wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài Quiz không có tiêu đề

Total questions: 27

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

xấu hổ

(a)  

2.

đồng nghĩa

a)

closest

b)

opposite

c)

close

d)

opposide

3.

vui tính

(a)  

4.

environment

a)

môi trường

b)

thiên nhiên

c)

tự nhiên

d)

thiên thần

5.

worried

a)

of

b)

about

c)

on

d)

at

6.

immense

a)

khổng lồ

b)

nhỏ

c)

to

d)

hùng vĩ

7.

quan trọng

(a)  

8.

khu công nghiệp

(a)  

9.

biến mất

(a)  

10.

sự phá huỷ rừng

(a)  

11.

sự phá huỷ

(a)  

12.

phương tiện

(a)  

13.

interested

a)

in

b)

on

c)

at

d)

of

14.

cuộc thi

(a)  

15.

đam mê

(a)  

16.

tham gia

a)

take part in

b)

take place

c)

take

d)

part in

17.

công thức nấu ăn

(a)  

18.

truyền cảm hứng

(a)  

19.

autistic

a)

tự ái

b)

tự ti

c)

tự kỉ

d)

tự mãn

20.

sáng tạo

a)

negative

b)

sensitve

c)

creative

d)

talkative

21.

the order

a)

thứ mấy

b)

thứ tự

c)

lần lượt

d)

sắp xếp

22.

chương trình

a)

provide

b)

project

c)

protect

d)

programme

23.

challenge

a)

thử thách

b)

thử sức

c)

thử

d)

khó khăn

24.

kinds of

a)

kind

b)

types of

c)

afraid of

d)

tired of

25.

tổ chức

a)

celebration

b)

organize

c)

organisation

d)

celebrity

26.

người già

(a)  

27.

chăn

(a)