Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BT từ vựng 1+2

Total questions: 78

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

Nhìn Chữ Hán, Chọn Nghĩa Đúng: 你

a)

Tôi

b)

Bạn

c)

Anh ấy

d)

Các bạn

2.

Nhìn Chữ Hán, Chọn Nghĩa Đúng: 好

a)

Xấu

b)

Khỏe/Tốt

c)

Mệt

d)

Bận

3.

Nhìn Chữ Hán, Chọn Nghĩa Đúng: 我

a)

Tôi

b)

Bạn

c)

Cô ấy

d)

Chúng tôi

4.

Nhìn Chữ Hán, Chọn Nghĩa Đúng: 您

a)

Bạn

b)

Các bạn

c)

Ngài/Ông/Bà

d)

Chúng nó

5.

Nhìn Chữ Hán, Chọn Nghĩa Đúng: 你们

a)

Chúng tôi

b)

Các bạn

c)

Họ

d)

Bọn họ

6.

Nhìn Chữ Hán, Chọn Nghĩa Đúng: 他

a)

Cô ấy

b)

Nó

c)

Anh ấy

d)

Tôi

7.

Nhìn Chữ Hán, Chọn Nghĩa Đúng: 她

a)

Anh ấy

b)

Tôi

c)

Cô ấy

d)

Bạn

8.

Nhìn Chữ Hán, Chọn Nghĩa Đúng: 再见

a)

Xin chào

b)

Cảm ơn

c)

Tạm biệt

d)

Xin lỗi

9.

Nhìn Chữ Hán, Chọn Nghĩa Đúng: 请问

a)

Xin mời

b)

Xin ngồi

c)

Xin hỏi

d)

Xin lỗi

10.

Nhìn Chữ Hán, Chọn Nghĩa Đúng: 谢谢

a)

Cảm ơn

b)

Xin lỗi

c)

Không có gì

d)

Tạm biệt

11.

Nhìn Chữ Hán, Chọn Nghĩa Đúng: 不客气

a)

Không cần

b)

Không sao

c)

Đừng khách sáo

d)

Không tốt

12.

Nhìn Chữ Hán, Chọn Nghĩa Đúng: 叫

a)

Là

b)

Có

c)

Uống

d)

Tên là/Gọi là

13.

Nhìn Chữ Hán, Chọn Nghĩa Đúng: 是

a)

Phải

b)

Có

c)

Ở

d)

Là

14.

Nhìn Chữ Hán, Chọn Nghĩa Đúng: 喜欢

a)

Yêu

b)

Muốn

c)

Thích

d)

Cần

15.

Nhìn Chữ Hán, Chọn Nghĩa Đúng: 喝

a)

Ăn

b)

Uống

c)

Đi

d)

Ngủ

16.

Nhìn Chữ Hán, Chọn Nghĩa Đúng: 不

a)

Chưa

b)

Không

c)

Đừng

d)

Có

17.

Nhìn Chữ Hán, Chọn Nghĩa Đúng: 什么

a)

Ai

b)

Ở đâu

c)

Cái gì

d)

Khi nào

18.

Nhìn Chữ Hán, Chọn Nghĩa Đúng: 吗

a)

à/ư

b)

nhỉ/nhé

c)

không, chứ (dùng cuối câu tạo câu hỏi)

d)

sao

19.

Nhìn Chữ Hán, Chọn Nghĩa Đúng: 爸爸

a)

Mẹ

b)

Bố

c)

Anh trai

d)

Em gái

20.

Nhìn Chữ Hán, Chọn Nghĩa Đúng: 妈妈

a)

Mẹ

b)

Bố

c)

Chị gái

d)

Em trai

21.

Nhìn Chữ Hán, Chọn Nghĩa Đúng: 哥哥

a)

Em trai

b)

Anh trai

c)

Em gái

d)

Chị gái

22.

Nhìn Chữ Hán, Chọn Nghĩa Đúng: 妹妹

a)

Chị gái

b)

Em gái

c)

Anh trai

d)

Em trai

23.

Nhìn Chữ Hán, Chọn Nghĩa Đúng: 姐姐

a)

Em gái

b)

Chị gái

c)

Mẹ

d)

Bà

24.

Nhìn Chữ Hán, Chọn Nghĩa Đúng: 名字

a)

Họ

b)

Tên

c)

Tuổi

d)

Biệt danh

25.

Nhìn Chữ Hán, Chọn Nghĩa Đúng: 马

a)

Mẹ

b)

Con ngựa

c)

Câu hỏi

d)

Mắng

26.

Nhìn Chữ Hán, Chọn Nghĩa Đúng: 身体

a)

Sức khỏe/Cơ thể

b)

Thời tiết

c)

Thân phận

d)

Tên

27.

Nhìn Chữ Hán, Chọn Nghĩa Đúng: 水

a)

Lửa

b)

Nước

c)

Trà

d)

Rượu

28.

Nhìn Chữ Hán, Chọn Nghĩa Đúng: 咖啡

a)

Coca

b)

Trà

c)

Cà phê

d)

Trà sữa

29.

Nhìn Chữ Hán, Chọn Nghĩa Đúng: 茶

a)

Nước

b)

Trà

c)

Rượu

d)

Sữa

30.

Nhìn Chữ Hán, Chọn Nghĩa Đúng: 可乐

a)

Cà phê

b)

Coca

c)

Nước ép

d)

Bia

31.

Nhìn Chữ Hán, Chọn Nghĩa Đúng: 奶茶

a)

Sữa bò

b)

Trà

c)

Trà sữa

d)

Nước ngọt

32.

Nhìn Chữ Hán, Chọn Nghĩa Đúng: 经理

a)

Nhân viên

b)

Giám đốc

c)

Chủ quản

d)

Trợ lý

33.

Nhìn Chữ Hán, Chọn Nghĩa Đúng: 员工

a)

Công nhân

b)

Học sinh

c)

Nhân viên

d)

Giám đốc

34.

Nhìn Chữ Hán, Chọn Nghĩa Đúng: 老师

a)

Bác sĩ

b)

Thầy giáo/cô giáo

c)

Công nhân

d)

Học sinh

35.

"Bạn" trong tiếng Trung là gì?

a)

A. 我

b)

B. 他

c)

C. 你

d)

D. 她

36.

"Tốt, khỏe" trong tiếng Trung là gì?

a)

A. 好

b)

B. 吗

c)

C. 不

d)

D. 叫

37.

"Tôi" trong tiếng Trung là gì?

a)

A. 你

b)

B. 您

c)

C. 我

d)

D. 他

38.

"Ngài, Ông/Bà (lịch sự)" trong tiếng Trung là gì?

a)

A. 你们

b)

B. 您

c)

C. 我们

d)

D. 他们

39.

"Các bạn" trong tiếng Trung là gì?

a)

A. 我们

b)

B. 他们

c)

C. 她们

d)

D. 你们

40.

"Anh ấy" trong tiếng Trung là gì?

a)

A. 他

b)

B. 她

c)

C. 它

d)

D. 谁

41.

"Cô ấy" trong tiếng Trung là gì?

a)

A. 他

b)

B. 它

c)

C. 谁

d)

D. 她

42.

"Cảm ơn" trong tiếng Trung là gì?

a)

A. 你好

b)

B. 再见

c)

C. 谢谢

d)

D. 不客气

43.

"Đừng khách sáo" trong tiếng Trung là gì?

a)

请问

b)

谢谢

c)

不客气

d)

没关系

44.

"Tạm biệt" trong tiếng Trung là gì?

a)

再见

b)

见

c)

谢谢

d)

你好

45.

"Xin hỏi" trong tiếng Trung là gì?

a)

请进

b)

请坐

c)

请问

d)

请喝茶

46.

"Là" trong tiếng Trung là gì?

a)

叫

b)

喝

c)

是

d)

去

47.

"Gọi là, tên là" trong tiếng Trung là gì?

a)

叫

b)

是

c)

姓

d)

喝

48.

"Thích" trong tiếng Trung là gì?

a)

爱

b)

喜欢

c)

要

d)

想

49.

"Uống" trong tiếng Trung là gì?

a)

吃

b)

喝

c)

看

d)

听

50.

"Không, không phải (dùng trong câu phủ định)"trong tiếng Trung là gì?

a)

没

b)

不是

c)

不

d)

吗

51.

"Cái gì" trong tiếng Trung là gì?

a)

谁

b)

哪儿

c)

为什么

d)

什么

52.

"... không?, ...à? (tạo câu hỏi)" trong tiếng Trung là gì?

a)

呢

b)

吧

c)

吗

d)

啊

53.

"Bố" trong tiếng Trung là gì?

a)

妈妈

b)

哥哥

c)

爸爸

d)

弟弟

54.

"Mẹ" trong tiếng Trung là gì?

a)

妈妈

b)

姐姐

c)

奶奶

d)

妹妹

55.

"Chị gái" trong tiếng Trung là gì?

a)

妹妹

b)

姐姐

c)

哥哥

d)

弟弟

56.

"Anh trai" trong tiếng Trung là gì?

a)

弟弟

b)

哥哥

c)

姐姐

d)

妹妹

57.

"Em gái" trong tiếng Trung là gì?

a)

姐姐

b)

哥哥

c)

妹妹

d)

弟弟

58.

"Tên" trong tiếng Trung là gì?

a)

名字

b)

姓

c)

身体

d)

功课

59.

"Sức khỏe, cơ thể" trong tiếng Trung là gì?

a)

水果

b)

身体

c)

名字

d)

功课

60.

"Nước" trong tiếng Trung là gì?

a)

茶

b)

水

c)

咖啡

d)

可乐

61.

"Con ngựa" trong tiếng Trung là gì?

a)

吗

b)

妈

c)

马

d)

骂

62.

"Cà phê" trong tiếng Trung là gì?

a)

茶

b)

可乐

c)

咖啡

d)

奶茶

63.

"Trà" trong tiếng Trung là gì?

a)

茶

b)

水

c)

酒

d)

奶

64.

"Coca" trong tiếng Trung là gì?

a)

奶茶

b)

可乐

c)

咖

65.

"Trà" trong tiếng Trung là gì?

a)

茶

b)

水

c)

酒

d)

奶

66.

"Trà sữa" trong tiếng Trung là gì?

a)

牛奶

b)

茶水

c)

奶茶

d)

可乐

67.

"Giám đốc" trong tiếng Trung là gì?

a)

老师

b)

员工

c)

经理

d)

主管

68.

"Nhân viên" trong tiếng Trung là gì?

a)

工人

b)

员工

c)

学生

d)

老师

69.

"Giáo viên" trong tiếng Trung là gì?

a)

医生

b)

校长

c)

老师

d)

学生

70.

"Học sinh" trong tiếng Trung là gì?

a)

老师

b)

学生

c)

孩子

d)

朋友

71.

"Bác sĩ" trong tiếng Trung là gì?

a)

律师

b)

司机

c)

医生

d)

工人

72.

"Luật sư" trong tiếng Trung là gì?

a)

律师

b)

老师

c)

司机

d)

主管

73.

"Công nhân" trong tiếng Trung là gì?

a)

员工

b)

工人

c)

农民

d)

商人

74.

"Trợ lý" trong tiếng Trung là gì?

a)

主管

b)

经理

c)

助理

d)

校长

75.

"Công an" trong tiếng Trung là gì?

a)

工人

b)

公安

c)

保安

d)

司机

76.

"Tài xế, lái xe" trong tiếng Trung là gì?

a)

司机

b)

医生

c)

员工

d)

老师

77.

"Hiệu trưởng" trong tiếng Trung là gì?

a)

老师

b)

主管

c)

校长

d)

经理

78.

"Chủ quản" trong tiếng Trung là gì?

a)

助理

b)

校长

c)

经理

d)

主管