WorksheetsTEST 1
Total questions: 15
Worksheet time: 15mins
1. “HỌC SINH” TIẾNG TRUNG LÀ GÌ
A: 同学 tóngxué
B: 老师 lǎoshī
C: 学校 xuéxiào
D: 学习 xuéxí
1. 你今年几岁 Nǐ jīnnián jǐ suì ?
A: 12月yuè
B: 11岁suì
C: 8点 diǎn
D: A và B đều đúng
1. 足球 Zúqiú LÀ GÌ?
A: Cầu lông
B: Bóng rổ
C: Bóng chuyền
D: Bóng đá
1. “GỌI ĐIỆN THOẠI” TIẾNG TRUNG LÀ GÌ?
A: 看电视 kàn diànshì
B: 打电话 dǎ diànhuà
C:接电话 jiē diànhuà
D: 电话号码 diànhuà hàomǎ
1. 你喜欢吃什么水果Nǐ xǐhuān chī shénme shuǐguǒ?
A: 西瓜 xīguā
B: 铅笔 qiānbǐ
C: 香蕉 xiāngjiāo
D: A và C đều đúng
1. 今天是7月4号,昨天是7月5号 ?
Jīntiān shì 7 yuè 4 hào, zuótiān shì 7 yuè 5 hào?
A: 对duì
B: 错 cuò
1. 你家有几口人 Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén? TIẾNG TRUNG LÀ GÌ?
A: Nhà bạn ở đâu?
B: Nhà bạn có mấy người?
C: Bạn là người nước nào?
1. 她在做什么 Tā zài zuò shénme?
A: 睡觉 shuìjiào
B: 吃饭 chīfàn
C: 学习 xuéxí
D: 游泳 yóuyǒng
9. 这是什么颜色 Zhè shì shénme yánsè?
A: 黄色、黑色、绿色、蓝色 Huángsè, hēisè, lǜsè, lán sè
B: 红色、绿色、黑色、白色 Hóngsè, lǜsè, hēisè, báisè
1. 对不起duìbuqǐ NGHĨA LÀ GÌ?
A: Cảm ơn
B: Tạm biệt
C: Xin lỗi
D: Xin chào
A: 下雪了 Xià xuěle
B:下雨了 Xià yǔle
C:阳光 yángguāng
D:月亮 yuèliang
A: 猫和狗Māo hé gǒu
B:老虎和猫Lǎohǔ hé māo
C:熊猫和马 Xióngmāo hé mǎ
D:熊猫和狗Xióngmāo hé gǒu
哥哥的头发很短 Gēgē de tóufǎ hěn duǎn
A: 对 duì
B:错 cuò
14. 现在几点?Xiànzài jǐ diǎn ?
A: 12点
B:3点
C:12点15分
D. 3分
15. TRÁI NGHĨA CỦA TỪ "喜欢" xǐhuan
A:爱ài
B: 不喜欢bù xǐhuan
C: 讨厌tǎoyàn
D: cả B và C đều đúng
