wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Mô hình hóa hệ thống

Total questions: 113

Worksheet time: 1hrs 4mins

Name
Class
Date
1.

Mô hình hóa hệ thống là gì?

a)

Quá trình xây dựng phần mềm

b)

Quá trình xây dựng các mô hình trừu tượng của hệ thống

c)

Quá trình kiểm thử phần mềm

d)

Quá trình triển khai phần mềm

2.

Mô hình nào biểu diễn ngữ cảnh và môi trường của hệ thống?

a)

Mô hình ngữ cảnh

b)

Mô hình tương tác

c)

Mô hình cấu trúc

d)

Mô hình hành vi

3.

Ký hiệu đồ họa nào thường được sử dụng trong mô hình hóa hệ thống?

a)

UML (Unified Modeling Language)

b)

BPMN (Business Process Model and Notation)

c)

ERD (Entity-Relationship Diagram)

d)

DFD (Data Flow Diagram)

4.

Mô hình hóa hệ thống giúp làm gì?

a)

Hiểu chức năng của hệ thống và giao tiếp với khách hàng

b)

Tăng tốc độ phát triển phần mềm

c)

Đảm bảo tính bảo mật của hệ thống

d)

Tăng hiệu suất hệ thống

5.

Mô hình nào giúp làm rõ hệ thống đã có làm được gì?

a)

Mô hình ngữ cảnh

b)

Mô hình tương tác

c)

Mô hình hệ thống đã có sẵn

d)

Mô hình hệ thống mới

6.

Mô hình nào được sử dụng để giải thích các yêu cầu cho các bên liên quan?

a)

Mô hình ngữ cảnh

b)

Mô hình tương tác

c)

Mô hình hệ thống đã có sẵn

d)

Mô hình hệ thống mới

7.

Góc nhìn bên ngoài (external perspective) trong mô hình hóa hệ thống biểu diễn gì?

a)

Ngữ cảnh và môi trường của hệ thống

b)

Các thành phần bên trong hệ thống

c)

Các tương tác giữa các thành phần hệ thống

d)

Các hành vi của hệ thống

8.

Góc nhìn bên trong (internal perspective) trong mô hình hóa hệ thống biểu diễn gì?

a)

Ngữ cảnh và môi trường của hệ thống

b)

Các thành phần bên trong hệ thống

c)

Các tương tác giữa các thành phần hệ thống

d)

Các hành vi của hệ thống

9.

Mô hình nào biểu diễn các tương tác giữa các thành phần của hệ thống?

a)

Mô hình ngữ cảnh

b)

Mô hình tương tác

c)

Mô hình cấu trúc

d)

Mô hình hành vi

10.

Mô hình nào biểu diễn cấu trúc của hệ thống?

a)

Mô hình ngữ cảnh

b)

Mô hình tương tác

c)

Mô hình cấu trúc

d)

Mô hình hành vi

11.

Mô hình nào biểu diễn cấu trúc của hệ thống?

a)

Mô hình ngữ cảnh

b)

Mô hình tương tác

c)

Mô hình cấu trúc

d)

Mô hình hành vi

12.

Mô hình nào biểu diễn các hành vi của hệ thống?

a)

Mô hình ngữ cảnh

b)

Mô hình tương tác

c)

Mô hình cấu trúc

d)

Mô hình hành vi

13.

Mô hình hóa hệ thống giúp gì trong quá trình phát triển phần mềm?

a)

Giảm chi phí phát triển

b)

Tăng cường bảo mật hệ thống

c)

Hiểu rõ yêu cầu và thiết kế hệ thống

d)

Tăng hiệu suất hệ thống

14.

Ký hiệu UML trong mô hình hóa hệ thống giúp làm gì?

a)

Biểu diễn các mô hình trừu tượng của hệ thống

b)

Tăng tốc độ phát triển phần mềm

c)

Đảm bảo tính bảo mật của hệ thống

d)

Tăng hiệu suất hệ thống

15.

Mô hình nào được sử dụng để thảo luận về các điểm mạnh và yếu của hệ thống?

a)

Mô hình ngữ cảnh

b)

Mô hình tương tác

c)

Mô hình hệ thống đã có sẵn

d)

Mô hình hệ thống mới

16.

Mô hình nào giúp xác định các yêu cầu chức năng và phi chức năng của hệ thống?

a)

Mô hình ngữ cảnh

b)

Mô hình tương tác

c)

Mô hình hệ thống đã có sẵn

d)

Mô hình hệ thống mới

17.

Mô hình hóa ngữ cảnh giúp làm gì?

a)

Biểu diễn các dịch vụ hệ thống cung cấp

b)

Xác định các yêu cầu chức năng và phi chức năng

c)

Xác định các yêu cầu người dùng

d)

Hiểu ngữ cảnh và môi trường của hệ thống

18.

Góc nhìn bên ngoài trong mô hình hóa hệ thống giúp làm gì?

a)

Hiểu rõ các tương tác giữa các thành phần hệ thống

b)

Hiểu ngữ cảnh và môi trường của hệ thống

c)

Xác định các yêu cầu người dùng

d)

Biểu diễn các hành vi của hệ thống

19.

Mô hình nào giúp hiểu các tương tác giữa hệ thống và các bên liên quan?

a)

Mô hình ngữ cảnh

b)

Mô hình tương tác

c)

Mô hình cấu trúc

d)

Mô hình hành vi

20.

Mô hình nào giúp làm rõ cấu trúc bên trong của hệ thống?

a)

Mô hình ngữ cảnh

b)

Mô hình tương tác

c)

Mô hình cấu trúc

d)

Mô hình hành vi

21.

Mô hình hành vi giúp làm gì

4 lines
22.

Mô hình nào giúp làm rõ cấu trúc bên trong của hệ thống?

a)

Mô hình ngữ cảnh

b)

Mô hình tương tác

c)

Mô hình cấu trúc

d)

Mô hình hành vi

23.

Mô hình hành vi giúp làm gì?

a)

Hiểu ngữ cảnh và môi trường của hệ thống

b)

Biểu diễn các tương tác giữa các thành phần hệ thống

c)

Biểu diễn cấu trúc của hệ thống

d)

Biểu diễn các hành vi của hệ thống

24.

Mô hình kiến trúc phần mềm 4+1 bao gồm các góc nhìn nào?

a)

Logical, Physical, Process, Development, Scenarios

b)

Logical, Structural, Behavioral, Process, Development

c)

Structural, Functional, Development, Deployment, Scenarios

d)

Logical, Functional, Process, Deployment, Scenarios

25.

Góc nhìn luận lý trong mô hình 4+1 biểu diễn điều gì?

a)

Các thành phần vật lý của hệ thống

b)

Các thành phần trừu tượng chính của hệ thống

c)

Cách phần mềm được triển khai

d)

Các kịch bản sử dụng hệ thống

26.

Góc nhìn vật lý trong mô hình 4+1 cho thấy điều gì?

a)

Cách các tương tác thời gian thực xảy ra

b)

Cách phần mềm được phân chia thành các thành phần

c)

Cách các đối tượng hoặc lớp đối tượng liên kết với nhau

d)

Cách hệ thống xử lý các yêu cầu phi chức năng

27.

Góc nhìn quy trình trong mô hình 4+1 biểu diễn điều gì?

a)

Các quy trình hoạt động của phần mềm

b)

Các thành phần vật lý của hệ thống

c)

Cách các thành phần phần mềm được phân bố

d)

Các lớp trừu tượng chính

28.

Góc nhìn triển khai trong mô hình 4+1 tập trung vào điều gì?

a)

Cách phần mềm được phân chia thành các thành phần

b)

Cách các đối tượng tương tác với nhau

c)

Cách phần mềm được triển khai trên phần cứng

d)

Các kịch bản sử dụng hệ thống

29.

Scenarios trong mô hình 4+1 có vai trò gì?

a)

Biểu diễn các yêu cầu chức năng của hệ thống

b)

Kiểm thử hệ thống

c)

Mô tả các trường hợp sử dụng

d)

Quản lý các thành phần phần mềm

30.

Mẫu thiết kế kiến trúc là gì?

4 lines
31.

Mẫu thiết kế kiến trúc là gì?

a)

Một phương pháp thiết kế giao diện người dùng

b)

Một phương pháp để biểu diễn, chia sẻ và tái sử dụng kiến thức

c)

Một phương pháp kiểm thử phần mềm

d)

Một phương pháp quản lý dự án phần mềm

32.

Một trong những lợi ích của việc sử dụng mẫu thiết kế kiến trúc là gì?

a)

Giảm chi phí phần cứng

b)

Tăng tốc độ phát triển phần mềm

c)

Tăng khả năng tái sử dụng và chia sẻ kiến thức

d)

Giảm số lượng lỗi phần mềm

33.

Khi nào mẫu thiết kế kiến trúc hữu ích nhất?

a)

Khi yêu cầu hiệu suất hệ thống cao

b)

Khi cần sự linh hoạt trong thiết kế giao diện

c)

Khi cần chia sẻ và tái sử dụng kiến thức về thiết kế

d)

Khi kiểm thử phần mềm

34.

Quyết định kiến trúc phần mềm liên quan đến việc gì?

a)

Thiết kế giao diện người dùng

b)

Định nghĩa các hệ thống con và cách chúng tương tác

c)

Lập trình các module chi tiết

d)

Viết tài liệu hướng dẫn sử dụng

35.

Kiến trúc phần mềm ảnh hưởng đến điều gì?

a)

Chức năng của phần mềm

b)

Hiệu suất, độ bền, khả năng phân tán và bảo trì của hệ thống

c)

Thiết kế giao diện người dùng

d)

Cách phần mềm được cài đặt

36.

Kiến trúc hệ thống nhỏ liên quan đến điều gì?

a)

Các hệ thống phức tạp bao gồm nhiều thành phần

b)

Kiến trúc của các chương trình riêng biệt và cách phân chia chúng

c)

Cách phần mềm được phân phối trên các máy tính khác nhau

d)

Quản lý các dịch vụ mạng

37.

Kiến trúc hệ thống lớn bao gồm gì?

a)

Các chương trình đơn lẻ

b)

Các hệ thống phức tạp bao gồm các hệ thống con và các thành phần chương trình

c)

Các thành phần phần mềm nhỏ

d)

Các tài liệu hướng dẫn sử dụng

38.

Tại sao kiến trúc phần mềm quan trọng?

a)

Nó ảnh hưởng đến khả năng mở rộng của phần mềm

b)

Nó làm tăng số lượng dòng mã

c)

Nó làm giảm thời gian phát triển

d)

Nó gi

39.

Tại sao kiến trúc phần mềm quan trọng?

a)

Nó ảnh hưởng đến khả năng mở rộng của phần mềm

b)

Nó làm tăng số lượng dòng mã

c)

Nó làm giảm thời gian phát triển

d)

Nó giúp viết tài liệu dễ dàng hơn

40.

Các yêu cầu chức năng thường được phản ánh trong phần nào của kiến trúc phần mềm?

a)

Thành phần riêng lẻ

b)

Toàn bộ hệ thống

c)

Giao diện người dùng

d)

Tài liệu hướng dẫn

41.

Các yêu cầu phi chức năng thường được phản ánh trong phần nào của kiến trúc phần mềm?

a)

Thành phần riêng lẻ

b)

Kiến trúc hệ thống

c)

Giao diện người dùng

d)

Tài liệu hướng dẫn

42.

Một trong những vai trò của kiến trúc sư phần mềm là gì?

a)

Viết mã nguồn phần mềm

b)

Quản lý dự án phần mềm

c)

Thiết kế và định hình kiến trúc của hệ thống

d)

Đào tạo nhân viên mới

43.

Tại sao việc hiểu kiến trúc phần mềm lại quan trọng đối với các bên liên quan?

a)

Để họ có thể viết mã

b)

Để họ có thể kiểm thử phần mềm

c)

Để họ có thể hiểu cách phần mềm hoạt động và tương tác

d)

Để họ có thể lập kế hoạch marketing

44.

Góc nhìn phát triển trong mô hình 4+1 tập trung vào điều gì?

a)

Các thành phần vật lý của hệ thống

b)

Quá trình triển khai phần mềm

c)

Cách phần mềm được phát triển và xây dựng

d)

Các kịch bản sử dụng hệ thống

45.

Quá trình thiết kế kiến trúc thường bắt đầu từ đâu?

a)

Từ việc xác định các thành phần chi tiết

b)

Từ việc phân tích yêu cầu của hệ thống

c)

Từ việc viết mã nguồn

d)

Từ việc kiểm thử phần mềm

46.

Thiết kế phần mềm là gì?

a)

Quá trình viết mã nguồn

b)

Quá trình xác định các thành phần phần mềm và mối liên kết giữa chúng dựa trên yêu cầu của khách hàng

c)

Quá trình kiểm thử phần mềm

d)

Quá trình bảo trì phần mềm

47.

Hiện thực phần mềm là gì?

a)

Quá trình kiểm thử phần mềm

b)

Quá trình hiện thực hóa thiết kế thành chương trình

c)

Quá trình viết tài liệu hướng dẫn

d)

Quá trình bảo trì phần mềm

48.

Hiện thực phần mềm là gì?

a)

Quá trình kiểm thử phần mềm

b)

Quá trình hiện thực hóa thiết kế thành chương trình

c)

Quá trình viết tài liệu hướng dẫn

d)

Quá trình bảo trì phần mềm

49.

Thiết kế và hiện thực phần mềm là hai hoạt động như thế nào?

a)

Tách biệt hoàn toàn

b)

Đan xen lẫn nhau

c)

Hoàn toàn độc lập

d)

Không liên quan đến nhau

50.

Thiết kế hướng đối tượng sử dụng gì để biểu diễn?

a)

UML

b)

SQL

c)

HTML

d)

XML

51.

Thiết kế mẫu là gì?

a)

Một phương pháp lập trình

b)

Một phương pháp thiết kế giao diện người dùng

c)

Một phương pháp để giải quyết các vấn đề thiết kế thường gặp

d)

Một phương pháp kiểm thử phần mềm

52.

Phát triển mã nguồn mở liên quan đến gì?

a)

Sử dụng phần mềm đóng gói

b)

Sử dụng và phát triển các thành phần mã nguồn mở

c)

Thiết kế giao diện người dùng

d)

Quản lý dự án phần mềm

53.

Một trong những nguyên tắc chính trong thiết kế giao diện người dùng là gì?

a)

Tối ưu hóa cho các thiết bị di động

b)

Tính đến nhu cầu, kinh nghiệm và khả năng của người dùng hệ thống

c)

Tăng tốc độ phát triển phần mềm

d)

Giảm chi phí phát triển

54.

Thiết kế UI cần nhận thức được điều gì?

a)

Các hạn chế về tài chính của dự án

b)

Các hạn chế về vật lý và tinh thần của người dùng

c)

Các công nghệ mới nhất

d)

Các yêu cầu chức năng của hệ thống

55.

Các mô hình thiết kế hệ thống có vai trò gì trong dự án lớn?

a)

Giảm thời gian phát triển

b)

Là cơ chế giao tiếp quan trọng giữa các nhóm thiết kế khác nhau

c)

Tăng chi phí dự án

d)

Giảm số lượng lỗi phần mềm

56.

Thiết kế thuật toán là gì?

a)

Quá trình thiết kế giao diện người dùng

b)

Quá trình thiết kế các thuật toán để giải quyết các vấn đề cụ thể

c)

Quá trình viết mã nguồn

d)

Quá trình kiểm thử phần mềm

57.

Thiết kế cơ sở dữ liệu liên quan đến điều gì?

a)

Thiết kế giao diện người dùng

b)

Thiết kế cấu trúc và tổ chức của cơ sở dữ liệu

c)

Thiết kế các thuật toán

d)

Kiể

58.

Thiết kế cơ sở dữ liệu liên quan đến điều gì?

a)

Thiết kế giao diện người dùng

b)

Thiết kế cấu trúc và tổ chức của cơ sở dữ liệu

c)

Thiết kế các thuật toán

d)

Kiểm thử cơ sở dữ liệu

59.

Thiết kế hướng đối tượng bao gồm những giai đoạn nào?

a)

Phân tích, thiết kế, kiểm thử

b)

Thiết kế, hiện thực, bảo trì

c)

Phát triển, triển khai, bảo trì

d)

Xác định yêu cầu, thiết kế, hiện thực

60.

Trong thiết kế giao diện người dùng, cần thừa nhận điều gì?

a)

Người dùng luôn biết cách sử dụng hệ thống

b)

Ai cũng có thể nhầm lẫn

c)

Hệ thống không bao giờ gặp lỗi

d)

Giao diện không cần thân thiện

61.

Mục tiêu chính của thiết kế giao diện người dùng là gì?

a)

Tăng tốc độ phát triển phần mềm

b)

Đáp ứng nhu cầu và trải nghiệm người dùng

c)

Giảm chi phí phát triển

d)

Tăng tính bảo mật của hệ thống

62.

Quá trình thiết kế phần mềm bao gồm gì?

a)

Viết mã nguồn

b)

Định nghĩa các thành phần phần mềm và mối liên kết giữa chúng

c)

Kiểm thử phần mềm

d)

Bảo trì phần mềm

63.

Một ví dụ về biểu đồ hoạt động trong thiết kế phần mềm là gì?

a)

Biểu đồ lớp

b)

Biểu đồ liên kết

c)

Biểu đồ hoạt động swimming lane

d)

Biểu đồ thành phần

64.

Quản lý bản quyền trong thiết kế phần mềm liên quan đến điều gì?

a)

Sử dụng các thành phần mã nguồn mở mà không cần kiểm tra

b)

Duy trì thông tin về các thành phần mã nguồn mở đã tải về và sử dụng

c)

Thiết kế giao diện người dùng

d)

Bảo trì phần mềm

65.

Một trong những nguyên tắc quan trọng trong thiết kế phần mềm là gì?

a)

Giảm thiểu số lượng mã nguồn

b)

Đảm bảo phần mềm dễ dàng bảo trì và mở rộng

c)

Tăng số lượng thành phần phần mềm

d)

Giảm thiểu tài liệu hướng dẫn

66.

Thiết kế cơ sở dữ liệu bao gồm việc gì?

a)

Xác định cấu trúc dữ liệu và cách tổ chức dữ liệu trong cơ sở dữ liệu

b)

Viết mã nguồn

c)

Thiết kế giao diện người dùng

d)

Kiểm thử cơ sở dữ liệu

67.

Thiết kế thuật toán có vai

4 lines
68.

Thiết kế cơ sở dữ liệu bao gồm việc gì?

a)

Xác định cấu trúc dữ liệu và cách tổ chức dữ liệu trong cơ sở dữ liệu

b)

Viết mã nguồn

c)

Thiết kế giao diện người dùng

d)

Kiểm thử cơ sở dữ liệu

69.

Thiết kế thuật toán có vai trò gì trong phần mềm?

a)

Định nghĩa các giao diện người dùng

b)

Giải quyết các vấn đề cụ thể bằng cách xác định các bước xử lý

c)

Tăng tốc độ phát triển phần mềm

d)

Bảo trì phần mềm

70.

Mục đích của việc hiện thực phần mềm là gì?

a)

Đáp ứng các yêu cầu thiết kế chi tiết

b)

Thỏa mãn người dùng cuối

c)

Tăng tính phức tạp của mã nguồn

d)

Giảm chi phí phát triển

71.

"Unit Implementation" được hiểu là gì?

a)

Lập trình các đơn vị phần mềm nhỏ nhất

b)

Thiết kế giao diện người dùng

c)

Tạo lập các tài liệu hướng dẫn sử dụng

d)

Kiểm tra và bảo trì phần mềm

72.

Một quy tắc vàng trong hiện thực phần mềm là gì?

a)

Kiểm tra các yêu cầu và thiết kế lại một lần nữa

b)

Không cần kiểm tra lại thiết kế sau khi mã hóa

c)

Tập trung vào việc lập trình nhanh chóng

d)

Đơn giản hóa tất cả các quy trình

73.

Tại sao cần xác nhận các thiết kế chi tiết trước khi hiện thực?

a)

Để đảm bảo các thiết kế đáp ứng yêu cầu của người dùng

b)

Để giảm chi phí phát triển

c)

Để tiết kiệm thời gian kiểm thử

d)

Để tăng tốc độ mã hóa

74.

Chuẩn bị đo thời gian phân loại theo các bước nào?

a)

Thiết kế chi tiết, mã hóa, kiểm duyệt mã, biên soạn, kiểm tra và sửa chữa lỗi

b)

Thiết kế chi tiết, lập tài liệu, mã hóa, kiểm duyệt mã, bảo trì phần mềm

c)

Mã hóa, kiểm tra, triển khai, bảo trì, nâng cấp phần mềm

d)

Kiểm tra, mã hóa, triển khai, kiểm duyệt mã, bảo trì

75.

Mục đích của việc ghi lại lỗi khi sử dụng form là gì?

a)

Để theo dõi và sửa chữa lỗi một cách hệ thống

b)

Để lưu trữ dữ liệu người dùng

c)

Để tăng tốc độ phát triển phần mềm

d)

Để phân tích thị trường

76.

Tiêu chuẩn yêu cầu đối với việc mã hóa bao gồm gì?

a)

Tính đúng đắn và rõ ràng

b)

Tính linh hoạt và tiết kiệm

c)

Tính đơn giản và nhanh chóng

d)

Tính bảo mật và khả năng mở rộng

77.

Tiêu chuẩn yêu cầu đối với việc mã hóa bao gồm gì?

a)

Tính đúng đắn và rõ ràng

b)

Tính linh hoạt và tiết kiệm

c)

Tính đơn giản và nhanh chóng

d)

Tính bảo mật và khả năng mở rộng

78.

Ước lượng kích thước và thời gian dựa trên gì?

a)

Dữ liệu đã có

b)

Kinh nghiệm cá nhân

c)

Yêu cầu khách hàng

d)

Ngân sách dự án

79.

Làm việc với các đoạn mã có kích thước bao nhiêu là hợp lý?

a)

+-100 LOC

b)

+-200 LOC

c)

+-300 LOC

d)

+-400 LOC

80.

Hiện thực mã chương trình bao gồm bước nào sau đây?

a)

Lập kế hoạch cấu trúc và thiết kế mã

b)

Thiết kế giao diện người dùng

c)

Viết tài liệu hướng dẫn

d)

Tạo lập báo cáo phân tích

81.

Tại sao cần tự kiểm tra lại thiết kế/cấu trúc trước khi mã hóa?

a)

Để đảm bảo tính đúng đắn và hiệu quả của mã nguồn

b)

Để tăng tốc độ mã hóa

c)

Để giảm chi phí phát triển

d)

Để làm hài lòng khách hàng

82.

Quy tắc đặt tên trong hiện thực mã chương trình cần tuân thủ những gì?

a)

Phù hợp và rõ ràng

b)

Ngắn gọn và xúc tích

c)

Phức tạp và chi tiết

d)

Bất kỳ tên nào cũng được

83.

Kiểm tra Class cần xem xét điều gì?

a)

Tên Class có thích hợp không

b)

Class có được trừu tượng không

c)

Header của Class có mô tả mục đích của hàm hay không

d)

Tất cả các ý trên

84.

Kiểm tra thuộc tính cần xác định điều gì?

a)

Thuộc tính có cần thiết không

b)

Thuộc tính có thể là static không

c)

Thuộc tính có nên là final không

d)

Tất cả các ý trên

85.

Phương pháp kiểm tra phương thức khởi dựng cần xác định điều gì?

a)

Phương thức có cần thiết không

b)

Phương thức có leverage các constructor hiện có không

c)

Phương thức có initialize tất cả các thuộc tính không

d)

Tất cả các ý trên

86.

Làm thế nào để lập trình 1000 LoC/ngày?

a)

Lập kế hoạch cấu trúc và thiết kế mã chương trình

b)

Tăng tốc độ đánh máy

c)

Tập trung vào các yêu cầu củ

87.

Làm thế nào để lập trình 1000 LoC/ngày?

a)

Lập kế hoạch cấu trúc và thiết kế mã chương trình

b)

Tăng tốc độ đánh máy

c)

Tập trung vào các yêu cầu của khách hàng

d)

Giảm thời gian kiểm tra mã

88.

Kiểm tra thuộc tính có cần xác định điều gì?

a)

Sự cần thiết của thuộc tính

b)

Thuộc tính có thể là static hay không

c)

Thuộc tính có nên là final hay không

d)

Tất cả các ý trên

89.

Tại sao cần ghi chú lại các mốc thời gian trong quá trình hiện thực mã chương trình?

a)

Để theo dõi tiến độ và quản lý thời gian hiệu quả

b)

Để lưu trữ dữ liệu người dùng

c)

Để phân tích thị trường

d)

Để giảm chi phí phát triển

90.

Việc chuẩn bị để hiện thực bao gồm gì?

a)

Xác nhận các thiết kế chi tiết phải hiện thực

b)

Mã hóa từ một thiết kế được mô tả bằng văn bản

c)

Đo thời gian phân loại theo các bước

d)

Tất cả các ý trên

91.

Mục đích của việc biên dịch mã lệnh là gì?

a)

Kiểm tra và sửa chữa các lỗi cú pháp

b)

Thiết kế giao diện người dùng

c)

Viết tài liệu hướng dẫn

d)

Tạo lập báo cáo phân tích

92.

Mục tiêu của kiểm thử phần mềm là gì?

a)

Để chỉ ra rằng chương trình thực hiện đúng như mong đợi và tìm ra lỗi

b)

Để giảm chi phí phát triển

c)

Để tăng tốc độ lập trình

d)

Để làm hài lòng khách hàng

93.

Kiểm thử đơn vị (unit testing) tập trung vào điều gì?

a)

Kiểm thử chức năng của các đối tượng hay các phương thức

b)

Kiểm thử giao diện người dùng

c)

Kiểm thử hiệu suất hệ thống

d)

Kiểm thử tính bảo mật

94.

Kiểm thử component (component testing) tập trung vào điều gì?

a)

Kiểm thử giao diện component

b)

Kiểm thử chức năng của các phương thức

c)

Kiểm thử tính bảo mật

d)

Kiểm thử giao diện người dùng

95.

Kiểm thử hệ thống (system testing) tập trung vào điều gì?

a)

Kiểm thử tương tác giữa các component

b)

Kiểm thử giao diện người dùng

c)

Kiểm thử tính bảo mật

d)

Kiểm th

96.

Kiểm thử hệ thống (system testing) tập trung vào điều gì?

a)

Kiểm thử tương tác giữa các component

b)

Kiểm thử giao diện người dùng

c)

Kiểm thử tính bảo mật

d)

Kiểm thử hiệu suất hệ thống

97.

Kiểm thử tự động nên sử dụng gì để hỗ trợ kiểm thử đơn vị?

a)

Framework kiểm thử tự động (như JUnit)

b)

Các công cụ kiểm thử thủ công

c)

Phần mềm thiết kế giao diện

d)

Các chương trình bảo mật

98.

Mục tiêu của kiểm thử giao diện là gì?

a)

Tìm ra lỗi gây ra bởi các lỗi giao diện hoặc giả định sai về các giao diện

b)

Kiểm thử chức năng của các phương thức

c)

Kiểm thử hiệu suất hệ thống

d)

Kiểm thử tính bảo mật

99.

Một loại giao diện trong kiểm thử giao diện là gì?

a)

Giao diện có tham số

b)

Giao diện người dùng

c)

Giao diện hệ thống

d)

Giao diện bảo mật

100.

Kiểm thử phát triển là trách nhiệm của ai?

a)

Đội ngũ phát triển phần mềm

b)

Người dùng cuối

c)

Nhóm marketing

d)

Nhóm hỗ trợ khách hàng

101.

Kiểm thử phát hành là gì?

a)

Kiểm thử hệ thống trước khi phát hành cho khách hàng

b)

Kiểm thử hệ thống sau khi phát hành cho khách hàng

c)

Kiểm thử hệ thống trong giai đoạn phát triển

d)

Kiểm thử hệ thống trong giai đoạn bảo trì

102.

Phương pháp kiểm thử hộp đen tập trung vào điều gì?

a)

Kiểm thử chức năng của hệ thống mà không cần biết cấu trúc bên trong

b)

Kiểm thử hiệu suất hệ thống

c)

Kiểm thử tính bảo mật

d)

Kiểm thử giao diện người dùng

103.

Phương pháp kiểm thử hộp trắng tập trung vào điều gì?

a)

Kiểm thử cấu trúc bên trong của hệ thống

b)

Kiểm thử hiệu suất hệ thống

c)

Kiểm thử tính bảo mật

d)

Kiểm thử giao diện người dùng

104.

Phương pháp kiểm thử hộp xám là gì?

a)

Kết hợp giữa kiểm thử hộp đen và kiểm thử hộp trắng

b)

Kiểm thử hiệu suất hệ thống

c)

Kiểm thử tính bảo mật

d)

Kiểm thử giao diện người dùng

105.

Mục tiêu của kiểm thử validation là gì?

a)

Để chỉ ra rằng phần mềm thỏa mãn các yêu cầu đưa ra

b)

Để

106.

Mục tiêu của kiểm thử validation là gì?

a)

Để chỉ ra rằng phần mềm thỏa mãn các yêu cầu đưa ra

b)

Để tìm ra các lỗi của phần mềm

c)

Để giảm chi phí phát triển

d)

Để tăng tốc độ lập trình

107.

Mục tiêu của kiểm thử defect là gì?

a)

Để tìm ra các tình huống mà phần mềm không hoạt động đúng như mong đợi

b)

Để chỉ ra rằng phần mềm thỏa mãn các yêu cầu đưa ra

c)

Để giảm chi phí phát triển

d)

Để làm hài lòng khách hàng

108.

Tại sao cần kiểm tra kết quả của việc kiểm thử?

a)

Để tìm ra lỗi và các bất thường

b)

Để lưu trữ dữ liệu người dùng

c)

Để phân tích thị trường

d)

Để tăng tốc độ phát triển phần mềm

109.

Kiểm thử người dùng tập trung vào điều gì?

a)

Kiểm thử phần mềm bởi người dùng cuối

b)

Kiểm thử tính bảo mật

c)

Kiểm thử hiệu suất hệ thống

d)

Kiểm thử giao diện người dùng

110.

Cải tiến quy trình phần mềm bao gồm gì?

a)

Cải tiến các phương pháp phát triển và kiểm thử phần mềm

b)

Tăng tốc độ lập trình

c)

Giảm chi phí phát triển

d)

Tập trung vào giao diện người dùng

111.

Cải tiến lập trình động bao gồm gì?

a)

Tăng tính linh hoạt và khả năng thích ứng của phần mềm

b)

Tăng tốc độ lập trình

c)

Giảm chi phí phát triển

d)

Tập trung vào giao diện người dùng

112.

Bảo trì phần mềm bao gồm gì?

a)

Sửa lỗi và nâng cấp phần mềm sau khi phát hành

b)

Thiết kế giao diện người dùng

c)

Viết tài liệu hướng dẫn

d)

Tạo lập báo cáo phân tích

113.

Mục đích của việc kiểm thử bản release là gì?

a)

Để đảm bảo phần mềm hoạt động đúng như mong đợi trước khi phát hành

b)

Để giảm chi phí phát triển

c)

Để tăng tốc độ lập trình

d)

Để làm hài lòng khách hàng