Font size
S
M
L
XL
Worksheetssentence choice
Total questions: 115
Worksheet time: 19mins
Name
Class
Date
1.
look for
a)
tìm kiếm
b)
an toàn
c)
(thuộc) châu âu, người Châu Âu
d)
ầm ĩ
2.
reasonable
a)
hợp lý
b)
bán hàng
c)
các cuộc họp
d)
bài học
3.
rent
a)
thuê
b)
bất lợi
c)
cán bộ cấp cao
d)
bữa ăn sáng
4.
subway station
a)
ga tàu điện ngầm
b)
chế tạo
c)
chủ yếu
d)
các cuộc họp
5.
willing
a)
sẵn lòng
b)
chiến lược
c)
công nghệ điện thoại di động
d)
các vấn đề văn hóa
6.
sign a lease
a)
ký hợp đồng thuê
b)
Chức vụ
c)
công nghệ truyền thông
d)
chi tiết
7.
logically
a)
một cách hợp lý
b)
cộng đồng địa phương
c)
cuộc gọi hội nghị
d)
chờ
8.
fit
a)
Phù hợp
b)
công nghệ gió
c)
cuộc gọi hội nghị
d)
chủ tịch
9.
an office space
a)
một không gian văn phòng
b)
công ty con
c)
cuộc gọi riêng
d)
chú ý
10.
downtown
a)
trung tâm thành phố
b)
đặc biệt
c)
cuộc gọi video
d)
chủ yếu
11.
express
a)
bày tỏ
b)
điểm yếu
c)
di động
d)
cố định
12.
parking fee
a)
phí gửi xe
b)
điện lực
c)
đi vào
d)
Cuối cùng
13.
attendant
a)
người phục vụ, có mặt
b)
doanh thu
c)
điện thoại di động
d)
đã lên kế hoạch
14.
exit
a)
lối ra
b)
dọn dẹp, sạch
c)
điện thoại thông minh
d)
đã sẵn sàng
15.
precede
a)
đứng trước
b)
Gần, xấp xỉ
c)
đồng nghiệp
d)
danh thiếp
16.
follow
a)
theo sau
b)
giai đoạn = Stage
c)
dự án
d)
đi cùng
17.
payment
a)
thanh toán
b)
kết quả
c)
ghi chép
d)
doanh nhân
18.
cash
a)
tiền mặt
b)
không thay đổi
c)
hành xử
d)
đối tác thương mại
19.
contain
a)
Lưu trữ, chứa đựng
b)
làng
c)
hoán đổi
d)
đủ
20.
be interested in
a)
hứng thú với
b)
lắp đặt, cài đặt
c)
kỷ luật
d)
dự án
21.
apply for
a)
nộp đơn cho (vị trí, công việc)
b)
lịch sử
c)
là một fan hâm mộ của, thích
d)
e-mail bị hiểu nhầm
22.
position
a)
Chức vụ
b)
lợi thế
c)
làm việc nhóm
d)
giao dịch kinh doanh
23.
law degree
a)
văn bằng luật
b)
máy móc
c)
luôn cập nhật
d)
giao thông
24.
law firm
a)
công ty luật
b)
mở rộng
c)
mạng lưới kinh doanh
d)
hiện tại
25.
sports team
a)
đội thể thao
b)
năng lượng gió
c)
mang theo
d)
hiểu lầm văn hóa
26.
enclose
a)
đính kèm
b)
nhà cung cấp
c)
mạng xã hội
d)
hoàn toàn
27.
reference
a)
thư giới thiệu
b)
nhà lãnh đạo thế giới
c)
nhiệt tình về
d)
hội thảo
28.
enter
a)
đi vào
b)
nhà máy
c)
phía Nam
d)
hợp tác kinh doanh cùng nhau
29.
field of law
a)
lĩnh vực luật
b)
nhà máy sản xuất
c)
phụ thuộc vào
d)
hợp tác kinh doanh với
30.
appear
a)
xuất hiện
b)
Nhân viên
c)
Phương bắc
d)
kế hoạch chi tiết
31.
application letter
a)
thư xin việc
b)
ở ngoài
c)
sử dụng
d)
kế hoạch dài hạn
32.
professional background
a)
quá trình đào tạo chuyên nghiệp
b)
ồn ào
c)
sự giao tiếp xã hội
d)
kế hoạch thất bại
33.
offer
a)
cung cấp, đề nghị
b)
phía Nam
c)
Sự khác biệt
d)
Kết quả là
34.
vacation
a)
kỳ nghỉ
b)
phổ biến
c)
tắt
d)
khả thi
35.
relaxing location
a)
địa điểm giải trí
b)
Quốc tịch
c)
thật ngạc nhiên
d)
khác nhau
36.
reservation
a)
sự đặt trước
b)
rẽ vào
c)
thông điệp, tin nhắn
d)
khác nhau về văn hóa
37.
a view of the ocean
a)
nhìn ra đại dương
b)
sản phẩm
c)
thư điện tử doanh nghiệp
d)
Không có ý nghĩa
38.
inn
a)
quán trọ
b)
Sẵn sàng
c)
tích cực về
d)
không thành công
39.
beach vacation
a)
kỳ nghỉ bãi biển
b)
sản xuất
c)
tổ chức
d)
kinh doanh nhập khẩu
40.
rate
a)
tỷ lệ, giá (phòng khách sạn)
b)
sở hữu
c)
tổng giám đốc điều hành
d)
kịp thời
41.
due to
a)
do
b)
sự phát triển
c)
trao đổi
d)
làm đúng hạn
42.
elevator
a)
thang máy
b)
thành phần
c)
truy cập, tiếp cận
d)
lạm phát
43.
run
a)
hoạt động
b)
thị trường nội địa
c)
tuổi tác
d)
làm quen
44.
stairs
a)
cầu thang
b)
thị trường quốc tế
c)
ứng dụng di động
d)
làm việc trong
45.
currently
a)
hiện tại
b)
Thị trường tăng trưởng
c)
văn hóa
d)
làm việc với
46.
out of order
a)
ngưng hoạt động
b)
thiết kế
c)
ở ngoài
d)
lập kế hoạch
47.
passenger
a)
hành khách
b)
thiết lập
c)
ồn ào
d)
lịch trình
48.
wonder
a)
tự hỏi
b)
thuê, tuyển dụng
c)
phía Nam
d)
Linh hoạt
49.
cafeteria
a)
quán bán thức ăn nhanh
b)
Trang thiết bị
c)
phổ biến
d)
lời khuyên thiết thực
50.
available
a)
có sẵn, rảnh rỗi
b)
trang trại chuối
c)
Quốc tịch
d)
lớp học bằng tiếng Trung Quốc phổ thông
51.
probably
a)
có lẽ
b)
trên toàn thế giới
c)
rẽ vào
d)
mắc lỗi, sai lầm
52.
noon
a)
buổi trưa
b)
truyền thống
c)
sản phẩm
d)
ngang nhau
53.
professional development
a)
phát triển chuyên môn
b)
tuabin gió
c)
Sẵn sàng
d)
ngày
54.
workshop
a)
hội thảo
b)
văn phòng bán hàng
c)
sản xuất
d)
ngay lập tức
55.
hold
a)
tổ chức
b)
việc kinh doanh
c)
sở hữu
d)
ngôn ngữ
56.
cost
a)
chi phí
b)
xấu xí
c)
sự phát triển
d)
người nước Brazil
57.
registration
a)
đăng ký
b)
(thuộc) châu âu, người Châu Âu
c)
thành phần
d)
nguyên nhân
58.
require
a)
yêu cầu
b)
các cuộc họp
c)
thị trường nội địa
d)
ở ngoài
59.
room
a)
phòng
b)
cán bộ cấp cao
c)
thị trường quốc tế
d)
phàn nàn về
60.
participant
a)
người tham gia
b)
chủ yếu
c)
Thị trường tăng trưởng
d)
phòng họp
61.
snacks
a)
đồ ăn nhẹ
b)
công nghệ điện thoại di động
c)
thiết kế
d)
phòng thương mại
62.
serve
a)
phục vụ
b)
công nghệ truyền thông
c)
thiết lập
d)
quan tâm đến
63.
Human resources office
a)
Phòng nhân sự
b)
cuộc gọi hội nghị
c)
thuê, tuyển dụng
d)
quan trọng
64.
attend
a)
tham gia
b)
cuộc gọi hội nghị
c)
Trang thiết bị
d)
Sự hiểu biết văn hoá
65.
attendance
a)
sự tham dự
b)
cuộc gọi riêng
c)
trang trại chuối
d)
sự ưu tiên
66.
session
a)
phiên họp
b)
cuộc gọi video
c)
trên toàn thế giới
d)
sửa chữa các vấn đề
67.
security desk
a)
bàn bảo vệ
b)
di động
c)
truyền thống
d)
tầm quan trọng
68.
lobby
a)
sảnh đợi
b)
đi vào
c)
tuabin gió
d)
Thất bại
69.
return
a)
trở về, trả lại
b)
điện thoại di động
c)
văn phòng bán hàng
d)
thay thế
70.
badge
a)
thẻ ra vào
b)
điện thoại thông minh
c)
việc kinh doanh
d)
Thêm vào, ngoài ra
71.
guard
a)
nhân viên bảo vệ
b)
đồng nghiệp
c)
xấu xí
d)
thích hơn
72.
cooperation
a)
sự hợp tác
b)
dự án
c)
ở ngoài
d)
thiếu
73.
welcome
a)
chào mừng
b)
ghi chép
c)
ồn ào
d)
thỏa thuận thành công
74.
visit
a)
chuyến thăm
b)
hành xử
c)
phía Nam
d)
thời gian
75.
visitor
a)
khách thăm quan
b)
hoán đổi
c)
phổ biến
d)
thời gian bắt đầu và kết thúc
76.
locate
a)
tọa lạc tại
b)
kỷ luật
c)
Quốc tịch
d)
thông thoáng, rõ ràng
77.
security camera
a)
camera an ninh
b)
là một fan hâm mộ của, thích
c)
rẽ vào
d)
tìm hiểu về
78.
throughout
a)
khắp
b)
làm việc nhóm
c)
sản phẩm
d)
tình hình
79.
food caterer
a)
người cung cấp thực phẩm
b)
luôn cập nhật
c)
Sẵn sàng
d)
tổ chức, chủ nhà
80.
cater
a)
cung cấp thức ăn (cho sự kiện)
b)
mạng lưới kinh doanh
c)
sản xuất
d)
trước
81.
social event
a)
sự kiện xã hội
b)
mang theo
c)
sở hữu
d)
Trường học ngôn ngữ
82.
five-course meal
a)
bữa ăn năm món
b)
mạng xã hội
c)
sự phát triển
d)
tuyên bố, câu phát biểu
83.
menu description
a)
mô tả menu
b)
nhiệt tình về
c)
thành phần
d)
vấn đề lớn
84.
pricing option
a)
tùy chọn giá cả
b)
phía Nam
c)
thị trường nội địa
d)
vấn đề ngôn ngữ
85.
include
a)
bao gồm
b)
phụ thuộc vào
c)
thị trường quốc tế
d)
văn hóa
86.
vegetarian option
a)
lựa chọn món chay
b)
Phương bắc
c)
Thị trường tăng trưởng
d)
ầm ĩ
87.
to book
a)
đặt
b)
sử dụng
c)
thiết kế
d)
bài học
88.
catering service
a)
dịch vụ ăn uống
b)
sự giao tiếp xã hội
c)
thiết lập
d)
bữa ăn sáng
89.
provide
a)
cung cấp
b)
Sự khác biệt
c)
thuê, tuyển dụng
d)
các cuộc họp
90.
tablecloths
a)
khăn trải bàn
b)
hành xử
c)
Trang thiết bị
d)
các vấn đề văn hóa
91.
silverware
a)
đồ bạc (muỗng, nĩa, dao)
b)
hoán đổi
c)
trang trại chuối
d)
chi tiết
92.
hotel reservation
a)
đặt phòng khách sạn
b)
kỷ luật
c)
trên toàn thế giới
d)
chờ
93.
business trip
a)
chuyến công tác
b)
là một fan hâm mộ của, thích
c)
truyền thống
d)
chủ tịch
94.
business associates
a)
cộng sự kinh doanh
b)
làm việc nhóm
c)
tuabin gió
d)
chú ý
95.
business leaders association
a)
hiệp hội lãnh đạo doanh nghiệp
b)
luôn cập nhật
c)
văn phòng bán hàng
d)
chủ yếu
96.
convention
a)
Hội nghị
b)
mạng lưới kinh doanh
c)
việc kinh doanh
d)
cố định
97.
take place
a)
diễn ra
b)
mang theo
c)
xấu xí
d)
Cuối cùng
98.
willing
a)
sẵn lòng
b)
mạng xã hội
c)
thành phần
d)
đã lên kế hoạch
99.
to present
a)
trình bày
b)
nhiệt tình về
c)
thị trường nội địa
d)
đã sẵn sàng
100.
especially
a)
đặc biệt
b)
phía Nam
c)
thị trường quốc tế
d)
danh thiếp
101.
in need of
a)
cần
b)
phụ thuộc vào
c)
Thị trường tăng trưởng
d)
đi cùng
102.
social media
a)
truyền thông xã hội
b)
Phương bắc
c)
thiết kế
d)
doanh nhân
103.
international business
a)
kinh doanh quốc tế
b)
sử dụng
c)
thiết lập
d)
đối tác thương mại
104.
growing interest
a)
Sự quan tâm ngày càng tăng
b)
sự giao tiếp xã hội
c)
thuê, tuyển dụng
d)
đủ
105.
workshop proposal
a)
đề xuất hội thảo
b)
Sự khác biệt
c)
Trang thiết bị
d)
dự án
106.
submit
a)
Gửi đi, nộp
b)
hành xử
c)
trang trại chuối
d)
e-mail bị hiểu nhầm
107.
annual
a)
hàng năm
b)
hoán đổi
c)
trên toàn thế giới
d)
giao dịch kinh doanh
108.
notice
a)
thông báo
b)
kỷ luật
c)
truyền thống
d)
giao thông
109.
staff
a)
Nhân Viên
b)
là một fan hâm mộ của, thích
c)
tuabin gió
d)
hiện tại
110.
unable
a)
không thể
b)
làm việc nhóm
c)
văn phòng bán hàng
d)
hiểu lầm văn hóa
111.
item
a)
vật phẩm
b)
luôn cập nhật
c)
việc kinh doanh
d)
hoàn toàn
112.
agenda
a)
chương trình nghị sự
b)
mạng lưới kinh doanh
c)
xấu xí
d)
hội thảo
113.
staff meeting
a)
cuộc họp nhân viên
b)
mang theo
c)
tuabin gió
d)
hợp tác kinh doanh cùng nhau
114.
postpone
a)
hoãn lại
b)
mạng xã hội
c)
văn phòng bán hàng
d)
hợp tác kinh doanh với
115.
already
a)
đã sẵn sàng
b)
nhiệt tình về
c)
việc kinh doanh
d)
kế hoạch chi tiết
Reset
