wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

QTNL full

Total questions: 102

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

Mục tiêu cơ bản của quản trị nhân lực là:

a)

Tối đa hóa lợi nhuận doanh nghiệp

b)

Quản lý tốt tài sản cố định

c)

Sử dụng hiệu quả và phát triển nguồn nhân lực

d)

Tăng trưởng doanh thu qua từng năm

2.

Quản trị nhân lực KHÔNG bao gồm chức năng nào sau đây?

a)

Tuyển dụng

b)

Kế toán

c)

Đào tạo và phát triển

d)

Đánh giá hiệu quả công việc

3.

Yếu tố quan trọng nhất trong các nguồn lực của doanh nghiệp là:

a)

Vốn

b)

Công nghệ

c)

Con người

d)

Nguyên vật liệu

4.

Quản trị nhân lực hiện đại nhấn mạnh:

a)

Tăng cường kiểm soát nhân viên

b)

Giảm thiểu chi phí lao động

c)

Gắn kết giữa mục tiêu tổ chức và mục tiêu cá nhân

d)

Hạn chế sự thay đổi nhân sự

5.

Chức năng đầu tiên trong chu trình quản trị nhân lực là:

a)

Tuyển dụng

b)

Phân tích công việc

c)

Đào tạo nhân lực

d)

Đánh giá kết quả công việc

6.

Quản trị nhân lực mang tính chất:

a)

Cứng nhắc

b)

Pháp lý thuần túy

c)

Năng động, mềm dẻo và linh hoạt

d)

Chỉ tập trung vào nội quy

7.

Yếu tố nào sau đây là thuộc môi trường bên trong của quản trị nhân lực?

a)

Chính sách Nhà nước

b)

Văn hóa doanh nghiệp

c)

Tình hình thị trường lao động

d)

Quy định pháp luật về lao động

8.

Quản trị nhân lực truyền thống khác với quản trị nhân lực hiện đại ở chỗ:

a)

Tập trung vào kiểm soát hơn phát triển

b)

Chỉ áp dụng cho lao động tay chân

c)

Không có phân tích công việc

d)

Không quan tâm đến môi trường làm việc

9.

Chức năng "bảo toàn và phát triển nguồn nhân lực" bao gồm hoạt động nào sau đây?

a)

Tăng lương theo định kỳ

b)

Đào tạo, phát triển, đãi ngộ và duy trì nhân sự

c)

Kỷ luật lao động

d)

Tổ chức hội thảo kinh doanh

10.

Quản trị nhân lực là trách nhiệm của:

a)

Chỉ phòng nhân sự

b)

Chỉ giám đốc điều hành

c)

Mọi cấp quản lý trong tổ chức

d)

Chuyên gia tư vấn bên ngoài

11.

Một trong những thách thức lớn nhất của quản trị nhân lực hiện nay là:

a)

Tăng giá vật tư

b)

Cạnh tranh trong môi trường toàn cầu hóa

c)

Thiếu nguyên vật liệu sản xuất

d)

Kiểm soát tài chính doanh nghiệp

12.

Quản trị nhân lực hỗ trợ chiến lược tổ chức bằng cách:

a)

Giảm số lượng nhân viên

b)

Phát triển đội ngũ phù hợp với mục tiêu tổ chức

c)

Tập trung giảm chi phí đào tạo

d)

Tối ưu hóa quy trình sản xuất

13.

Theo giáo trình, vai trò của quản trị nhân lực trong doanh nghiệp là:

a)

Lập kế hoạch sản xuất

b)

Quản lý các thiết bị kỹ thuật

c)

Đảm bảo nguồn nhân lực phù hợp và sẵn sàng

d)

Điều hành marketing

14.

Một hệ thống quản trị nhân lực hiệu quả cần đảm bảo:

a)

Tính ổn định tuyệt đối

b)

Tính pháp lý chặt chẽ

c)

Tính đồng bộ và linh hoạt

d)

Tính cạnh tranh giữa các bộ phận

15.

Quản trị nhân lực khác với quản trị hành chính nhân sự ở chỗ:

a)

Tập trung vào giấy tờ thủ tục

b)

Hướng đến phát triển và gắn kết người lao động

c)

Chỉ thực hiện chấm công và tính lương

d)

Phụ thuộc vào bộ máy nhà nước

16.

Mục tiêu chính của kế hoạch hóa nhân lực là:

a)

Tăng lợi nhuận công ty

b)

Đảm bảo đủ số lượng và chất lượng nhân lực phù hợp

c)

Cắt giảm nhân viên

d)

Tạo dựng thương hiệu

17.

Kế hoạch hóa nhân lực giúp doanh nghiệp:

a)

Tránh được mọi biến động nhân sự

b)

Dự báo và chuẩn bị nguồn lực nhân sự tương lai

c)

Giảm chi phí đào tạo

d)

Hạn chế tuyển dụng mới

18.

Một bước cơ bản trong quá trình kế hoạch hóa nhân lực là:

a)

Đánh giá năng suất máy móc

b)

Phân tích cung - cầu nhân lực

c)

Tăng lương nhân viên

d)

Quảng bá tuyển dụng

19.

Dự báo nhu cầu nhân lực được thực hiện dựa trên:

a)

Cảm tính nhà quản lý

b)

Kế hoạch phát triển của tổ chức

c)

Tâm lý người lao động

d)

Số lượng nghỉ việc bất ngờ

20.

Dự báo cung nhân lực nội bộ KHÔNG bao gồm:

a)

Dự kiến nhân viên nghỉ hưu

b)

Đánh giá năng lực nhân viên hiện tại

c)

Tuyển dụng từ thị trường lao động

d)

Thăng chức, luân chuyển

21.

Một công cụ phổ biến để dự báo nhu cầu nhân lực là:

a)

Phân tích SWOT

b)

Mô hình xu hướng (trend analysis)

c)

Ma trận BCG

d)

Phân tích PEST

22.

Chênh lệch giữa cung và cầu nhân lực là:

a)

Tình trạng bất ổn của nhân viên

b)

Khoảng cách cần lấp đầy trong hoạch định nguồn nhân lực

c)

Hiệu quả công việc kém

d)

Thiếu hệ thống đánh giá

23.

Một thách thức trong kế hoạch hóa nhân lực là:

a)

Không có giám đốc nhân sự

b)

Thiếu dữ liệu nhân sự chính xác

c)

Không có chiến lược marketing

d)

Không đủ ngân sách sản xuất

24.

Nhu cầu nhân lực mang tính:

a)

Ổn định tuyệt đối

b)

Thường xuyên thay đổi theo môi trường

c)

Do pháp luật quy định

d)

Bất biến trong 5 năm

25.

Yếu tố ảnh hưởng đến kế hoạch hóa nhân lực:

a)

Lương tối thiểu vùng

b)

Chính sách đào tạo nội bộ

c)

Thương hiệu sản phẩm

d)

Chiến lược tài chính

26.

Nguồn cung nhân lực bên ngoài bao gồm:

a)

Nhân viên đang làm việc

b)

Sinh viên mới tốt nghiệp

c)

Nhân sự được luân chuyển nội bộ

d)

Giảng viên nội bộ

27.

Một yếu tố ảnh hưởng đến cung lao động nội bộ là:

a)

Sự phát triển thị trường

b)

Chính sách luân chuyển và thăng tiến

c)

Chính sách giá sản phẩm

d)

Khuyến mãi của đối thủ

28.

Kế hoạch hóa nhân lực cần gắn liền với:

a)

Kế hoạch marketing

b)

Kế hoạch phát triển tổ chức

c)

Kế hoạch đầu tư tài sản cố định

d)

Kế hoạch tuyển dụng thời vụ

29.

Thời hạn của kế hoạch hóa nhân lực trung hạn thường là:

a)

Dưới 6 tháng

b)

1-3 năm

c)

5-10 năm

d)

Trên 10 năm

30.

Một doanh nghiệp có nhu cầu nhân lực cao nhưng cung nội bộ không đủ sẽ:

a)

Giữ nguyên tình hình hiện tại

b)

Tuyển dụng bên ngoài

c)

Giảm yêu cầu công việc

d)

Tạm ngừng sản xuất

31.

Mục đích chính của phân tích công việc là:

a)

Tăng lương cho người lao động

b)

Xác định rõ nhiệm vụ, quyền hạn và yêu cầu công việc

c)

Giảm thời gian làm việc

d)

Tăng doanh thu

32.

Kết quả của phân tích công việc gồm:

a)

Mô tả công việc và tiêu chuẩn công việc

b)

Báo cáo tài chính

c)

Lịch làm việc cá nhân

d)

Bản hợp đồng lao động

33.

Bản mô tả công việc KHÔNG bao gồm:

a)

Tên công việc

b)

Nhiệm vụ cụ thể

c)

Mức độ hài lòng nhân viên

d)

Quan hệ công việc

34.

Tiêu chuẩn công việc là:

a)

Danh sách nhiệm vụ cụ thể

b)

Các yêu cầu về trình độ, kỹ năng, kinh nghiệm cần có

c)

Mức lương đề xuất

d)

Lịch đào tạo nội bộ

35.

Một phương pháp thu thập thông tin trong phân tích công việc là:

a)

Phỏng vấn người thực hiện

b)

Dự báo xu hướng thị trường

c)

Gửi email thông báo

d)

Thảo luận nhóm lãnh đạo

36.

Phương pháp bảng hỏi trong phân tích công việc có ưu điểm:

a)

Tốn ít thời gian

b)

Không cần người trả lời

c)

Không cần phân tích

d)

Không sử dụng được ở công ty lớn

37.

Quan sát là phương pháp phù hợp nhất khi:

a)

Công việc mang tính kỹ thuật cao và ít thay đổi

b)

Công việc sáng tạo

c)

Công việc đòi hỏi tư duy trừu tượng

d)

Quản lý cấp cao

38.

Quan sát là phương pháp phù hợp nhất khi:

a)

Công việc mang tính kỹ thuật cao và ít thay đổi

b)

Công việc sáng tạo

c)

Công việc đòi hỏi tư duy trừu tượng

d)

Quản lý cấp cao

39.

Người thu thập thông tin trong phân tích công việc nên là:

a)

Nhân viên mới vào

b)

Người quản lý hoặc chuyên viên nhân sự được đào tạo

c)

Khách hàng

d)

Đối thủ cạnh tranh

40.

Lợi ích của phân tích công việc:

a)

Giúp ra quyết định tuyển dụng, đào tạo, đánh giá hiệu quả

b)

Tạo ra báo cáo tài chính nhanh hơn

c)

Thay thế hợp đồng lao động

d)

Xây dựng chiến lược kinh doanh

41.

Bản tiêu chuẩn công việc giúp ích cho:

a)

Định biên nhân sự

b)

Tuyển dụng và đánh giá nhân viên

c)

Xây dựng thương hiệu

d)

Lập kế hoạch sản xuất

42.

Tuyển dụng nhân lực là:

a)

Đào tạo nhân viên mới

b)

Tìm kiếm và lựa chọn người phù hợp cho vị trí cần tuyển

c)

Thuyên chuyển nội bộ

d)

Sa thải nhân viên không phù hợp

43.

Mục tiêu chính của tuyển dụng là:

a)

Giảm chi phí nhân sự

b)

Đáp ứng kịp thời nhu cầu nhân lực của tổ chức

c)

Tăng năng suất lao động

d)

Tạo hình ảnh thương hiệu

44.

Tuyển dụng gồm các bước chính:

a)

Phân tích thị trường và quảng cáo sản phẩm

b)

Tìm kiếm ứng viên và sàng lọc, phỏng vấn, lựa chọn

c)

Đào tạo kỹ năng mềm

d)

Đánh giá hiệu suất nhân viên hiện tại

45.

Nguồn tuyển dụng bên trong gồm:

a)

Sinh viên mới tốt nghiệp

b)

Nhân viên hiện có được đề bạt hoặc luân chuyển

c)

Ứng viên từ các công ty đối thủ

d)

Lao động tự do ngoài xã hội

46.

Một lợi ích của tuyển dụng nội bộ là:

a)

Tốn kém chi phí hơn tuyển ngoài

b)

Mất nhiều thời gian hơn

c)

Động viên tinh thần nhân viên và tiết kiệm chi phí

d)

Không cần phỏng vấn

47.

Nguồn tuyển dụng bên ngoài phù hợp khi:

a)

Tổ chức muốn đổi mới, sáng tạo

b)

Công việc mang tính bí mật cao

c)

Cần giảm số lượng nhân viên

d)

Có sẵn nhân lực nội bộ

48.

Một công cụ hiệu quả trong tuyển dụng hiện nay là:

a)

Quảng cáo trên truyền hình

b)

Đăng tin tuyển dụng trên các nền tảng trực tuyến (job sites)

c)

Sổ tay nhân sự

d)

Thư mời nội bộ

49.

Một hạn chế của tuyển dụng bên ngoài:

a)

Không tiếp cận được ứng viên

b)

Khó đo lường hiệu quả

c)

Tốn thời gian và chi phí đào tạo ban đầu

d)

Ứng viên dễ dàng hòa nhập

50.

Phỏng vấn tuyển dụng là hình thức:

a)

Đánh giá năng suất lao động

b)

Đánh giá năng lực và sự phù hợp của ứng viên

c)

Xác định mức lương nhân viên

d)

Lập kế hoạch sản xuất

51.

Một trong những lỗi phổ biến trong phỏng vấn là:

a)

Phỏng vấn theo nhóm

b)

Quá tin vào ấn tượng ban đầu

c)

Không ghi chú

d)

Sử dụng nhiều câu hỏi tình huống

52.

Công cụ hỗ trợ sàng lọc hồ sơ ứng viên:

a)

Kế hoạch sản xuất

b)

Hệ thống ATS (Applicant Tracking System)

c)

Mẫu đăng ký kinh doanh

d)

Hóa đơn chi phí

53.

Đánh giá ứng viên nên dựa trên:

a)

Ngoại hình

b)

Sở thích cá nhân

c)

Tiêu chí đã xác định trước phù hợp với công việc

d)

Quan hệ cá nhân

54.

Tuyển dụng hiệu quả giúp:

a)

Tăng chi phí quản lý nhân sự

b)

Cải thiện hiệu suất làm việc và văn hóa doanh nghiệp

c)

Giảm cơ hội nghề nghiệp

d)

Tăng tỷ lệ nghỉ việc

55.

Tuyển dụng không phù hợp có thể dẫn đến:

a)

Gia tăng doanh thu

b)

Giảm chi phí vận hành

c)

Giảm năng suất và tinh thần làm việc

d)

Tăng sự ổn định tổ chức

56.

Yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả tuyển dụng:

a)

Chế độ ăn trưa

b)

Trình độ của người tuyển dụng và độ rõ ràng của mô tả công việc

c)

Địa điểm phỏng vấn

d)

Thời gian tổ chức hội thảo

57.

Mục tiêu của đào tạo nhân lực là:

a)

Tăng lương cho nhân viên

b)

Giúp nhân viên thích nghi nhanh với công việc

c)

Tổ chức sự kiện nội bộ

d)

Giảm quy mô doanh nghiệp

58.

Phát triển nhân lực thường hướng đến:

a)

Hoàn thành công việc ngắn hạn

b)

Nâng cao kỹ năng, năng lực dài hạn và phát triển nghề nghiệp

c)

Giảm khối lượng công việc

d)

Thay đổi ngành nghề

59.

Đào tạo theo phương pháp trực tiếp có ưu điểm:

a)

Không cần người hướng dẫn

b)

Tăng khả năng thực hành và tương tác

c)

Không cần chuẩn bị nội dung

d)

Rẻ hơn đào tạo trực tuyến

60.

Một trong những nguyên tắc đào tạo hiệu quả:

a)

Cung cấp quá nhiều thông tin một lúc

b)

Không cần đánh giá đầu vào

c)

Nội dung gắn liền với nhu cầu thực tế công việc

d)

Đào tạo chung cho mọi bộ phận

61.

Nội dung đào tạo thường KHÔNG bao gồm:

a)

Kỹ năng làm việc

b)

Kiến thức chuyên môn

c)

Kỹ năng mềm

d)

Mã số thuế cá nhân

62.

Đào tạo tại nơi làm việc (on-the-job training) thường áp dụng cho:

a)

Lao động có kinh nghiệm lâu năm

b)

Nhân viên mới cần học qua thực hành công việc thực tế

c)

Ban lãnh đạo cấp cao

d)

Nhà cung ứng

63.

Một hình thức đào tạo ngoài công việc là:

a)

Huấn luyện tại chỗ

b)

Đào tạo hội thảo, lớp học chuyên đề

c)

Đào tạo bởi đồng nghiệp

d)

Đánh giá hiệu quả

64.

Kỹ thuật mô phỏng (simulation) phù hợp khi:

a)

Công việc nguy hiểm, phức tạp như bay, vận hành máy móc

b)

Công việc hành chính văn phòng

c)

Công việc không yêu cầu kỹ năng

d)

Thời gian ngắn hạn

65.

Một công cụ đánh giá đào tạo phổ biến là:

a)

Mô hình Kirkpatrick

b)

Ma trận BCG

c)

Biểu đồ Gantt

d)

Mô hình 7S

66.

Mô hình Kirkpatrick gồm mấy cấp độ đánh giá?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

67.

Cấp độ đầu tiên của Kirkpatrick là:

a)

Đo lường sự thay đổi hành vi

b)

Đánh giá mức độ hài lòng, phản ứng của học viên

c)

Đo kết quả kinh doanh

d)

Đo hiệu suất máy móc

68.

Cấp độ cuối cùng của Kirkpatrick đo:

a)

Phản hồi giảng viên

b)

Hiệu quả kinh doanh và tác động tổ chức

c)

Chi phí đào tạo

d)

Số lượng tài liệu sử dụng

69.

Mô hình CIPP trong đánh giá đào tạo gồm:

a)

Context, Input, Process, Product

b)

Create, Improve, Plan, Perform

c)

Control, Inspect, Plan, Present

d)

Context, Involve, Practice, Profit

70.

Phân biệt giữa đào tạo và phát triển nhân lực dựa trên:

a)

Đào tạo ngắn hạn - phát triển dài hạn

b)

Đào tạo chỉ lý thuyết - phát triển thực hành

c)

Đào tạo cho giám đốc - phát triển cho nhân viên

d)

Không có sự khác biệt

71.

Lý do chính để doanh nghiệp đầu tư đào tạo:

a)

Thể hiện thương hiệu

b)

Nâng cao năng suất và hiệu quả làm việc của người lao động

c)

Tăng số lượng nhân viên

d)

Giảm nhu cầu tuyển dụng

72.

Mục đích chính của đánh giá thực hiện công việc là:

a)

Phân bổ ngân sách

b)

Xác định mức lương căn bản

c)

Đánh giá mức độ hoàn thành công việc và hỗ trợ phát triển nhân viên

d)

Tăng doanh số bán hàng

73.

Đánh giá thực hiện công việc giúp:

a)

Xây dựng kế hoạch tài chính

b)

Quyết định tuyển dụng người mới

c)

Xác định nhu cầu đào tạo và khen thưởng, kỷ luật

d)

Thay đổi mô hình kinh doanh

74.

Một phương pháp phổ biến để đánh giá hiệu quả công việc là:

a)

Phân tích SWOT

b)

Thang điểm đánh giá (Rating Scale)

c)

Biểu đồ PERT

d)

Ma trận BCG

75.

Phương pháp đánh giá theo tiêu chuẩn hành vi (BARS) là:

a)

Mô tả hành vi cụ thể tương ứng với từng mức đánh giá

b)

Đánh giá theo cảm tính

c)

So sánh nhân viên với nhau

d)

Đánh giá dựa trên doanh số

76.

Phương pháp đánh giá 360 độ lấy thông tin từ:

a)

Chỉ cấp trên đánh giá

b)

Cấp dưới và đồng nghiệp

c)

Bản thân người lao động

d)

Nhiều nguồn: cấp trên, cấp dưới, đồng nghiệp, bản thân và khách hàng

77.

Ưu điểm của phương pháp đánh giá 360 độ:

a)

Đơn giản, nhanh chóng

b)

Khách quan và toàn diện hơn

c)

Dễ thực hiện trên mọi nền tảng

d)

Ít tốn kém chi phí

78.

Một hạn chế của đánh giá 360 độ là:

a)

Không đo lường được năng suất

b)

Dễ dẫn đến xung đột nếu không thực hiện đúng cách

c)

Thiếu minh bạch về thông tin

d)

Không phù hợp với tổ chức lớn

79.

Đánh giá thực hiện công việc nên thực hiện:

a)

Khi nhân viên có ý định nghỉ việc

b)

Chỉ khi có lỗi xảy ra

c)

Theo chu kỳ định kỳ (tháng, quý, năm)

d)

Mỗi ngày làm việc

80.

Lỗi đánh giá phổ biến là:

a)

Đánh giá bằng biểu mẫu

b)

Xu hướng trung bình - tránh đưa ra điểm quá cao hoặc quá thấp

c)

Đánh giá bằng điểm số

d)

Thảo luận hiệu suất công khai

81.

Lỗi thiên vị trong đánh giá xảy ra khi:

a)

Người đánh giá sử dụng tiêu chí rõ ràng

b)

Đánh giá dựa trên quan hệ cá nhân hơn là kết quả công việc

c)

Dựa trên số liệu định lượng

d)

Căn cứ vào kế hoạch nhân sự

82.

Tiền lương là:

a)

Chi phí sản xuất

b)

Khoản doanh nghiệp phải chi hằng tháng

c)

Thu nhập mà người lao động nhận được từ việc làm công việc cụ thể

d)

Quỹ khen thưởng của doanh nghiệp

83.

Mục tiêu của chính sách tiền lương?

a)

A. Tạo động lực làm việc và giữ chân người lao động

b)

B. Tăng chi phí cho doanh nghiệp

c)

C. Giảm áp lực công việc

d)

D. Cải thiện hình ảnh thương hiệu

84.

Cơ sở xây dựng hệ thống tiền lương?

a)

A. Tỷ giá thị trường

b)

B. Ngân sách đào tạo

c)

C. Mức độ hoàn thành công việc và giá trị công việc

d)

D. Số lượng lao động nghỉ việc

85.

Tiền lương theo thời gian được tính dựa trên?

a)

A. Số lượng sản phẩm

b)

B. Số giờ làm việc

c)

C. Doanh thu đạt được

d)

D. Ý kiến quản lý

86.

Tiền lương theo sản phẩm phụ thuộc vào?

a)

A. Số ngày làm việc

b)

B. Thời gian nghỉ phép

c)

C. Số lượng và chất lượng sản phẩm hoàn thành

d)

D. Trình độ học vấn

87.

Lương khoán thường áp dụng với?

a)

A. Công việc định lượng, có thể đo lường

b)

B. Công việc sáng tạo

c)

C. Vị trí lãnh đạo

d)

D. Công việc không lặp lại

88.

Một yếu tố ảnh hưởng đến tiền lương?

a)

A. Năng suất lao động

b)

B. Màu sắc đồng phục

c)

C. Vị trí văn phòng

d)

D. Loại bàn làm việc

89.

Mức lương tối thiểu do ai quy định?

a)

A. Doanh nghiệp tự quyết

b)

B. Người lao động đề xuất

c)

C. Nhà nước

d)

D. Công đoàn

90.

Phụ cấp lương là?

a)

A. Khoản phạt vi phạm nội quy

b)

B. Khoản doanh nghiệp chi thêm ngoài lương cơ bản

c)

C. Khoản vay lương trước

d)

D. Tiền gửi tiết kiệm

91.

Trả lương công bằng nội bộ giúp?

a)

A. Giảm xung đột giữa các bộ phận

b)

B. Tăng số ca làm việc

c)

C. Thay đổi mô hình sản xuất

d)

D. Hạn chế tuyển dụng thêm

92.

Trả lương theo thị trường có ưu điểm?

a)

A. Giảm chi phí tuyển dụng

b)

B. Tăng tính cạnh tranh và thu hút nhân tài

c)

C. Đảm bảo công bằng tuyệt đối

d)

D. Dễ thay đổi

93.

Hệ thống lương bậc thang?

a)

A. Dựa vào đánh giá kết quả kinh doanh

b)

B. Xếp hạng lương theo thâm niên và kỹ năng

c)

C. Trả lương bằng cổ phiếu

d)

D. Áp dụng cho giám đốc

94.

Hệ thống lương bậc thang:

a)

Dựa vào đánh giá kết quả kinh doanh

b)

Xếp hạng lương theo thâm niên và kỹ năng

c)

Trả lương bằng cổ phiếu

d)

Áp dụng cho giám đốc

95.

Yếu tố KHÔNG thuộc hệ thống trả công:

a)

Lương cơ bản

b)

Phụ cấp

c)

Mức tiêu dùng cá nhân

d)

Thưởng

96.

Mối quan hệ giữa tiền lương và động lực:

a)

Không liên quan

b)

Tiền lương là một trong những yếu tố tạo động lực

c)

Tiền lương làm giảm động lực

d)

Chỉ ảnh hưởng đến lãnh đạo

97.

Hệ thống lương linh hoạt giúp:

a)

Tăng chi phí cố định

b)

Doanh nghiệp ứng phó với biến động thị trường

c)

Tăng số ngày nghỉ

d)

Tránh đánh giá hiệu quả công việc

98.

Một thách thức trong quản trị tiền lương:

a)

Không tuyển được người lao động

b)

Đảm bảo công bằng và minh bạch trong trả lương

c)

Tăng doanh thu bán hàng

d)

Đào tạo nhân sự cấp cao

99.

Trả lương theo hiệu quả công việc:

a)

Không phổ biến

b)

Được đánh giá cao vì gắn với kết quả thực tế

c)

Không áp dụng ở Việt Nam

d)

Chỉ dùng trong lĩnh vực kỹ thuật

100.

Tiền thưởng khác với tiền lương cơ bản ở chỗ:

a)

Được tính theo giờ

b)

Có tính cố định cao

c)

Dựa trên thành tích và kết quả đạt được

d)

Do pháp luật quy định mức cụ thể

101.

Một trong các nguyên tắc xây dựng chính sách tiền lương:

a)

Bí mật với toàn bộ nhân viên

b)

Gắn với chiến lược phát triển doanh nghiệp

c)

Căn cứ vào chính sách đối thủ cạnh tranh

d)

Không cần tham khảo thị trường

102.

Chính sách tiền lương hiệu quả giúp:

a)

Cải thiện hệ thống thông tin

b)

Tăng sự gắn bó và hiệu suất làm việc của người lao động

c)

Giảm nhu cầu đào tạo nội bộ

d)

Tăng số lượng nhân viên hành chính