Hàm băm

a)

Thường dùng với lý do là thời gian mã hóa

b)

Kết quả phụ thuộc mẫu tin

c)

Thường dùng để tạo chữ ký điện tử

d)

Kích thước kết quả có độ dài phụ thuộc vào mẫu tin

41.

Các cách nào sau đây phòng tránh máy tính bị lây nhiễm bởi mã độc tống tiền?

a)

Không mở các thư điện tử hay tệp tin đính kèm đáng ngờ

b)

Sử dụng phần mềm lậu, phần mềm không rõ nguồn gốc.

c)

Sao lưu dữ liệu quan trọng thường xuyên sang ổ cứng ngoài hoặc các dịch vụ lưu trữ đám mây

d)

A và C đều đúng

42.

Những hành động nào sau đây có nguy cơ cao dẫn đển máy tính bị lây nhiễm mã độc?

a)

Tải và cài đặt phần mềm diệt vi rút từ một trang chia sẻ phần mềm trên mạng

b)

Sao chép tài liệu từ quán nét hoặc quán photocopy bằng thẻ nhớ USB

c)

Sao lưu dữ liệu máy tính

d)

A và B đều đúng

43.

Mật khẩu nào sau đây là mật khẩu mạnh nhất?

a)

123456

b)

123456a@A

c)

vciattt

44.

Các biện pháp nào sau đây là biện pháp đảm bảo thanh toán trực tuyến?

a)

Kiểm tra và theo dõi tình trạng tài khoản cá nhân

b)

Chỉ cần kích hoạt xác thực 2 yếu tố cho tất cả các giao dịch trực tuyến

c)

Không thanh toán qua các trang Web thanh toán điện tử

d)

Kích hoạt xác thực 2 yếu tố cho tất cả các giao dịch trực tuyến; Cảnh giác với các trang web

lừa đảo; Thường xuyên kiểm tra và theo dõi tình trạng tài khoản

45.

Nên sử dụng những ký tự nào để đặt mật khẩu mạnh ?

a)

Chỉ chữ và số

b)

Chữ in thường và chữ in hoa

c)

Kí tự đặc biệt

d)

Bao gồm chữ in thường, chữ in hoa và các ký tự đặc biệt

46.

Các nguyên tắc cài đặt mật khẩu là gì?

a)

Tạo một mật khẩu mạnh và thay đổi chúng cứ mỗi 6-12 tháng

b)

Dùng phần mềm lưu mật khẩu chuyên dùng như 1 password.

c)

Không nên lưu mật khẩu quan trọng (mật khẩu quản trị, mật khẩu internet banking…) trên trình duyệt máy tính hoặc điện thoại

d)

Không bao giờ được giữ một bản sao mật khẩu trên điện thoại đang dùng

 

47.

Tác dụng của mật khẩu mạnh?

a)

Bảo vệ email, tệp và các nội dung khác

b)

Ngăn người khác xâm nhập vào tài khoản

c)

Bảo vệ thông tin cá nhân, email, tệp và các nội dung khác, ngăn người khác xâm nhập vào

tài khoản

d)

Bảo vệ thông tin cá nhân

48.

Các mật khẩu nào sau đây là khó phá nhất đối với 1 hacker?

a)

p@ssWord123

b)

password

c)

h3llo

d)

123456

49.

Các hình thức Spam Email thường gặp là gì

a)

Kẻ gian sẽ nhúng liên kết trong một email chuyển hướng bạn tới một trang web không an toàn

b)

Kẻ gian sẽ giả mạo địa chỉ email để xuất hiện như một nguồn tin cậy

c)

Kẻ gian sẽ đặt mã độc trong tập tin đính kèm email hoặc quảng cáo được gửi vào mail của bạn

d)

Tất cả các phương án trên

50.

Lừa đảo qua mạng (Phishing) là gì

a)

Nó là một kiểu của tấn công từ chối dịch vụ

b)

Nó là một kỹ thuật được sử dụng bởi người có ý đồ xấu dùng để chiếm đoạt các thông tin của

người dùng khác như số thẻ tín dụng, mật khẩu, thông tin tài khoản ngân hàng hoặc các

thông tin riêng tư khác bằng cách thuyết phục hay đánh lừa người dùng bằng một số lý do

c)

Là một kỹ thuật được sử dụng để bắt các gói dữ liệu trên mạng

d)

Nó là một spyware

51.

Một người dùng trên mạng của bạn nhận được email từ ngân hàng nói rằng đã có sự

cố bảo mật tại ngân hàng. Email tiếp tục bằng cách yêu cầu người dùng

đăng nhập tài khoản ngân hàng ..... Đây là loại tấn công gì ?

a)

Tấn công giả mạo (Phishing)

b)

Tấn công trung gian (MitM), còn gọi là tấn công nghe lén, xảy ra khi kẻ tấn công xâm nhập vào một giao dịch/sự giao tiếp giữa 2 đối tượng

c)

Malware – Tấn công bằng phần mềm độc hại

d)

Tấn công từ chối dịch vụ (DoS & DDoS)

52.

Virus sẽ lây nhiễm vào máy tính thông qua con đường nào?

a)

Tệp phần mềm download miễn phí trên mạng; Các phần mềm, tệp tin không được bảo mật

an toàn

b)

Các tệp tin được chia sẻ thông qua USB, kết nối mạng,…

c)

Bất kỳ lúc nào sử dụng các chương trình ứng dụng trên máy tính

d)

A và B đều đúng

 

53.

Các vấn đề nào là nguy cơ bảo mật khi bị nhiễm virus

a)

Lộ lọt, mất thông tin cá nhân

b)

Lộ lọt, mất thông tin cá nhân; Tạo điều kiện cho tấn công từ chối dịch vụ (DoS);

Giảm hiệu suất máy tính, khiến máy tính hoạt động chậm hơn, tiêu tốn dữ liệu trong

c)

Tạo điều kiện cho tấn công từ chối dịch vụ (DoS)

d)

Giảm hiệu suất máy tính, khiến máy tính hoạt động chậm hơn, tiêu tốn dữ liệu trong máy tính

54.

Loại file nào có thể phát tán được virus.

a)

Có thể gồm các file loại EXE, COM, DOC, XLSX (EXCEL)

b)

Chỉ loại file .EXE

c)

Chỉ loại file .COM

d)

Chỉ các file DOC (WORD), XLSX (EXCEL)

 

55.

Các chương trình nào không phải là chương trình diệt virus?

a)

Kaspersky

b)

Winrar

c)

Norton AntilVirus

d)

BKAV

56.

Virus máy tính là gì?

a)

Một loại bệnh có thể lây lan cho con người khi truy cập Internet

b)

Một chương trình hay đoạn chương trình có khả năng tự nhân bản hay sao chép

chính nó từ đối tượng lây nhiễm này sang đối tượng khác

c)

Một người truy cập vào máy tính của người khác để sao chép các tập tin một cách

không hợp lệ

d)

B và C đều đúng

57.

 

Phương pháp chống rò rỉ thông tin là?

a)

Cân nhắc kỹ trước khi cung cấp thông tin cá nhân trên các website,

phần mềm mua sắm, thương mại điện tử hoặc các diễn đàn trên internet

b)

Cảnh giác đối với các email, tin nhắn hoặc cuộc gọi lừa đảo

c)

Hạn chế cung cấp, sử dụng số điện thoại cá nhân, số chứng minh/CCCD để đăng ký

các dịch vụ trên mạng internet

d)

Tất cả các đáp án trên

 

58.

Theo bạn, nguyên nhân của việc rò rỉ thông tin là gì?

a)

Chủ quan đăng tải các thông tin cá nhân trên mạng xã hội

b)

Bị tấn công Phishing

c)

Cung cấp thông tin qua các trang web ảo

d)

Tất cả các đáp án trên

59.

Người có chức năng phân quyền truy cập là ?

a)

Người dùng

b)

Người viết chương trình ứng dụng.

c)

Người quản trị CSDL.

d)

Lãnh đạo cơ quan.

60.

Website bắt đầu bằng "http" và "https" có gì khác nhau?

a)

http có tính bảo mật tốt hơn https

b)

https có tính bảo mật tốt hơn http

c)

Giống nhau

d)

Truy nhập website https khó khăn hơn truy nhập website http

 

61.

Đối với thiết bị laptop, đâu là các phần mềm diệt virus uy tín và an toàn khi sử dụng

a)

Kaspersky Internet Security

b)

McAfee Mobile Security

c)

Security Master

d)

Tất cả các đáp án trên

 

62.

An toàn thông tin là gì?

a)

Duy trì tính bí mật, tính toàn vẹn và Tính sẵn sàng của thông tin

b)

Duy trì tính bí mật và Tính sẵn sàng của thông tin

c)

Duy trì tính bí mật, và tính toàn vẹn của thông tin

d)

Duy trì tính toàn vẹn và Tính sẵn sàng của thông tin

63.

Các thuộc tính cơ bản của ATTT

a)

Bí mật, toàn vẹn, sẵn sàng

b)

Bí mật, xác thực, sẵn sàng

c)

Bí mật, toàn vẹn, trách nhiệm

d)

Bí mật, toàn vẹn, tin cậy.

 

64.

Các tình huống nào được xem là mất ATTT

a)

Thông tin, dữ liệu trong hệ thống bị lộ, lọt ra ngoài, bị truy cập, lấy cắp, copy,

nghe lén và sử dụng trái phép

b)

Thông tin, dữ liệu trong hệ thống bị thay thế, sửa đổi làm sai lệch nội dung

c)

Thông tin, dữ liệu trong hệ thống không thể truy cập được, truy cập khó khăn,

bị gián đoạn, hay bị sự cố, hỏng hóc

d)

Cả 3 đáp án trên.

65.

Hành vi của mã độc

a)

Lấy cắp dữ liệu, phá hoại dữ liệu

b)

Theo dõi hoạt động

c)

Lợi dụng thực hiện tấn công đối tượng khác

d)

Tất cả đáp án trên

66.

Các tập tin nào sau đây có khả năng chứa virus nhất ?

a)

database.dat

b)

pigpic.jpeg

c)

note.txt

d)

picture.gif.exe

 

67.

Loại tấn công nào làm việc truy cập của user đến các tài nguyên mạng bị từ chối ?

a)

DoS

b)

Sâu

c)

Logic Bomb (bomb ngập lụt đường truyền)

d)

Social engineering (Khai thác giao tiếp)

 

68.

RSA là thuật toán

a)

Mã hóa công khai

b)

Là tên của một tổ chức quốc tế về mã hóa

c)

Mã khóa riêng

d)

Tất cả đều sai

69.

Tiện ích nào sau đây là một phương thức bảo mật truy cập từ xa tốt hơn telnet ?

a)

SSL

b)

SSH

c)

IPSec

d)

VPN

70.

Mục đích của một máy chủ RADIUS là :

a)

Packet Sniffing

b)

Mã hóa

c)

Xác thực

d)

Thỏa thuận tốc độ kết nối

71.

Những chữ đầu của nhóm từ ACL là tên viết tắt của:

a)

Arbitrary Code Language

b)

Access Control Library

c)

Access Control List

d)

Allowed Computer List

72.

Thiết bị/giao thức nào cho phép ta kết nối đến một mạng LAN của công ty qua Internet

thông qua một kênh được mã hóa an toàn ?

a)

VPN

b)

WEP

c)

Modem

d)

Telnet

73.

Cần phải làm gì để bảo vệ dữ liệu trên một máy tính xách tay nếu nó bị lấy cắp ?

a)

Khóa đĩa mềm

b)

Enable khi login và tạo mật khẩu trên HĐH

c)

Lưu trữ đều đặn trên CD-ROM

d)

Mã hóa dữ liệu

 

74.

Các thiết bị hay các ứng dụng bảo mật nào sau đây nên được sử dụng để theo dõi

và cảnh báo các quản trị mạng về truy cập trái phép ?

a)

Chương trình Antivirus

b)

Switch

c)

Hệ thống phát hiện xâm nhập (IDS)

d)

Dụng cụ phân tích mạng

75.

Sniffing là một phương thức tấn công kiểu:

a)

Điều khiển máy tính nạn nhân từ xa

b)

Đánh cắp dữ liệu của nạn nhân truyền trên mạng

c)

Can thiệp trực tiếp vào máy nạn nhân để lấy các thông tin quan trọng

d)

Tấn công làm tê liệt hệ thống mạng của nạn nhân

76.

Thuật ngữ APT trong an toàn thông tin là viết tắt của cụm từ nào sau đây:

a)

Advanced Persistent Threat

b)

Advanced Protocol Test

c)

Audit & Pen Test

d)

Advanced Package Tool

77.

DNS là viết tắt của cụm từ nào dưới đây

a)

Domain Network System

b)

Domain Name System

c)

Data Network System

d)

Data Name System

78.

Phần mềm nào sau đây hỗ trợ người dùng phòng tránh các mối đe dọa khi sử dụng

hệ điều hành Microsoft Windows 10 ?

a)

Windows PowerShell

b)

Windows Defender Firewall

c)

Windows Media Player

d)

Internet Explorer

79.

Qui trình xác thực nào sử dụng nhiều hơn một yếu tố xác thực để logon?

a)

Sinh trắc học

b)

Đa yếu tố ( multi-factor)

c)

Thẻ thông minh

d)

Keberos

80.

Phát biểu nào là sai? Hàm băm

a)

Thường dùng với lý do là thời gian mã hóa

b)

Kết quả phụ thuộc mẫu tin

c)

Thường dùng để tạo chữ ký điện tử

d)

Kích thước kết quả có độ dài phụ thuộc vào mẫu tin