WorksheetsBT từ vựng 1+2
Total questions: 78
Worksheet time: 39mins
Nhìn Chữ Hán, Chọn Nghĩa Đúng: 你
Tôi
Bạn
Anh ấy
Các bạn
Nhìn Chữ Hán, Chọn Nghĩa Đúng: 好
Xấu
Khỏe/Tốt
Mệt
Bận
Nhìn Chữ Hán, Chọn Nghĩa Đúng: 我
Tôi
Bạn
Cô ấy
Chúng tôi
Nhìn Chữ Hán, Chọn Nghĩa Đúng: 您
Bạn
Các bạn
Ngài/Ông/Bà
Chúng nó
Nhìn Chữ Hán, Chọn Nghĩa Đúng: 你们
Chúng tôi
Các bạn
Họ
Bọn họ
Nhìn Chữ Hán, Chọn Nghĩa Đúng: 他
Cô ấy
Nó
Anh ấy
Tôi
Nhìn Chữ Hán, Chọn Nghĩa Đúng: 她
Anh ấy
Tôi
Cô ấy
Bạn
Nhìn Chữ Hán, Chọn Nghĩa Đúng: 再见
Xin chào
Cảm ơn
Tạm biệt
Xin lỗi
Nhìn Chữ Hán, Chọn Nghĩa Đúng: 请问
Xin mời
Xin ngồi
Xin hỏi
Xin lỗi
Nhìn Chữ Hán, Chọn Nghĩa Đúng: 谢谢
Cảm ơn
Xin lỗi
Không có gì
Tạm biệt
Nhìn Chữ Hán, Chọn Nghĩa Đúng: 不客气
Không cần
Không sao
Đừng khách sáo
Không tốt
Nhìn Chữ Hán, Chọn Nghĩa Đúng: 叫
Là
Có
Uống
Tên là/Gọi là
Nhìn Chữ Hán, Chọn Nghĩa Đúng: 是
Phải
Có
Ở
Là
Nhìn Chữ Hán, Chọn Nghĩa Đúng: 喜欢
Yêu
Muốn
Thích
Cần
Nhìn Chữ Hán, Chọn Nghĩa Đúng: 喝
Ăn
Uống
Đi
Ngủ
Nhìn Chữ Hán, Chọn Nghĩa Đúng: 不
Chưa
Không
Đừng
Có
Nhìn Chữ Hán, Chọn Nghĩa Đúng: 什么
Ai
Ở đâu
Cái gì
Khi nào
Nhìn Chữ Hán, Chọn Nghĩa Đúng: 吗
à/ư
nhỉ/nhé
không, chứ (dùng cuối câu tạo câu hỏi)
sao
Nhìn Chữ Hán, Chọn Nghĩa Đúng: 爸爸
Mẹ
Bố
Anh trai
Em gái
Nhìn Chữ Hán, Chọn Nghĩa Đúng: 妈妈
Mẹ
Bố
Chị gái
Em trai
Nhìn Chữ Hán, Chọn Nghĩa Đúng: 哥哥
Em trai
Anh trai
Em gái
Chị gái
Nhìn Chữ Hán, Chọn Nghĩa Đúng: 妹妹
Chị gái
Em gái
Anh trai
Em trai
Nhìn Chữ Hán, Chọn Nghĩa Đúng: 姐姐
Em gái
Chị gái
Mẹ
Bà
Nhìn Chữ Hán, Chọn Nghĩa Đúng: 名字
Họ
Tên
Tuổi
Biệt danh
Nhìn Chữ Hán, Chọn Nghĩa Đúng: 马
Mẹ
Con ngựa
Câu hỏi
Mắng
Nhìn Chữ Hán, Chọn Nghĩa Đúng: 身体
Sức khỏe/Cơ thể
Thời tiết
Thân phận
Tên
Nhìn Chữ Hán, Chọn Nghĩa Đúng: 水
Lửa
Nước
Trà
Rượu
Nhìn Chữ Hán, Chọn Nghĩa Đúng: 咖啡
Coca
Trà
Cà phê
Trà sữa
Nhìn Chữ Hán, Chọn Nghĩa Đúng: 茶
Nước
Trà
Rượu
Sữa
Nhìn Chữ Hán, Chọn Nghĩa Đúng: 可乐
Cà phê
Coca
Nước ép
Bia
Nhìn Chữ Hán, Chọn Nghĩa Đúng: 奶茶
Sữa bò
Trà
Trà sữa
Nước ngọt
Nhìn Chữ Hán, Chọn Nghĩa Đúng: 经理
Nhân viên
Giám đốc
Chủ quản
Trợ lý
Nhìn Chữ Hán, Chọn Nghĩa Đúng: 员工
Công nhân
Học sinh
Nhân viên
Giám đốc
Nhìn Chữ Hán, Chọn Nghĩa Đúng: 老师
Bác sĩ
Thầy giáo/cô giáo
Công nhân
Học sinh
"Bạn" trong tiếng Trung là gì?
A. 我
B. 他
C. 你
D. 她
"Tốt, khỏe" trong tiếng Trung là gì?
A. 好
B. 吗
C. 不
D. 叫
"Tôi" trong tiếng Trung là gì?
A. 你
B. 您
C. 我
D. 他
"Ngài, Ông/Bà (lịch sự)" trong tiếng Trung là gì?
A. 你们
B. 您
C. 我们
D. 他们
"Các bạn" trong tiếng Trung là gì?
A. 我们
B. 他们
C. 她们
D. 你们
"Anh ấy" trong tiếng Trung là gì?
A. 他
B. 她
C. 它
D. 谁
"Cô ấy" trong tiếng Trung là gì?
A. 他
B. 它
C. 谁
D. 她
"Cảm ơn" trong tiếng Trung là gì?
A. 你好
B. 再见
C. 谢谢
D. 不客气
"Đừng khách sáo" trong tiếng Trung là gì?
请问
谢谢
不客气
没关系
"Tạm biệt" trong tiếng Trung là gì?
再见
见
谢谢
你好
"Xin hỏi" trong tiếng Trung là gì?
请进
请坐
请问
请喝茶
"Là" trong tiếng Trung là gì?
叫
喝
是
去
"Gọi là, tên là" trong tiếng Trung là gì?
叫
是
姓
喝
"Thích" trong tiếng Trung là gì?
爱
喜欢
要
想
"Uống" trong tiếng Trung là gì?
吃
喝
看
听
"Không, không phải (dùng trong câu phủ định)"trong tiếng Trung là gì?
没
不是
不
吗
"Cái gì" trong tiếng Trung là gì?
谁
哪儿
为什么
什么
"... không?, ...à? (tạo câu hỏi)" trong tiếng Trung là gì?
呢
吧
吗
啊
"Bố" trong tiếng Trung là gì?
妈妈
哥哥
爸爸
弟弟
"Mẹ" trong tiếng Trung là gì?
妈妈
姐姐
奶奶
妹妹
"Chị gái" trong tiếng Trung là gì?
妹妹
姐姐
哥哥
弟弟
"Anh trai" trong tiếng Trung là gì?
弟弟
哥哥
姐姐
妹妹
"Em gái" trong tiếng Trung là gì?
姐姐
哥哥
妹妹
弟弟
"Tên" trong tiếng Trung là gì?
名字
姓
身体
功课
"Sức khỏe, cơ thể" trong tiếng Trung là gì?
水果
身体
名字
功课
"Nước" trong tiếng Trung là gì?
茶
水
咖啡
可乐
"Con ngựa" trong tiếng Trung là gì?
吗
妈
马
骂
"Cà phê" trong tiếng Trung là gì?
茶
可乐
咖啡
奶茶
"Trà" trong tiếng Trung là gì?
茶
水
酒
奶
"Coca" trong tiếng Trung là gì?
奶茶
可乐
咖
"Trà" trong tiếng Trung là gì?
茶
水
酒
奶
"Trà sữa" trong tiếng Trung là gì?
牛奶
茶水
奶茶
可乐
"Giám đốc" trong tiếng Trung là gì?
老师
员工
经理
主管
"Nhân viên" trong tiếng Trung là gì?
工人
员工
学生
老师
"Giáo viên" trong tiếng Trung là gì?
医生
校长
老师
学生
"Học sinh" trong tiếng Trung là gì?
老师
学生
孩子
朋友
"Bác sĩ" trong tiếng Trung là gì?
律师
司机
医生
工人
"Luật sư" trong tiếng Trung là gì?
律师
老师
司机
主管
"Công nhân" trong tiếng Trung là gì?
员工
工人
农民
商人
"Trợ lý" trong tiếng Trung là gì?
主管
经理
助理
校长
"Công an" trong tiếng Trung là gì?
工人
公安
保安
司机
"Tài xế, lái xe" trong tiếng Trung là gì?
司机
医生
员工
老师
"Hiệu trưởng" trong tiếng Trung là gì?
老师
主管
校长
经理
"Chủ quản" trong tiếng Trung là gì?
助理
校长
经理
主管
