wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Bộ Thủ Tiếng Trung

Total questions: 67

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

Bộ thủ nào là bộ nhân (人 hoặc 亻), pinyin là rén, nghĩa là "người", xuất hiện trong chữ 他 (tā - anh ấy), 休 (xiū - nghỉ)?

a)

人 (亻) - rén - bộ nhân - người

b)

女 - nǚ - bộ nữ - phụ nữ

c)

口 - kǒu - bộ khẩu - miệng

d)

大 - dà - bộ đại - to lớn

2.

Bộ thủ nào là bộ đao (刀 hoặc 刂), pinyin là dāo, nghĩa là "dao", xuất hiện trong chữ 剪 (jiǎn - cắt), 争 (zhēng - tranh)?

a)

刀 (刂) - dāo - bộ đao - dao

b)

力 - lì - bộ lực - sức mạnh

c)

手 - shǒu - bộ thủ - tay

d)

火 - huǒ - bộ hỏa - lửa

3.

Bộ nào là bộ lực (力), pinyin là lì, nghĩa là "sức mạnh", thấy trong chữ 办 (bàn - lo liệu), 务 (wù - sự việc)?

a)

力 - lì - bộ lực - sức mạnh

b)

手 - shǒu - bộ thủ - tay

c)

刀 - dāo - bộ đao - dao

d)

大 - dà - bộ đại - to lớn

4.

Bộ nào là bộ khẩu (口), pinyin là kǒu, nghĩa là "miệng", xuất hiện trong chữ 叫 (jiào - gọi), 吐 (tǔ - nôn)?

a)

口 - kǒu - bộ khẩu - miệng

b)

囗 - wéi - bộ vi - bao quanh

c)

女 - nǚ - bộ nữ - phụ nữ

d)

心 - xīn - bộ tâm - tim

5.

Bộ thủ nào là bộ vi (囗), pinyin là wéi, nghĩa là "vây quanh", thường thấy trong chữ 困 (kùn - buồn ngủ), 四 (sì - bốn)?

a)

囗 - wéi - bộ vi - vây quanh

b)

口 - kǒu - bộ khẩu - miệng

c)

土 - tǔ - bộ thổ - đất

d)

门 - mén - bộ môn - cửa

6.

Bộ thủ nào là bộ thổ (土), pinyin là tǔ, nghĩa là "đất", xuất hiện trong chữ 坐 (zuò - ngồi), 在 (zài - ở)?

a)

土 - tǔ - bộ thổ - đất

b)

山 - shān - bộ sơn - núi

c)

田 - tián - bộ điền - ruộng

d)

木 - mù - bộ mộc - cây

7.

Bộ thủ nào là bộ đại (大), pinyin là dà, nghĩa là "to lớn", thấy trong chữ 太 (tài - rất), 夬 (guài - quái)?

a)

大 - dà - bộ đại - to lớn

b)

女 - nǚ - bộ nữ - phụ nữ

c)

子 - zǐ - bộ tử - con

d)

山 - shān - bộ sơn - núi

8.

Bộ thủ nào là bộ đại (大), pinyin là dà, nghĩa là "to lớn", thấy trong chữ 太 (tài - rất), 夬 (guài - quái)?

a)

A) 大 - dà - bộ đại - to lớn

b)

B) 女 - nǚ - bộ nữ - phụ nữ

c)

C) 子 - zǐ - bộ tử - con

d)

D) 山 - shān - bộ sơn - núi

9.

Bộ thủ nào là bộ nữ (女), pinyin là nǚ, nghĩa là "phụ nữ", thấy trong chữ 妈 (mā - mẹ), 姐姐 (jiějie - chị gái)?

a)

A) 女 - nǚ - bộ nữ - phụ nữ

b)

B) 子 - zǐ - bộ tử - con

c)

C) 宀 - mián - bộ miên - mái nhà

d)

D) 彳 - chì - bộ xích - bước chậm

10.

Bộ nào là bộ miên (宀), pinyin là mián, nghĩa là "mái nhà", gặp trong chữ 家 (jiā - nhà), 安 (ān - yên)?

a)

A) 宀 - mián - bộ miên - mái nhà

b)

B) 广 - guǎng - bộ nghiễm - mái rộng

c)

C) 门 - mén - bộ môn - cửa

d)

D) 囗 - wéi - bộ vi - bao quanh

11.

Bộ nào là bộ sơn (山), pinyin là shān, nghĩa là "núi", xuất hiện trong chữ 官 (guān - quan), 寄 (jì - gửi)?

a)

A) 山 - shān - bộ sơn - núi

b)

B) 石 - shí - bộ thạch - đá

c)

C) 土 - tǔ - bộ thổ - đất

d)

D) 木 - mù - bộ mộc - cây

12.

Bộ nào là bộ cân (巾), pinyin là jīn, nghĩa là "khăn", thấy trong chữ 币 (bì - tiền), 师 (shī - thầy)?

a)

A) 巾 - jīn - bộ cân - khăn

b)

B) 冖 - mì - bộ mịch - trùm lên

c)

C) 己 - jǐ - bộ kỷ - bản thân

d)

D) 丝 - sī - bộ mịch - tơ

13.

Bộ nào là bộ nghiễm (广), pinyin là guǎng, nghĩa là "mái hiên, nhà lớn", xuất hiện trong chữ 店 (diàn - cửa hàng), 庙 (miào - miếu)?

a)

A) 广 - guǎng - bộ nghiễm - mái hiên

b)

B) 宀 - mián - bộ miên - mái nhà

c)

C) 囗 - wéi - bộ vi - vây quanh

d)

D) 门 - mén - bộ môn - cửa

14.

Bộ nào là bộ xích (彳), pinyin là chì, nghĩa là "bước chân chậm", thấy trong chữ 行 (xíng - đi), 待 (dài - chờ)?

a)

A) 彳 - chì - bộ xích - bước chậm

b)

B) 辶 - chuò - bộ sước - đi

c)

C) 足 - zú - bộ túc - chân

d)

D) 走 - zǒu - bộ tẩu - đi

15.

Bộ nào là bộ tâm (心 hoặc 忄), pinyin là xīn, nghĩa là "tim, cảm xúc", gặp trong chữ 想 (xiǎng - nghĩ), 忘 (wàng - quên)?

a)

忄 - xīn - bộ tâm đứng - cảm xúc

b)

心 - xīn - bộ tâm - tim

c)

手 - shǒu - bộ thủ - tay

d)

月 - yuè - bộ nguyệt - trăng

16.

Bộ nào là bộ thủ (手 hoặc 扌), pinyin là shǒu, nghĩa là "tay", xuất hiện trong chữ 指 (zhǐ - chỉ), 拿 (ná - cầm)?

a)

扌 - shǒu - bộ thủ - tay

b)

彳 - chì - bộ xích - bước chậm

c)

心 - xīn - bộ tâm - tim

d)

足 - zú - bộ túc - chân

17.

Bộ thủ nào là bộ phộc (攴 hoặc 攵), pinyin là pū, nghĩa là "đánh nhẹ", thường gặp trong chữ 教 (jiào - dạy), 政 (zhèng - chính trị)?

a)

攴 (攵) - pū - bộ phộc - đánh nhẹ

b)

扌 - shǒu - bộ thủ - tay

c)

力 - lì - bộ lực - sức mạnh

d)

戈 - gē - bộ qua - giáo mác

18.

Bộ nào là bộ nhật (日), pinyin là rì, nghĩa là "mặt trời, ngày", xuất hiện trong chữ 明 (míng - sáng), 是 (shì - là)?

a)

日 - rì - bộ nhật - mặt trời, ngày

b)

月 - yuè - bộ nguyệt - trăng

c)

火 - huǒ - bộ hỏa - lửa

d)

光 - guāng - bộ quang - ánh sáng

19.

Bộ nào là bộ mộc (木), pinyin là mù, nghĩa là "cây, gỗ", thường thấy trong chữ 本 (běn - sách), 树 (shù - cây)?

a)

木 - mù - bộ mộc - cây, gỗ

b)

禾 - hé - bộ hòa - lúa

c)

竹 - zhú - bộ trúc - tre

d)

米 - mǐ - bộ mễ - gạo

20.

Bộ thủ nào là bộ thủy (水 hoặc 氵), pinyin là shuǐ, nghĩa là "nước", xuất hiện trong chữ 海 (hǎi - biển), 湖 (hú - hồ)?

a)

水 (氵) - shuǐ - bộ thủy - nước

b)

火 (灬) - huǒ - bộ hỏa - lửa

c)

土 - tǔ - bộ thổ - đất

d)

冫 - bīng - bộ băng - nước đá

21.

Bộ nào là bộ thủy (水 hoặc 氵), pinyin là shuǐ, nghĩa là "nước", xuất hiện trong chữ 海 (hǎi - biển), 湖 (hú - hồ)?

a)

水 (氵) - shuǐ - bộ thủy - nước

b)

火 (灬) - huǒ - bộ hỏa - lửa

c)

土 - tǔ - bộ thổ - đất

d)

冫 - bīng - bộ băng - nước đá

22.

Bộ nào là bộ hỏa (火 hoặc 灬), pinyin là huǒ, nghĩa là "lửa", xuất hiện trong chữ 灾 (zāi - tai họa), 灯 (dēng - đèn)?

a)

火 (灬) - huǒ - bộ hỏa - lửa

b)

水 (氵) - shuǐ - bộ thủy - nước

c)

灯 - dēng - bộ đăng - đèn

d)

木 - mù - bộ mộc - cây

23.

Bộ thủ nào là bộ ngưu (牛 hoặc 牜), pinyin là niú, nghĩa là "bò, trâu", thấy trong chữ 特 (tè - đặc biệt), 牲 (shēng - sinh)?

a)

牛 (牜) - niú - bộ ngưu - bò, trâu

b)

犬 (犭) - quǎn - bộ khuyển - chó

c)

羊 - yáng - bộ dương - dê

d)

马 - mǎ - bộ mã - ngựa

24.

Bộ nào là bộ khuyển (犬 hoặc 犭), pinyin là quǎn, nghĩa là "chó, thú", thường xuất hiện trong chữ 狗 (gǒu - chó), 狐 (hú - cáo)?

a)

犬 (犭) - quǎn - bộ khuyển - chó, thú

b)

牛 (牜) - niú - bộ ngưu - bò

c)

马 - mǎ - bộ mã - ngựa

d)

虫 - huǐ - bộ trùng - sâu bọ

25.

Bộ nào là bộ ngọc (玉), pinyin là yù, nghĩa là "ngọc, đá quý", xuất hiện trong chữ 国 (guó - quốc gia), 宝 (bǎo - báu)?

a)

玉 - yù - bộ ngọc - ngọc, đá quý

b)

王 - wáng - bộ vương - vua

c)

白 - bái - bộ bạch - trắng

d)

金 - jīn - bộ kim - kim loại

26.

Bộ thủ nào là bộ điền (田), pinyin là tián, nghĩa là "ruộng", thường gặp trong chữ 男 (nán - nam), 电 (diàn - điện)?

a)

田 - tián - bộ điền - ruộng

b)

米 - mǐ - bộ mễ - gạo

c)

禾 - hé - bộ hòa - lúa

d)

目 - mù - bộ mục - mắt

27.

Bộ nào là bộ nạch (疒), pinyin là nì, nghĩa là "bệnh tật", thấy trong chữ 病 (bìng - bệnh), 疼 (téng - đau)?

a)

疒 - nì - bộ nạch - bệnh tật

b)

尸 - shī - bộ thi - xác chết

c)

心 - xīn - bộ tâ

28.

Bộ nào là bộ nạch (疒), pinyin là nì, nghĩa là "bệnh tật", thấy trong chữ 病 (bìng - bệnh), 疼 (téng - đau)?

a)

疒 - nì - bộ nạch - bệnh tật

b)

尸 - shī - bộ thi - xác chết

c)

心 - xīn - bộ tâm - tim

d)

目 - mù - bộ mục - mắt

29.

Bộ thủ nào là bộ mục (目), pinyin là mù, nghĩa là "mắt", xuất hiện trong chữ 看 (kàn - nhìn), 眉 (méi - lông mày)?

a)

目 - mù - bộ mục - mắt

b)

耳 - ěr - bộ nhĩ - tai

c)

自 - zì - bộ tự - tự mình

d)

页 - yè - bộ hiệt - đầu, trang

30.

Bộ nào là bộ thạch (石), pinyin là shí, nghĩa là "đá", thường thấy trong chữ 破 (pò - vỡ), 碗 (wǎn - bát)?

a)

石 - shí - bộ thạch - đá

b)

山 - shān - bộ sơn - núi

c)

土 - tǔ - bộ thổ - đất

d)

木 - mù - bộ mộc - cây

31.

Bộ nào là bộ hòa (禾), pinyin là hé, nghĩa là "lúa", xuất hiện trong chữ 种 (zhǒng - giống), 稻 (dào - lúa)?

a)

禾 - hé - bộ hòa - lúa

b)

米 - mǐ - bộ mễ - gạo

c)

木 - mù - bộ mộc - cây

d)

竹 - zhú - bộ trúc - tre

32.

Bộ nào là bộ trúc (竹), pinyin là zhú, nghĩa là "tre, trúc", thường gặp trong chữ 笔 (bǐ - bút), 笑 (xiào - cười)?

a)

竹 - zhú - bộ trúc - tre, trúc

b)

木 - mù - bộ mộc - cây

c)

禾 - hé - bộ hòa - lúa

d)

艹 - cǎo - bộ thảo - cỏ

33.

Bộ nào là bộ mễ (米), pinyin là mǐ, nghĩa là "gạo", xuất hiện trong chữ 数 (shù - số), 将 (jiāng - sẽ)?

a)

米 - mǐ - bộ mễ - gạo

b)

禾 - hé - bộ hòa - lúa

c)

食 - shí - bộ thực - ăn

d)

木 - mù - bộ mộc - cây

34.

Bộ nào là bộ mịch (糸 hoặc 纟), pinyin là mì, nghĩa là "sợi tơ nhỏ", thường thấy trong chữ 红 (hóng - đỏ), 线 (xiàn - dây)?

a)

糸 (纟) - mì - bộ mịch - sợi tơ nhỏ

b)

毛 - máo - bộ mao - lông

c)

丝 - sī - bộ ti - tơ

d)

巾 - jīn - bộ cân - khăn

35.

Bộ nào là bộ mịch (糸), pinyin là mì, nghĩa là "sợi tơ nhỏ", xuất hiện trong chữ 红 (hóng - đỏ), 线 (xiàn - dây)?

a)

糸 (纟) - mì - bộ mịch - sợi tơ nhỏ

b)

毛 - máo - bộ mao - lông

c)

丝 - sī - bộ ti - tơ

d)

巾 - jīn - bộ cân - khăn

36.

Bộ nào là bộ nhục (肉), pinyin là ròu, nghĩa là "thịt", xuất hiện trong chữ 肯 (kěn - chịu), 胖 (pàng - béo)?

a)

肉 - ròu - bộ nhục - thịt

b)

月 - yuè - bộ nguyệt - trăng

c)

心 - xīn - bộ tâm - tim

d)

身 - shēn - bộ thân - cơ thể

37.

Bộ nào là bộ thảo (艸 hoặc 艹), pinyin là cǎo, nghĩa là "cỏ", thường thấy trong chữ 草 (cǎo - cỏ), 苦 (kǔ - đắng)?

a)

艸 (艹) - cǎo - bộ thảo - cỏ

b)

木 - mù - bộ mộc - cây

c)

禾 - hé - bộ hòa - lúa

d)

米 - mǐ - bộ mễ - gạo

38.

Bộ nào là bộ trùng (虫), pinyin là chóng, nghĩa là "sâu bọ", xuất hiện trong chữ 虾 (xiā - tôm), 蛇 (shé - rắn)?

a)

虫 - chóng - bộ trùng - sâu bọ

b)

犬 - quǎn - bộ khuyển - chó

c)

鱼 - yú - bộ ngư - cá

d)

禾 - hé - bộ hòa - lúa

39.

Bộ nào là bộ y (衣 hoặc 衤), pinyin là yī, nghĩa là "quần áo", thường thấy trong chữ 衬 (chèn - áo sơ mi), 裙 (qún - váy)?

a)

衣 (衤) - yī - bộ y - quần áo

b)

巾 - jīn - bộ cân - khăn

c)

糸 - mì - bộ mịch - tơ nhỏ

d)

足 - zú - bộ túc - chân

40.

Bộ nào là bộ ngôn (言 hoặc 讠), pinyin là yán, nghĩa là "lời nói", xuất hiện trong chữ 说 (shuō - nói), 请 (qǐng - mời)?

a)

言 (讠) - yán - bộ ngôn - lời nói

b)

心 - xīn - bộ tâm - tim

c)

手 - shǒu - bộ thủ - tay

d)

口 - kǒu - bộ khẩu - miệng

41.

Bộ nào là bộ bối (貝 hoặc 贝), pinyin là bèi, nghĩa là "vật báu, tiền", thường thấy trong chữ 货 (huò - hàng), 贵 (guì - đắt)?

a)

貝 (贝) - bèi - bộ bối - vật báu, tiền

b)

金 - jīn - bộ kim - kim loại

c)

玉 - yù - bộ ngọc - ngọc

d)

田 - tián - bộ điền - ruộng

42.

货 (huò - hàng), 贵 (guì - đắt)?

a)

貝 (贝) - bèi - bộ bối - vật báu, tiền

b)

金 - jīn - bộ kim - kim loại

c)

玉 - yù - bộ ngọc - ngọc

d)

田 - tián - bộ điền - ruộng

43.

Bộ nào là bộ túc (足), pinyin là zú, nghĩa là "chân", thường thấy trong chữ 跑 (pǎo - chạy), 踢 (tī - đá)?

a)

足 - zú - bộ túc - chân

b)

手 - shǒu - bộ thủ - tay

c)

彳 - chì - bộ xích - bước chậm

d)

辶 - chuò - bộ sước - đi lại

44.

Bộ nào là bộ xa (車 hoặc 车), pinyin là chē, nghĩa là "xe", xuất hiện trong chữ 车 (chē - xe), 驾 (jià - lái xe)?

a)

車 (车) - chē - bộ xa - xe

b)

足 - zú - bộ túc - chân

c)

马 - mǎ - bộ mã - ngựa

d)

金 - jīn - bộ kim - kim loại

45.

Bộ nào là bộ sước (辵 hoặc 辶), pinyin là chuò, nghĩa là "đi lại", xuất hiện trong chữ 过 (guò - qua), 这 (zhè - đây)?

a)

辵 (辶) - chuò - bộ sước - đi lại

b)

彳 - chì - bộ xích - bước chậm

c)

足 - zú - bộ túc - chân

d)

车 - chē - bộ xa - xe

46.

Bộ nào là bộ ấp (邑 hoặc 阝 - bên phải), pinyin là yì, nghĩa là "thành thị nhỏ", thấy trong chữ 都 (dū - đô), 那 (nà - kia)?

a)

邑 (阝) - yì - bộ ấp - thành thị nhỏ

b)

阜 (阝) - fù - bộ phụ - gò đất

c)

门 - mén - bộ môn - cửa

d)

囗 - wéi - bộ vi - bao quanh

47.

Bộ nào là bộ kim (金 hoặc 钅), pinyin là jīn, nghĩa là "kim loại, vàng", thường gặp trong chữ 钱 (qián - tiền), 银 (yín - bạc)?

a)

金 (钅) - jīn - bộ kim - kim loại, vàng

b)

貝 (贝) - bèi - bộ bối - tiền

c)

玉 - yù - bộ ngọc - ngọc

d)

石 - shí - bộ thạch - đá

48.

Bộ nào là bộ môn (門 hoặc 门), pinyin là mén, nghĩa là "cửa", xuất hiện trong chữ 问 (wèn - hỏi), 开 (kāi - mở)?

a)

門 (门) - mén - bộ môn - cửa

b)

阜 (阝) - fù - bộ phụ - gò đất

c)

囗 - wéi - bộ vi - bao quanh

d)

宀 - mián - bộ miên - mái nhà

49.

Bộ nào là bộ phụ (阜 hoặc 阝 - bên trái), pinyin là fù, nghĩa là "gò đất, đồi núi", thấy trong chữ 院 (yuàn - viện), 险 (xiǎn - hiểm)?

a)

阜 (阝) - fù - bộ phụ - gò đất, đồi núi

b)

邑 (阝) - yì - bộ ấp - thành thị nhỏ

c)

山 - shān - bộ sơn - núi

d)

土 - tǔ - bộ thổ - đất

50.

Bộ nào là bộ vũ (雨), pinyin là yǔ, nghĩa là "mưa", thường thấy trong chữ 雪 (xuě - tuyết), 雷 (léi - sấm)?

a)

雨 - yǔ - bộ vũ - mưa

b)

云 - yún - bộ vân - mây

c)

氵 - shuǐ - bộ thủy - nước

d)

风 - fēng - bộ phong - gió

51.

Bộ nào là bộ hiệt (頁 hoặc 页), pinyin là yè, nghĩa là "đầu người, trang sách", thấy trong chữ 题 (tí - đề), 领 (lǐng - lãnh)?

a)

頁 (页) - yè - bộ hiệt - đầu người, trang sách

b)

頭 - tóu - bộ đầu - đầu

c)

首 - shǒu - bộ thủ - đầu

d)

文 - wén - bộ văn - văn chương

52.

Bộ nào là bộ thực (食 hoặc 饣), pinyin là shí, nghĩa là "ăn", xuất hiện trong chữ 饭 (fàn - cơm), 饿 (è - đói)?

a)

食 (饣) - shí - bộ thực - ăn

b)

米 - mǐ - bộ mễ - gạo

c)

肉 - ròu - bộ nhục - thịt

d)

口 - kǒu - bộ khẩu - miệng

53.

Bộ nào là bộ mã (馬 hoặc 马), pinyin là mǎ, nghĩa là "ngựa", thường gặp trong chữ 妈 (mā - mẹ), 骑 (qí - cưỡi)?

a)

馬 (马) - mǎ - bộ mã - ngựa

b)

牛 - niú - bộ ngưu - bò

c)

羊 - yáng - bộ dương - dê

d)

犬 - quǎn - bộ khuyển - chó

54.

Bộ nào là bộ ngư (魚 hoặc 鱼), pinyin là yú, nghĩa là "cá", xuất hiện trong chữ 鲤 (lǐ - cá chép), 鲜 (xiān - tươi)?

a)

魚 (鱼) - yú - bộ ngư - cá

b)

虫 - chóng - bộ trùng - sâu bọ

c)

犬 - quǎn - bộ khuyển - thú

d)
55.

Bộ nào là bộ ngư (魚 hoặc 鱼), pinyin là yú, nghĩa là "cá", xuất hiện trong chữ 鲤 (lǐ - cá chép), 鲜 (xiān - tươi)?

a)

魚 (鱼) - yú - bộ ngư - cá

b)

虫 - chóng - bộ trùng - sâu bọ

c)

犬 - quǎn - bộ khuyển - thú

d)

鸟 - niǎo - bộ điểu - chim

56.

Bộ nào là bộ điểu (鳥 hoặc 鸟), pinyin là niǎo, nghĩa là "chim", xuất hiện trong chữ 鸟 (niǎo - chim), 鸭 (yā - vịt)?

a)

鳥 (鸟) - niǎo - bộ điểu - chim

b)

魚 - yú - bộ ngư - cá

c)

虫 - chóng - bộ trùng - sâu bọ

d)

羽 - yǔ - bộ vũ - lông vũ

57.

Bộ nào là bộ cung (弓), pinyin là gōng, nghĩa là "cung tên", xuất hiện trong chữ 引 (yǐn - kéo), 弟 (dì - em trai)?

a)

弓 - gōng - bộ cung - cung tên

b)

戈 - gē - bộ qua - mác

c)

马 - mǎ - bộ mã - ngựa

d)

止 - zhǐ - bộ chỉ - dừng lại

58.

Bộ thủ nào là bộ qua (戈), pinyin là gē, nghĩa là "vũ khí, mác", thường thấy trong chữ 战 (zhàn - chiến đấu), 我 (wǒ - tôi)?

a)

戈 - gē - bộ qua - mác

b)

刀 - dāo - bộ đao - dao

c)

弓 - gōng - bộ cung - cung

d)

手 - shǒu - bộ thủ - tay

59.

Bộ nào là biến thể của tay (⺻), thuộc bộ mã trong danh sách, pinyin là mǎ, nghĩa là "bàn tay", xuất hiện trong chữ 打 (dǎ - đánh), 拍 (pāi - chụp)?

a)

马 (⺻) - mǎ - tay (biến thể)

b)

扌 - shǒu - tay

c)

手 - shǒu - tay

d)

彐 - jì - tay cầm

60.

Bộ nào là bộ tẩu (走), pinyin là zǒu, nghĩa là "đi, chạy", thường thấy trong chữ 起 (qǐ - dậy), 走 (zǒu - đi)?

a)

走 - zǒu - bộ tẩu - đi, chạy

b)

彳 - chì - bộ xích - bước chậm

c)

辶 - chuò - bộ sước - đi lại

d)

足 - zú - bộ túc - chân

61.

Bộ nào là bộ chu (舟), pinyin là zhōu, nghĩa là "thuyền", xuất hiện trong chữ 船 (chuán - thuyền), 航 (háng - hàng hải)?

a)

舟 - zhōu - bộ chu - thuyền

b)

水 - shuǐ - bộ thủy - nước

c)

马 - mǎ - bộ mã

62.

Bộ nào là bộ chu (舟), pinyin là zhōu, nghĩa là "thuyền", xuất hiện trong chữ 船 (chuán - thuyền), 航 (háng - hàng hải)?

a)

舟 - zhōu - bộ chu - thuyền

b)

水 - shuǐ - bộ thủy - nước

c)

马 - mǎ - bộ mã - ngựa

d)

艇 - tǐng - thuyền nhỏ

63.

Bộ nào là bộ hộ (戶 hoặc 户), pinyin là hù, nghĩa là "cửa", thường gặp trong chữ 所 (suǒ - nơi), 房 (fáng - phòng)?

a)

戶 (户) - hù - bộ hộ - cửa

b)

门 - mén - bộ môn - cổng

c)

囗 - wéi - bộ vi - bao quanh

d)

广 - guǎng - bộ quảng - mái hiên

64.

Bộ nào là bộ phiến (片), pinyin là piàn, nghĩa là "mảnh, tấm", thường thấy trong chữ 牌 (pái - biển hiệu), 片 (piàn - lát)?

a)

片 - piàn - bộ phiến - mảnh, tấm

b)

巾 - jīn - bộ cân - khăn

c)

冂 - jiōng - bộ quynh - vùng biên

d)

冫 - bīng - bộ băng - nước đá

65.

Bộ nào là bộ chỉ (止), pinyin là zhǐ, nghĩa là "dừng lại", xuất hiện trong chữ 正 (zhèng - đúng), 步 (bù - bước)?

a)

止 - zhǐ - bộ chỉ - dừng lại

b)

足 - zú - bộ túc - chân

c)

行 - xíng - bộ hành - đi

d)

彳 - chì - bộ xích - bước

66.

Bộ thủ nào là bộ tỷ (比), pinyin là bǐ, nghĩa là "so sánh", xuất hiện trong chữ 比 (bǐ - so sánh), 此 (cǐ - cái này)?

a)

比 - bǐ - bộ tỷ - so sánh

b)

匕 - bǐ - bộ chủy - cái thìa

c)

𠂉 - gǔn - nét sổ

d)

且 - qiě - và

67.

Bộ nào là bộ thiệt (舌), pinyin là shé, nghĩa là "lưỡi", xuất hiện trong chữ 话 (huà - lời nói), 舌 (shé - lưỡi)?

a)

舌 - shé - bộ thiệt - lưỡi

b)

口 - kǒu - bộ khẩu - miệng

c)

言 - yán - bộ ngôn - lời nói

d)

舟 - zhōu - bộ chu - thuyền