wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Sơ cấp 2 bài 2

Total questions: 38

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

"약속" nghĩa là gì? (/yak-xôk/)

a)

Cuộc thi

b)

Cuộc hẹn

c)

Bài hát

d)

Tin tức

2.

"약속하다" nghĩa là gì? (/yak-xô-ka-ta/)

a)

Ghi nhớ

b)

Hứa hẹn

c)

Ngủ dậy

d)

Giận dữ

3.

"지키다" nghĩa là gì? (/chi-ki-ta/)

a)

Nói

b)

Nghe

c)

Giữ, bảo vệ

d)

Học tập

4.

"취소하다" nghĩa là gì? (/chuy-xô-ha-ta/)

a)

Thực hiện

b)

Gọi điện

c)

Huỷ

d)

Giúp đỡ

5.

"바꾸다" nghĩa là gì? (/pa-ku-ta/)

a)

Mua sắm

b)

Thay đổi

c)

Mượn

d)

Cất giữ

6.

"헤어지다" nghĩa là gì? (/hê-o-chi-ta/)

a)

Chia tay

b)

Làm bạn

c)

Ngủ

d)

Chờ đợi

7.

"연락하다" nghĩa là gì? (/yon-la-ka-ta/)

a)

Liên lạc

b)

Gặp gỡ

c)

Mất liên lạc

d)

Lập kế hoạch

8.

"기다리다" nghĩa là gì? (/ki-ta-ri-ta/)

a)

Rửa bát

b)

Nấu ăn

c)

Đợi

d)

Gọi món

9.

"미술관" nghĩa là gì? (/mi-xul-quan/)

a)

Bảo tàng lịch sử

b)

Thư viện

c)

Bảo tàng mỹ thuật

d)

Trường học

10.

"갑자기" nghĩa là gì? (/kap-cha-ki/)

a)

Từ từ

b)

Đột nhiên

c)

Thường xuyên

d)

Dần dần

11.

"길" nghĩa là gì? (/kil/)

a)

Nhà

b)

Con đường

c)

Xe

d)

Cửa

12.

"고치다" nghĩa là gì? (/cô-chi-ta/)

a)

Làm bài

b)

Sửa, chữa

c)

Đọc sách

d)

Đóng gói

13.

"늦다" nghĩa là gì? (/nưt-ta/)

a)

Nhanh

b)

Đúng giờ

c)

Muộn

d)

Trễ phép

14.

"담배" nghĩa là gì? (/tam-pe/)

a)

Bút chì

b)

Thuốc lá

c)

Túi xách

d)

Cái cốc

15.

"피우다" nghĩa là gì? (/pi-u-ta/)

a)

Uống

b)

Hút (thuốc)

c)

Nấu

d)

Nói

16.

"손" nghĩa là gì? (/xôn/)

a)

Mặt

b)

Bàn tay

c)

Đầu gối

d)

Ngón chân

17.

"대다" nghĩa là gì? (/te-ta/)

a)

Chạm

b)

Đẩy

c)

Cầm

d)

Bắt

18.

"떠들다" nghĩa là gì? (/to-tưl-ta/)

a)

Im lặng

b)

Làm ồn

c)

Cười

d)

Khóc

19.

"등산화" nghĩa là gì? (/tưng-xan-hoa/)

a)

Găng tay

b)

Giày leo núi

c)

Áo khoác

d)

Nón

20.

"라이터" nghĩa là gì? (/ra-i-tho/)

4 lines
21.

"떠들다" nghĩa là gì? (/to-tưl-ta/)

a)

Im lặng

b)

Làm ồn

c)

Cười

d)

Khóc

22.

"등산화" nghĩa là gì? (/tưng-xan-hoa/)

a)

Găng tay

b)

Giày leo núi

c)

Áo khoác

d)

Nón

23.

"라이터" nghĩa là gì? (/ra-i-tho/)

a)

Bật lửa

b)

Quẹt thẻ

c)

Gương

d)

Bánh

24.

"알다" nghĩa là gì? (/al-ta/)

a)

Quên

b)

Biết

c)

Ngủ

d)

Mở

25.

"외출하다" nghĩa là gì? (/uê-chu-ra-ta/)

a)

Ở nhà

b)

Ra ngoài

c)

Nấu ăn

d)

Làm bài

26.

"확인하다" nghĩa là gì? (/hoa-ki-na-ta/)

a)

Xác nhận

b)

Đóng gói

c)

Phê bình

d)

Mua sắm

27.

"잊다" nghĩa là gì? (/it-ta/)

a)

Ghi nhớ

b)

Quên

c)

Học

d)

Gọi

28.

"쓰레기" nghĩa là gì? (/xư-rê-ki/)

a)

Rác

b)

Túi

c)

Cốc

d)

Hộp

29.

"버리다" nghĩa là gì? (/po-ri-ta/)

a)

Cất

b)

Dọn

c)

Vứt, bỏ

d)

Rửa

30.

"준비하다" nghĩa là gì? (/chun-pi-ha-ta/)

a)

Ăn sáng

b)

Chuẩn bị

c)

Mở cửa

d)

Giặt đồ

31.

"뷔페" nghĩa là gì? (/puy-pê/)

a)

Quán ăn

b)

Tiệm bánh

c)

Buffet

d)

Món chính

32.

"문제" nghĩa là gì? (/mun-chê/)

a)

Câu hỏi

b)

Giải pháp

c)

Vấn đề

d)

Bảng

33.

"유의 사항" nghĩa là gì? (/yu-i-xa-hang/)

a)

Ghi chú

b)

Điều lệ

c)

Quy định

d)

Điểm cần lưu ý

34.

"절대" nghĩa là gì? (/chol-te/)

a)

Có thể

b)

Tuyệt đối

c)

Gần đúng

d)

Dễ dãi

35.

"착하다" nghĩa là gì? (/cha-ka-ta/)

a)

Tốt bụng

b)

Giỏi giang

c)

Nhanh nhẹn

d)

Đẹp trai

36.

"괜찮다" nghĩa là gì? (/quên-chan-tha/)

a)

Ổn, không sao

b)

Sai

c)

Tệ

d)

Buồn

37.

"회의" nghĩa là gì? (/huê-i/)

a)

Giấy mời

b)

Cuộc họp

c)

Bữa tiệc

d)

Sự kiện

38.

"조용히" nghĩa là gì? (/chô-yông-i/)

a)

Một cách yên tĩnh

b)

Ồn ào

c)

Nhanh chóng

d)

Chậm chạp