wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Toeic part 1 - tranh tả đồ vật/phong cảnh

Total questions: 118

Worksheet time: 59mins

Name
Class
Date
1.

What is a "fountain"?

a)

Cầu trượt

b)

Đài phun nước

c)

Bồn cây

d)

Ao cá

2.

What is a "path"?

a)

Máng trượt

b)

Con đường

c)

Dòng sông

d)

Hàng rào

3.

What is a "sign"?

a)

Cửa

b)

Bảng hiệu

c)

Gương

d)

Tranh

4.

What are "leaves"?

a)

Hạt

b)

Hoa

c)

Rễ

d)

Lá cây

5.

What is a "glass"?

a)

Cái cốc / ly

b)

Đĩa

c)

Nồi

d)

Bình

6.

What is a "file"?

a)

Thư mục

b)

Cặp tài liệu

c)

Máy in

d)

Giấy nhớ

7.

What is a "container"?

a)

Bình nước

b)

Hộp đựng

c)

Ly nhựa

d)

Thùng rác

8.

What is a "traffic light"?

a)

Đèn giao thông

b)

Đèn bàn

c)

Đèn pin

d)

Đèn trần

9.

What is "equipment"?

a)

Hàng hóa

b)

Thiết bị

c)

Cửa hàng

d)

Văn phòng

10.

What is a "counter"?

a)

Bàn họp

b)

Quầy

c)

Bảng

d)

Vách ngăn

11.

What is a "power outlet"?

a)

Ổ cắm điện

b)

Công tắc

c)

Bộ sạc

d)

Đèn pin

12.

What is a "workstation"?

a)

Máy in

b)

Bàn làm việc

c)

Ghế văn phòng

d)

Kệ sách

13.

What is a "handrail"?

a)

Tay vịn

b)

Cửa kéo

c)

Gờ tường

d)

Vạch vôi

14.

What is a "column"?

a)

Tường chắn

b)

Cái cột

c)

Gác xép

d)

Lối đi

15.

What is a "staircase"?

a)

Hành lang

b)

Cầu thang

c)

Tủ

d)

Vách ngăn

16.

What is a "handbag"?

a)

Túi xách

b)

Túi đựng rác

c)

Balo

d)

Cặp hồ sơ

17.

What is a "step"?

a)

Lối đi

b)

Bậc thang

c)

Tấm sàn

d)

Vị trí

18.

What is a "backpack"?

a)

Túi vải

b)

Balo

c)

Túi giấy

d)

Cặp da

19.

What is a "brochure"?

a)

Tờ quảng cáo

b)

Tờ khai

c)

Phiếu đăng ký

d)

Thư mời

20.

What is "shade"?

a)

Gió

b)

Bóng râm

c)

Nhiệt độ

d)

Mưa

21.

What is a "drawer"?

a)

Giá treo

b)

Ngăn kéo

c)

Kệ

d)

Tủ đồ

22.

What is a "shelf"?

a)

Giá sách

b)

Bảng

c)

Bàn

d)

Kệ tivi

23.

What is a "monitor"?

a)

Máy in

b)

Màn hình

c)

Tủ lạnh

d)

Điện thoại

24.

What is a "ceiling"?

a)

Sàn

b)

Trần nhà

c)

Cửa sổ

d)

Cầu thang

25.

What is a "construction site"?

a)

Bãi đỗ xe

b)

Công trường

c)

Kho hàng

d)

Vườn cây

26.

What is a "ladder"?

a)

Ghế đẩu

b)

Cái thang

c)

Tay nắm

d)

Cột điện

27.

What is a "fence"?

a)

Hàng rào

b)

Đường ray

c)

Dải phân cách

d)

Vạch sơn

28.

What is a "vehicle"?

a)

Hành khách

b)

Xe cộ

c)

Hộp thư

d)

Thùng rác

29.

What is "material"?

a)

Nguyên vật liệu

b)

Đơn đăng ký

c)

Thiết bị

d)

Gói hàng

30.

What is "jewelry"?

a)

Trang sức

b)

Phụ kiện tóc

c)

Hóa đơn

d)

Đồng phục

31.

What is a "bracelet"?

a)

Nhẫn

b)

Vòng tay

c)

Dây chuyền

d)

Khuyên tai

32.

What is "material"?

a)

Nguyên vật liệu

b)

Đơn đăng ký

c)

Thiết bị

d)

Gói hàng

33.

What is "jewelry"?

a)

Trang sức

b)

Phụ kiện tóc

c)

Hóa đơn

d)

Đồng phục

34.

What is a "bracelet"?

a)

Nhẫn

b)

Vòng tay

c)

Dây chuyền

d)

Khuyên tai

35.

What is a "dress"?

a)

Cái váy

b)

Áo khoác

c)

Quần

d)

Giày

36.

What is a "hanger"?

a)

Móc treo

b)

Kẹp

c)

Bàn ủi

d)

Giỏ

37.

What is "merchandise"?

a)

Khuyến mãi

b)

Hàng hóa

c)

Nhãn hiệu

d)

Thẻ tích điểm

38.

What is a "park"?

a)

Công viên

b)

Cửa hàng

c)

Nhà hàng

d)

Bãi xe

39.

What is a "security badge"?

a)

Mã vé

b)

Thẻ nhân viên

c)

Thẻ an ninh

d)

Thẻ khách hàng

40.

What is a "walkway"?

a)

Lối đi

b)

Cầu vượt

c)

Vạch sơn

d)

Đường vòng

41.

What is "grass"?

a)

Cây

b)

Đất

c)

Cỏ

d)

Nước

42.

What is a "branch"?

a)

Thân cây

b)

Cành cây

c)

Gốc cây

d)

Hoa

43.

What is a "bench"?

a)

Ghế đơn

b)

Ghế xoay

c)

Ghế băng

d)

Ghế nhựa

44.

What is a "patio"?

a)

Phòng khách

b)

Ban công

c)

Sân

d)

Mái che

45.

What is an "artwork"?

a)

Tác phẩm nghệ thuật

b)

Tranh tô màu

c)

Sách ảnh

d)

Thư pháp

46.

What is a "handout"?

a)

Bài báo

b)

Tài liệu phát tay

c)

Sổ tay

d)

Tờ khai

47.

What is a "notebook"?

a)

Máy tính xách tay

b)

Sổ tay

c)

Tờ rơi

d)

Lịch làm việc

48.

What is an "apron"?

a)

Đồng phục

b)

Tạp dề

c)

Áo sơ mi

d)

Áo khoác

49.

What is a "cart"?

a)

Xe tải

b)

Xe đẩy

c)

Xe máy

d)

Xe kéo

50.

What is a "tray"?

a)

Hộp

b)

Đĩa

c)

Cái khay

d)

Bát

51.

What is a "rack"?

a)

Cái giá

b)

Hộp

c)

Cái kệ

d)

Thùng

52.

What is a "suitcase"?

a)

Túi xách tay

b)

Cặp

c)

Va li

d)

Hộp đựng

53.

What is a "vegetable"?

a)

Trái cây

b)

Rau củ

c)

Gia vị

d)

Đồ ăn nhanh

54.

What is "luggage"?

a)

Túi vải

b)

Hành lý

c)

Balo

d)

Túi chéo

55.

What is a "brick"?

a)

Gạch

b)

Đá

c)

Xi măng

d)

Ván

56.

What is a "lap"?

a)

Bắp tay

b)

Lòng, đùi

c)

Lưng

d)

Cánh tay

57.

What is a "magazine"?

a)

Báo

b)

Tạp chí

c)

Sách

d)

Lịch

58.

What is a "circle"?

a)

Hình vuông

b)

Đường thẳng

c)

Vòng tròn

d)

Hình tam giác

59.

What is a "filing cabinet"?

a)

Tủ lạnh

b)

Tủ hồ sơ

c)

Tủ quần áo

d)

Tủ thuốc

60.

What is a "stone wall"?

a)

Vách gỗ

b)

Cổng sắt

c)

Tường đá

d)

Rào chắn

61.

What is a "cup"?

a)

Cái ly

b)

Cái cốc

c)

Cái bát

d)

Cái đĩa

62.

What is a "pitcher"?

a)

Bình

b)

Cốc

c)

Ca

d)

T

63.

What is a "stone wall"?

a)

Vách gỗ

b)

Cổng sắt

c)

Tường đá

d)

Rào chắn

64.

What is a "cup"?

a)

Cái ly

b)

Cái cốc

c)

Cái bát

d)

Cái đĩa

65.

What is a "pitcher"?

a)

Bình

b)

Cốc

c)

Ca

d)

Tách

66.

What is a "mug"?

a)

Chén

b)

Ca / cốc

c)

Ly thủy tinh

d)

67.

What is a "toolbox"?

a)

Kệ treo

b)

Hộp dụng cụ

c)

Hộp thư

d)

Thùng rác

68.

What is "wood"?

a)

Đá

b)

Nhôm

c)

Gỗ

d)

Kính

69.

What is a "streetlamp"?

a)

Đèn đường

b)

Đèn ngủ

c)

Đèn bàn

d)

Đèn trần

70.

What is a "pile"?

a)

Gói

b)

Chồng / đống

c)

Lớp

d)

Miếng

71.

What is a "performance"?

a)

Cuộc họp

b)

Bữa ăn

c)

Buổi biểu diễn

d)

Bài thi

72.

What is a "lab coat"?

a)

Áo sơ mi

b)

Áo bảo hộ

c)

Áo khoác phòng thí nghiệm

d)

Đồng phục nhân viên

73.

What is an "item"?

a)

Đơn vị

b)

Món đồ

c)

Sản phẩm mẫu

d)

Gói hàng

74.

What is a "case"?

a)

Hộp / tủ

b)

Gói quà

c)

Cặp sách

d)

Bình

75.

What is a "rug"?

a)

Khăn trải bàn

b)

Rèm cửa

c)

Cái thảm

d)

Chăn

76.

What is a "bulletin board"?

a)

Bảng chấm công

b)

Bảng thông báo

c)

Bảng chào hàng

d)

Bảng hướng dẫn

77.

What is a "tile"?

a)

Gạch lát

b)

Miếng dán

c)

Tường

d)

Sàn gỗ

78.

What is a "clock"?

a)

Đồng hồ treo tường

b)

Đồng hồ đeo tay

c)

Đồng hồ báo thức

d)

Đồng hồ thông minh

79.

Who is a "customer"?

a)

Nhân viên

b)

Giám sát

c)

Khách hàng

d)

Chủ quầy

80.

What is an "oven"?

a)

Bếp điện

b)

Lò vi sóng

c)

Lò nướng

d)

Tủ lạnh

81.

What is a "tire"?

a)

Cửa xe

b)

Vành xe

c)

Lốp xe

d)

Dây xích

82.

What is an "elevator"?

a)

Cầu thang

b)

Thang máy

c)

Thang dây

d)

Lối thoát hiểm

83.

What is a "mirror"?

a)

Gương

b)

Cửa kính

c)

Tấm phản quang

d)

Kính lúp

84.

What is a "test tube"?

a)

Ống nước

b)

Ống nghiệm

c)

Ống hút

d)

Đèn chiếu

85.

Who is a "patient"?

a)

Bệnh nhân

b)

Bác sĩ

c)

Khách hàng

d)

Y tá

86.

What is a "microscope"?

a)

Kính lúp

b)

Kính viễn vọng

c)

Kính hiển vi

d)

Ống nhòm

87.

What is a "highway"?

a)

Hầm đường

b)

Đường cao tốc

c)

Ngã tư

d)

Đường đất

88.

What is a "jacket"?

a)

Áo khoác

b)

Áo thun

c)

Áo sơ mi

d)

Áo dài

89.

What is a "spray bottle"?

a)

Bình nước

b)

Bình xịt

c)

Bình giữ nhiệt

d)

Bình thủy tinh

90.

What is a "safety vest"?

a)

Áo phao

b)

Áo khoác

c)

Áo bảo hộ

d)

Áo len

91.

What is a "barrier"?

a)

Tường chắn

b)

Rào chắn

c)

Gờ

d)

Máng

92.

What is a "safety vest"?

a)

Áo phao

b)

Áo khoác

c)

Áo bảo hộ

d)

Áo len

93.

What is a "barrier"?

a)

Tường chắn

b)

Rào chắn

c)

Gờ

d)

Máng

94.

What is a "truck"?

a)

Xe tải

b)

Xe máy

c)

Xe đạp

d)

Xe kéo

95.

What are "cushions"?

a)

Chăn

b)

Đệm

c)

Gối

d)

Tấm thảm

96.

What is an "entrance"?

a)

Cửa hàng

b)

Cửa / lối vào

c)

Ngã rẽ

d)

Chỗ gửi xe

97.

Who is a "storekeeper"?

a)

Khách mua

b)

Người trông xe

c)

Chủ tiệm

d)

Nhân viên kho

98.

What is a "grocery"?

a)

Cửa hàng sách

b)

Hàng tạp hóa

c)

Quầy hoa

d)

Cửa hàng quần áo

99.

What is a "pineapple"?

a)

Quả chuối

b)

Quả dứa

c)

Quả nho

d)

Quả xoài

100.

What is "bread"?

a)

Bánh mỳ

b)

Bánh ngọt

c)

Bánh quy

d)

Bánh tráng

101.

What is a "bicycle"?

a)

Xe máy

b)

Xe điện

c)

Xe đạp

d)

Xe buýt

102.

What is a "walkway"?

a)

Lối đi

b)

Cầu thang

c)

Lề đường

d)

Dải phân cách

103.

What is a "towel"?

a)

Cái khăn

b)

Chăn

c)

Thảm

d)

Rèm

104.

What is a "sink"?

a)

Chậu hoa

b)

Bồn rửa

c)

Bể bơi

d)

Kệ treo

105.

What is a "uniform"?

a)

Trang phục dạo phố

b)

Đồng phục

c)

Đồ ngủ

d)

Quần jean

106.

What is a "poster"?

a)

Bản đồ

b)

Tấm áp phích

c)

Giấy mời

d)

Phiếu thu

107.

What is a "trunk"?

a)

Thân cây

b)

Gốc cây

c)

Lá cây

d)

Hoa

108.

What is a "roof"?

a)

Tường

b)

Mái nhà

c)

Sàn

d)

Cửa

109.

What is a "pole"?

a)

Ván

b)

Cột

c)

Rào

d)

Bàn

110.

What is a "platform"?

a)

Kệ

b)

Cái nền / bục

c)

Sân khấu

d)

Chỗ ngồi

111.

What is a "fireplace"?

a)

Lò vi sóng

b)

Bếp điện

c)

Lò sưởi

d)

Bếp than

112.

What is a "binder"?

a)

Cặp tài liệu

b)

Hộp thư

c)

Túi hồ sơ

d)

Giấy nhớ

113.

What is "liquid"?

a)

Chất rắn

b)

Chất lỏng

c)

Khí

d)

Bột

114.

What is a "handle"?

a)

Khóa

b)

Tay cầm

c)

Móc

d)

Nắp

115.

What is a "blind"?

a)

Khăn

b)

Mành

c)

Rèm cửa

d)

Lưới

116.

What is a "windowsill"?

a)

Gờ cửa

b)

Bệ cửa sổ

c)

Thanh treo

d)

Bảng tường

117.

What is a "podium"?

a)

Giá đỡ

b)

Bục phát biểu

c)

Kệ trưng bày

d)

Bảng bảng

118.

What is an "intersection"?

a)

Vạch qua đường

b)

Ngã tư / giao lộ

c)

Đèn tín hiệu

d)

Dải phân cách