WorksheetsKANJI_B16(HV)
Total questions: 16
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
Vận (vận chuyển)
a)
道
b)
動
c)
運
d)
通
2.
Động (chuyển động)
a)
動
b)
働
c)
僧
d)
勤
3.
Chỉ (ngón tay, chỉ ra)
a)
示
b)
止
c)
指
d)
旨
4.
Bộ (đi bộ, bước chân)
a)
歩
b)
部
c)
保
d)
捕
5.
Sử (lịch sử, sử dụng)
a)
吏
b)
史
c)
使
d)
司
6.
Tống (gửi đi, tiễn)
a)
送
b)
.走
c)
消
d)
間
7.
Tẩy (rửa)
a)
洗
b)
先
c)
泳
d)
消
8.
Cấp (cấp phát, khẩn cấp)
a)
吸
b)
急
c)
給
d)
即
9.
Khai (mở)
a)
閉
b)
開
c)
戸
d)
. 門
10.
Bế (đóng)
a)
閉
b)
門
c)
間
d)
防
11.
Áp (ấn, ép)
a)
押
b)
圧
c)
忍
d)
引
12.
Dẫn (kéo, dẫn dắt)
a)
延
b)
引
c)
導
d)
原
13.
Tư (suy nghĩ, tư duy)
a)
思
b)
私
c)
自
d)
考
14.
Tri (biết)
a)
智
b)
知
c)
識
d)
理
15.
Khảo (suy nghĩ kỹ, khảo sát)
a)
考
b)
取
c)
校
d)
教
16.
Tử (chết)
a)
生
b)
子
c)
死
d)
終
100 %
