wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

51-75 Sinh Lý Bệnh

Total questions: 28

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

51. Giai đoạn tái phân cực (repolarization) của điện thế hoạt động chủ yếu do sự kiện nào gây ra?

a)

A. Sự đóng của kênh Na+ và mở của kênh K+ cổng điện thế.

b)

B. Sự mở đồng thời của cả kênh Na+ và kênh K+.

c)

C. Sự hoạt động mạnh mẽ của bơm Na+-K+ ATPase.

d)

D. Sự tràn vào của các ion Cl- qua các kênh mới mở.

2.

52. Hiện tượng "tất cả hoặc không" của điện thế hoạt động có nghĩa là gì?

a)

A. Một kích thích yếu sẽ tạo ra một điện thế hoạt động yếu.

b)

B. Nếu kích thích đạt ngưỡng, một điện thế hoạt động đầy đủ sẽ được tạo ra; nếu không, sẽ không có gì xảy ra.

c)

C. Tất cả các tế bào thần kinh trong một dây thần kinh đều phải phát xung cùng lúc.

d)

D. Điện thế hoạt động có thể có biên độ lớn hoặc nhỏ tùy thuộc vào loại hormone.

3.

53. Chất dẫn truyền thần kinh (neurotransmitter) được giải phóng từ đầu tận cùng của axon khi có sự kiện nào xảy ra?

a)

A. Sự tái phân cực hoàn toàn của màng.

b)

B. Sự tràn vào của ion Ca2+ qua các kênh calci cổng điện thế

c)

C. Sự hoạt động của bơm Na+-K+ tại cúc tận cùng.

d)

D. Sự gắn của hormone vào thụ thể trên màng sau synap.

4.

54. Giai đoạn trơ tuyệt đối (absolute refractory period) là khoảng thời gian mà:

a)

A. Một kích thích mạnh hơn có thể tạo ra một điện thế hoạt động mới.

b)

B. Không một kích thích nào, dù mạnh đến đâu, có thể tạo ra một điện thế hoạt động thứ hai.

c)

C. Tế bào thần kinh ở trạng thái nghỉ ngơi hoàn toàn.

d)

D. Chỉ có các hormone mới có thể kích thích được tế bào.

5.

55. Hormone tác động lên tế bào đích bằng cách nào?

a)

A. Chỉ bằng cách thay đổi trực tiếp nồng độ ion trong tế bào.

b)

B. Gắn vào các thụ thể đặc hiệu trên hoặc trong tế bào.

c)

C. Phá vỡ cấu trúc màng tế bào để đi vào bên trong.

d)

D. Luôn luôn gây ra một điện thế hoạt động tức thì.

6.

56. Một chất độc có tác dụng ngăn chặn các kênh K+ cổng điện thế mở ra. Điều này sẽ ảnh hưởng đến điện thế hoạt động như thế nào?

a)

A. Ngăn không cho pha khử cực xảy ra.

b)

B. Làm cho pha khử cực diễn ra nhanh hơn bình thường.

c)

C. Kéo dài đáng kể pha tái phân cực.

d)

D. Làm cho điện thế nghỉ trở nên dương hơn.

7.

57. Hormone steroid (ví dụ: cortisol, testosterone) gây ra tác dụng của chúng chậm hơn so với hormone peptide (ví dụ: insulin, adrenaline) vì sao?

a)

A. Vì chúng có kích thước phân tử lớn hơn nhiều.

b)

B. Vì chúng phải di chuyển trong máu một quãng đường xa hơn.

c)

C. Vì thụ thể của chúng nằm bên trong tế bào và chúng tác động bằng cách thay đổi sự phiên mã gen.

d)

D. Vì chúng bị phá hủy nhanh chóng bởi các enzyme trong máu.

8.

58. Điện thế sau synap ức chế (IPSP) làm cho màng sau synap khó đạt ngưỡng để tạo điện thế hoạt động hơn. Cơ chế gây ra IPSP thường là gì?

a)

A. Sự mở của các kênh Na+.

b)

B. Sự mở của các kênh Ca2+.

c)

C. Sự mở của các kênh Cl- hoặc kênh K+.

d)

D. Sự đóng của tất cả các kênh ion.

9.

58. Điện thế sau synap ức chế (IPSP) làm cho màng sau synap khó đạt ngưỡng để tạo điện thế hoạt động hơn. Cơ chế gây ra IPSP thường là gì?

a)

A. Sự mở của các kênh Na+.

b)

B. Sự mở của các kênh Ca2+.

c)

C. Sự mở của các kênh Cl- hoặc kênh K+.

d)

D. Sự đóng của tất cả các kênh ion.

10.

59. Thuốc gây tê cục bộ như Lidocaine hoạt động bằng cách nào để giảm đau?

a)

A. Tăng cường hoạt động của bơm Na+-K+.

b)

B. Ngăn chặn các kênh Na+ cổng điện thế.

c)

C. Phá hủy các thụ thể cảm nhận đau.

d)

D. Ức chế giải phóng chất dẫn truyền thần kinh ức chế.

11.

60. Trong bệnh nhược cơ (myasthenia gravis), cơ thể sản xuất tự kháng thể chống lại cấu trúc nào tại synap thần kinh-cơ?

a)

A. Các kênh Na+ cổng điện thế trên sợi cơ.

b)

B. Các thụ thể Acetylcholine trên màng sau synap (màng sợi cơ).

c)

C. Enzyme Acetylcholinesterase trong khe synap.

d)

D. Các kênh Ca2+ tại đầu tận cùng của neuron vận động.

12.

61. Một bệnh nhân bị ngộ độc một loại thuốc ức chế enzyme Acetylcholinesterase. Triệu chứng nào sau đây có khả năng xảy ra nhất tại các synap thần kinh-cơ?

a)

A. Co cứng cơ liên tục.

b)

B. Liệt mềm hoàn toàn các cơ.

c)

C. Không có ảnh hưởng gì đến chức năng cơ.

d)

D. Chỉ ảnh hưởng đến cơ trơn, không ảnh hưởng cơ vân.

13.

62. Hormone Adrenaline (Epinephrine) gắn vào thụ thể beta-adrenergic trên tế bào cơ tim. Tác dụng của nó là tăng nhịp tim và sức co bóp tim. Cơ chế phân tử nào sau đây có khả năng nhất?

a)

A. Ức chế bơm Na-K, gây khử cực màng.

b)

B. Hoạt hóa hệ thống truyền tin thứ hai (adenylyl cyclase -> cAMP), làm tăng dòng Ca2+ vào tế bào.

c)

C. Ngăn chặn các kênh K+, làm kéo dài điện thế hoạt động.

d)

D. Gắn trực tiếp vào DNA và thay đổi biểu hiện gen.

14.

63. Nọc độc của cá nóc (tetrodotoxin - TTX) là một chất độc thần kinh cực mạnh. Nó gây liệt cơ và tử vong bằng cách nào?

a)

A. Chẹn các kênh K+ cổng điện thế.

b)

B. Chẹn các kênh Na+ cổng điện thế.

c)

C. Chẹn các thụ thể Acetylcholine.

d)

D. Hoạt hóa vĩnh viễn các kênh Na+.

15.

64. So sánh tác động của một chất dẫn truyền thần kinh kích thích (ví dụ: Glutamate) và một hormone steroid (ví dụ: Cortisol) lên một neuron, sự khác biệt cơ bản nhất về thời gian và cơ chế là gì?

a)

A. Cả hai đều tác động nhanh như nhau thông qua các kênh ion.

b)

B. Glutamate tác động nhanh (mili giây) qua kênh ion, Cortisol tác động chậm (giờ, ngày) qua thay đổi biểu hiện gen.

c)

C. Cortisol tác động nhanh qua thụ thể màng, Glutamate tác động chậm qua thụ thể trong nhân.

d)

D. Glutamate gây ưu phân cực, trong khi Cortisol luôn gây khử cực.

16.

65. Hình thức mất nhiệt nào là chủ yếu khi cơ thể tiếp xúc trực tiếp với một vật lạnh hơn?

a)

A. Dẫn nhiệt (Conduction)

b)

B. Đối lưu (Convection)

c)

C. Bức xạ (Radiation)

d)

D. Bay hơi (Evaporation)

17.

64. So sánh tác động của một chất dẫn truyền thần kinh kích thích (ví dụ: Glutamate) và một hormone steroid (ví dụ: Cortisol) lên một neuron, sự khác biệt cơ bản nhất về thời gian và cơ chế là gì?

a)

A. Cả hai đều tác động nhanh như nhau thông qua các kênh ion.

b)

B. Glutamate tác động nhanh (mili giây) qua kênh ion, Cortisol tác động chậm (giờ, ngày) qua thay đổi biểu hiện gen.

c)

C. Cortisol tác động nhanh qua thụ thể màng, Glutamate tác động chậm qua thụ thể trong nhân.

d)

D. Glutamate gây ưu phân cực, trong khi Cortisol luôn gây khử cực.

18.

65. Hình thức mất nhiệt nào là chủ yếu khi cơ thể tiếp xúc trực tiếp với một vật lạnh hơn?

a)

A. Dẫn nhiệt (Conduction)

b)

B. Đối lưu (Convection)

c)

C. Bức xạ (Radiation)

d)

D. Bay hơi (Evaporation)

19.

66. Khi cơ thể quá nóng, đáp ứng sinh lý nào sau đây sẽ xảy ra để làm mát?

a)

A. Co mạch máu ngoại vi.


b)

B. Run cơ.

c)

C. Giãn mạch máu ngoại vi và đổ mồ hôi.

d)

D. Tăng chuyển hóa cơ bản.

20.

67. Run cơ (shivering) giúp tạo nhiệt cho cơ thể thông qua cơ chế nào?

a)

A. Tăng cường lưu thông máu.

b)

B. Giảm mất nhiệt qua da.

c)

C. Các cơn co cơ không chủ ý chuyển hóa năng lượng thành nhiệt.

d)

D. Kích thích vùng dưới đồi tăng điểm đặt nhiệt.

21.

68. Các chất gây sốt được gọi chung là gì?

a)

A. Pyrogen

b)

B. Cryogen

c)

C. Pathogen

d)

D. Antigen

22.

69. Hình thức mất nhiệt qua sự chuyển động của dòng không khí hoặc dòng nước được gọi là gì?

a)

A. Dẫn nhiệt

b)

B. Đối lưu

c)

C. Bức xạ

d)

D. Thẩm thấu

23.

70. Lớp mỡ dưới da giúp giữ nhiệt cho cơ thể chủ yếu bằng cách nào?

a)

A. Tăng cường sản xuất nhiệt.

b)

B. Đóng vai trò như một lớp cách nhiệt, giảm dẫn nhiệt.

c)

C. Tăng cường lưu thông máu đến da.

d)

D. Phản xạ lại bức xạ nhiệt từ môi trường.

24.

71. Sốt được định nghĩa là gì?

a)

A. Sự tăng thân nhiệt do môi trường quá nóng.

b)

B. Sự tăng thân nhiệt do hoạt động thể chất quá mức.

c)

C. Sự tăng thân nhiệt do điểm đặt nhiệt ở vùng dưới đồi tăng lên.

d)

D. Sự giảm thân nhiệt dưới mức bình thường.

25.

72. Gió làm tăng tốc độ mất nhiệt của cơ thể chủ yếu thông qua cơ chế nào?

a)

A. Tăng cường dẫn nhiệt.

b)

B. Tăng cường đối lưu và bay hơi.


c)

C. Tăng cường bức xạ nhiệt.

d)

D. Giảm sản xuất nhiệt của cơ thể.

26.

73. Sự khác biệt cơ bản giữa sốt và tăng thân nhiệt (hyperthermia) là gì?

a)

A. Sốt là do nhiễm trùng, còn tăng thân nhiệt là do say nắng.

b)

B. Trong sốt, điểm đặt nhiệt tăng; trong tăng thân nhiệt, điểm đặt nhiệt bình thường nhưng cơ thể không thể thải nhiệt đủ.

c)

C. Sốt luôn có lợi, còn tăng thân nhiệt luôn có hại.

d)

D. Thuốc hạ sốt có tác dụng với tăng thân nhiệt nhưng không có tác dụng với sốt.

27.

74. Mặc nhiều lớp quần áo mỏng giúp giữ ấm hiệu quả hơn một lớp quần áo dày. Nguyên tắc vật lý chính ở đây là gì?

a)

A. Nhiều lớp vải có khả năng phản xạ nhiệt tốt hơn.

b)

B. Các lớp không khí bị giữ lại giữa các lớp quần áo đóng vai trò cách nhiệt hiệu quả.

c)

C. Nhiều lớp quần áo làm tăng sản xuất nhiệt của cơ thể.

d)

D. Vải mỏng có khả năng chống lại sự đối lưu của không khí.

28.

75. Mất nhiệt qua bức xạ (radiation) là quá trình như thế nào?

a)

A. Truyền nhiệt qua tiếp xúc trực tiếp.

b)

B. Truyền nhiệt qua sự bay hơi của nước.

c)

C. Phát ra các sóng điện từ (tia hồng ngoại) từ cơ thể ra môi trường xung quanh.

d)

D. Truyền nhiệt thông qua chuyển động của dòng không khí.