wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng tiếng Trung

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Nghĩa của từ 小姐

a)

Cô gái

b)

Ngài

c)

đón, tiếp

d)

các bạn

2.

nghĩa của từ 我們

a)

chúng tôi

b)

Cô gái

c)

các bạn

d)

ở đây

3.

nghĩa của từ 是

a)

tôi

b)

bạn

c)

d)

đến

4.

nghĩa của từ 接

a)

bạn

b)

gọi

c)

tên

d)

đón, tiếp

5.

nghĩa của từ 姓

a)

tốt

b)

tên

c)

họ

d)

đây

6.

nghĩa của từ 這

a)

tốt

b)

đây, này

c)

kia, ở kia

d)

đến

7.

“các bạn” trong tiếng Trung là:

a)

我們

b)

你們

c)

先生

d)

小姐

8.

謝謝你來。。。我們

a)

b)

c)

d)

9.

Nghĩa của cụm từ 歡迎

a)

thích

b)

hoan nghênh

c)

xin hỏi

d)

xin chào

10.

是的 là:

a)

Vâng, đúng rồi

b)

Đài Loan

c)

cảm ơn

d)

xin hỏi

11.

謝謝!

a)

歡迎你

b)

對不起

c)

不客氣

d)

你好嗎?

12.

。。。你是陳月美小姐嗎?

a)

是的

b)

請問

c)

謝謝

d)

你們

13.

這是王。 。 。 。

a)

先生

b)

你好

c)

謝謝

d)

請問

14.

我姓。 。 。

a)

b)

c)

d)

15.

。 。 。你來台灣.

a)

請問

b)

歡迎

c)

是的

d)

先生

16.

Dịch câu sau: 歡迎你來台灣

a)

Cảm ơn bạn đến đón chúng tôi

b)

Tôi họ Vương tên là Khai Văn

c)

Chào mừng các bạn đến với Đài Loan

d)

Đây là thầy giáo Vương

17.

Nghĩa của từ 請

a)

mời

b)

uống

c)

trà

d)

nào

18.

“Mời uống trà”

a)

請喝茶

b)

很好喝

c)

喜歡他

d)

什麼茶

19.

“rất ngon” (dùng với đồ uống)

a)

你們呢

b)

對不起

c)

日本人

d)

很好喝

20.

這是什麼茶?

a)

烏龍茶

b)

要咖啡

c)

喜歡喝

d)

美國人

21.

你是哪國人?

a)

茶很好喝。

b)

我喜歡喝咖啡。

c)

台灣人喜歡喝茶。

d)

我是美國人。

22.

你。 。 。 。喝咖啡?

a)

叫不叫

b)

接不接

c)

要不要

d)

是不是

23.

Dịch câu sau: 他不是日本人。

a)

Tôi là người Nhật Bản

b)

Anh ấy là người Nhật Bản

c)

Tôi không phải là người Nhật Bản

d)

Anh ấy không phải là người Nhật Bản

24.

我不喝。 。 。我喜歡喝。 。 。 。

a)

我,你們

b)

茶,美國

c)

台灣茶,美國咖啡

d)

日本,咖啡

25.

。 。 。 。喜歡喝茶。

a)

台灣人

b)

對不起

c)

人日本

d)

烏龍茶

26.

抹茶拿鐵 (mǒchá nátiě)是什麼?

a)

trà đào cam sả

b)

Trà ô long

c)

Matcha latte

d)

Capuchino

27.

橙香茅桃茶 (chéng xiāng máo táo chá)是什麼?

a)

Trà chanh

b)

Trà đào cam sả

c)

Trà sữa trân châu

d)

Trà sữa đường đen

28.

你是不是日本人?

a)

是,我喝咖啡。

b)

不是,我不是日本人。

c)

來,我來台灣。

d)

我姓王,叫開文。

29.

他喜歡喝茶嗎?

a)

喜歡

b)

請問

c)

對不起

d)

台灣人

30.

王先生不喜歡台灣嗎?

a)

他不喜歡喝茶。

b)

他是台灣人。

c)

他喜歡陳月美。

d)

他很喜歡台灣。