NEW
Font size
WorksheetsNgữ pháp Tiếng Trung HSK2
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Đại từ '它' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Chúng tôi
Mọi người
Ngài
Nó
Phó từ nào diễn tả hành động đang diễn ra?
已经
也
正在
就
Cấu trúc nào dùng để so sánh trong tiếng Trung?
A比B
A向B
A在B
A和B
Liên từ '因为' có nghĩa là gì?
Và
Bởi vì
Nhưng mà
Hoặc
Trợ từ '吧' dùng trong câu biểu thị điều gì?
Sự phủ định
Sự yêu cầu
Sự nghi vấn
Sự khẳng định
Đại từ chỉ thị nào có nghĩa là 'mỗi'?
哪儿
每
那
这
Phó từ '非常' có nghĩa là gì?
Vô cùng
Lại
Cũng
Vẫn
Trợ động từ '可以' có nghĩa là gì?
Có khả năng
Có thể
Đã
Phải
Câu nào sau đây là câu nghi vấn chính phản?
明天8点见,好吗?
他为什么没来?
你是越南人吧?
你吃不吃包子?
Phó từ nào diễn tả sự lặp lại?
真
还
也
再
Câu nào sau đây là câu cảm thán?
真好吃。
不要吃太多。
你吃不吃包子?
他为什么没来?
Đại từ '您' dùng để xưng hô với ai?
Người thân
Người có vị trí cao hơn
Trẻ em
Bạn bè
Phó từ '最' có nghĩa là gì?
Vẫn
Cũng
Vô cùng
Nhất
Cấu trúc nào biểu thị sự việc sắp xảy ra?
就
已经
正在
要 …了
Trợ từ '着' biểu thị điều gì?
Sự hoàn tất
Sự tiếp diễn
Sự phủ định
Sự khẳng định
