WorksheetsQuiz về Tiếng Hàn
Total questions: 14
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
Từ nào có nghĩa là 'Đập thình thịch'?
a)
중얼거리다
b)
두근거리다
c)
울렁거리다
d)
반짝거리다
2.
Từ nào có nghĩa là 'Ra dáng phụ nữ'?
a)
학생답다
b)
여자답다
c)
인간답다
d)
납자답다
3.
Từ nào có nghĩa là 'Người nhát gan'?
a)
잠보
b)
울보
c)
먹보
d)
겁보
4.
Từ nào có nghĩa là 'Thất thường'?
a)
변덕스럽다
b)
부담스럽다
c)
사랑스럽다
d)
조심스럽다
5.
Từ nào có nghĩa là 'Việc trộm'?
a)
주먹질
b)
도둑질
c)
싸움질
d)
가위질
6.
Từ nào có nghĩa là 'Người buôn bán'?
a)
술주정꾼
b)
사냥꾼
c)
농사꾼
d)
장사꾼
7.
Từ nào có nghĩa là 'Có vẻ ngon mắt'?
a)
믿음직하다
b)
먹음직하다
c)
듬직하다
d)
바람직하다
8.
Từ nào có nghĩa là 'Người có nhiều lông hoặc râu'?
a)
잠보
b)
땅딸보
c)
털보
d)
뚱뚱보
9.
Từ nào có nghĩa là 'Đáng yêu'?
a)
변덕스럽다
b)
걱정스럽다
c)
사랑스럽다
d)
부담스럽다
10.
Từ nào có nghĩa là 'Người tán gẫu'?
a)
점쟁이
b)
거짓말쟁이
c)
욕심쟁이
d)
수다쟁이
11.
Từ nào có nghĩa là 'Đầy bùn đất'?
a)
피투성이
b)
먼지투성이
c)
진흙투성이
d)
흙투성이
12.
Từ nào có nghĩa là 'Kẻ gây rắc rối'?
a)
말썽꾸러기
b)
심술꾸러기
c)
욕심꾸러기
d)
장난꾸러기
13.
Từ nào có nghĩa là 'Việc may vá'?
a)
가위질
b)
걸레질
c)
다림질
d)
바느질
14.
Từ nào có nghĩa là 'Người hay ngủ'?
a)
먹보
b)
잠꾸러기
c)
느림보
d)
울보
100 %
