wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ Vựng Mới Cho Học Sinh Lớp 14

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

a)

ít đi

b)

đi ít

c)

ít nhiều

d)

nhiều ít

2.

부제품

a)

sản phẩm chính

b)

sản phẩm phụ

c)

sản phẩm hoàn thiện

d)

sản phẩm tạm thời

3.

뿌듯하다

a)

tự hào

b)

buồn bã

c)

hạnh phúc

d)

khó chịu

4.

빈부 격차.

a)

chênh lệch giàu nghèo

b)

sự phân chia tài sản

c)

tình trạng nghèo đói

d)

tăng trưởng kinh tế

5.

기구 .

a)

thiết bị

b)

công cụ

c)

phương tiện

d)

dụng cụ

6.

손을 맞잡.

a)

chung tay

b)

nắm tay

c)

cầm tay

d)

đi bộ

7.

단순히

a)

đơn giản

b)

phức tạp

c)

khó khăn

d)

dễ dàng

8.

꾸미

a)

trang trí

b)

đồ trang sức

c)

màu sắc

d)

hình ảnh

9.

급급하다

a)

cấp bách

b)

khẩn cấp

c)

thông thường

d)

đơn giản

10.

작업하다

a)

tăng ca

b)

nghỉ ngơi

c)

đi làm

d)

học tập

11.

가슴을 울린

a)

chạm vào trái tim tôi

b)

đánh thức tâm hồn tôi

c)

làm tôi cảm động

d)

gây ấn tượng mạnh

12.

품절.

a)

hết hàng

b)

còn hàng

c)

đang giảm giá

d)

sắp hết hàng

13.

창피하다.

a)

tủi nhục

b)

vui vẻ

c)

hạnh phúc

d)

buồn bã

14.

인구 구조 변화의 문제점

a)

thay đổi cấu trúc

b)

cấu trúc dân số

c)

thay đổi xã hội

d)

tăng trưởng dân số

15.

신청 본관 .

a)

cửa chính

b)

cửa phụ

c)

cửa sổ

d)

cửa ra

16.

지적하다.

a)

chỉ trích

b)

khen ngợi

c)

bỏ qua

d)

phê bình

17.

언덕

a)

ngọn đồi

b)

cánh đồng

c)

đường phố

d)

ngọn núi

18.

모래밭

a)

bãi cát

b)

đường phố

c)

công viên

d)

biển

19.

마음에 신경을 쓰다

a)

quan tâm

b)

chăm sóc

c)

tình cảm

d)

suy nghĩ

20.

저장하다

a)

cứu

b)

lưu trữ

c)

giữ lại

d)

tìm kiếm