WorksheetsBÀI 8
Total questions: 50
Worksheet time: 20mins
“떡” là gì trong tiếng Việt?
Canh
Món nướng
Bánh tteok
Cơm trộn
“국수” là:
Mì, bún
Mì gói
Súp sườn bò
Món nướng
“맵다” có nghĩa là:
Chua
Mặn
Cay
Nhạt
“짜다” là vị gì?
Ngọt
Chua
Mặn
Cay
“쓰다” có nghĩa là gì?
Mặn
Nhạt
Đắng
Cay
“싱겁다” là vị như thế nào?
Nhạt
Ngon
Mặn
Đắng
“맛없다” có nghĩa là gì?
Không ngon
Cay
Ngọt
Chua
“삼겹살” là:
Thịt ba chỉ nướng
Canh kim chi
Cơm chiên
Mì lạnh
“김치찌개” nghĩa là:
Cơm trộn
Canh kim chi
Bánh tteok
Mì lạnh
“볶음밥” là món gì?
Cơm canh
Cơm trộn
Cơm chiên
Canh tương
“라면” nghĩa là gì?
Mì lạnh
Mì gói
Mì xào
Mì tương
“갈비” nghĩa là gì?
Mì lạnh
Súp tương
Sườn nướng
Bánh gạo
“삼계탕” là món gì?
Gà tần sâm
Gà rán
Gà luộc
Gà sốt cay
“냉면” là món gì?
Mì lạnh
Mì xào
Mì gói
Mì trộn
“국” nghĩa là gì?
Cơm
Canh
Bánh
Trứng
“달다” có nghĩa là gì?
Đắng
Cay
Ngọt
Chua
“테이블” nghĩa là gì?
Cái ghế
Bàn ăn
Đũa
Hóa đơn
“영수증” là:
Hóa đơn
Ly nước
Bàn ghế
Thực đơn
“계산서” là gì?
Khăn giấy
Phiếu tính tiền
Khay thức ăn
Súp nóng
“손님” nghĩa là gì?
Khách
Nhân viên
Bếp trưởng
Tài xế
“숟가락” nghĩa là gì?
Đũa
Muỗng
Ly
Dĩa
“젓가락” là gì?
Muỗng
Đũa
“가지” nghĩa là gì?
Dưa leo
Ớt
Cà tím
Bí đỏ
“고추” là:
Tỏi
Hành
Ớt
Gừng
“맛있게” có nghĩa là gì?
Không ngon
Một cách ngon lành
Rất cay
Ăn ít
“인삼차” là gì?
Trà xanh
Trà nhân sâm
Trà gừng
Trà sữa
“케이크” nghĩa là gì?
Kem
Bánh mì
Bánh kem
Bánh quy
“레몬” là:
Cam
Quýt
Chanh
Nho
“소금” nghĩa là gì?
Tiêu
Muối
Đường
Ớt
“기다리다” có nghĩa là:
Tìm kiếm
Chờ đợi
Nghe
Dọn bàn
“더” có nghĩa là gì?
Mới
Thêm
Ít
Trước
“반찬” là:
Món chính
Món ăn phụ
Đồ tráng miệng
Đồ uống
“항상” nghĩa là gì?
Đôi khi
Luôn luôn
Một lần
Hiếm khi
Câu nào đúng khi diễn tả món ăn cay?
이 음식은 달아요.
이 음식은 짜요.
이 음식은 매워요.
이 음식은 시어요
Câu “이 국은 싱거워요” nghĩa là gì?
Canh này mặn
Canh này cay
Canh này nhạt
Canh này ngọt
“저는 삼계탕을 먹지 않아요”
Tôi ăn mì
Tôi không ăn canh tương
Tôi không ăn gà tần sâm
Tôi ăn gà
'Tôi sẽ ăn sườn nướng' dịch là:
저는 갈비를 먹어요
저는 갈비를 먹겠어요
저는 불고기를 먹어요
저는 삼겹살을 먹어요
“저는 국을 먹지 않아요”
Tôi ăn súp
Tôi sẽ ăn canh
Tôi không ăn canh
Tôi uống nước
Câu nào thể hiện ý định tương lai đúng?
저는 불고기를 먹습니다.
저는 불고기를 먹겠어요.
저는 불고기를 먹었어요.
저는 불고기를 먹지 않아요.
Tôi sẽ ăn cơm trộn →
저는 비빔밥을 먹겠어요.
저는 비빔밥을 먹어요.
저는 비빔밥을 먹었어요.
저는 비빔밥을 먹지 않아요.
“저는 김치찌개를 먹겠어요” nghĩa là gì?
Tôi đang ăn canh kim chi
Tôi không ăn canh kim chi
Tôi đã ăn canh kim chi
Tôi sẽ ăn canh kim chi
Tôi không uống nước ép. →
저는 주스를 마십니다.
저는 주스를 마시지 않아요.
저는 주스를 마셨어요.
저는 주스를 마셔요.
Câu “저는 불고기를 먹지 않아요” nghĩa là:
Tôi ăn bulgogi
Tôi không ăn bulgogi
Tôi sẽ ăn bulgogi
Tôi đã ăn bulgogi
Câu phủ định đúng là:
저는 떡볶이를 먹겠어요.
저는 떡볶이를 먹어요.
저는 떡볶이를 먹지 않아요.
저는 떡볶이를 먹었어요.
Câu “저는 삼계탕을 먹지 않아요” nghĩa là:
Tôi không ăn gà tần sâm
Tôi ăn gà tần sâm
Tôi sẽ ăn gà tần sâm
Tôi thích gà tần sâm
“Hãy gọi món đi” →
주문하세요
주문합시다
주문하겠어요
주문하지 마세요
“여기에 앉으세요” nghĩa là gì?
Ngồi ở đó đi
Hãy ngồi vào đây
Không được ngồi
Ngồi xong rồi
“우유를 주세요” nghĩa là gì?
Hãy mua sữa
Hãy cho tôi sữa
Tôi uống sữa
Tôi không thích sữa
“Hãy đến trường lúc 8h” →
8시에 학교에 갔어요
8시에 학교에 오세요
8시에 학교에 가겠어요
8시에 학교에 있어요
“Hãy ăn nhiều vào” →
많이 먹겠어요
많이 먹지 않아요
많이 먹으세요
많이 먹었어요
