wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

김하니 - 100 -150 합격 어휘 테스트

Total questions: 50

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Quan điểm

(a)  

2.

Kết quả (thành quả có tính vật chất)

(a)  

3.

Không ăn, bỏ ăn

(a)  

4.

Kết trái

(a)  

5.

Sự quyết tâm

(a)  

6.

Khuyết điểm

(a)  

7.

Sự quyết định

(a)  

8.

Sự thanh toán

(a)  

9.

Sự thiếu thốn

(a)  

10.

Sự hoãn chuyến bay

(a)  

11.

Người có kinh nghiệm

(a)  

12.

Chứng co giật, kinh phong

(a)  

13.

Đường dẫn

(a)  

14.

Kinh nghiệm

(a)  

15.

Sự bán đấu giá

(a)  

16.

Chuông cảnh báo

(a)  

17.

Phòng cảnh vệ, phòng bảo vệ

(a)  

18.

Độ nghiêng/việc vui, việc hỉ

(a)  

19.

Kinh doanh

(a)  

20.

Kinh doanh khó khăn

(a)  

21.

Người kinh doanh

(a)  

22.

Ban giám đốc, ban lãnh đạo

(a)  

23.

Trường hợp

(a)  

24.

Kỳ dị, ngạc nhiên

(a)  

25.

Cạnh tranh

(a)  

26.

Tỷ lệ cạnh tranh

(a)  

27.

Tính cạnh tranh, lòng tranh đua

(a)  

28.

Đối thủ

(a)  

29.

Kinh tế, nền kinh tế

(a)  

30.

Sức mạnh kinh tế

(a)  

31.

Phần thưởng/hàng khuyến mãi

(a)  

32.

Khuynh hướng

(a)  

33.

Khe núi

(a)  

34.

Sự mở mang, phát triển

(a)  

35.

Bản hợp đồng

(a)  

36.

Tầng lớp

(a)  

37.

Bản kế hoạch

(a)  

38.

Đầu

(a)  

39.

Khách hàng

(a)  

40.

Cao kiến

(a)  

41.

Cao cấp

(a)  

42.

Khổ nạn

(a)  

43.

Người cổ đại

(a)  

44.

Cao niên

(a)  

45.

Lo nghĩ

(a)  

46.

Giá trị gia tăng

(a)  

47.

Vất vả

(a)  

48.

Buộc tội, kiện cáo

(a)  

49.

Cao tốc

(a)  

50.

Thi tuyển viên chức quốc gia

(a)