Font size
S
M
L
XL
WorksheetsChinese
Total questions: 130
Worksheet time: 1hrs 6mins
Name
Class
Date
1.
你 nghĩa là gì?
a)
Wǒ qù Tiān'ānmén, nǐ qù bu qù? - Tôi đi Thiên An Môn, bạn đi không?
b)
xīngqīliù - thứ 7
c)
nǐ - bạn
d)
Yīngyǔ - tiếng Anh
2.
好 nghĩa là gì?
a)
shì - là
b)
hǎo - tốt, hay, ngon
c)
tiān - ngày
d)
tài - quá
3.
你好 nghĩa là gì?
a)
nǎinai - bà
b)
Nǐ qù nǎr? - Bạn đi đâu đó?
c)
nǐ hǎo - xin chào, chào bạn
d)
nán - nam, con trai
4.
一 nghĩa là gì?
a)
bā - số 8
b)
nín - ngài (lịch sự)
c)
yóujú - bưu điện
d)
yī - số 1
5.
五 nghĩa là gì?
a)
qián - tiền
b)
qǐng jìn - mời vào
c)
wǔ - số 5
d)
jīntiān - hôm nay
6.
八 nghĩa là gì?
a)
bā - số 8
b)
Nǐ qù yóujú jì xìn ma? - Bạn đi bưu điện gửi thư không?
c)
nín - ngài (lịch sự)
d)
yóujú - bưu điện
7.
大 nghĩa là gì?
a)
dà - to, lớn
b)
jiàn - gặp
c)
duì - đúng
d)
ma - (Trợ từ nghi vấn)
8.
不 nghĩa là gì?
a)
bù / bú - không
b)
Xièxie! - Cảm ơn!
c)
Yīngyǔ - tiếng Anh
d)
xīngqīyī - thứ 2
9.
口 nghĩa là gì?
a)
huí - quay về, trở về
b)
hǎo - tốt, hay, ngon
c)
kǒu - miệng, cửa
d)
Jīntiān xīngqī'èr - Hôm nay là thứ 3
10.
白 nghĩa là gì?
a)
bái - trắng
b)
zhè - đây
c)
tiān - ngày
d)
yóujú - bưu điện
11.
女 nghĩa là gì?
a)
zuótiān - hôm qua
b)
nǚ - nữ, con gái, phụ nữ
c)
mèimei - em gái
d)
xué - học
12.
马 nghĩa là gì?
a)
Zhè shì Wáng lǎoshī, zhè shì wǒ bàba. - Đây là thầy Vương, đây là bố tôi.
b)
nán - khó
c)
duì - đúng
d)
mǎ - ngựa
13.
忙 nghĩa là gì?
a)
Shēntǐ hǎo ma? - Sức khoẻ tốt không?
b)
xìn - thư
c)
máng - bận
d)
ma - (Trợ từ nghi vấn)
14.
吗 nghĩa là gì?
a)
Nǐ qù nǎr? - Bạn đi đâu đó?
b)
qǐng zuò - mời ngồi
c)
ma - (Trợ từ nghi vấn)
d)
mǎ - ngựa
15.
很 nghĩa là gì?
a)
bái - trắng
b)
Gōngzuò máng ma? - Công việc bận không?
c)
hěn - rất
d)
qù - đi
16.
汉语 nghĩa là gì?
a)
wǒ - tôi
b)
hàn yǔ - tiếng Hán
c)
xīngqīsì - thứ 5
d)
Bú qù, wǒ huí xuéxiào. - Không đi, tôi về trường.
17.
难 nghĩa là gì?
a)
nán - khó
b)
xīngqī'èr - thứ 3
c)
kèqi - khách sáo
d)
shēntǐ - sức khoẻ, thân thể
18.
太 nghĩa là gì?
a)
shēntǐ - sức khoẻ, thân thể
b)
wǒ - tôi
c)
tài - quá
d)
bái - trắng
19.
爸爸 nghĩa là gì?
a)
bāba - bố
b)
bā - số 8
c)
Nín hǎo! Qǐng jìn! Qǐng zuò! Qǐng hē chá! - Chào ông! Mời vào! Mời ngồi! Mời uống trà!
d)
hěn máng - rất bận
20.
妈妈 nghĩa là gì?
a)
rì - ngày, mặt trời
b)
māma - mẹ
c)
hǎo - tốt, hay, ngon
d)
Tiān'ānmén - Thiên An Môn
21.
她 nghĩa là gì?
a)
lǎoshī - thầy giáo, cô giáo
b)
Bù, xué Hànyǔ. - Không, học tiếng Hán.
c)
nǐ - bạn
d)
ta - cô ấy
22.
他 nghĩa là gì?
a)
nín - ngài (lịch sự)
b)
ta - anh ấy
c)
Bú qù, wǒ huí xuéxiào. - Không đi, tôi về trường.
d)
Bú qù. Qù yínháng qǔ qián. - Không. Đi ngân hàng rút tiền.
23.
男 nghĩa là gì?
a)
bù / bú - không
b)
Wǒ qù Tiān'ānmén, nǐ qù bu qù? - Tôi đi Thiên An Môn, bạn đi không?
c)
nán - nam, con trai
d)
xīngqīyī - thứ 2
24.
哥哥 nghĩa là gì?
a)
gēge - anh trai
b)
Bù, xué Hànyǔ. - Không, học tiếng Hán.
c)
zhè - đây
d)
xīngqīsān - thứ 4
25.
弟弟 nghĩa là gì?
a)
qǔ - rút
b)
dìdi - em trai
c)
jǐ - mấy?
d)
nǎinai - bà
26.
妹妹 nghĩa là gì?
a)
Nǐ qù nǎr? - Bạn đi đâu đó?
b)
Shēntǐ hǎo ma? - Sức khoẻ tốt không?
c)
mèimei - em gái
d)
zuótiān - hôm qua
27.
奶奶 nghĩa là gì?
a)
nàr - chỗ đó, đằng kia
b)
nǎinai - bà
c)
qǐng zuò - mời ngồi
d)
Méi guānxi! - Không sao đâu
28.
爷爷 nghĩa là gì?
a)
xīngqīsān - thứ 4
b)
yéye - ông
c)
dìdi - em trai
d)
shēntǐ - sức khoẻ, thân thể
29.
你忙吗? nghĩa là gì?
a)
nǎr? - ở đâu, chỗ nào?
b)
hàn yŭ nán ma? - tiếng Hán khó không?
c)
nǐ máng ma? - bạn bận không?
d)
jì - gửi
30.
很忙。 nghĩa là gì?
a)
gēge - anh trai
b)
hěn - rất
c)
duì - đúng
d)
hěn máng - rất bận
31.
汉语难吗? nghĩa là gì?
a)
xīngqī - tuần
b)
bā - số 8
c)
hàn yŭ nán ma? - tiếng Hán khó không?
d)
nǐ hǎo - xin chào, chào bạn
32.
这是王老师,这是我爸爸。 nghĩa là gì?
a)
hàn yŭ nán ma? - tiếng Hán khó không?
b)
xīngqīsì - thứ 5
c)
Zhè shì Wáng lǎoshī, zhè shì wǒ bàba. - Đây là thầy Vương, đây là bố tôi.
d)
nǚ - nữ, con gái, phụ nữ
33.
王老师,您好! nghĩa là gì?
a)
ma - (Trợ từ nghi vấn)
b)
Wáng lǎoshī, nín hǎo! - Chào thầy Vương!
c)
nǐ hǎo - xin chào, chào bạn
d)
ta - anh ấy
34.
您好!请进!请坐!请喝茶! nghĩa là gì?
a)
Nín hǎo! Qǐng jìn! Qǐng zuò! Qǐng hē chá! - Chào ông! Mời vào! Mời ngồi! Mời uống trà!
b)
xuéxiào - trường học
c)
Bù, xué Hànyǔ. - Không, học tiếng Hán.
d)
zhè - đây
35.
谢谢! nghĩa là gì?
a)
Xièxie! - Cảm ơn!
b)
xuéxiào - trường học
c)
shì - là
d)
bā - số 8
36.
不客气! nghĩa là gì?
a)
shí - số mười
b)
xīngqīsì - thứ 5
c)
Bú kèqi! - Không có chi!
d)
Xièxie! - Cảm ơn!
37.
工作忙吗? nghĩa là gì?
a)
zhè - đây
b)
shēntǐ - sức khoẻ, thân thể
c)
mǎ - ngựa
d)
Gōngzuò máng ma? - Công việc bận không?
38.
不太忙。 nghĩa là gì?
a)
Bú tài máng. - Không quá bận.
b)
Nǐ qù nǎr? - Bạn đi đâu đó?
c)
ta - anh ấy
d)
hàn yǔ - tiếng Hán
39.
身体好吗? nghĩa là gì?
a)
wǒ - tôi
b)
xìn - thư
c)
tiān - ngày
d)
Shēntǐ hǎo ma? - Sức khoẻ tốt không?
40.
很好! nghĩa là gì?
a)
ta - cô ấy
b)
Hěn hǎo! - Rất tốt!
c)
dà - to, lớn
d)
máng - bận
41.
这 nghĩa là gì?
a)
zhè - đây
b)
nǐ - bạn
c)
duì - đúng
d)
Gōngzuò máng ma? - Công việc bận không?
42.
是 nghĩa là gì?
a)
kǒu - miệng, cửa
b)
Wǒ qù Tiān'ānmén, nǐ qù bu qù? - Tôi đi Thiên An Môn, bạn đi không?
c)
shì - là
d)
máng - bận
43.
老师 nghĩa là gì?
a)
xīngqīliù - thứ 7
b)
qǐng jìn - mời vào
c)
lǎoshī - thầy giáo, cô giáo
d)
jīntiān - hôm nay
44.
您 nghĩa là gì?
a)
yóujú - bưu điện
b)
Bú tài máng. - Không quá bận.
c)
qǐng hē chá - mời uống trà
d)
nín - ngài (lịch sự)
45.
请 nghĩa là gì?
a)
Hěn hǎo! - Rất tốt!
b)
qǐng - mời, xin mời
c)
ta - cô ấy
d)
qián - tiền
46.
请进 nghĩa là gì?
a)
qǐng jìn - mời vào
b)
hàn yǔ - tiếng Hán
c)
zhè - đây
d)
qǐng - mời, xin mời
47.
请坐 nghĩa là gì?
a)
Běijīng - Bắc Kinh
b)
xīngqīsān - thứ 4
c)
duì - đúng
d)
qǐng zuò - mời ngồi
48.
请喝茶 nghĩa là gì?
a)
shí - số mười
b)
wǔ - số 5
c)
qǐng hē chá - mời uống trà
d)
ta - cô ấy
49.
客气 nghĩa là gì?
a)
kèqi - khách sáo
b)
māma - mẹ
c)
hàn yŭ nán ma? - tiếng Hán khó không?
d)
qǐng - mời, xin mời
50.
工作 nghĩa là gì?
a)
Tiān'ānmén - Thiên An Môn
b)
dà - to, lớn
c)
gōngzuò - công việc
d)
nǐ hǎo - xin chào, chào bạn
51.
shēntǐ - sức khoẻ, thân thể là chữ nào?
a)
忙
b)
去
c)
王老师,您好!
d)
身体
52.
shí - số mười là chữ nào?
a)
天安门
b)
十
c)
你
d)
不
53.
rì - ngày, mặt trời là chữ nào?
a)
身体
b)
日
c)
请喝茶
d)
昨天
54.
Wáng - họ Vương là chữ nào?
a)
明天见!
b)
王
c)
去
d)
请坐
55.
Jīntiān xīngqī jǐ? - Hôm nay là thứ mấy? là chữ nào?
a)
日
b)
您
c)
今天星期几?
d)
你去哪儿?
56.
Jīntiān xīngqī'èr - Hôm nay là thứ 3 là chữ nào?
a)
你忙吗?
b)
今天星期二(
c)
那儿
d)
这是王老师,这是我爸爸。
57.
Nǐ qù nǎr? - Bạn đi đâu đó? là chữ nào?
a)
你去哪儿?
b)
回
c)
她
d)
哪儿
58.
Wǒ qù Tiān'ānmén, nǐ qù bu qù? - Tôi đi Thiên An Môn, bạn đi không? là chữ nào?
a)
我去天安门,你去不去?
b)
明天见!
c)
去
d)
星期三
59.
Bú qù, wǒ huí xuéxiào. - Không đi, tôi về trường. là chữ nào?
a)
不去,我回学校。
b)
邮局
c)
太
d)
天
60.
Zàijiàn! - Tạm biệt, hẹn gặp lại là chữ nào?
a)
再见!
b)
寄
c)
你忙吗?
d)
英语
61.
Duìbuqǐ! - Xin lỗi là chữ nào?
a)
太
b)
汉语
c)
女
d)
对不起!
62.
Méi guānxi! - Không sao đâu là chữ nào?
a)
你
b)
你好
c)
没关系!
d)
吗
63.
jīntiān - hôm nay là chữ nào?
a)
今天
b)
不,学汉语。
c)
十
d)
马
64.
tiān - ngày là chữ nào?
a)
对不起!
b)
星期六
c)
天
d)
您
65.
zuótiān - hôm qua là chữ nào?
a)
星期四
b)
昨天
c)
很
d)
北京
66.
xīngqī - tuần là chữ nào?
a)
白
b)
客气
c)
星期
d)
很忙。
67.
xīngqīyī - thứ 2 là chữ nào?
a)
星期一
b)
星期天
c)
请喝茶
d)
哥哥
68.
xīngqī'èr - thứ 3 là chữ nào?
a)
汉语
b)
去
c)
星期二
d)
学
69.
xīngqīsān - thứ 4 là chữ nào?
a)
你去邮局寄信吗?
b)
难
c)
星期五
d)
星期三
70.
xīngqīsì - thứ 5 là chữ nào?
a)
取
b)
你去哪儿?
c)
你好
d)
星期四
71.
xīngqīwǔ - thứ 6 là chữ nào?
a)
那儿
b)
星期五
c)
请
d)
学
72.
xīngqīliù - thứ 7 là chữ nào?
a)
明天
b)
请
c)
谢谢!
d)
星期六
73.
xīngqītiān - chủ nhật là chữ nào?
a)
你好
b)
星期天
c)
白
d)
几
74.
jǐ - mấy? là chữ nào?
a)
没关系!
b)
几
c)
不去,我回学校。
d)
您好!请进!请坐!请喝茶!
75.
nǎr? - ở đâu, chỗ nào? là chữ nào?
a)
见
b)
身体
c)
哪儿
d)
我去天安门,你去不去?
76.
nàr - chỗ đó, đằng kia là chữ nào?
a)
不去,我回学校。
b)
星期五
c)
见
d)
那儿
77.
wǒ - tôi là chữ nào?
a)
我
b)
客气
c)
身体好吗?
d)
她
78.
huí - quay về, trở về là chữ nào?
a)
好
b)
北京
c)
我去天安门,你去不去?
d)
回
79.
xuéxiào - trường học là chữ nào?
a)
客气
b)
你去邮局寄信吗?
c)
学校
d)
你
80.
Tiān'ānmén - Thiên An Môn là chữ nào?
a)
见
b)
天安门
c)
好
d)
请喝茶
81.
Nǐ xué Yīngyǔ ma? - Bạn học tiếng Anh không? là chữ nào?
a)
你学英语吗?
b)
您
c)
您好!请进!请坐!请喝茶!
d)
这
82.
Bù, xué Hànyǔ. - Không, học tiếng Hán. là chữ nào?
a)
五
b)
很好!
c)
不,学汉语。
d)
是
83.
Qù Běijīng ma? - Đi Bắc Kinh không? là chữ nào?
a)
哥哥
b)
去北京吗?
c)
学校
d)
天安门
84.
Duì! - Đúng. là chữ nào?
a)
对。
b)
口
c)
太
d)
你好
85.
Nǐ qù yóujú jì xìn ma? - Bạn đi bưu điện gửi thư không? là chữ nào?
a)
你去邮局寄信吗?
b)
今天
c)
你去哪儿?
d)
十
86.
Bú qù. Qù yínháng qǔ qián. - Không. Đi ngân hàng rút tiền. là chữ nào?
a)
不去。去银行取钱。
b)
你学英语吗?
c)
他
d)
那儿
87.
Míngtiān jiàn! - Hẹn gặp ngày mai! là chữ nào?
a)
明天见!
b)
星期天
c)
很
d)
奶奶
88.
xué - học là chữ nào?
a)
学
b)
你学英语吗?
c)
今天星期二(
d)
我
89.
Yīngyǔ - tiếng Anh là chữ nào?
a)
工作忙吗?
b)
马
c)
日
d)
英语
90.
duì - đúng là chữ nào?
a)
爷爷
b)
身体
c)
对
d)
你学英语吗?
91.
míngtiān - ngày mai là chữ nào?
a)
忙
b)
你学英语吗?
c)
今天星期二(
d)
明天
92.
jiàn - gặp là chữ nào?
a)
见
b)
你忙吗?
c)
很
d)
星期二
93.
qù - đi là chữ nào?
a)
她
b)
去
c)
吗
d)
工作
94.
yóujú - bưu điện là chữ nào?
a)
不太忙。
b)
邮局
c)
这是王老师,这是我爸爸。
d)
王
95.
jì - gửi là chữ nào?
a)
寄
b)
哪儿
c)
去
d)
他
96.
xìn - thư là chữ nào?
a)
我
b)
爷爷
c)
信
d)
汉语
97.
yínháng - ngân hàng là chữ nào?
a)
银行
b)
我
c)
太
d)
弟弟
98.
qǔ - rút là chữ nào?
a)
对
b)
取
c)
银行
d)
明天见!
99.
qián - tiền là chữ nào?
a)
钱
b)
工作
c)
好
d)
你忙吗?
100.
Běijīng - Bắc Kinh là chữ nào?
a)
北京
b)
汉语难吗?
c)
汉语
d)
星期六
101.
请问
a)
shū - sách
b)
nǎ - nào
c)
shéi / shuí - ai
d)
qǐngwèn - xin hỏi
102.
问
a)
jiào - gọi, tên là
b)
wèn - hỏi
c)
Zhōngwén - tiếng Trung (ngôn ngữ viết)
d)
Yīngwén - tiếng Anh
103.
贵姓
a)
wèn - hỏi
b)
péngyou - bạn
c)
nà - kia
d)
guìxìng - quý danh
104.
姓
a)
de - của (chỉ sở hữu)
b)
…wén - ngôn ngữ...
c)
fāyīn - phát âm
d)
xìng - họ
105.
叫
a)
nǎ - nào
b)
jiào - gọi, tên là
c)
Hànyǔ - tiếng Trung
d)
…wén - ngôn ngữ...
106.
míngzi - tên
a)
名字
b)
姓
c)
发音
d)
哪
107.
nǎ - nào
a)
汉语
b)
朋友
c)
哪
d)
杂志
108.
guó - quốc gia
a)
叫
b)
姓
c)
国
d)
名字
109.
中国
a)
guó - quốc gia
b)
Zhōngguó - Trung Quốc
c)
rén - người
d)
péngyou - bạn
110.
美国
a)
péngyou - bạn
b)
xuéxí - học
c)
qǐngwèn - xin hỏi
d)
Měiguó - Mỹ
111.
rén - người
a)
汉语
b)
人
c)
哪
d)
国
112.
学习
a)
shénme - cái gì
b)
péngyou - bạn
c)
Hànzì - chữ Hán
d)
xuéxí - học
113.
Hànyǔ - tiếng Trung
a)
朋友
b)
汉语
c)
问
d)
的
114.
汉字
a)
Hànzì - chữ Hán
b)
péngyou - bạn
c)
de - của (chỉ sở hữu)
d)
Hànyǔ - tiếng Trung
115.
发音
a)
guìxìng - quý danh
b)
fāyīn - phát âm
c)
rén - người
d)
Zhōngguó - Trung Quốc
116.
什么
a)
shénme - cái gì
b)
Měiguó - Mỹ
c)
Hànyǔ - tiếng Trung
d)
nǎ - nào
117.
书
a)
shū - sách
b)
Hànzì - chữ Hán
c)
Yīngwén - tiếng Anh
d)
wèn - hỏi
118.
谁
a)
Hànzì - chữ Hán
b)
Měiguó - Mỹ
c)
péngyou - bạn
d)
shéi / shuí - ai
119.
的
a)
míngzi - tên
b)
Zhōngguó - Trung Quốc
c)
rén - người
d)
de - của (chỉ sở hữu)
120.
nà - kia
a)
那
b)
的
c)
问
d)
请问
121.
杂志
a)
jiào - gọi, tên là
b)
Yīngwén - tiếng Anh
c)
nǎ - nào
d)
zázhì - tạp chí
122.
…wén - ngôn ngữ...
a)
…文
b)
书
c)
发音
d)
杂志
123.
Zhōngwén - tiếng Trung (ngôn ngữ viết)
a)
名字
b)
中文
c)
谁
d)
汉语
124.
Yīngwén - tiếng Anh
a)
什么
b)
英文
c)
人
d)
汉字
125.
朋友
a)
rén - người
b)
péngyou - bạn
c)
…wén - ngôn ngữ...
d)
fāyīn - phát âm
126.
请___,你贵姓?
a)
谁
b)
问
c)
人
d)
叫
127.
我___张。
a)
姓
b)
谁
c)
杂志
d)
请问
128.
你叫什么___?
a)
贵姓
b)
名字
c)
哪
d)
人
129.
我学习___。
a)
汉字
b)
英文
c)
汉语
d)
杂志
130.
那是我___的杂志。
a)
书
b)
叫
c)
朋友
d)
中文
Reset
