wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tieng han 2

Total questions: 111

Worksheet time: 2hrs 51mins

Name
Class
Date
1.

None

(a)  

2.

V trong 1 lúc lâu

(a)  

3.

thần kì, kì diệu

(a)  

4.

hòn đá

(a)  

5.

nước suối, nước khe

(a)  

6.

điều ước

(a)  

7.

cầu nguyện, van xin

(a)  

8.

quên

(a)  

9.

kỉ niệm, hồi ức, kí ức đẹp

(a)  

10.

con hẻm, ngõ ngách

(a)  

11.

hướng

(a)  

12.

hẹp

(a)  

13.

người trẻ

(a)  

14.

gánh nặng, lo lắng

(a)  

15.

nằm tại, toạ lạc ở

(a)  

16.

tăng lên, cải thiện

(a)  

17.

dán vào, gắn vào

(a)  

18.

tại chỗ, ngay lập tức, tức thì

(a)  

19.

tự hào, khoe khoang

(a)  

20.

vùng miền ngoài Seoul

(a)  

21.

thường trực, cố định

(a)  

22.

đầu tiên, sớm nhất

(a)  

23.

tối thiểu

(a)  

24.

tối đa

(a)  

25.

chăn ga gối đệm

(a)  

26.

đồ thủ công, mỹ nghệ

(a)  

27.

khổng lồ, vĩ đại

(a)  

28.

quy mô

(a)  

29.

ngạc nhiên, giật mình

(a)  

30.

buffet

(a)  

31.

vì nên

(a)  

32.

với tư cách là N

(a)  

33.

con đường

(a)  

34.

bước đi

(a)  

35.

hàng, dãy

(a)  

36.

xếp thành hàng

(a)  

37.

bán đảo Hàn, bán đảo Triều Tiêu

(a)  

38.

thống nhất

(a)  

39.

cuộc hành trình dài

(a)  

40.

quốc thổ, lãnh thổ quốc gia

(a)  

41.

nguy cơ, khủng hoảng

(a)  

42.

hoàn cảnh

(a)  

43.

chiến tháng

(a)  

44.

nguyện vọng, ước nguyện

(a)  

45.

thế hệ, hộ gia đình

(a)  

46.

gieo rắc

(a)  

47.

hi vọng

(a)  

48.

sự khó khăn

(a)  

49.

khắc phục, vượt qua, chinh phục

(a)  

50.

lòng kiên nhẫn, sự nhẫn nại

(a)  

51.

ý chí

(a)  

52.

đồng nghiệp, bạn cùng làm hoạt động

(a)  

53.

giống 같이, hầu như, gần như

(a)  

54.

cảm giác đạt được gì đó

(a)  

55.

cảm giác tự tin, sự tự tin

(a)  

56.

làm được, hoàn thành

(a)  

57.

thử thách với điều khó khăn; thách thức khiêu chiến với ai đó

(a)  

58.

số điện thoại

(a)  

59.

đi chơi

(a)  

60.

2 tay

(a)  

61.

None

(a)  

62.

tham vấn, tư vấn

(a)  

63.

thông thường, thường

(a)  

64.

thăm (nhà,...)

(a)  

65.

None

(a)  

66.

chạm

(a)  

67.

thất tình

(a)  

68.

đến khuya

(a)  

69.

đến khuya muộn

(a)  

70.

nhạc cụ

(a)  

71.

bầu không khí

(a)  

72.

dễ chịu

(a)  

73.

hợp khẩu vị

(a)  

74.

lạnh (gió)

(a)  

75.

gấp

(a)  

76.

view

(a)  

77.

vừa ý, ưng ý

(a)  

78.

chua

(a)  

79.

điểm số

(a)  

80.

quý thính giả

(a)  

81.

hội trưởng

(a)  

82.

nơi làm việc

(a)  

83.

quay, xoay

(a)  

84.

một lúc sau

(a)  

85.

bài nhạc đăng kí

(a)  

86.

trường đại học nữ Kyunghee

(a)  

87.

hân hoan, vui sướng

(a)  

88.

mời

(a)  

89.

nên V (đề xuất)

(a)  

90.

trải qua (tgian dài)

(a)  

91.

trải qua (tgian ngán)

(a)  

92.

cô ấy

(a)  

93.

anh ấy

(a)  

94.

chữ

(a)  

95.

nguy hiểm

(a)  

96.

bao lâu rồi

(a)  

97.

rồi (sự kiện xảy ra sớm hơn dự kiến

(a)  

98.

1 khoảng thời gian

(a)  

99.

chỗ đó

(a)  

100.

chuyển đi, chuyển nhà

(a)  

101.

đứng đầu câu

(a)  

102.

tính từ

(a)  

103.

phó từ, đứng trc A/V

(a)  

104.

bộ phận

(a)  

105.

trước

(a)  

106.

sự tư vấn

(a)  

107.

nhận sự tư vấn

(a)  

108.

đi theo

(a)  

109.

ko hiểu

(a)  

110.

dòng sông

(a)  

111.

từ tiếng Trung

(a)