wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài Tập Nhận Diện Âm Pinyin

Total questions: 21

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Câu 1: Đây là phụ âm nào?

a)

p

b)

b

c)

m

d)

f

2.

Câu 2: Đây là phụ âm nào?

a)

b

b)

t

c)

p

d)

d

3.

Câu 3: Đây là phụ âm nào?

a)

f

b)

m

c)

n

d)

l

4.

Câu 4: Đây là phụ âm nào?

a)

f

b)

p

c)

h

d)

s

5.

Câu 5: Đây là phụ âm nào?

a)

t

b)

zh

c)

d

d)

b

6.

Câu 6: Đây là phụ âm nào?

a)

d

b)

c

c)

t

d)

ch

7.

Câu 7: Đây là phụ âm nào?

a)

m

b)

n

c)

l

d)

r

8.

Câu 8: Đây là phụ âm nào?

a)

n

b)

r

c)

l

d)

zh

9.

Câu 9: Đây là phụ âm nào?

a)

k

b)

g

c)

h

d)

zh

10.

Câu 10: Đây là phụ âm nào?

a)

g

b)

k

c)

ch

d)

h

11.

Câu 11: Đây là phụ âm nào?

a)

k

b)

s

c)

h

d)

x

12.

Câu 12: Đây là phụ âm nào?

a)

zh

b)

c

c)

z

d)

s

13.

Câu 13: Đây là phụ âm nào?

a)

z

b)

c

c)

ch

d)

t

14.

Câu 14: Đây là phụ âm nào?

a)

sh

b)

s

c)

z

d)

c

15.

Câu 15: Đây là phụ âm nào?

a)

z

b)

ch

c)

zh

d)

r

16.

Câu 16: Đây là phụ âm nào?

a)

ch

b)

zh

c)

s

d)

x

17.

Câu 17: Đây là phụ âm nào?

a)

sh

b)

s

c)

zh

d)

h

18.

Câu 18: Đây là phụ âm nào?

a)

r

b)

l

c)

zh

d)

n

19.

Câu 19: Đây là phụ âm nào?

a)

j

b)

l

c)

zh

d)

q

20.

Câu 20: Đây là phụ âm nào?

a)

j

b)

x

c)

q

d)

s

21.

Câu 21: Đây là phụ âm nào?

a)

b

b)

x

c)

r

d)

s