Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng tiếng Việt

Total questions: 33

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

Câu nào có nghĩa là 'chuẩn bị cho'?

a)

suitable for

b)

pround of

c)

typical of

d)

prepare for

2.

Từ nào có nghĩa là 'gây ra'?

a)

cause

b)

analyze

c)

suggest

d)

solve

3.

'Đồng ý về' được dịch sang tiếng Anh là gì?

a)

deal with

b)

come up with

c)

cancel train

d)

agree on

4.

Câu nào có nghĩa là 'giải quyết'?

a)

action

b)

reaction

c)

solve

d)

suggest

5.

'Dịch vụ tốt' trong tiếng Anh là gì?

a)

traffic jam

b)

heavy traffic

c)

subway line

d)

good service

6.

Từ nào có nghĩa là 'đông nghịt; chật cứng'?

a)

severe delay

b)

rush hour

c)

overcrowded

d)

slight delay

7.

'Giờ cao điểm' được dịch sang tiếng Anh là gì?

a)

heavy traffic

b)

road work

c)

rush hour

d)

good service

8.

Câu nào có nghĩa là 'sự trì hoãn, chậm trễ nghiêm trọng'?

a)

overcrowded

b)

slight delay

c)

severe delay

d)

traffic jam

9.

'Việc sửa chữa đường xá' trong tiếng Anh là gì?

a)

connection

b)

action

c)

communication

d)

road work

10.

Từ nào có nghĩa là 'sự truyền đạt, giao tiếp'?

a)

inspiration

b)

communication

c)

reaction

d)

decision

11.

'Nguồn cảm hứng' được dịch sang tiếng Anh là gì?

a)

inspiration

b)

expectation

c)

reaction

d)

expression

12.

Câu nào có nghĩa là 'sự quyết định'?

a)

connection

b)

decision

c)

action

d)

suggest

13.

'Sự mong đợi' trong tiếng Anh là gì?

a)

expectation

b)

analyze

c)

expression

d)

reaction

14.

Câu nào có nghĩa là 'đưa ra'?

a)

cancel train

b)

come up with

c)

deal with

d)

work for

15.

'Làm việc cho' được dịch sang tiếng Anh là gì?

a)

suggest

b)

solve

c)

prepare for

d)

work for

16.

Từ nào có nghĩa là 'đồng ý về'?

a)

agree on

b)

analyze

c)

cause

d)

come up with

17.

'Vụ ùn tắc giao thông' trong tiếng Anh là gì?

a)

subway line

b)

road work

c)

heavy traffic

d)

traffic jam

18.

Câu nào có nghĩa là 'đương đầu, đối phó với'?

a)

suggest

b)

reaction

c)

deal with

d)

cancel train

19.

'Chậm trễ đôi chút, không đáng kể' được dịch sang tiếng Anh là gì?

a)

slight delay

b)

severe delay

c)

overcrowded

d)

rush hour

20.

Từ nào có nghĩa là 'tiêu biểu, điển hình cho'?

a)

typical of

b)

suitable for

c)

work for

d)

prepare for

21.

'Tuyến xe, tàu điện ngầm' trong tiếng Anh là gì?

a)

traffic jam

b)

subway line

c)

heavy traffic

d)

road work

22.

Câu nào có nghĩa là 'hành động'?

a)

action

b)

reaction

c)

decision

d)

communication

23.

'Sự kết nối' được dịch sang tiếng Anh là gì?

a)

expression

b)

inspiration

c)

connection

d)

expectation

24.

Câu nào có nghĩa là 'sự biểu hiện, biểu lộ'?

a)

action

b)

decision

c)

reaction

d)

expression

25.

'Nguồn cảm hứng' trong tiếng Anh là gì?

a)

communication

b)

inspiration

c)

connection

d)

expectation

26.

Câu nào có nghĩa là 'phản ứng'?

a)

analyze

b)

cause

c)

suggest

d)

reaction

27.

'Giao thông, dòng xe cộ đông đúc' được dịch sang tiếng Anh là gì?

a)

road work

b)

rush hour

c)

traffic jam

d)

heavy traffic

28.

Câu nào có nghĩa là 'đề nghị, gợi ý'?

a)

prepare for

b)

analyze

c)

solve

d)

suggest

29.

'Huỷ chuyến xe, tàu lửa' trong tiếng Anh là gì?

a)

cancel train

b)

deal with

c)

come up with

d)

work for

30.

Câu nào có nghĩa là 'phân tích'?

a)

reaction

b)

analyze

c)

suggest

d)

cause

31.

situation

a)

tình huống; hoàn cảnh

b)

tức giận

c)

nguyên nhân

d)

chọn

32.

angry

a)

tức giận

b)

vui

c)

khủng khiếp

d)

dơ

33.

awful

a)

dơ

b)

to, lớn

c)

kinh khủng, khủng khiếp

d)

hoàn cảnh