wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 8

Total questions: 50

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

“떡” là gì trong tiếng Việt?

a)

Canh

b)

Món nướng

c)

Bánh tteok

d)

Cơm trộn

2.

“국수” là:

a)

Mì, bún

b)

Mì gói

c)

Súp sườn bò

d)

Món nướng

3.

“맵다” có nghĩa là:

a)

Chua

b)

Mặn

c)

Cay

d)

Nhạt

4.

“짜다” là vị gì?

a)

Ngọt

b)

Chua

c)

Mặn

d)

Cay

5.

“쓰다” có nghĩa là gì?

a)

Mặn

b)

Nhạt

c)

Đắng

d)

Cay

6.

“싱겁다” là vị như thế nào?

a)

Nhạt

b)

Ngon

c)

Mặn

d)

Đắng

7.

“맛없다” có nghĩa là gì?

a)

Không ngon

b)

Cay

c)

Ngọt

d)

Chua

8.

“삼겹살” là:

a)

Thịt ba chỉ nướng

b)

Canh kim chi

c)

Cơm chiên

d)

Mì lạnh

9.

“김치찌개” nghĩa là:

a)

Cơm trộn

b)

Canh kim chi

c)

Bánh tteok

d)

Mì lạnh

10.

“볶음밥” là món gì?

a)

Cơm canh

b)

Cơm trộn

c)

Cơm chiên

d)

Canh tương

11.

“라면” nghĩa là gì?

a)

Mì lạnh

b)

Mì gói

c)

Mì xào

d)

Mì tương

12.

“갈비” nghĩa là gì?

a)

Mì lạnh

b)

Súp tương

c)

Sườn nướng

d)

Bánh gạo

13.

“삼계탕” là món gì?

a)

Gà tần sâm

b)

Gà rán

c)

Gà luộc

d)

Gà sốt cay

14.

“냉면” là món gì?

a)

Mì lạnh

b)

Mì xào

c)

Mì gói

d)

Mì trộn

15.

“국” nghĩa là gì?

a)

Cơm

b)

Canh

c)

Bánh

d)

Trứng

16.

“달다” có nghĩa là gì?

a)

Đắng

b)

Cay

c)

Ngọt

d)

Chua

17.

“테이블” nghĩa là gì?

a)

Cái ghế

b)

Bàn ăn

c)

Đũa

d)

Hóa đơn

18.

“영수증” là:

a)

Hóa đơn

b)

Ly nước

c)

Bàn ghế

d)

Thực đơn

19.

“계산서” là gì?

a)

Khăn giấy

b)

Phiếu tính tiền

c)

Khay thức ăn

d)

Súp nóng

20.

“손님” nghĩa là gì?

a)

Khách

b)

Nhân viên

c)

Bếp trưởng

d)

Tài xế

21.

“숟가락” nghĩa là gì?

a)

Đũa

b)

Muỗng

c)

Ly

d)

Dĩa

22.

“젓가락” là gì?

a)

Muỗng

b)

Đũa

23.

“가지” nghĩa là gì?

a)

Dưa leo

b)

Ớt

c)

Cà tím

d)

Bí đỏ

24.

“고추” là:

a)

Tỏi

b)

Hành

c)

Ớt

d)

Gừng

25.

“맛있게” có nghĩa là gì?

a)

Không ngon

b)

Một cách ngon lành

c)

Rất cay

d)

Ăn ít

26.

“인삼차” là gì?

a)

Trà xanh

b)

Trà nhân sâm

c)

Trà gừng

d)

Trà sữa

27.

“케이크” nghĩa là gì?

a)

Kem

b)

Bánh mì

c)

Bánh kem

d)

Bánh quy

28.

“레몬” là:

a)

Cam

b)

Quýt

c)

Chanh

d)

Nho

29.

“소금” nghĩa là gì?

a)

Tiêu

b)

Muối

c)

Đường

d)

Ớt

30.

“기다리다” có nghĩa là:

a)

Tìm kiếm

b)

Chờ đợi

c)

Nghe

d)

Dọn bàn

31.

“더” có nghĩa là gì?

a)

Mới

b)

Thêm

c)

Ít

d)

Trước

32.

“반찬” là:

a)

Món chính

b)

Món ăn phụ

c)

Đồ tráng miệng

d)

Đồ uống

33.

“항상” nghĩa là gì?

a)

Đôi khi

b)

Luôn luôn

c)

Một lần

d)

Hiếm khi

34.

Câu nào đúng khi diễn tả món ăn cay?

a)

이 음식은 달아요.

b)

이 음식은 짜요.

c)

이 음식은 매워요.

d)

이 음식은 시어요

35.

Câu “이 국은 싱거워요” nghĩa là gì?

a)

Canh này mặn

b)

Canh này cay

c)

Canh này nhạt

d)

Canh này ngọt

36.

“저는 삼계탕을 먹지 않아요”

a)

Tôi ăn mì

b)

Tôi không ăn canh tương

c)

Tôi không ăn gà tần sâm

d)

Tôi ăn gà

37.

'Tôi sẽ ăn sườn nướng' dịch là:

a)

저는 갈비를 먹어요

b)

저는 갈비를 먹겠어요

c)

저는 불고기를 먹어요

d)

저는 삼겹살을 먹어요

38.

“저는 국을 먹지 않아요”

a)

Tôi ăn súp

b)

Tôi sẽ ăn canh

c)

Tôi không ăn canh

d)

Tôi uống nước

39.

Câu nào thể hiện ý định tương lai đúng?

a)

저는 불고기를 먹습니다.

b)

저는 불고기를 먹겠어요.

c)

저는 불고기를 먹었어요.

d)

저는 불고기를 먹지 않아요.

40.

Tôi sẽ ăn cơm trộn →

a)

저는 비빔밥을 먹겠어요.

b)

저는 비빔밥을 먹어요.

c)

저는 비빔밥을 먹었어요.

d)

저는 비빔밥을 먹지 않아요.

41.

“저는 김치찌개를 먹겠어요” nghĩa là gì?

a)

Tôi đang ăn canh kim chi

b)

Tôi không ăn canh kim chi

c)

Tôi đã ăn canh kim chi

d)

Tôi sẽ ăn canh kim chi

42.

Tôi không uống nước ép. →

a)

저는 주스를 마십니다.

b)

저는 주스를 마시지 않아요.

c)

저는 주스를 마셨어요.

d)

저는 주스를 마셔요.

43.

Câu “저는 불고기를 먹지 않아요” nghĩa là:

a)

Tôi ăn bulgogi

b)

Tôi không ăn bulgogi

c)

Tôi sẽ ăn bulgogi

d)

Tôi đã ăn bulgogi

44.

Câu phủ định đúng là:

a)

저는 떡볶이를 먹겠어요.

b)

저는 떡볶이를 먹어요.

c)

저는 떡볶이를 먹지 않아요.

d)

저는 떡볶이를 먹었어요.

45.

Câu “저는 삼계탕을 먹지 않아요” nghĩa là:

a)

Tôi không ăn gà tần sâm

b)

Tôi ăn gà tần sâm

c)

Tôi sẽ ăn gà tần sâm

d)

Tôi thích gà tần sâm

46.

“Hãy gọi món đi” →

a)

주문하세요

b)

주문합시다

c)

주문하겠어요

d)

주문하지 마세요

47.

“여기에 앉으세요” nghĩa là gì?

a)

Ngồi ở đó đi

b)

Hãy ngồi vào đây

c)

Không được ngồi

d)

Ngồi xong rồi

48.

“우유를 주세요” nghĩa là gì?

a)

Hãy mua sữa

b)

Hãy cho tôi sữa

c)

Tôi uống sữa

d)

Tôi không thích sữa

49.

“Hãy đến trường lúc 8h” →

a)

8시에 학교에 갔어요

b)

8시에 학교에 오세요

c)

8시에 학교에 가겠어요

d)

8시에 학교에 있어요

50.

“Hãy ăn nhiều vào” →

a)

많이 먹겠어요

b)

많이 먹지 않아요

c)

많이 먹으세요

d)

많이 먹었어요