Font size
WorksheetsQTNL full
Total questions: 102
Worksheet time: 51mins
Mục tiêu cơ bản của quản trị nhân lực là:
Tối đa hóa lợi nhuận doanh nghiệp
Quản lý tốt tài sản cố định
Sử dụng hiệu quả và phát triển nguồn nhân lực
Tăng trưởng doanh thu qua từng năm
Quản trị nhân lực KHÔNG bao gồm chức năng nào sau đây?
Tuyển dụng
Kế toán
Đào tạo và phát triển
Đánh giá hiệu quả công việc
Yếu tố quan trọng nhất trong các nguồn lực của doanh nghiệp là:
Vốn
Công nghệ
Con người
Nguyên vật liệu
Quản trị nhân lực hiện đại nhấn mạnh:
Tăng cường kiểm soát nhân viên
Giảm thiểu chi phí lao động
Gắn kết giữa mục tiêu tổ chức và mục tiêu cá nhân
Hạn chế sự thay đổi nhân sự
Chức năng đầu tiên trong chu trình quản trị nhân lực là:
Tuyển dụng
Phân tích công việc
Đào tạo nhân lực
Đánh giá kết quả công việc
Quản trị nhân lực mang tính chất:
Cứng nhắc
Pháp lý thuần túy
Năng động, mềm dẻo và linh hoạt
Chỉ tập trung vào nội quy
Yếu tố nào sau đây là thuộc môi trường bên trong của quản trị nhân lực?
Chính sách Nhà nước
Văn hóa doanh nghiệp
Tình hình thị trường lao động
Quy định pháp luật về lao động
Quản trị nhân lực truyền thống khác với quản trị nhân lực hiện đại ở chỗ:
Tập trung vào kiểm soát hơn phát triển
Chỉ áp dụng cho lao động tay chân
Không có phân tích công việc
Không quan tâm đến môi trường làm việc
Chức năng "bảo toàn và phát triển nguồn nhân lực" bao gồm hoạt động nào sau đây?
Tăng lương theo định kỳ
Đào tạo, phát triển, đãi ngộ và duy trì nhân sự
Kỷ luật lao động
Tổ chức hội thảo kinh doanh
Quản trị nhân lực là trách nhiệm của:
Chỉ phòng nhân sự
Chỉ giám đốc điều hành
Mọi cấp quản lý trong tổ chức
Chuyên gia tư vấn bên ngoài
Một trong những thách thức lớn nhất của quản trị nhân lực hiện nay là:
Tăng giá vật tư
Cạnh tranh trong môi trường toàn cầu hóa
Thiếu nguyên vật liệu sản xuất
Kiểm soát tài chính doanh nghiệp
Quản trị nhân lực hỗ trợ chiến lược tổ chức bằng cách:
Giảm số lượng nhân viên
Phát triển đội ngũ phù hợp với mục tiêu tổ chức
Tập trung giảm chi phí đào tạo
Tối ưu hóa quy trình sản xuất
Theo giáo trình, vai trò của quản trị nhân lực trong doanh nghiệp là:
Lập kế hoạch sản xuất
Quản lý các thiết bị kỹ thuật
Đảm bảo nguồn nhân lực phù hợp và sẵn sàng
Điều hành marketing
Một hệ thống quản trị nhân lực hiệu quả cần đảm bảo:
Tính ổn định tuyệt đối
Tính pháp lý chặt chẽ
Tính đồng bộ và linh hoạt
Tính cạnh tranh giữa các bộ phận
Quản trị nhân lực khác với quản trị hành chính nhân sự ở chỗ:
Tập trung vào giấy tờ thủ tục
Hướng đến phát triển và gắn kết người lao động
Chỉ thực hiện chấm công và tính lương
Phụ thuộc vào bộ máy nhà nước
Mục tiêu chính của kế hoạch hóa nhân lực là:
Tăng lợi nhuận công ty
Đảm bảo đủ số lượng và chất lượng nhân lực phù hợp
Cắt giảm nhân viên
Tạo dựng thương hiệu
Kế hoạch hóa nhân lực giúp doanh nghiệp:
Tránh được mọi biến động nhân sự
Dự báo và chuẩn bị nguồn lực nhân sự tương lai
Giảm chi phí đào tạo
Hạn chế tuyển dụng mới
Một bước cơ bản trong quá trình kế hoạch hóa nhân lực là:
Đánh giá năng suất máy móc
Phân tích cung - cầu nhân lực
Tăng lương nhân viên
Quảng bá tuyển dụng
Dự báo nhu cầu nhân lực được thực hiện dựa trên:
Cảm tính nhà quản lý
Kế hoạch phát triển của tổ chức
Tâm lý người lao động
Số lượng nghỉ việc bất ngờ
Dự báo cung nhân lực nội bộ KHÔNG bao gồm:
Dự kiến nhân viên nghỉ hưu
Đánh giá năng lực nhân viên hiện tại
Tuyển dụng từ thị trường lao động
Thăng chức, luân chuyển
Một công cụ phổ biến để dự báo nhu cầu nhân lực là:
Phân tích SWOT
Mô hình xu hướng (trend analysis)
Ma trận BCG
Phân tích PEST
Chênh lệch giữa cung và cầu nhân lực là:
Tình trạng bất ổn của nhân viên
Khoảng cách cần lấp đầy trong hoạch định nguồn nhân lực
Hiệu quả công việc kém
Thiếu hệ thống đánh giá
Một thách thức trong kế hoạch hóa nhân lực là:
Không có giám đốc nhân sự
Thiếu dữ liệu nhân sự chính xác
Không có chiến lược marketing
Không đủ ngân sách sản xuất
Nhu cầu nhân lực mang tính:
Ổn định tuyệt đối
Thường xuyên thay đổi theo môi trường
Do pháp luật quy định
Bất biến trong 5 năm
Yếu tố ảnh hưởng đến kế hoạch hóa nhân lực:
Lương tối thiểu vùng
Chính sách đào tạo nội bộ
Thương hiệu sản phẩm
Chiến lược tài chính
Nguồn cung nhân lực bên ngoài bao gồm:
Nhân viên đang làm việc
Sinh viên mới tốt nghiệp
Nhân sự được luân chuyển nội bộ
Giảng viên nội bộ
Một yếu tố ảnh hưởng đến cung lao động nội bộ là:
Sự phát triển thị trường
Chính sách luân chuyển và thăng tiến
Chính sách giá sản phẩm
Khuyến mãi của đối thủ
Kế hoạch hóa nhân lực cần gắn liền với:
Kế hoạch marketing
Kế hoạch phát triển tổ chức
Kế hoạch đầu tư tài sản cố định
Kế hoạch tuyển dụng thời vụ
Thời hạn của kế hoạch hóa nhân lực trung hạn thường là:
Dưới 6 tháng
1-3 năm
5-10 năm
Trên 10 năm
Một doanh nghiệp có nhu cầu nhân lực cao nhưng cung nội bộ không đủ sẽ:
Giữ nguyên tình hình hiện tại
Tuyển dụng bên ngoài
Giảm yêu cầu công việc
Tạm ngừng sản xuất
Mục đích chính của phân tích công việc là:
Tăng lương cho người lao động
Xác định rõ nhiệm vụ, quyền hạn và yêu cầu công việc
Giảm thời gian làm việc
Tăng doanh thu
Kết quả của phân tích công việc gồm:
Mô tả công việc và tiêu chuẩn công việc
Báo cáo tài chính
Lịch làm việc cá nhân
Bản hợp đồng lao động
Bản mô tả công việc KHÔNG bao gồm:
Tên công việc
Nhiệm vụ cụ thể
Mức độ hài lòng nhân viên
Quan hệ công việc
Tiêu chuẩn công việc là:
Danh sách nhiệm vụ cụ thể
Các yêu cầu về trình độ, kỹ năng, kinh nghiệm cần có
Mức lương đề xuất
Lịch đào tạo nội bộ
Một phương pháp thu thập thông tin trong phân tích công việc là:
Phỏng vấn người thực hiện
Dự báo xu hướng thị trường
Gửi email thông báo
Thảo luận nhóm lãnh đạo
Phương pháp bảng hỏi trong phân tích công việc có ưu điểm:
Tốn ít thời gian
Không cần người trả lời
Không cần phân tích
Không sử dụng được ở công ty lớn
Quan sát là phương pháp phù hợp nhất khi:
Công việc mang tính kỹ thuật cao và ít thay đổi
Công việc sáng tạo
Công việc đòi hỏi tư duy trừu tượng
Quản lý cấp cao
Quan sát là phương pháp phù hợp nhất khi:
Công việc mang tính kỹ thuật cao và ít thay đổi
Công việc sáng tạo
Công việc đòi hỏi tư duy trừu tượng
Quản lý cấp cao
Người thu thập thông tin trong phân tích công việc nên là:
Nhân viên mới vào
Người quản lý hoặc chuyên viên nhân sự được đào tạo
Khách hàng
Đối thủ cạnh tranh
Lợi ích của phân tích công việc:
Giúp ra quyết định tuyển dụng, đào tạo, đánh giá hiệu quả
Tạo ra báo cáo tài chính nhanh hơn
Thay thế hợp đồng lao động
Xây dựng chiến lược kinh doanh
Bản tiêu chuẩn công việc giúp ích cho:
Định biên nhân sự
Tuyển dụng và đánh giá nhân viên
Xây dựng thương hiệu
Lập kế hoạch sản xuất
Tuyển dụng nhân lực là:
Đào tạo nhân viên mới
Tìm kiếm và lựa chọn người phù hợp cho vị trí cần tuyển
Thuyên chuyển nội bộ
Sa thải nhân viên không phù hợp
Mục tiêu chính của tuyển dụng là:
Giảm chi phí nhân sự
Đáp ứng kịp thời nhu cầu nhân lực của tổ chức
Tăng năng suất lao động
Tạo hình ảnh thương hiệu
Tuyển dụng gồm các bước chính:
Phân tích thị trường và quảng cáo sản phẩm
Tìm kiếm ứng viên và sàng lọc, phỏng vấn, lựa chọn
Đào tạo kỹ năng mềm
Đánh giá hiệu suất nhân viên hiện tại
Nguồn tuyển dụng bên trong gồm:
Sinh viên mới tốt nghiệp
Nhân viên hiện có được đề bạt hoặc luân chuyển
Ứng viên từ các công ty đối thủ
Lao động tự do ngoài xã hội
Một lợi ích của tuyển dụng nội bộ là:
Tốn kém chi phí hơn tuyển ngoài
Mất nhiều thời gian hơn
Động viên tinh thần nhân viên và tiết kiệm chi phí
Không cần phỏng vấn
Nguồn tuyển dụng bên ngoài phù hợp khi:
Tổ chức muốn đổi mới, sáng tạo
Công việc mang tính bí mật cao
Cần giảm số lượng nhân viên
Có sẵn nhân lực nội bộ
Một công cụ hiệu quả trong tuyển dụng hiện nay là:
Quảng cáo trên truyền hình
Đăng tin tuyển dụng trên các nền tảng trực tuyến (job sites)
Sổ tay nhân sự
Thư mời nội bộ
Một hạn chế của tuyển dụng bên ngoài:
Không tiếp cận được ứng viên
Khó đo lường hiệu quả
Tốn thời gian và chi phí đào tạo ban đầu
Ứng viên dễ dàng hòa nhập
Phỏng vấn tuyển dụng là hình thức:
Đánh giá năng suất lao động
Đánh giá năng lực và sự phù hợp của ứng viên
Xác định mức lương nhân viên
Lập kế hoạch sản xuất
Một trong những lỗi phổ biến trong phỏng vấn là:
Phỏng vấn theo nhóm
Quá tin vào ấn tượng ban đầu
Không ghi chú
Sử dụng nhiều câu hỏi tình huống
Công cụ hỗ trợ sàng lọc hồ sơ ứng viên:
Kế hoạch sản xuất
Hệ thống ATS (Applicant Tracking System)
Mẫu đăng ký kinh doanh
Hóa đơn chi phí
Đánh giá ứng viên nên dựa trên:
Ngoại hình
Sở thích cá nhân
Tiêu chí đã xác định trước phù hợp với công việc
Quan hệ cá nhân
Tuyển dụng hiệu quả giúp:
Tăng chi phí quản lý nhân sự
Cải thiện hiệu suất làm việc và văn hóa doanh nghiệp
Giảm cơ hội nghề nghiệp
Tăng tỷ lệ nghỉ việc
Tuyển dụng không phù hợp có thể dẫn đến:
Gia tăng doanh thu
Giảm chi phí vận hành
Giảm năng suất và tinh thần làm việc
Tăng sự ổn định tổ chức
Yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả tuyển dụng:
Chế độ ăn trưa
Trình độ của người tuyển dụng và độ rõ ràng của mô tả công việc
Địa điểm phỏng vấn
Thời gian tổ chức hội thảo
Mục tiêu của đào tạo nhân lực là:
Tăng lương cho nhân viên
Giúp nhân viên thích nghi nhanh với công việc
Tổ chức sự kiện nội bộ
Giảm quy mô doanh nghiệp
Phát triển nhân lực thường hướng đến:
Hoàn thành công việc ngắn hạn
Nâng cao kỹ năng, năng lực dài hạn và phát triển nghề nghiệp
Giảm khối lượng công việc
Thay đổi ngành nghề
Đào tạo theo phương pháp trực tiếp có ưu điểm:
Không cần người hướng dẫn
Tăng khả năng thực hành và tương tác
Không cần chuẩn bị nội dung
Rẻ hơn đào tạo trực tuyến
Một trong những nguyên tắc đào tạo hiệu quả:
Cung cấp quá nhiều thông tin một lúc
Không cần đánh giá đầu vào
Nội dung gắn liền với nhu cầu thực tế công việc
Đào tạo chung cho mọi bộ phận
Nội dung đào tạo thường KHÔNG bao gồm:
Kỹ năng làm việc
Kiến thức chuyên môn
Kỹ năng mềm
Mã số thuế cá nhân
Đào tạo tại nơi làm việc (on-the-job training) thường áp dụng cho:
Lao động có kinh nghiệm lâu năm
Nhân viên mới cần học qua thực hành công việc thực tế
Ban lãnh đạo cấp cao
Nhà cung ứng
Một hình thức đào tạo ngoài công việc là:
Huấn luyện tại chỗ
Đào tạo hội thảo, lớp học chuyên đề
Đào tạo bởi đồng nghiệp
Đánh giá hiệu quả
Kỹ thuật mô phỏng (simulation) phù hợp khi:
Công việc nguy hiểm, phức tạp như bay, vận hành máy móc
Công việc hành chính văn phòng
Công việc không yêu cầu kỹ năng
Thời gian ngắn hạn
Một công cụ đánh giá đào tạo phổ biến là:
Mô hình Kirkpatrick
Ma trận BCG
Biểu đồ Gantt
Mô hình 7S
Mô hình Kirkpatrick gồm mấy cấp độ đánh giá?
2
3
4
5
Cấp độ đầu tiên của Kirkpatrick là:
Đo lường sự thay đổi hành vi
Đánh giá mức độ hài lòng, phản ứng của học viên
Đo kết quả kinh doanh
Đo hiệu suất máy móc
Cấp độ cuối cùng của Kirkpatrick đo:
Phản hồi giảng viên
Hiệu quả kinh doanh và tác động tổ chức
Chi phí đào tạo
Số lượng tài liệu sử dụng
Mô hình CIPP trong đánh giá đào tạo gồm:
Context, Input, Process, Product
Create, Improve, Plan, Perform
Control, Inspect, Plan, Present
Context, Involve, Practice, Profit
Phân biệt giữa đào tạo và phát triển nhân lực dựa trên:
Đào tạo ngắn hạn - phát triển dài hạn
Đào tạo chỉ lý thuyết - phát triển thực hành
Đào tạo cho giám đốc - phát triển cho nhân viên
Không có sự khác biệt
Lý do chính để doanh nghiệp đầu tư đào tạo:
Thể hiện thương hiệu
Nâng cao năng suất và hiệu quả làm việc của người lao động
Tăng số lượng nhân viên
Giảm nhu cầu tuyển dụng
Mục đích chính của đánh giá thực hiện công việc là:
Phân bổ ngân sách
Xác định mức lương căn bản
Đánh giá mức độ hoàn thành công việc và hỗ trợ phát triển nhân viên
Tăng doanh số bán hàng
Đánh giá thực hiện công việc giúp:
Xây dựng kế hoạch tài chính
Quyết định tuyển dụng người mới
Xác định nhu cầu đào tạo và khen thưởng, kỷ luật
Thay đổi mô hình kinh doanh
Một phương pháp phổ biến để đánh giá hiệu quả công việc là:
Phân tích SWOT
Thang điểm đánh giá (Rating Scale)
Biểu đồ PERT
Ma trận BCG
Phương pháp đánh giá theo tiêu chuẩn hành vi (BARS) là:
Mô tả hành vi cụ thể tương ứng với từng mức đánh giá
Đánh giá theo cảm tính
So sánh nhân viên với nhau
Đánh giá dựa trên doanh số
Phương pháp đánh giá 360 độ lấy thông tin từ:
Chỉ cấp trên đánh giá
Cấp dưới và đồng nghiệp
Bản thân người lao động
Nhiều nguồn: cấp trên, cấp dưới, đồng nghiệp, bản thân và khách hàng
Ưu điểm của phương pháp đánh giá 360 độ:
Đơn giản, nhanh chóng
Khách quan và toàn diện hơn
Dễ thực hiện trên mọi nền tảng
Ít tốn kém chi phí
Một hạn chế của đánh giá 360 độ là:
Không đo lường được năng suất
Dễ dẫn đến xung đột nếu không thực hiện đúng cách
Thiếu minh bạch về thông tin
Không phù hợp với tổ chức lớn
Đánh giá thực hiện công việc nên thực hiện:
Khi nhân viên có ý định nghỉ việc
Chỉ khi có lỗi xảy ra
Theo chu kỳ định kỳ (tháng, quý, năm)
Mỗi ngày làm việc
Lỗi đánh giá phổ biến là:
Đánh giá bằng biểu mẫu
Xu hướng trung bình - tránh đưa ra điểm quá cao hoặc quá thấp
Đánh giá bằng điểm số
Thảo luận hiệu suất công khai
Lỗi thiên vị trong đánh giá xảy ra khi:
Người đánh giá sử dụng tiêu chí rõ ràng
Đánh giá dựa trên quan hệ cá nhân hơn là kết quả công việc
Dựa trên số liệu định lượng
Căn cứ vào kế hoạch nhân sự
Tiền lương là:
Chi phí sản xuất
Khoản doanh nghiệp phải chi hằng tháng
Thu nhập mà người lao động nhận được từ việc làm công việc cụ thể
Quỹ khen thưởng của doanh nghiệp
Mục tiêu của chính sách tiền lương?
A. Tạo động lực làm việc và giữ chân người lao động
B. Tăng chi phí cho doanh nghiệp
C. Giảm áp lực công việc
D. Cải thiện hình ảnh thương hiệu
Cơ sở xây dựng hệ thống tiền lương?
A. Tỷ giá thị trường
B. Ngân sách đào tạo
C. Mức độ hoàn thành công việc và giá trị công việc
D. Số lượng lao động nghỉ việc
Tiền lương theo thời gian được tính dựa trên?
A. Số lượng sản phẩm
B. Số giờ làm việc
C. Doanh thu đạt được
D. Ý kiến quản lý
Tiền lương theo sản phẩm phụ thuộc vào?
A. Số ngày làm việc
B. Thời gian nghỉ phép
C. Số lượng và chất lượng sản phẩm hoàn thành
D. Trình độ học vấn
Lương khoán thường áp dụng với?
A. Công việc định lượng, có thể đo lường
B. Công việc sáng tạo
C. Vị trí lãnh đạo
D. Công việc không lặp lại
Một yếu tố ảnh hưởng đến tiền lương?
A. Năng suất lao động
B. Màu sắc đồng phục
C. Vị trí văn phòng
D. Loại bàn làm việc
Mức lương tối thiểu do ai quy định?
A. Doanh nghiệp tự quyết
B. Người lao động đề xuất
C. Nhà nước
D. Công đoàn
Phụ cấp lương là?
A. Khoản phạt vi phạm nội quy
B. Khoản doanh nghiệp chi thêm ngoài lương cơ bản
C. Khoản vay lương trước
D. Tiền gửi tiết kiệm
Trả lương công bằng nội bộ giúp?
A. Giảm xung đột giữa các bộ phận
B. Tăng số ca làm việc
C. Thay đổi mô hình sản xuất
D. Hạn chế tuyển dụng thêm
Trả lương theo thị trường có ưu điểm?
A. Giảm chi phí tuyển dụng
B. Tăng tính cạnh tranh và thu hút nhân tài
C. Đảm bảo công bằng tuyệt đối
D. Dễ thay đổi
Hệ thống lương bậc thang?
A. Dựa vào đánh giá kết quả kinh doanh
B. Xếp hạng lương theo thâm niên và kỹ năng
C. Trả lương bằng cổ phiếu
D. Áp dụng cho giám đốc
Hệ thống lương bậc thang:
Dựa vào đánh giá kết quả kinh doanh
Xếp hạng lương theo thâm niên và kỹ năng
Trả lương bằng cổ phiếu
Áp dụng cho giám đốc
Yếu tố KHÔNG thuộc hệ thống trả công:
Lương cơ bản
Phụ cấp
Mức tiêu dùng cá nhân
Thưởng
Mối quan hệ giữa tiền lương và động lực:
Không liên quan
Tiền lương là một trong những yếu tố tạo động lực
Tiền lương làm giảm động lực
Chỉ ảnh hưởng đến lãnh đạo
Hệ thống lương linh hoạt giúp:
Tăng chi phí cố định
Doanh nghiệp ứng phó với biến động thị trường
Tăng số ngày nghỉ
Tránh đánh giá hiệu quả công việc
Một thách thức trong quản trị tiền lương:
Không tuyển được người lao động
Đảm bảo công bằng và minh bạch trong trả lương
Tăng doanh thu bán hàng
Đào tạo nhân sự cấp cao
Trả lương theo hiệu quả công việc:
Không phổ biến
Được đánh giá cao vì gắn với kết quả thực tế
Không áp dụng ở Việt Nam
Chỉ dùng trong lĩnh vực kỹ thuật
Tiền thưởng khác với tiền lương cơ bản ở chỗ:
Được tính theo giờ
Có tính cố định cao
Dựa trên thành tích và kết quả đạt được
Do pháp luật quy định mức cụ thể
Một trong các nguyên tắc xây dựng chính sách tiền lương:
Bí mật với toàn bộ nhân viên
Gắn với chiến lược phát triển doanh nghiệp
Căn cứ vào chính sách đối thủ cạnh tranh
Không cần tham khảo thị trường
Chính sách tiền lương hiệu quả giúp:
Cải thiện hệ thống thông tin
Tăng sự gắn bó và hiệu suất làm việc của người lao động
Giảm nhu cầu đào tạo nội bộ
Tăng số lượng nhân viên hành chính
