wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 6

Total questions: 47

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

"선물" có nghĩa là gì?

a)

quà tặng

b)

sách

c)

hoa

d)

bánh

2.

"싫어하다" có nghĩa là gì?

a)

ghét

b)

thích

c)

yêu

d)

không thích

3.

"액션 영화" có nghĩa là gì?

a)

phim hành động

b)

phim kinh dị

c)

phim hài

d)

phim lãng mạn

4.

"야구" có nghĩa là gì?

a)

bóng chày

b)

bóng đá

c)

bóng rổ

d)

bóng chuyền

5.

"요리하다" có nghĩa là gì?

a)

nấu ăn

b)

đọc sách

c)

ngủ

d)

học bài

6.

"일찍" có nghĩa là gì?

a)

sớm

b)

muộn

c)

nhanh

d)

chậm

7.

"축구" có nghĩa là gì?

a)

bóng đá

b)

bóng chuyền

c)

bóng rổ

d)

bóng chày

8.

"춤을 추다" có nghĩa là gì?

a)

nhảy múa

b)

hát

c)

vẽ

d)

đọc

9.

"치다" có nghĩa là gì?

a)

đánh, chơi (cầu)

b)

chạy

c)

bơi

d)

nhảy

10.

"테니스" có nghĩa là gì?

a)

quần vợt

b)

bóng đá

c)

bóng rổ

d)

bóng chuyền

11.

"포도" có nghĩa là gì?

a)

quả nho

b)

quả táo

c)

quả lê

d)

quả dâu

12.

"피곤하다" có nghĩa là gì?

a)

mệt nhọc

b)

vui vẻ

c)

buồn bã

d)

khỏe mạnh

13.

"가수" có nghĩa là gì?

a)

ca sĩ

b)

diễn viên

c)

giáo viên

d)

học sinh

14.

"개" có nghĩa là gì?

a)

con chó

b)

con mèo

c)

con chim

d)

con cá

15.

"고양이" có nghĩa là gì?

a)

con mèo

b)

con chó

c)

con chim

d)

con cá

16.

"골프" có nghĩa là gì?

a)

môn đánh gôn

b)

bóng đá

c)

bóng chuyền

d)

bóng rổ

17.

"공포 영화" có nghĩa là gì?

a)

phim kinh dị

b)

phim hành động

c)

phim truyền hình

d)

phim hài

18.

"과일" có nghĩa là gì?

a)

hoa quả

b)

rau củ

c)

thịt

d)

19.

"김밥" có nghĩa là gì?

a)

món Kimbap (cơm cuộn lá kim)

b)

cơm trộn

c)

mì gói

d)

bánh mì

20.

"나무" có nghĩa là gì?

a)

cây

b)

hoa

c)

cỏ

d)

đất

21.

"낚시" có nghĩa là gì?

a)

câu cá

b)

bơi lội

c)

leo núi

d)

chạy bộ

22.

"농구" có nghĩa là gì?

a)

bóng rổ

b)

bóng đá

c)

bóng chuyền

d)

bóng chày

23.

"동물" có nghĩa là gì?

a)

động vật

b)

thực vật

c)

con người

d)

đồ vật

24.

"드라마" có nghĩa là gì?

a)

phim truyền hình, phim truyện

b)

phim kinh dị

c)

phim hành động

d)

phim hài

25.

"딸기" có nghĩa là gì?

a)

quả dâu

b)

quả nho

c)

quả lê

d)

quả cam

26.

"라면" có nghĩa là gì?

a)

mì gói

b)

cơm trộn

c)

bánh mì

d)

kimbap

27.

"모자" có nghĩa là gì?

a)

mũ, nón

b)

quần

c)

áo

d)

váy

28.

"바다" có nghĩa là gì?

a)

biển

b)

núi

c)

sông

d)

hồ

29.

"바지" có nghĩa là gì?

a)

quần

b)

áo

c)

váy

d)

30.

"배" có nghĩa là gì?

a)

quả lê

b)

quả táo

c)

quả nho

d)

quả dâu

31.

"배구" có nghĩa là gì?

a)

bóng chuyền

b)

bóng đá

c)

bóng rổ

d)

bóng chày

32.

"보내다" có nghĩa là gì?

a)

nhìn thấy

b)

trải qua

c)

nhận về

d)

làm

33.

"비빔밥" có nghĩa là gì?

a)

món cơm trộn

b)

món Bulgogi

c)

món Galbi

d)

mì gói

34.

"빨래하다" có nghĩa là gì?

a)

giặt đồ

b)

nấu ăn

c)

dọn dẹp

d)

ngủ

35.

"새" có nghĩa là gì?

a)

chim

b)

c)

chó

d)

mèo

36.

Chọn câu đúng về việc sử dụng "하고" (và/cùng với):

a)

저는 사과하고 포도를 좋아해요.

b)

저는 사과하고 포도 좋아해요.

c)

저는 사과하고 포도 있어요.

d)

저는 사과가 포도를 좋아해요.

37.

Chọn câu đúng về việc sử dụng "-았/었-" (thì quá khứ):

a)

어제 공원에 갔어요.

b)

어제 공원에 가요.

c)

어제 공원에 가습니다.

d)

어제 공원에 가었요.

38.

Chọn câu đúng về việc sử dụng "-(으)ㅂ시다" (hãy...):

a)

우리 같이 영화를 봅시다.

b)

우리 같이 영화를 봐요.

c)

우리 같이 영화를 봐습니다.

d)

우리 같이 영화를 봐ㅂ시다.

39.

Chọn câu đúng khi nói về một hoạt động thư giãn:

a)

쉬다 (Nghỉ ngơi)

b)

일하다

c)

공부하다

d)

운동하다

40.

Hôm qua tôi đã mua bánh mì và sữa ở cửa hàng:

a)

저는 어제 가게에서 빵하고 우유를 샀습니다.

b)

저는 어제 가게에서 빵하고 우유를 사요.

c)

저는 어제 가게에서 빵하고 우유를 살 겁니다.

d)

저는 어제 가게에서 빵하고 우유를 사셨습니다.

41.

Tôi đã uống cà phê ở quán cà phê:

a)

카페에서 커피를 마셨어요.

b)

카페에서 커피를 마셔요.

c)

카페에서 커피를 마실 거예요.

d)

카페에서 커피를 마시고 있어요.

42.

Tôi đã xem phim ở rạp chiếu phim:

a)

극장에서 영화를 봤어요.

b)

극장에서 영화를 봐요.

c)

극장에서 영화를 볼 거예요.

d)

극장에서 영화를 봤습니다.

43.

어제 11시에 잤어요.

a)

Hôm qua tôi (đã) ngủ lúc 11 giờ.

b)

Hôm nay tôi ngủ lúc 11 giờ.

c)

Hôm qua tôi đã dậy lúc 11 giờ.

d)

Hôm qua tôi đã ngủ lúc 10 giờ.

44.

저는 책하고 공책을 샀어요.

a)

Hôm nay tôi đã mua quyển sách và quyển vở.

b)

Hôm qua tôi đã mua quyển sách và quyển vở.

c)

Tôi đã mua quyển sách và quyển vở.

d)

Tôi sẽ mua quyển sách và quyển vở.

45.

어제 친구하고 도서관에서 공부했어요.

a)

Hôm qua tôi học cùng với bạn ở thư viện.

b)

Hôm nay tôi học cùng với bạn ở thư viện.

c)

Ngày mai tôi học cùng với bạn ở thư viện.

d)

Hôm qua tôi đã học một mình ở thư viện.

46.

방에서 책을 읽읍시다.

a)

Chúng ta hãy cùng đọc sách trong phòng.

b)

Chúng ta hãy cùng viết sách trong phòng.

c)

Chúng ta hãy cùng học trong phòng.

d)

Chúng ta hãy cùng đọc sách ở thư viện.

47.

제주도를 여행합시다.

a)

Chúng ta hãy cùng đi du lịch đảo Jeju.

b)

Chúng ta hãy cùng đi du lịch đảo Nami.

c)

Chúng ta đã đi du lịch đảo Jeju.

d)

Chúng ta sẽ đi du lịch đảo Jeju.