NEW
Font size
WorksheetsChương 2
Total questions: 64
Worksheet time: 32mins
Chức năng nào sau đây KHÔNG thuộc về da?
Bài tiết mồ hôi
Dẫn truyền xung thần kinh
Bảo vệ cơ quan nội tạng
Tổng hợp vitamin D
Tầng biểu bì không có đặc điểm nào sau đây?
Chứa mạch máu
Gồm 5 lớp
Chứa tế bào Merkel
Nuôi dưỡng nhờ khuếch tán
Tế bào chủ yếu trong biểu bì là:
Melanocytes
Keratinocytes
Langerhans
Merkel
Lớp sừng (stratum corneum) chủ yếu gồm:
Tế bào sừng nhân
Tế bào chết không nhân
Tế bào mỡ
Tế bào lympho
Chất giữ ẩm tự nhiên (NMF) có vai trò chính là:
Chống oxy hóa
Làm sáng da
Giữ nước trong da
Tạo melanin
Langerhans cells có chức năng:
Nhận cảm ánh sáng
Sản sinh melanin
Chống vi khuẩn
Tạo sừng
Tế bào Merkel nằm ở đâu trong da?
Trung bì
Biểu bì – lớp đáy
Lớp sừng
Lớp mỡ dưới da
Da người lớn chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm trọng lượng cơ thể?
5%
6%
10%
16%
Độ dày của da mỏng nhất ở:
Lòng bàn tay
Bàn chân
Mí mắt
Trán
Thành phần nào dưới đây có tác dụng hấp thu UV và tạo màu da?
Keratin
Collagen
Melanin
Elastin
Eumelanin là sắc tố chính trong loại da nào?
Da trắng
Da đen và da nâu
Da vàng
Da đỏ
Pheomelanin có đặc điểm:
Không tan
Tan trong kiềm
Bền dưới ánh sáng
Bị phân hủy bởi acid
Melanocytes nằm ở lớp nào?
Trung bì
Lớp đáy biểu bì
Lớp sừng
Dưới mô mỡ
Quá trình sản sinh melanin gọi là:
Melanogenesis
Melatonation
Keratinization
Photoprotection
Tín hiệu kích hoạt tạo melanin đến từ:
Vitamin C
Tyrosinase
α-MSH
Collagen
Sắc tố đỏ hồng trên da mặt có liên quan đến:
Melanin
Carotene
Hemoglobin
Elastin
Hiện tượng da khô liên quan đến sự mất nước qua da, được đo bằng chỉ số:
NMF
TEWL
pH
UV Index
Hiện tượng da khô liên quan đến sự mất nước qua da, được đo bằng chỉ số:
NMF
TEWL
pH
UV Index
Loại da dễ xuất hiện đốm sạm và nám là do:
Mất nước
Tăng melanogenesis
Giảm collagen
Da dầu
Yếu tố nào sau đây là nguyên nhân chính gây nếp nhăn do ngoài môi trường?
Thiếu collagen bẩm sinh
Oxy hóa nội sinh
Phơi UV
Di truyền
Glycation là:
Phản ứng giữa đường và collagen
Tạo melanin
Làm mềm da
Phản ứng phân giải lipid
Giai đoạn đầu tiên của mụn trứng cá gọi là:
Inflammation
Scarring
Comedogenesis
Papulation
Vi khuẩn trong mụn chủ yếu gây ra:
Rối loạn melanin
Kích ứng thần kinh
Tăng viêm
Suy collagen
Loại tuyến da nào tiết chất nhờn?
Tuyến mồ hôi
Tuyến dầu (sebaceous glands)
Tuyến bã
Tuyến nang
Lượng melanin quá cao có thể gây ra hậu quả gì?
Mất nước
Thiếu vitamin D
Suy tim
Nhiễm trùng da
Các vùng dễ xuất hiện nám, đốm nâu là:
Bụng và chân
Trán, tay, lưng
Mặt, vai, cổ
Mắt, môi, gót chân
Nguyên nhân nội sinh gây kích ứng da là:
Gió lạnh
Phơi UV
Chế độ ăn và stress
Khí hậu
Tế bào nào liên quan đến cảm giác đau và nhiệt?
Langerhans
Merkel
Keratinocyte
Melanocyte
Một làn da khỏe cần có:
Màu trắng hồng
Mướt, đủ nước, không rối loạn
Sắc tố cao
Tế bào chết mỏng
Chức năng chính của lớp mỡ dưới da là:
Bài tiết
Làm trắng da
Chống sốc, giữ ấm
Sản sinh collagen
Để chăm sóc da khỏe mạnh cần:
Tẩy tế bào chết mỗi ngày
Trang điểm đậm
Dinh dưỡng và chăm sóc phù hợp
Dùng kem dưỡng chống nắng mỗi giờ
Đặc điểm nào sau đây đúng với da môi?
Dày và chứa nhiều tuyến dầu
Mỏng, không có tuyến dầu hay mồ hôi
Chứa nhiều l
Đặc điểm nào sau đây đúng với da môi?
Dày và chứa nhiều tuyến dầu
Mỏng, không có tuyến dầu hay mồ hôi
Chứa nhiều lớp keratin dày
Giàu melanocytes
Lý do khiến môi dễ khô là do:
Có quá nhiều collagen
Không có tuyến nhờn và ít NMF
Có nhiều sắc tố melanin
Có lớp lipid dày
Tốc độ bay hơi nước ở môi so với da thường là:
Chậm hơn
Không thay đổi
Nhanh hơn
Bằng nhau
Thành phần chính của tóc là:
Collagen
Melanin
Keratin
Elastin
Tóc là cấu trúc gồm:
Tế bào sống chứa nhân
Tế bào chết không nhân
Collagen và lipid
Sợi elastin
Độ bền kéo của tóc khoảng:
30 g
70 ± 16 g
100 g
120 ± 10 g
Chức năng nào KHÔNG thuộc về tóc?
Cảm giác
Trang trí
Bảo vệ cơ học
Dẫn truyền thần kinh
Số lượng nang tóc trung bình trên đầu là:
50–100/cm²
150–250/cm²
250–400/cm²
500–600/cm²
Thành phần quyết định độ bóng của tóc là:
Cortex
Medulla
Cuticle
Melanin
Lớp giữa của cấu trúc tóc, chứa sắc tố và dưỡng chất, gọi là:
Cuticle
Medulla
Root sheath
Cortex
Loại melanin làm tóc đen và nâu là:
Phaeomelanin
Erythromelanin
Eumelanin
Xanthophyll
Phaeomelanin có màu gì?
Đen – nâu
Vàng – đỏ nâu
Xanh – tím
Trắng – hồng
Phaeomelanin bị phân hủy trong môi trường:
Axit
Kiềm
Trung tính
Không tan
Vòng đời của tóc kéo dài bao lâu?
6–8 tháng
2–3 năm
5–7 năm
10 năm
Giai đoạn nào tóc ngừng phát triển?
Anagen
Catagen
Telogen
Follicular
Rụng tóc sinh lý mỗi ngày dao động:
10–20 sợi
30–50 sợi
50–100 sợi
200 sợi trở lên
Bệnh lý "hypertrichosis" là:
Gàu
Tóc gãy
Rụng tóc
Mọc lông bất thường
Lý mỗi ngày dao động:
10–20 sợi
30–50 sợi
50–100 sợi
200 sợi trở lên
Bệnh lý "hypertrichosis" là:
Gàu
Tóc gãy
Rụng tóc
Mọc lông bất thường
Tác nhân gây gàu phổ biến là:
E. coli
Malassezia
Staphylococcus
Candida
Gàu khô thường xuất hiện khi da đầu:
Bị kích ứng bởi dầu
Có độ ẩm cao
Khô và bong vảy
Có nhiễm trùng nặng
Tóc bị tổn thương do:
Tạo kiểu, uốn, duỗi, nhiệt độ cao
Ăn nhiều protein
Ngủ sớm
Không gội đầu thường xuyên
Móng được cấu tạo chủ yếu từ:
Collagen
Elastin
Keratin bán trong suốt
Melanin
Móng tay mọc với tốc độ trung bình:
0.01 mm/ngày
0.05 mm/ngày
0.1 mm/ngày
1 mm/ngày
Vùng dưới móng giúp móng định hình và có màu hồng nhờ:
Melanin
Tế bào biểu bì
Mao mạch
Tế bào gốc
Răng chủ yếu cấu tạo bởi:
Canxi oxalat
Collagen
Hydroxyapatite
Keratin
Thành phần vô cơ chiếm bao nhiêu phần trăm cấu trúc răng?
70%
85%
90%
96%
Nguyên nhân sâu răng bắt đầu từ:
Thiếu nước bọt
Vi khuẩn tạo acid
Thiếu men răng
Tẩy trắng răng
Mảng bám răng (plaque) là:
Vết ố do thức ăn
Lớp dày vi sinh vật và cặn thực phẩm
Vi khuẩn chết
Nấm bám trên răng
Tác dụng của sản phẩm chăm sóc răng:
Làm trắng tức thì
Bảo vệ, khử mùi, làm sạch
Tẩy tế bào chết
Làm mềm nướu
Hơi thở có mùi (halitosis) thường do:
Tiêu hóa nhanh
Vi khuẩn và mảng bám
Ăn đồ ngọt
Dị ứng kem đánh răng
Yếu tố góp phần tạo nên nụ cười khỏe mạnh là:
Trang điểm môi
Móng tay sạch
Răng chắc, sạch, không hôi
Kiểu tóc phù hợp
