wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng Aptis 2

Total questions: 111

Worksheet time: 58mins

Name
Class
Date
1.

Từ “Perform” có nghĩa là gì?

a)

Thảo luận

b)

Thực hiện

c)

Bỏ qua

d)

Viết lại

2.

“Hypothesis” được hiểu là...?

a)

Ý tưởng giả định

b)

Kết luận

c)

Bằng chứng

d)

Phương pháp

3.

“Information” nghĩa là...?

a)

Thông tin

b)

Thí nghiệm

c)

Sự nghi ngờ

d)

Sự tranh luận

4.

“Knowledge” là từ chỉ...?

a)

Kiến thức

b)

Tài liệu

c)

Kỹ năng

d)

Kết quả

5.

“Corrections” có nghĩa là...?

a)

Sửa chữa

b)

Thêm vào

c)

Xóa bỏ

d)

So sánh

6.

Khi nói “Reference”, ý nghĩa chính là gì?

a)

Tham khảo

b)

Văn bản

c)

Lời giải

d)

Tài khoản

7.

Từ “Include” có nghĩa là...?

a)

Bao gồm

b)

Bỏ qua

c)

Hủy bỏ

d)

Lựa chọn

8.

“Save links” có nghĩa là làm gì?

a)

Lưu các liên kết

b)

Xóa các liên kết

c)

Viết các liên kết

d)

So sánh các liên kết

9.

Từ “Entrance” dùng để chỉ gì?

a)

Lối vào

b)

Cửa ra

c)

Cửa sổ

d)

Hành lang

10.

“Provide” có nghĩa là...?

a)

Cung cấp

b)

Yêu cầu

c)

Từ chối

d)

Tặng quà

11.

“Tour” có nghĩa là...?

a)

Chuyến tham quan

b)

Bữa ăn

c)

Cuộc họp

d)

Cuộc thi

12.

“Stairs” là gì?

a)

Cầu thang

b)

Cửa ra

c)

Hành lang

d)

Lối đi

13.

“Ticket office” là...?

a)

Quầy bán vé

b)

Phòng họp

c)

Nhà ăn

d)

Khu vực đỗ xe

14.

“Staff” là ai?

a)

Nhân viên

b)

Khách hàng

c)

Quản lý

d)

Bảo vệ

15.

“Out of order” nghĩa là...?

a)

Hỏng

b)

Hoạt động tốt

c)

Mở cửa

d)

Đóng cửa

16.

“Delays” có nghĩa là gì?

a)

Trì hoãn

b)

Tiến bộ

c)

Sự giúp đỡ

d)

Sự thay đổi

17.

“Business district” là khu vực nào?

a)

Khu vực kinh doanh

b)

Khu dân cư

c)

Khu vui chơi

d)

Khu công nghiệp

18.

“Fortunately” nghĩa là...?

a)

May mắn

b)

Thật không may

c)

Chắc chắn

d)

Đáng tiếc

19.

“Further” có nghĩa là...?

a)

Hơn nữa

b)

Ít hơn

c)

Tạm thời

d)

Ngay lập tức

20.

“Appreciate” có nghĩa là...?

(a)  

21.

hĩa là...?

a)

May mắn

b)

Thật không may

c)

Chắc chắn

d)

Đáng tiếc

22.

“Further” có nghĩa là...?

a)

Hơn nữa

b)

Ít hơn

c)

Tạm thời

d)

Ngay lập tức

23.

“Appreciate” có nghĩa là...?

a)

Đánh giá cao

b)

Phê bình

c)

Phớt lờ

d)

Bỏ qua

24.

“Technique” là gì?

a)

Kỹ thuật

b)

Câu chuyện

c)

Hình ảnh

d)

Lời nói

25.

“Galleries” dùng để chỉ...?

a)

Phòng tranh

b)

Nhà hàng

c)

Phòng họp

d)

Thư viện

26.

“Distractions” nghĩa là...?

a)

Sự xao nhãng

b)

Sự giúp đỡ

c)

Sự tập trung

d)

Sự vui vẻ

27.

“Connect” nghĩa là gì?

a)

Kết nối

b)

Cắt đứt

c)

Tách ra

d)

Bỏ qua

28.

“Reflect” có nghĩa là...?

a)

Phản ánh

b)

Xóa bỏ

c)

Đánh mất

d)

Bỏ qua

29.

“Fascinated” dùng để miêu tả cảm giác gì?

a)

Bị mê hoặc

b)

Bị sợ hãi

c)

Bị chán

d)

Bị giận

30.

“Movements” nghĩa là...?

a)

Phong trào

b)

Địa điểm

c)

Sự vật

d)

Câu chuyện

31.

“Captivate” có nghĩa là...?

a)

Thu hút

b)

Bỏ rơi

c)

Từ chối

d)

Gây khó chịu

32.

“Analyzing” là hành động gì?

a)

Phân tích

b)

Đánh giá thấp

c)

Đánh giá cao

d)

Bỏ qua

33.

“Cherish” có nghĩa là...?

a)

Trân trọng

b)

Ghét bỏ

c)

Phớt lờ

d)

Bỏ qua

34.

“Dimension” dùng để chỉ...?

a)

Chiều kích

b)

Đường thẳng

c)

Độ dài

d)

Diện tích

35.

“Encounter” có nghĩa là...?

a)

Gặp gỡ

b)

Tránh né

c)

Từ chối

d)

Bỏ qua

36.

“Monarchs” là ai?

a)

Nhà vua, nữ hoàng

b)

Người dân

c)

Thợ săn

d)

Nhà khoa học

37.

“Aristocrats” là ai?

a)

Quý tộc

b)

Nông dân

c)

Thợ thủ công

d)

Thương nhân

38.

“Diplomatic” liên quan đến...?

a)

Ngoại giao

b)

Bạo lực

c)

Hòa bình

d)

Chiến tranh

39.

“Progressive” có nghĩa là...?

a)

Tiến bộ

b)

Lạc hậu

c)

Bảo thủ

d)

Bất ổn

40.

“Inclusive” nghĩa là...?

a)

Bao gồm

b)

Loại trừ

c)

Bỏ qua

d)

Thay thế

41.

“Leisure” dùng để nói về.

4 lines
42.

“Progressive” có nghĩa là...?

a)

Tiến bộ

b)

Lạc hậu

c)

Bảo thủ

d)

Bất ổn

43.

“Inclusive” nghĩa là...?

a)

Bao gồm

b)

Loại trừ

c)

Bỏ qua

d)

Thay thế

44.

“Leisure” dùng để nói về...?

a)

Thời gian rảnh

b)

Công việc

c)

Trách nhiệm

d)

Khó khăn

45.

“Conservation” có nghĩa là...?

a)

Bảo tồn

b)

Phá hủy

c)

Tăng trưởng

d)

Đổi mới

46.

“Biodiversity” là gì?

a)

Đa dạng sinh học

b)

Thực vật

c)

Động vật

d)

Sinh vật biển

47.

“Welfare” dùng để chỉ...?

a)

Phúc lợi

b)

Sức khỏe

c)

Nghề nghiệp

d)

Kinh tế

48.

“Naturalistic” có nghĩa là...?

a)

Tự nhiên

b)

Nhân tạo

c)

Phức tạp

d)

Giả tạo

49.

“Enclosure” nghĩa là...?

a)

Khu vực bị bao quanh

b)

Cánh đồng

c)

Rừng

d)

Thành phố

50.

“Reevaluating” là gì?

a)

Đánh giá lại

b)

Loại bỏ

c)

Thêm vào

d)

Giữ nguyên

51.

“Extinction” nghĩa là...?

a)

Tuyệt chủng

b)

Sinh sản

c)

Sống sót

d)

Phát triển

52.

“Species recovery” nghĩa là...?

a)

Phục hồi loài

b)

Sự chết chóc

c)

Sự biến mất

d)

Sự sinh sản

53.

“Sanctuary” là...?

a)

Khu bảo tồn

b)

Khu công nghiệp

c)

Khu dân cư

d)

Khu vui chơi

54.

“Immersive” có nghĩa là...?

a)

Hấp dẫn, cuốn hút

b)

Bề mặt

c)

Rộng lớn

d)

Nhẹ nhàng

55.

“Augmented reality” nghĩa là...?

a)

Thực tế tăng cường

b)

Thực tế ảo

c)

Thực tế hỗn hợp

d)

Thực tế đơn giản

56.

“Exotic” nghĩa là...?

a)

Kỳ lạ, ngoại lai

b)

Thông thường

c)

Gần gũi

d)

Quen thuộc

57.

Từ “Adjust” có nghĩa là gì?

a)

Điều chỉnh

b)

Bỏ qua

c)

Tăng lên

d)

Giảm xuống

58.

“Appointment” nghĩa là...?

a)

Cuộc hẹn

b)

Công việc

c)

Cuộc gọi

d)

Hội nghị

59.

“Recommend” có nghĩa là...?

a)

Đề xuất, khuyên

b)

Phản đối

c)

Từ chối

d)

Thảo luận

60.

“Urgent” có nghĩa là...?

a)

Khẩn cấp

b)

Bình thường

c)

Chậm trễ

d)

Quan trọng nhưng không gấp

61.

“Recommend” có nghĩa là...?

a)

Đề xuất, khuyên

b)

Phản đối

c)

Từ chối

d)

Thảo luận

62.

“Urgent” có nghĩa là...?

a)

Khẩn cấp

b)

Bình thường

c)

Chậm trễ

d)

Quan trọng nhưng không gấp

63.

“Delivery” là gì?

a)

Sự giao hàng

b)

Sự thu hồi

c)

Sự gửi thư

d)

Sự đặt hàng

64.

“Variety” nghĩa là...?

a)

Đa dạng

b)

Đặc biệt

c)

Giống nhau

d)

Chất lượng

65.

“Unique” có nghĩa là...?

a)

Độc đáo

b)

Phổ biến

c)

Lặp lại

d)

Chung chung

66.

“Hassle” có nghĩa là...?

a)

Sự phiền toái

b)

Niềm vui

c)

Sự thành công

d)

Cơ hội

67.

Khi bạn “Browse” trên mạng, bạn đang làm gì?

a)

Xem qua, duyệt

b)

Tải xuống

c)

Viết bài

d)

Tắt mạng

68.

“Discount” có nghĩa là...?

a)

Giảm giá

b)

Tăng giá

c)

Giá chuẩn

d)

Phí dịch vụ

69.

“Affordable” được dùng để nói về điều gì?

a)

Phải chăng, hợp túi tiền

b)

Đắt đỏ

c)

Sang trọng

d)

Hiếm có

70.

“Budget” là gì?

a)

Ngân sách

b)

Thu nhập

c)

Chi phí

d)

Giá trị

71.

“Lyrics” trong bài hát là gì?

a)

Lời bài hát

b)

Giai điệu

c)

Nhạc cụ

d)

Giọng hát

72.

“Instrumental” dùng để chỉ bài hát...?

a)

Không lời

b)

Có lời

c)

Nhạc rock

d)

Nhạc pop

73.

“Melodies” có nghĩa là gì?

a)

Giai điệu

b)

Lời hát

c)

Nhạc cụ

d)

Ca sĩ

74.

“Audition” là gì?

a)

Buổi thử vai

b)

Buổi họp

c)

Buổi hòa nhạc

d)

Buổi hội thảo

75.

“Script” dùng để chỉ...?

a)

Kịch bản

b)

Đạo cụ

c)

Âm thanh

d)

Trang phục

76.

“Talented” nghĩa là...?

a)

Có tài năng

b)

Không biết gì

c)

Mất hứng

d)

Thất bại

77.

“Theater” là nơi nào?

a)

Sân khấu kịch

b)

Nhà hát nhạc kịch

c)

Rạp chiếu phim

d)

Nhà văn hóa

78.

“Subtlety” có nghĩa là...?

a)

Sự tinh tế

b)

Sự thô lỗ

c)

Sự mạnh mẽ

d)

Sự lặp lại

79.

“Contained” có nghĩa là...?

a)

Kiềm chế, hạn chế

b)

Mở rộng

c)

Thoải mái

d)

Tự do

80.

“Subtlety” có nghĩa là...?

a)

Sự tinh tế

b)

Sự thô lỗ

c)

Sự mạnh mẽ

d)

Sự lặp lại

81.

“Contained” có nghĩa là...?

a)

Kiềm chế, hạn chế

b)

Mở rộng

c)

Thoải mái

d)

Tự do

82.

“Praise” là...?

a)

Lời khen ngợi

b)

Lời chỉ trích

c)

Lời yêu cầu

d)

Lời từ chối

83.

“Demanding” nghĩa là gì?

a)

Đòi hỏi cao

b)

Dễ dàng

c)

Thụ động

d)

Lười biếng

84.

“Inspired” có nghĩa là...?

a)

Được truyền cảm hứng

b)

Bị ngăn cản

c)

Bị mệt mỏi

d)

Bị lạc đường

85.

“Efficient” nghĩa là gì?

a)

Hiệu quả

b)

Lãng phí

c)

Chậm chạp

d)

Bừa bộn

86.

“Privacy” là gì?

a)

Quyền riêng tư

b)

Công khai

c)

Đám đông

d)

Mở cửa

87.

“Competitive” có nghĩa là...?

a)

Cạnh tranh

b)

Hợp tác

c)

Thụ động

d)

Thân thiện

88.

“Critic” là ai?

a)

Nhà phê bình

b)

Ca sĩ

c)

Diễn viên

d)

Người xem

89.

“Flexible” có nghĩa là...?

a)

Linh hoạt

b)

Cứng nhắc

c)

Bất biến

d)

Khó thay đổi

90.

“Reassured” nghĩa là gì?

a)

Được trấn an, yên tâm

b)

Lo lắng

c)

Sợ hãi

d)

Bối rối

91.

“Adjust” thường làm gì với đồ vật?

a)

Thay đổi cho phù hợp

b)

Bỏ đi

c)

Thêm vào

d)

Lấy ra

92.

“Appointment” thường được dùng khi...?

a)

Đặt lịch hẹn

b)

Mua hàng

c)

Viết thư

d)

Giao hàng

93.

“Recommend” bạn sẽ làm gì khi...?

a)

Đưa lời khuyên

b)

Phớt lờ

c)

Phàn nàn

d)

Hủy bỏ

94.

“Urgent” là tình huống...?

a)

Cần xử lý ngay

b)

Có thể trì hoãn

c)

Không quan trọng

d)

Thường xuyên xảy ra

95.

“Delivery” được liên kết với...?

a)

Giao hàng

b)

Đặt phòng

c)

Hủy bỏ

d)

Thanh toán

96.

“Variety” bạn sẽ thấy ở đâu?

a)

Trong một nhóm nhiều loại khác nhau

b)

Trong một nhóm giống nhau

c)

Một món ăn

d)

Một địa điểm

97.

“Unique” dùng để mô tả...?

a)

Cái gì đó đặc biệt, không giống ai

b)

Cái gì đó phổ biến

c)

Cái gì đó bình

98.

“Unique” dùng để mô tả...?

a)

Cái gì đó đặc biệt, không giống ai

b)

Cái gì đó phổ biến

c)

Cái gì đó bình thường

d)

Cái gì đó giống nhau

99.

“Hassle” là điều gì?

a)

Phiền toái

b)

Niềm vui

c)

Thành công

d)

Cơ hội

100.

Khi “Browse” trên mạng, bạn làm gì?

a)

Xem qua nhiều thứ

b)

Chọn mua ngay

c)

Xóa dữ liệu

d)

Gửi email

101.

“Discount” là cách bạn...?

a)

Giảm giá sản phẩm

b)

Tăng giá sản phẩm

c)

Thanh toán đầy đủ

d)

Trả lại hàng

102.

“Affordable” nghĩa là gì?

a)

Có thể mua được, giá hợp lý

b)

Rất đắt

c)

Không thể mua được

d)

Quá cao

103.

“Budget” bạn sẽ làm gì với nó?

a)

Lập kế hoạch chi tiêu

b)

Bỏ qua tiền bạc

c)

Chi tiêu không giới hạn

d)

Tiết kiệm tất cả

104.

“Lyrics” là phần nào của bài hát?

a)

Lời bài hát

b)

Nhạc nền

c)

Đệm nhạc

d)

Tiếng vỗ tay

105.

“Instrumental” là bài hát không có...?

a)

Lời hát

b)

Giai điệu

c)

Nhạc cụ

d)

Nhạc sống

106.

“Melodies” thường là...?

a)

Những giai điệu

b)

Những bài thơ

c)

Những lời bình luận

d)

Những nhạc cụ

107.

“Audition” là buổi gì?

a)

Thử vai

b)

Họp báo

c)

Buổi học

d)

Buổi hòa nhạc

108.

“Script” thường được dùng trong...?

a)

Kịch bản

b)

Âm nhạc

c)

Múa

d)

Hội họp

109.

“Talented” mô tả ai?

a)

Người có năng khiếu

b)

Người không biết gì

c)

Người lười biếng

d)

Người thất bại

110.

“Theater” là nơi diễn ra...?

a)

Kịch

b)

Hội thảo

c)

Lễ hội

d)

Hội chợ

111.

“Subtlety” là...?

a)

Sự tinh tế, khéo léo

b)

Sự thô lỗ

c)

Sự mạnh mẽ

d)

Sự đơn giản