wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

QTlog chương 3 phần 4

Total questions: 111

Worksheet time: 56mins

Name
Class
Date
1.

Kho hàng là gì?

a)

Nơi sản xuất hàng hóa

b)

Công trình kiến trúc chứa sản phẩm

c)

Điểm phân phối hàng hóa

d)

Nơi tiêu thụ hàng hóa

2.

Chức năng chính của kho hàng là gì?

a)

Vận chuyển hàng hóa

b)

Tiêu thụ hàng hóa

c)

Sản xuất hàng hóa

d)

Bảo quản hàng hóa

3.

Lợi ích của kho hàng không bao gồm điều gì?

a)

Đảm bảo nguồn cung ổn định

b)

Giảm chất lượng dịch vụ

c)

Tăng vị thế cạnh tranh

d)

Tiết kiệm chi phí vận tải

4.

Kho hàng giúp khách hàng tiết kiệm chi phí nào?

a)

Chi phí vận chuyển

b)

Chi phí sản xuất

c)

Chi phí quảng cáo

d)

Chi phí nhân sự

5.

Kho hàng có vai trò gì trong chuỗi cung ứng?

a)

Giảm chất lượng hàng hóa

b)

Tăng chi phí sản xuất

c)

Tăng thời gian giao hàng

d)

Đảm bảo hàng hóa luôn có sẵn

6.

Kho hàng giúp khắc phục khoảng cách nào?

a)

Giữa các nhà cung cấp

b)

Giữa các kho hàng

c)

Giữa nhà sản xuất và người tiêu dùng

d)

Giữa các nhà phân phối

7.

Dòng di chuyển hàng hóa trong kho không bao gồm hoạt động nào?

a)

Nhận hàng đầu vào

b)

Sản xuất hàng hóa

c)

Lấy hàng theo đơn

d)

Xuất hàng đầu ra

8.

Hệ thống thông tin logistics có vai trò gì?

a)

Giảm chất lượng dịch vụ

b)

Tăng chi phí

c)

Quản lý nhân sự

d)

Theo dõi hàng hóa

9.

Kho hàng nào được sử dụng để lưu trữ hàng hóa theo mùa vụ?

a)

Kho hàng nguyên liệu

b)

Kho hàng tiêu dùng

c)

Kho định hướng nguồn hàng

d)

Kho định hướng thị trường

10.

Phân loại hàng hóa tại điểm gom hàng không bao gồm phương pháp nào?

a)

Phân loại hỗn hợp

b)

Phân loại nhanh

c)

Phân loại theo mục đích

d)

Phân loại theo màu sắc

11.

Chức năng nào không phải của kho hàng?

a)

Lưu trữ hàng hóa

b)

Phân phối hàng hóa

c)

Sản xuất hàng hóa

d)

Bảo quản hàng hóa

12.

Kho hàng giúp đảm bảo điều gì cho khách hàng?

a)

Sản phẩm không đa dạng

b)

Thời gian giao hàng lâu hơn

c)

Giá cả cao hơn

d)

Chất lượng dịch vụ tốt hơn

13.

Kho hàng có thể giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí nào?

a)

Chi phí quảng cáo

b)

Chi phí nhân sự

c)

Chi phí sản xuất

d)

Chi phí lưu thông

14.

Kho hàng nào có chức năng chủ yếu là dịch vụ khách hàng?

a)

Kho định hướng nguồn hàng

b)

Kho định hướng thị trường

c)

Kho hàng tiêu dùng

d)

Kho hàng nguyên liệu

15.

Kho nào được sử dụng để thu gom hàng hóa từ nhiều nguồn khác nhau?

a)

Kho hàng thành phẩm

b)

Kho trung chuyển

c)

Kho hàng nguyên liệu

d)

Kho hàng tiêu dùng

16.

Phân loại hàng hóa theo mục đích cụ thể nhằm mục đích gì?

a)

Tăng thời gian giao hàng

b)

Giảm chất lượng hàng hóa

c)

Xây dựng thời điểm và vị trí chính xác

d)

Tăng chi phí lưu kho

17.

Kho nào được sử dụng để lưu trữ hàng hóa đã làm thủ tục hải quan?

a)

Kho hàng tiêu dùng

b)

Kho hàng thành phẩm

c)

Kho ngoại quan

d)

Kho hàng nguyên liệu

18.

Chức năng nào không phải của kho hàng?

a)

Bảo quản hàng hóa

b)

Lưu trữ hàng hóa

c)

Phân phối hàng hóa

d)

Sản xuất hàng hóa

19.

Kho hàng nào có chức năng chủ yếu là dịch vụ khách hàng?

a)

Kho định hướng thị trường

b)

Kho hàng nguyên liệu

c)

Kho định hướng nguồn hàng

d)

Kho hàng tiêu dùng

20.

Kho nào được sử dụng để thu gom hàng hóa từ nhiều nguồn khác nhau?

a)

Kho hàng thành phẩm

b)

Kho hàng nguyên liệu

c)

Kho hàng tiêu dùng

d)

Kho trung chuyển

21.

Phân loại hàng hóa theo mục đích cụ thể nhằm mục đích gì?

a)

Xây dựng thời điểm và vị trí chính xác

b)

Tăng chi phí lưu kho

c)

Giảm chất lượng hàng hóa

d)

Tăng thời gian giao hàng

22.

Kho nào được sử dụng để lưu trữ hàng hóa đã làm thủ tục hải quan?

a)

Kho hàng thành phẩm

b)

Kho hàng nguyên liệu

c)

Kho hàng tiêu dùng

d)

Kho ngoại quan

23.

Chức năng nào không phải của kho hàng?

a)

Bảo quản hàng hóa

b)

Phân phối hàng hóa

c)

Sản xuất hàng hóa

d)

Lưu trữ hàng hóa

24.

Kho hàng nào có chức năng chủ yếu là dịch vụ khách hàng?

a)

Kho hàng tiêu dùng

b)

Kho hàng nguyên liệu

c)

Kho định hướng nguồn hàng

d)

Kho định hướng thị trường

25.

Kho nào được sử dụng để thu gom hàng hóa từ nhiều nguồn khác nhau?

a)

Kho hàng nguyên liệu

b)

Kho hàng tiêu dùng

c)

Kho trung chuyển

d)

Kho hàng thành phẩm

26.

Phân loại hàng hóa theo mục đích cụ thể nhằm mục đích gì?

a)

Tăng thời gian giao hàng

b)

Giảm chất lượng hàng hóa

c)

Tăng chi phí lưu kho

d)

Xây dựng thời điểm và vị trí chính xác

27.

Kho nào được sử dụng để lưu trữ hàng hóa đã làm thủ tục hải quan?

a)

Kho hàng tiêu dùng

b)

Kho ngoại quan

c)

Kho hàng thành phẩm

d)

Kho hàng nguyên liệu

28.

Chức năng nào không phải của kho hàng?

a)

Bảo quản hàng hóa

b)

Phân phối hàng hóa

c)

Sản xuất hàng hóa

d)

Lưu trữ hàng hóa

29.

Kho hàng nào có chức năng chủ yếu là dịch vụ khách hàng?

a)

Kho hàng tiêu dùng

b)

Kho định hướng nguồn hàng

c)

Kho định hướng thị trường

d)

Kho hàng nguyên liệu

30.

Kho nào được sử dụng để thu gom hàng hóa từ nhiều nguồn khác nhau?

a)

Kho trung chuyển

b)

Kho hàng tiêu dùng

c)

Kho hàng nguyên liệu

d)

Kho hàng thành phẩm

31.

Phân loại hàng hóa theo mục đích cụ thể nhằm mục đích gì?

a)

Xây dựng thời điểm và vị trí chính xác

b)

Tăng chi phí lưu kho

c)

Giảm chất lượng hàng hóa

d)

Tăng thời gian giao hàng

32.

Kho nào được sử dụng để lưu trữ hàng hóa đã làm thủ tục hải quan?

a)

Kho ngoại quan

b)

Kho hàng tiêu dùng

c)

Kho hàng nguyên liệu

d)

Kho hàng thành phẩm

33.

Chức năng nào không phải của kho hàng?

a)

Bảo quản hàng hóa

b)

Sản xuất hàng hóa

c)

Lưu trữ hàng hóa

d)

Phân phối hàng hóa

34.

Kho hàng nào có chức năng chủ yếu là dịch vụ khách hàng?

a)

Kho hàng nguyên liệu

b)

Kho định hướng thị trường

c)

Kho định hướng nguồn hàng

d)

Kho hàng tiêu dùng

35.

Kho nào được sử dụng để thu gom hàng hóa từ nhiều nguồn khác nhau?

a)

Kho hàng nguyên liệu

b)

Kho hàng tiêu dùng

c)

Kho trung chuyển

d)

Kho hàng thành phẩm

36.

Phân loại hàng hóa theo mục đích cụ thể nhằm mục đích gì?

a)

Giảm chất lượng hàng hóa

b)

Xây dựng thời điểm và vị trí chính xác

c)

Tăng chi phí lưu kho

d)

Tăng thời gian giao hàng

37.

Kho nào được sử dụng để lưu trữ hàng hóa đã làm thủ tục hải quan?

a)

Kho ngoại quan

b)

Kho hàng tiêu dùng

c)

Kho hàng thành phẩm

d)

Kho hàng nguyên liệu

38.

Chức năng nào không phải của kho hàng?

a)

Sản xuất hàng hóa

b)

Phân phối hàng hóa

c)

Bảo quản hàng hóa

d)

Lưu trữ hàng hóa

39.

Kho hàng nào có chức năng chủ yếu là dịch vụ khách hàng?

a)

Kho định hướng nguồn hàng

b)

Kho hàng nguyên liệu

c)

Kho hàng tiêu dùng

d)

Kho định hướng thị trường

40.

Kho nào được sử dụng để thu gom hàng hóa từ nhiều nguồn khác nhau?

a)

Kho hàng nguyên liệu

b)

Kho hàng tiêu dùng

c)

Kho trung chuyển

d)

Kho hàng thành phẩm

41.

Phân loại hàng hóa theo mục đích cụ thể nhằm mục đích gì?

a)

Giảm chất lượng hàng hóa

b)

Tăng chi phí lưu kho

c)

Tăng thời gian giao hàng

d)

Xây dựng thời điểm và vị trí chính xác

42.

Kho nào được sử dụng để lưu trữ hàng hóa đã làm thủ tục hải quan?

a)

Kho ngoại quan

b)

Kho hàng tiêu dùng

c)

Kho hàng nguyên liệu

d)

Kho hàng thành phẩm

43.

Chức năng nào không phải của kho hàng?

a)

Phân phối hàng hóa

b)

Bảo quản hàng hóa

c)

Sản xuất hàng hóa

d)

Lưu trữ hàng hóa

44.

Kho hàng nào có chức năng chủ yếu là dịch vụ khách hàng?

a)

Kho định hướng thị trường

b)

Kho hàng nguyên liệu

c)

Kho hàng tiêu dùng

d)

Kho định hướng nguồn hàng

45.

Kho nào được sử dụng để thu gom hàng hóa từ nhiều nguồn khác nhau?

a)

Kho trung chuyển

b)

Kho hàng tiêu dùng

c)

Kho hàng nguyên liệu

d)

Kho hàng thành phẩm

46.

Phân loại hàng hóa theo mục đích cụ thể nhằm mục đích gì?

a)

Tăng thời gian giao hàng

b)

Giảm chất lượng hàng hóa

c)

Xây dựng thời điểm và vị trí chính xác

d)

Tăng chi phí lưu kho

47.

Kho nào được sử dụng để lưu trữ hàng hóa đã làm thủ tục hải quan?

a)

Kho hàng nguyên liệu

b)

Kho hàng thành phẩm

c)

Kho hàng tiêu dùng

d)

Kho ngoại quan

48.

Chức năng nào không phải của kho hàng?

a)

Bảo quản hàng hóa

b)

Phân phối hàng hóa

c)

Sản xuất hàng hóa

d)

Lưu trữ hàng hóa

49.

Kho hàng nào có chức năng chủ yếu là dịch vụ khách hàng?

a)

Kho hàng tiêu dùng

b)

Kho định hướng nguồn hàng

c)

Kho hàng nguyên liệu

d)

Kho định hướng thị trường

50.

Kho nào được sử dụng để thu gom hàng hóa từ nhiều nguồn khác nhau?

a)

Kho trung chuyển

b)

Kho hàng tiêu dùng

c)

Kho hàng nguyên liệu

d)

Kho hàng thành phẩm

51.

Phân loại hàng hóa theo mục đích cụ thể nhằm mục đích gì?

a)

Giảm chất lượng hàng hóa

b)

Tăng thời gian giao hàng

c)

Xây dựng thời điểm và vị trí chính xác

d)

Tăng chi phí lưu kho

52.

Kho nào được sử dụng để lưu trữ hàng hóa đã làm thủ tục hải quan?

a)

Kho hàng nguyên liệu

b)

Kho hàng tiêu dùng

c)

Kho ngoại quan

d)

Kho hàng thành phẩm

53.

Chức năng nào không phải của kho hàng?

a)

Bảo quản hàng hóa

b)

Lưu trữ hàng hóa

c)

Phân phối hàng hóa

d)

Sản xuất hàng hóa

54.

Kho hàng nào có chức năng chủ yếu là dịch vụ khách hàng?

a)

Kho hàng nguyên liệu

b)

Kho định hướng nguồn hàng

c)

Kho định hướng thị trường

d)

Kho hàng tiêu dùng

55.

Kho nào được sử dụng để thu gom hàng hóa từ nhiều nguồn khác nhau?

a)

Kho hàng nguyên liệu

b)

Kho hàng thành phẩm

c)

Kho hàng tiêu dùng

d)

Kho trung chuyển

56.

Phân loại hàng hóa theo mục đích cụ thể nhằm mục đích gì?

a)

Giảm chất lượng hàng hóa

b)

Tăng thời gian giao hàng

c)

Tăng chi phí lưu kho

d)

Xây dựng thời điểm và vị trí chính xác

57.

Kho nào được sử dụng để lưu trữ hàng hóa đã làm thủ tục hải quan?

a)

Kho hàng tiêu dùng

b)

Kho ngoại quan

c)

Kho hàng thành phẩm

d)

Kho hàng nguyên liệu

58.

Quá trình nào được thực hiện để đảm bảo hàng hóa được tiếp nhận kịp thời và chính xác?

a)

Chuẩn bị giao hàng

b)

Kiểm tra chất lượng hàng hóa

c)

Hạch toán nghiệp vụ nhập hàng

d)

Phân loại hàng hóa

59.

Yêu cầu nào không được ảnh hưởng đến tính chính xác trong việc kiểm tra hàng hóa?

a)

Tính chính xác

b)

Tính nhanh chóng

c)

Tính kịp thời

d)

Tính tiết kiệm

60.

Quy trình tác nghiệp kho bao gồm bao nhiêu nội dung chính?

a)

2

b)

3

c)

5

d)

4

61.

Phân bố và chất xếp hàng hóa ở kho nhằm mục đích gì?

a)

Tiết kiệm chi phí

b)

Tăng cường an toàn

c)

Giảm thiểu hao hụt

d)

Đảm bảo thuận tiện

62.

Nguyên tắc nào không phải là nguyên tắc của phân bố và chất xếp hàng hóa?

a)

Theo loại hàng

b)

Theo khu vực

c)

Theo tính chất hàng hóa

d)

Theo giá trị hàng hóa

63.

Yêu cầu nào là cần thiết trong việc bảo quản hàng hóa?

a)

Quản lý nhiệt độ

b)

Quản lý chi phí

c)

Quản lý thời gian

d)

Quản lý nhân công

64.

Quá trình nào không thuộc về tổng hợp lô hàng?

a)

Chọn và lấy hàng

b)

Giao hàng

c)

Đóng gói hàng hóa

d)

Kiểm tra thông tin đơn hàng

65.

Phát hàng là công đoạn nào trong quy trình kho?

a)

Đầu tiên

b)

Giữa

c)

Cuối cùng

d)

Song song

66.

Nhà kho tự động hóa giúp tiết kiệm chi phí nào?

a)

Chi phí nhân công

b)

Chi phí sản xuất

c)

Chi phí vận chuyển

d)

Chi phí bảo trì

67.

Lợi ích nào không phải của nhà kho tự động hóa?

a)

Tăng cường nhân công

b)

Giảm thất thoát nhiệt

c)

Tốc độ xuất nhập cao

d)

Mật độ lưu trữ cao

68.

Hệ thống kho ASRS là gì?

a)

Hệ thống kho tự động hóa

b)

Hệ thống kho thủ công

c)

Hệ thống kho bán tự động

d)

Hệ thống kho truyền thống

69.

Chức năng nào không thuộc về bao bì hàng hóa?

a)

Giới thiệu sản phẩm

b)

Giảm chi phí sản xuất

c)

Tăng giá trị sản phẩm

d)

Bảo vệ sản phẩm

70.

Bao bì cấp một là gì?

a)

Bao bì tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm

b)

Bao bì chứa đựng bao bì cấp một

c)

Bao bì dùng để vận chuyển

d)

Bao bì dùng để bảo quản

71.

Chức năng nào của bao bì giúp bảo vệ môi trường?

a)

Thiết kế đồ họa

b)

Phục hồi/Tái chế

c)

Giảm chi phí

d)

Tăng cường thông tin

72.

Yêu cầu nào không cần thiết đối với bao bì?

a)

Phù hợp với tính chất hàng hóa

b)

Chi phí hợp lý

c)

Kích thước tiêu chuẩn

d)

Màu sắc đẹp mắt

73.

Chức năng logistics của bao bì không bao gồm?

a)

Tăng giá trị sản phẩm

b)

Cung cấp thông tin

c)

Bảo vệ hàng hóa

d)

Hỗ trợ giao nhận

74.

Bao bì nào được sử dụng một lần?

a)

Bao bì cấp ba

b)

Bao bì nhóm

c)

Bao bì cấp một

d)

Bao bì cấp hai

75.

Chức năng nào của bao bì giúp giảm thiểu hư tổn trong vận chuyển?

a)

Bảo vệ sản phẩm

b)

Cung cấp thông tin

c)

Thiết kế đồ họa

d)

Tăng cường tiêu chuẩn hóa

76.

Phân loại bao bì theo số lần sử dụng không bao gồm loại nào?

a)

Bao bì sử dụng một lần

b)

Bao bì sử dụng nhiều lần

c)

Bao bì tái chế

d)

Bao bì không sử dụng

77.

Yêu cầu nào không cần thiết trong thiết kế bao bì?

a)

Độ bền chắc

b)

Chi phí hợp lý

c)

Kích thước tiêu chuẩn

d)

Màu sắc

78.

Chức năng nào của bao bì không liên quan đến marketing?

a)

Kích thích nhu cầu khách hàng

b)

Thiết kế đồ họa

c)

Bảo vệ hàng hóa

d)

Cung cấp thông tin

79.

Bao bì nào thường được sử dụng cho hàng hóa dạng lỏng?

a)

Bao bì nhựa

b)

Bao bì gỗ

c)

Bao bì giấy

d)

Bao bì kim loại

80.

Yêu cầu nào không phải là yêu cầu đối với bao bì?

a)

Màu sắc đẹp mắt

b)

Phù hợp với tính chất hàng hóa

c)

Kích thước tiêu chuẩn

d)

Chi phí hợp lý

81.

Chức năng nào của bao bì giúp giảm thiểu mất mát hàng hóa?

a)

Tăng cường tiêu chuẩn hóa

b)

Thiết kế đồ họa

c)

Cung cấp thông tin

d)

Bảo vệ hàng hóa

82.

Bao bì nào được sử dụng để chứa đựng sản phẩm dạng hạt rời?

a)

Bao bì thủy tinh

b)

Bao bì kim loại

c)

Bao bì từ vật liệu dệt

d)

Bao bì giấy

83.

Yêu cầu nào không cần thiết trong việc thiết kế bao bì?

a)

Độ bền chắc

b)

Màu sắc

c)

Kích thước tiêu chuẩn

d)

Chi phí hợp lý

84.

Chức năng nào của bao bì không liên quan đến logistics?

a)

Hỗ trợ giao nhận

b)

Thiết kế đồ họa

c)

Cung cấp thông tin

d)

Bảo vệ sản phẩm

85.

Bao bì nào thường được sử dụng cho hàng hóa dễ vỡ?

a)

Bao bì giấy

b)

Bao bì kim loại

c)

Bao bì nhựa

d)

Bao bì thủy tinh

86.

Yêu cầu nào không cần thiết trong việc bảo quản hàng hóa?

a)

Quản lý thời gian

b)

Quản lý nhân công

c)

Quản lý chi phí

d)

Quản lý nhiệt độ

87.

Chức năng nào của bao bì giúp tăng cường thông tin về hàng hóa?

a)

Thiết kế đồ họa

b)

Cung cấp thông tin

c)

Bảo vệ hàng hóa

d)

Hỗ trợ giao nhận

88.

Bao bì nào được sử dụng để chứa đựng sản phẩm dạng lỏng?

a)

Bao bì gỗ

b)

Bao bì giấy

c)

Bao bì kim loại

d)

Bao bì nhựa

89.

Yêu cầu nào không cần thiết trong thiết kế bao bì?

a)

Kích thước tiêu chuẩn

b)

Độ bền chắc

c)

Chi phí hợp lý

d)

Màu sắc

90.

Chức năng nào của bao bì không liên quan đến marketing?

a)

Bảo vệ hàng hóa

b)

Cung cấp thông tin

c)

Kích thích nhu cầu khách hàng

d)

Thiết kế đồ họa

91.

Bao bì nào thường được sử dụng cho hàng hóa dạng lỏng?

a)

Bao bì nhựa

b)

Bao bì gỗ

c)

Bao bì giấy

d)

Bao bì kim loại

92.

Yêu cầu nào không cần thiết trong việc thiết kế bao bì?

a)

Độ bền chắc

b)

Chi phí hợp lý

c)

Kích thước tiêu chuẩn

d)

Màu sắc

93.

Chức năng nào của bao bì giúp giảm thiểu mất mát hàng hóa?

a)

Tăng cường tiêu chuẩn hóa

b)

Thiết kế đồ họa

c)

Cung cấp thông tin

d)

Bảo vệ hàng hóa

94.

Bao bì nào được sử dụng để chứa đựng sản phẩm dạng hạt rời?

a)

Bao bì thủy tinh

b)

Bao bì kim loại

c)

Bao bì giấy

d)

Bao bì từ vật liệu dệt

95.

Yêu cầu nào không cần thiết trong việc thiết kế bao bì?

a)

Màu sắc

b)

Kích thước tiêu chuẩn

c)

Chi phí hợp lý

d)

Độ bền chắc

96.

Chức năng nào của bao bì không liên quan đến logistics?

a)

Thiết kế đồ họa

b)

Hỗ trợ giao nhận

c)

Bảo vệ sản phẩm

d)

Cung cấp thông tin

97.

Bao bì nào thường được sử dụng cho hàng hóa dễ vỡ?

a)

Bao bì thủy tinh

b)

Bao bì giấy

c)

Bao bì nhựa

d)

Bao bì kim loại

98.

Yêu cầu nào không cần thiết trong việc bảo quản hàng hóa?

a)

Quản lý nhiệt độ

b)

Quản lý nhân công

c)

Quản lý thời gian

d)

Quản lý chi phí

99.

Chức năng nào của bao bì giúp tăng cường thông tin về hàng hóa?

a)

Cung cấp thông tin

b)

Hỗ trợ giao nhận

c)

Bảo vệ hàng hóa

d)

Thiết kế đồ họa

100.

Bao bì nào được sử dụng để chứa đựng sản phẩm dạng hạt rời?

a)

Bao bì thủy tinh

b)

Bao bì giấy

c)

Bao bì kim loại

d)

Bao bì từ vật liệu dệt

101.

Yêu cầu nào không cần thiết trong việc thiết kế bao bì?

a)

Màu sắc

b)

Độ bền chắc

c)

Kích thước tiêu chuẩn

d)

Chi phí hợp lý

102.

Chức năng nào của bao bì không liên quan đến marketing?

a)

Bảo vệ hàng hóa

b)

Cung cấp thông tin

c)

Kích thích nhu cầu khách hàng

d)

Thiết kế đồ họa

103.

Bao bì nào thường được sử dụng cho hàng hóa dạng lỏng?

a)

Bao bì kim loại

b)

Bao bì giấy

c)

Bao bì gỗ

d)

Bao bì nhựa

104.

Yêu cầu nào không cần thiết trong việc thiết kế bao bì?

a)

Độ bền chắc

b)

Chi phí hợp lý

c)

Kích thước tiêu chuẩn

d)

Màu sắc

105.

Chức năng nào của bao bì giúp giảm thiểu mất mát hàng hóa?

a)

Tăng cường tiêu chuẩn hóa

b)

Bảo vệ hàng hóa

c)

Cung cấp thông tin

d)

Thiết kế đồ họa

106.

Bao bì nào được sử dụng để chứa đựng sản phẩm dạng hạt rời?

a)

Bao bì kim loại

b)

Bao bì từ vật liệu dệt

c)

Bao bì thủy tinh

d)

Bao bì giấy

107.

Yêu cầu nào không cần thiết trong việc thiết kế bao bì?

a)

Kích thước tiêu chuẩn

b)

Chi phí hợp lý

c)

Màu sắc

d)

Độ bền chắc

108.

Chức năng nào của bao bì không liên quan đến logistics?

a)

Hỗ trợ giao nhận

b)

Thiết kế đồ họa

c)

Cung cấp thông tin

d)

Bảo vệ sản phẩm

109.

Bao bì nào thường được sử dụng cho hàng hóa dễ vỡ?

a)

Bao bì thủy tinh

b)

Bao bì kim loại

c)

Bao bì giấy

d)

Bao bì nhựa

110.

Yêu cầu nào không cần thiết trong việc bảo quản hàng hóa?

a)

Quản lý nhân công

b)

Quản lý chi phí

c)

Quản lý nhiệt độ

d)

Quản lý thời gian

111.

Chức năng nào của bao bì giúp tăng cường thông tin về hàng hóa?

a)

Thiết kế đồ họa

b)

Cung cấp thông tin

c)

Hỗ trợ giao nhận

d)

Bảo vệ hàng hóa