wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 2

Total questions: 64

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

Chức năng nào sau đây KHÔNG thuộc về da?

a)

Bài tiết mồ hôi

b)

Dẫn truyền xung thần kinh

c)

Bảo vệ cơ quan nội tạng

d)

Tổng hợp vitamin D

2.

Tầng biểu bì không có đặc điểm nào sau đây?

a)

Chứa mạch máu

b)

Gồm 5 lớp

c)

Chứa tế bào Merkel

d)

Nuôi dưỡng nhờ khuếch tán

3.

Tế bào chủ yếu trong biểu bì là:

a)

Melanocytes

b)

Keratinocytes

c)

Langerhans

d)

Merkel

4.

Lớp sừng (stratum corneum) chủ yếu gồm:

a)

Tế bào sừng nhân

b)

Tế bào chết không nhân

c)

Tế bào mỡ

d)

Tế bào lympho

5.

Chất giữ ẩm tự nhiên (NMF) có vai trò chính là:

a)

Chống oxy hóa

b)

Làm sáng da

c)

Giữ nước trong da

d)

Tạo melanin

6.

Langerhans cells có chức năng:

a)

Nhận cảm ánh sáng

b)

Sản sinh melanin

c)

Chống vi khuẩn

d)

Tạo sừng

7.

Tế bào Merkel nằm ở đâu trong da?

a)

Trung bì

b)

Biểu bì – lớp đáy

c)

Lớp sừng

d)

Lớp mỡ dưới da

8.

Da người lớn chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm trọng lượng cơ thể?

a)

5%

b)

6%

c)

10%

d)

16%

9.

Độ dày của da mỏng nhất ở:

a)

Lòng bàn tay

b)

Bàn chân

c)

Mí mắt

d)

Trán

10.

Thành phần nào dưới đây có tác dụng hấp thu UV và tạo màu da?

a)

Keratin

b)

Collagen

c)

Melanin

d)

Elastin

11.

Eumelanin là sắc tố chính trong loại da nào?

a)

Da trắng

b)

Da đen và da nâu

c)

Da vàng

d)

Da đỏ

12.

Pheomelanin có đặc điểm:

a)

Không tan

b)

Tan trong kiềm

c)

Bền dưới ánh sáng

d)

Bị phân hủy bởi acid

13.

Melanocytes nằm ở lớp nào?

a)

Trung bì

b)

Lớp đáy biểu bì

c)

Lớp sừng

d)

Dưới mô mỡ

14.

Quá trình sản sinh melanin gọi là:

a)

Melanogenesis

b)

Melatonation

c)

Keratinization

d)

Photoprotection

15.

Tín hiệu kích hoạt tạo melanin đến từ:

a)

Vitamin C

b)

Tyrosinase

c)

α-MSH

d)

Collagen

16.

Sắc tố đỏ hồng trên da mặt có liên quan đến:

a)

Melanin

b)

Carotene

c)

Hemoglobin

d)

Elastin

17.

Hiện tượng da khô liên quan đến sự mất nước qua da, được đo bằng chỉ số:

a)

NMF

b)

TEWL

c)

pH

d)

UV Index

18.

Hiện tượng da khô liên quan đến sự mất nước qua da, được đo bằng chỉ số:

a)

NMF

b)

TEWL

c)

pH

d)

UV Index

19.

Loại da dễ xuất hiện đốm sạm và nám là do:

a)

Mất nước

b)

Tăng melanogenesis

c)

Giảm collagen

d)

Da dầu

20.

Yếu tố nào sau đây là nguyên nhân chính gây nếp nhăn do ngoài môi trường?

a)

Thiếu collagen bẩm sinh

b)

Oxy hóa nội sinh

c)

Phơi UV

d)

Di truyền

21.

Glycation là:

a)

Phản ứng giữa đường và collagen

b)

Tạo melanin

c)

Làm mềm da

d)

Phản ứng phân giải lipid

22.

Giai đoạn đầu tiên của mụn trứng cá gọi là:

a)

Inflammation

b)

Scarring

c)

Comedogenesis

d)

Papulation

23.

Vi khuẩn trong mụn chủ yếu gây ra:

a)

Rối loạn melanin

b)

Kích ứng thần kinh

c)

Tăng viêm

d)

Suy collagen

24.

Loại tuyến da nào tiết chất nhờn?

a)

Tuyến mồ hôi

b)

Tuyến dầu (sebaceous glands)

c)

Tuyến bã

d)

Tuyến nang

25.

Lượng melanin quá cao có thể gây ra hậu quả gì?

a)

Mất nước

b)

Thiếu vitamin D

c)

Suy tim

d)

Nhiễm trùng da

26.

Các vùng dễ xuất hiện nám, đốm nâu là:

a)

Bụng và chân

b)

Trán, tay, lưng

c)

Mặt, vai, cổ

d)

Mắt, môi, gót chân

27.

Nguyên nhân nội sinh gây kích ứng da là:

a)

Gió lạnh

b)

Phơi UV

c)

Chế độ ăn và stress

d)

Khí hậu

28.

Tế bào nào liên quan đến cảm giác đau và nhiệt?

a)

Langerhans

b)

Merkel

c)

Keratinocyte

d)

Melanocyte

29.

Một làn da khỏe cần có:

a)

Màu trắng hồng

b)

Mướt, đủ nước, không rối loạn

c)

Sắc tố cao

d)

Tế bào chết mỏng

30.

Chức năng chính của lớp mỡ dưới da là:

a)

Bài tiết

b)

Làm trắng da

c)

Chống sốc, giữ ấm

d)

Sản sinh collagen

31.

Để chăm sóc da khỏe mạnh cần:

a)

Tẩy tế bào chết mỗi ngày

b)

Trang điểm đậm

c)

Dinh dưỡng và chăm sóc phù hợp

d)

Dùng kem dưỡng chống nắng mỗi giờ

32.

Đặc điểm nào sau đây đúng với da môi?

a)

Dày và chứa nhiều tuyến dầu

b)

Mỏng, không có tuyến dầu hay mồ hôi

c)

Chứa nhiều l

33.

Đặc điểm nào sau đây đúng với da môi?

a)

Dày và chứa nhiều tuyến dầu

b)

Mỏng, không có tuyến dầu hay mồ hôi

c)

Chứa nhiều lớp keratin dày

d)

Giàu melanocytes

34.

Lý do khiến môi dễ khô là do:

a)

Có quá nhiều collagen

b)

Không có tuyến nhờn và ít NMF

c)

Có nhiều sắc tố melanin

d)

Có lớp lipid dày

35.

Tốc độ bay hơi nước ở môi so với da thường là:

a)

Chậm hơn

b)

Không thay đổi

c)

Nhanh hơn

d)

Bằng nhau

36.

Thành phần chính của tóc là:

a)

Collagen

b)

Melanin

c)

Keratin

d)

Elastin

37.

Tóc là cấu trúc gồm:

a)

Tế bào sống chứa nhân

b)

Tế bào chết không nhân

c)

Collagen và lipid

d)

Sợi elastin

38.

Độ bền kéo của tóc khoảng:

a)

30 g

b)

70 ± 16 g

c)

100 g

d)

120 ± 10 g

39.

Chức năng nào KHÔNG thuộc về tóc?

a)

Cảm giác

b)

Trang trí

c)

Bảo vệ cơ học

d)

Dẫn truyền thần kinh

40.

Số lượng nang tóc trung bình trên đầu là:

a)

50–100/cm²

b)

150–250/cm²

c)

250–400/cm²

d)

500–600/cm²

41.

Thành phần quyết định độ bóng của tóc là:

a)

Cortex

b)

Medulla

c)

Cuticle

d)

Melanin

42.

Lớp giữa của cấu trúc tóc, chứa sắc tố và dưỡng chất, gọi là:

a)

Cuticle

b)

Medulla

c)

Root sheath

d)

Cortex

43.

Loại melanin làm tóc đen và nâu là:

a)

Phaeomelanin

b)

Erythromelanin

c)

Eumelanin

d)

Xanthophyll

44.

Phaeomelanin có màu gì?

a)

Đen – nâu

b)

Vàng – đỏ nâu

c)

Xanh – tím

d)

Trắng – hồng

45.

Phaeomelanin bị phân hủy trong môi trường:

a)

Axit

b)

Kiềm

c)

Trung tính

d)

Không tan

46.

Vòng đời của tóc kéo dài bao lâu?

a)

6–8 tháng

b)

2–3 năm

c)

5–7 năm

d)

10 năm

47.

Giai đoạn nào tóc ngừng phát triển?

a)

Anagen

b)

Catagen

c)

Telogen

d)

Follicular

48.

Rụng tóc sinh lý mỗi ngày dao động:

a)

10–20 sợi

b)

30–50 sợi

c)

50–100 sợi

d)

200 sợi trở lên

49.

Bệnh lý "hypertrichosis" là:

a)

Gàu

b)

Tóc gãy

c)

Rụng tóc

d)

Mọc lông bất thường

50.

Lý mỗi ngày dao động:

a)

10–20 sợi

b)

30–50 sợi

c)

50–100 sợi

d)

200 sợi trở lên

51.

Bệnh lý "hypertrichosis" là:

a)

Gàu

b)

Tóc gãy

c)

Rụng tóc

d)

Mọc lông bất thường

52.

Tác nhân gây gàu phổ biến là:

a)

E. coli

b)

Malassezia

c)

Staphylococcus

d)

Candida

53.

Gàu khô thường xuất hiện khi da đầu:

a)

Bị kích ứng bởi dầu

b)

Có độ ẩm cao

c)

Khô và bong vảy

d)

Có nhiễm trùng nặng

54.

Tóc bị tổn thương do:

a)

Tạo kiểu, uốn, duỗi, nhiệt độ cao

b)

Ăn nhiều protein

c)

Ngủ sớm

d)

Không gội đầu thường xuyên

55.

Móng được cấu tạo chủ yếu từ:

a)

Collagen

b)

Elastin

c)

Keratin bán trong suốt

d)

Melanin

56.

Móng tay mọc với tốc độ trung bình:

a)

0.01 mm/ngày

b)

0.05 mm/ngày

c)

0.1 mm/ngày

d)

1 mm/ngày

57.

Vùng dưới móng giúp móng định hình và có màu hồng nhờ:

a)

Melanin

b)

Tế bào biểu bì

c)

Mao mạch

d)

Tế bào gốc

58.

Răng chủ yếu cấu tạo bởi:

a)

Canxi oxalat

b)

Collagen

c)

Hydroxyapatite

d)

Keratin

59.

Thành phần vô cơ chiếm bao nhiêu phần trăm cấu trúc răng?

a)

70%

b)

85%

c)

90%

d)

96%

60.

Nguyên nhân sâu răng bắt đầu từ:

a)

Thiếu nước bọt

b)

Vi khuẩn tạo acid

c)

Thiếu men răng

d)

Tẩy trắng răng

61.

Mảng bám răng (plaque) là:

a)

Vết ố do thức ăn

b)

Lớp dày vi sinh vật và cặn thực phẩm

c)

Vi khuẩn chết

d)

Nấm bám trên răng

62.

Tác dụng của sản phẩm chăm sóc răng:

a)

Làm trắng tức thì

b)

Bảo vệ, khử mùi, làm sạch

c)

Tẩy tế bào chết

d)

Làm mềm nướu

63.

Hơi thở có mùi (halitosis) thường do:

a)

Tiêu hóa nhanh

b)

Vi khuẩn và mảng bám

c)

Ăn đồ ngọt

d)

Dị ứng kem đánh răng

64.

Yếu tố góp phần tạo nên nụ cười khỏe mạnh là:

a)

Trang điểm môi

b)

Móng tay sạch

c)

Răng chắc, sạch, không hôi

d)

Kiểu tóc phù hợp