wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ngữ pháp Tiếng Trung HSK2

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Đại từ '它' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Chúng tôi

b)

Mọi người

c)

Ngài

d)

2.

Phó từ nào diễn tả hành động đang diễn ra?

a)

已经

b)

c)

正在

d)

3.

Cấu trúc nào dùng để so sánh trong tiếng Trung?

a)

A比B

b)

A向B

c)

A在B

d)

A和B

4.

Liên từ '因为' có nghĩa là gì?

a)

b)

Bởi vì

c)

Nhưng mà

d)

Hoặc

5.

Trợ từ '吧' dùng trong câu biểu thị điều gì?

a)

Sự phủ định

b)

Sự yêu cầu

c)

Sự nghi vấn

d)

Sự khẳng định

6.

Đại từ chỉ thị nào có nghĩa là 'mỗi'?

a)

哪儿

b)

c)

d)

7.

Phó từ '非常' có nghĩa là gì?

a)

Vô cùng

b)

Lại

c)

Cũng

d)

Vẫn

8.

Trợ động từ '可以' có nghĩa là gì?

a)

Có khả năng

b)

Có thể

c)

Đã

d)

Phải

9.

Câu nào sau đây là câu nghi vấn chính phản?

a)

明天8点见,好吗?

b)

他为什么没来?

c)

你是越南人吧?

d)

你吃不吃包子?

10.

Phó từ nào diễn tả sự lặp lại?

a)

b)

c)

d)

11.

Câu nào sau đây là câu cảm thán?

a)

真好吃。

b)

不要吃太多。

c)

你吃不吃包子?

d)

他为什么没来?

12.

Đại từ '您' dùng để xưng hô với ai?

a)

Người thân

b)

Người có vị trí cao hơn

c)

Trẻ em

d)

Bạn bè

13.

Phó từ '最' có nghĩa là gì?

a)

Vẫn

b)

Cũng

c)

Vô cùng

d)

Nhất

14.

Cấu trúc nào biểu thị sự việc sắp xảy ra?

a)

b)

已经

c)

正在

d)

要 …了

15.

Trợ từ '着' biểu thị điều gì?

a)

Sự hoàn tất

b)

Sự tiếp diễn

c)

Sự phủ định

d)

Sự khẳng định