wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Nghệ thuật giao tiếp

Total questions: 120

Worksheet time: 3600secs

Name
Class
Date
1.

Giao tiếp là quá trình truyền đạt:

a)

Chỉ thông tin

b)

Chỉ cảm xúc

c)

Thông tin, cảm xúc, ý tưởng

d)

Thái độ và hành vi

2.

Ðặc điểm giao tiếp trong ngành làm đẹp là:

a)

Chủ yếu qua văn bản

b)

Không cần tinh tế

c)

Mang tính cá nhân cao, cần khéo léo và chuyên nghiệp

d)

Không ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ

3.

Giao tiếp bằng lời KHÔNG bao gồm:

a)

Tư vấn

b)

Giọng nói nhẹ nhàng

c)

Ngôn ngữ rõ ràng

d)

Giao tiếp bằng ánh mắt

4.

Tỷ lệ tầm quan trọng của giao tiếp phi ngôn ngữ chiếm khoảng:

a)

30%

b)

70%

c)

50%

d)

90%

5.

Một ví dụ về giao tiếp phi ngôn ngữ là:

a)

Giới thiệu bản thân

b)

Trình bày dịch vụ

c)

Nụ cười và ánh mắt

d)

Gọi điện xác nhận

6.

Nguyên tắc giao tiếp hiệu quả bao gồm:

a)

Nói thật nhiều

b)

Phán xét khách hàng

c)

Lắng nghe chủ động và dùng ngôn từ tích cực

d)

Giao tiếp một chiều

7.

Giao tiếp hai chiều có lợi vì:

a)

Rút ngắn thời gian tư vấn

b)

Khuyến khích khách chia sẻ và đặt câu hỏi

c)

Làm khách hàng yên lặng

d)

Giúp nhân viên tiết kiệm lời

8.

Ví dụ về ngôn từ tích cực:

a)

“Chị không được làm như vậy.”

b)

“Chúng ta có thể thử cách khác nhé."

c)

"Ðừng hỏi nữa."

d)

“Không thể giúp chị đâu.”

9.

Truyền thông là quá trình:

a)

Trình bày ý tưởng nội bộ

b)

Truyền đạt thông tin để ảnh hưởng nhận thức và hành vi

c)

Giao tiếp qua internet

d)

Tư vấn khách hàng 1-1

10.

Một mục tiêu chính của truyền thông trong chăm sóc sắc đẹp là:

a)

Ðăng ảnh cá nhân

b)

Quảng bá dịch vụ và xây dựng thương hiệu

c)

Trò chuyện cùng đồng nghiệp

d)

Tăng thu nhập

11.

Các kênh truyền thông phổ biến KHÔNG bao gồm:

a)

TikTok

b)

Facebook

c)

Thư tay

d)

Email

12.

Một vấn đề phổ biến trong giao tiếp là:

a)

Thấu hiểu khách hàng

b)

Thiếu chuyên nghiệp, không lắng nghe

c)

Tư vấn đúng nhu cầu

d)

Tạo niềm tin

13.

Truyền đạt sai thông tin dịch vụ có thể dẫn đến:

a)

Tăng độ uy tín

b)

Mất uy tín và khách hàng không quay lại

c)

Khách hàng hài lòng hơn

d)

Khuyến khích khách thử nghiệm

14.

Để cải thiện truyền thông, cần:

a)

Đăng bài không đều

b)

Cam kết quá mức

c)

Đào tạo kỹ năng giao tiếp, phản hồi nhanh chóng

d)

Sử dụng ngôn ngữ tiêu cực

15.

Yếu tố nào sau đây không thuộc cấu trúc giao tiếp?

a)

Người gửi

b)

Thông điệp

c)

Kênh truyền thông

d)

Trang thiết bị kỹ thuật

16.

Người gửi trong giao tiếp cần có khả năng:

a)

Nhìn khách hàng lâu hơn

b)

Truyền đạt rõ ràng, mạch lạc, thuyết phục

c)

Im lặng quan sát

d)

Đặt câu hỏi ngẫu nhiên

17.

Thông điệp cần đảm bảo các yếu tố:

a)

Dài dòng, cảm xúc

b)

Càng ngắn càng tốt

c)

Chính xác và dễ hiểu

d)

Chỉ cần có cảm xúc

18.

Ví dụ về kênh truyền thông trực tiếp là:

a)

Facebook

b)

Giao tiếp mặt đối mặt

c)

Email

d)

Tin nhắn

19.

Vai trò của người nhận là:

a)

Tạo thông điệp mới

b)

Lắng nghe, thấu hiểu và phản hồi

c)

Ghi âm lại nội dung

d)

Kiểm tra thiết bị truyền thông

20.

Một trong các đặc điểm của cấu trúc giao tiếp là:

a)

Không thể điều chỉnh theo tình huống

b)

Có tính bắt buộc cố định

c)

Linh hoạt và phụ thuộc vào từng tình huống thực tế

d)

Không thay đổi giữa các ngành

21.

Đối tượng giao tiếp trong ngành làm đẹp KHÔNG bao gồm:

a)

Khách hàng

b)

Đồng nghiệp

c)

Nhà xuất bản

d)

Quản lý

22.

Cấu trúc giao tiếp gồm các bước sau, trừ:

a)

Tiếp cận

b)

Tư vấn

c)

Kết thúc

d)

Thu tiền

23.

Trong bước "Tiếp cận", nên:

a)

Chào hỏi, giới thiệu bản thân, hỏi nhu cầu sơ bộ

b)

Ðưa bảng giá ngay

c)

Hỏi ý kiến đồng nghiệp

d)

Hỏi khách có tiền không

24.

Trong bước "Lắng nghe", cần tránh:

a)

Ðặt câu hỏi mở

b)

Ghi nhận thông tin

c)

Phán đoán ý định khách

d)

Không ngắt lời

25.

Trong bước "Tư vấn", cần:

a)

Nói nhiều để khách nghe

b)

Ép khách chốt nhanh

c)

Nói đúng nhu cầu, không ép buộc

d)

Giới thiệu toàn bộ dịch vụ

26.

Trong bước "Thực hiện", giao tiếp cần:

a)

Liên tục, nhẹ nhàng

b)

Dứt khoát, ngắn gọn

c)

Hạn chế nói chuyện

d)

Im lặng hoàn toàn

27.

Sau dịch vụ, nên:

a)

Chào khách và kết thúc

b)

Hỏi cảm nhận, dặn dò chăm sóc sau

c)

Ðưa feedback

d)

Mời khách viết đánh giá

28.

Một lỗi giao tiếp thường gặp là:

a)

Lắng nghe kỹ

b)

Ghi nhận thông tin

c)

Tư vấn sai dịch vụ

d)

Giao tiếp nhẹ nhàng

29.

Một cách cải thiện kỹ năng giao tiếp hiệu quả là:

a)

Tránh tiếp xúc khách

b)

Ðọc sách lý thuyết

c)

Ghi âm lại tư vấn để đánh giá

d)

Tập trung học từ báo chí

30.

"Khám phá bản thân" có ý nghĩa là:

a)

Xem mình giống ai

b)

Hiểu rõ đặc điểm, giá trị, điểm mạnh và điểm yếu của bản thân

c)

Tự đánh giá người khác

d)

So sánh bản thân với đồng nghiệp

31.

Vai trò của giao tiếp trong làm đẹp KHÔNG bao gồm:

a)

Xây dựng niềm tin

b)

Quảng bá dịch vụ

c)

Làm giảm chi phí hoạt động

d)

Giữ chân khách hàng

32.

Một công cụ phổ biến giúp khám phá bản thân là:

a)

Excel

b)

MBTI, DISC, Holland

c)

Photoshop

d)

Zalo

33.

Giá trị cá nhân ảnh hưởng đến:

a)

Trang phục đi làm

b)

Cách bạn hành nghề và đối xử với khách hàng

c)

Thời gian làm việc

d)

Số lượng dịch vụ

34.

Ví dụ về giá trị cá nhân là:

a)

Mức lương cao

b)

Trung thực – Tận tâm – Kỷ luật

c)

Ðịa điểm làm việc

d)

Có nhiều bạn bè

35.

Điểm mạnh có thể bao gồm:

a)

Thiếu kiên nhẫn

b)

Ngại giao tiếp

c)

Khéo tay, thẩm mỹ tốt, dễ gần

d)

Không chịu áp lực

36.

Ðiểm yếu trong giao tiếp có thể là

a)

Giọng nói truyền cảm

b)

Biết lắng nghe

c)

Thiếu tự tin, sợ giao tiếp

d)

Chủ động bắt chuyện

37.

Sở thích ảnh hưởng đến lựa chọn nghề như thế nào?

a)

Không ảnh hưởng

b)

Chỉ quan trọng với người nổi tiếng

c)

Hướng bạn đến nghề phù hợp như spa, nail, makeup

d)

Chỉ phù hợp với sinh viên

38.

Người thích vẽ có thể phù hợp với công việc:

a)

Gội đầu

b)

Làm nail hoặc make-up

c)

Lễ tân

d)

Kế toán

39.

Một mục tiêu ngắn hạn là:

a)

Mở spa sau 5 năm

b)

Hoàn thành khóa học trong 3 tháng

c)

Trở thành chuyên gia đào tạo

d)

Mua nhà

40.

Ðộng lực bản thân có thể được tạo ra bằng cách:

a)

So sánh với người khác

b)

Tự thưởng, ghi nhận tiến bộ, có bạn đồng hành

c)

Ép bản thân làm việc

d)

Ngủ ít hơn

41.

Tư duy học suốt đời trong ngành làm đẹp là cần thiết vì:

a)

Nghề ít thay đổi

b)

Cập nhật xu hướng, công nghệ mới liên tục

c)

Khách hàng không cần mới

d)

Không có đối thủ cạnh tranh

42.

Một thói quen của người thành công là:

a)

Ðúng giờ, chăm chỉ, tỉ mỉ, thái độ tốt

b)

Làm việc khi có hứng

c)

Làm nhiều việc cùng lúc

d)

Tránh tiếp xúc khách hàng

43.

Tư duy tích cực trong nghề giúp bạn:

a)

Tránh giao tiếp

b)

Làm mọi việc dễ dàng

c)

Vượt qua khó khăn, xem thử thách là bài học

d)

Làm việc một mình

44.

Một khó khăn thường gặp khi mới vào nghề là:

a)

Tự tin quá mức

b)

Thiếu tự tin, sai kỹ thuật, giao tiếp vụng về

c)

Có quá nhiều khách

d)

Dễ đạt thành công

45.

Tạo thương hiệu cá nhân giúp bạn:

a)

Giấu được điểm yếu

b)

Có thêm kỹ năng spa

c)

Ghi dấu ấn với khách hàng, được nhớ đến lâu dài

d)

Thay đổi môi trường làm việc

46.

Phương tiện giao tiếp là:

a)

Các loại máy móc sử dụng trong spa

b)

Hình thức, công cụ giúp truyền đạt thông tin, cảm xúc, ý tưởng

c)

Trang thiết bị kỹ thuật số

d)

Ðồ dùng cá nhân của kỹ thuật viên

47.

Vai trò của phương tiện giao tiếp KHÔNG bao gồm:

a)

Xây dựng mối quan hệ với khách hàng

b)

Giới thiệu sản phẩm

c)

Giải quyết khiếu nại

d)

Giảm chi phí vận hành

48.

Giao tiếp trực tiếp KHÔNG bao gồm hình thức nào sau đây:

a)

Chào hỏi

b)

Tư vấn

c)

Nụ cười, ánh mắt

d)

Gửi email

49.

Giao tiếp bằng lời trong ngành làm đẹp yêu cầu:

a)

Nói ngắn gọn, càng ít từ càng tốt

b)

Ngôn ngữ dễ hiểu, giọng nhẹ nhàng, biểu đạt chân thành

c)

Dùng từ chuyên ngành phức tạp

d)

Giao tiếp qua văn bản

50.

Giao tiếp phi ngôn ngữ KHÔNG bao gồm:

a)

Cử chỉ

b)

Ánh mắt

c)

Tư vấn bằng lời

d)

Tư thế

51.

Trang phục và ngoại hình góp phần vào:

a)

Phong thủy cửa tiệm

b)

Giao tiếp trực tiếp chuyên nghiệp

c)

Quản lý nhân sự

d)

Kiểm kê dịch vụ

52.

Khi viết tin nhắn chăm sóc khách hàng, cần tránh:

a)

Dùng biểu cảm nhẹ nhàng

b)

Lịch sự

c)

Sai chính tả

d)

Ngôn ngữ thân thiện

53.

Một hình thức giao tiếp gián tiếp là:

a)

Giao tiếp bằng mắt

b)

Trả lời qua mạng xã hội như Facebook, Zalo

c)

Chào hỏi trực tiếp

d)

Tư vấn trực tiếp

54.

Khi giao tiếp qua công nghệ, cần lưu ý:

a)

Phản hồi khi rảnh

b)

Trả lời nhanh chóng, lịch sự và giữ hình ảnh thương hiệu

c)

Không cần cảm ơn

d)

Sử dụng từ viết tắt

55.

Ba yếu tố của trình bày tốt gồm:

a)

Giá tốt – số lượng – ưu đãi

b)

Nội dung rõ ràng – giọng nói cuốn hút – ngôn ngữ cơ thể phù hợp

c)

Trang phục – âm nhạc – ánh sáng

d)

Thái độ – thời gian – địa điểm

56.

Trình bày sản phẩm mỹ phẩm hiệu quả KHÔNG bao gồm:

a)

Mô tả công dụng

b)

Gửi qua điện thoại không giải thích

c)

Chia sẻ trải nghiệm

d)

Ðưa mẫu

57.

Khi tư vấn dịch vụ, nên:

a)

Giới thiệu tất cả các gói cùng lúc

b)

Nói quá để gây ấn tượng

c)

Tư vấn đúng nhu cầu, tạo sự tin tưởng

d)

Dùng nhiều từ chuyên môn

58.

Việc trình bày liệu trình chăm sóc da giúp:

a)

Làm mất thời gian khách

b)

Khách hiểu rõ quy trình và tăng độ tin tưởng

c)

Gây áp lực khách hàng

d)

Khó điều chỉnh

59.

Một công cụ trình bày thuyết phục là:

a)

Sổ tay cá nhân

b)

Ðồng phục nhân viên

c)

Bản đồ da/scan da

d)

Ðèn chiếu sáng

60.

Ứng dụng công nghệ trình bày giúp:

a)

Thay thế kỹ năng giao tiếp

b)

Không cần tư vấn trực tiếp

c)

Minh họa rõ ràng bằng hình ảnh, slide, video

d)

Tự động hóa mọi dịch vụ

61.

Phong cách giao tiếp là:

a)

Cách xây dựng kịch bản tư vấn

b)

Cách cá nhân thể hiện lời nói, cảm xúc và phản ứng trong giao tiếp

c)

Kỹ thuật nói chuyện trong hội thảo

d)

Phương pháp huấn luyện kỹ thuật viên

62.

Phong cách giao tiếp lịch sự, nhã nhặn thường dùng khi:

a)

Khách hàng khó tính

b)

Giao tiếp với người mới, cần tạo thiện cảm ban đầu

c)

Giao tiếp qua mạng xã hội

d)

Giao tiếp nội bộ

63.

Ðặc điểm của phong cách thân thiện, gần gũi là:

a)

Ngắn gọn, đúng trọng tâm

b)

Nói chuyện như bạn bè, ánh mắt ấm áp

c)

Giới thiệu dịch vụ chuyên sâu

d)

Không tạo khoảng cách

64.

Khi gặp khách hàng bận rộn, cần sử dụng phong cách:

a)

Lắng nghe, hỗ trợ

b)

Thân thiện

c)

Chuyên nghiệp, chuẩn mực

d)

Truyền cảm hứng

65.

Phong cách lắng nghe, hỗ trợ thể hiện qua hành động nào?

a)

Nói nhiều để khách hiểu

b)

Gật đầu, đặt câu hỏi mở, lắng nghe nhiều hơn nói

c)

Chia sẻ ý kiến bản thân

d)

Tư vấn tất cả các dịch vụ

66.

Phong cách quyết đoán thể hiện ở:

a)

Tránh đưa lời khuyên

b)

Tự tin, rõ ràng, dẫn dắt cuộc trò chuyện

c)

Lắng nghe và ghi chép

d)

Không tranh luận

67.

Lựa chọn phong cách giao tiếp phù hợp dựa vào:

a)

Giá dịch vụ

b)

Tính cách khách hàng, tình huống và loại dịch vụ

c)

Ðộ tuổi nhân viên

d)

Thời gian làm việc

68.

Khách hàng có tính cách "D - Quyết đoán" theo DISC phù hợp với phong cách nào?

a)

Thân thiện

b)

Lắng nghe

c)

Chuyên nghiệp

d)

Vui vẻ

69.

Phong cách giao tiếp KHÔNG bị ảnh hưởng bởi yếu tố nào sau đây:

a)

Ngoại hình

b)

Màu sơn tường spa

c)

Giọng nói

d)

Kiến thức – thái độ

70.

Giọng nói nên sử dụng trong giao tiếp là:

a)

Cộc lốc, ngắn gọn

b)

Nhỏ và ngắt quãng

c)

Rõ ràng – dễ nghe – truyền cảm

d)

Nói nhanh và gấp

71.

Kiến thức và thái độ ảnh hưởng đến giao tiếp vì:

a)

Giao tiếp là kỹ năng bẩm sinh

b)

Cần hiểu sản phẩm và thể hiện sự tôn trọng, nhiệt tình

c)

Chỉ cần giọng nói hay là đủ

d)

Giúp nói chuyện nhiều hơn

72.

Giao tiếp nhóm và đồng đội nên có phong cách:

a)

Tranh luận công khai

b)

Giữ ý kiến cá nhân

c)

Tôn trọng, hợp tác

d)

Không cần trao đổi

73.

Trong giao tiếp, KHÔNG nên:

a)

Giới thiệu rõ ràng

b)

Cắt lời khách, thể hiện thái độ lạnh nhạt

c)

Lắng nghe

d)

Trả lời câu hỏi

74.

Ðể phát triển phong cách giao tiếp cá nhân, nên:

a)

Tránh nói chuyện với khách

b)

Tập luyện hàng ngày, quan sát chuyên gia, xin phản hồi

c)

Tự học qua mạng

d)

Ðổi dịch vụ thường xuyên

75.

Giao tiếp tạo thương hiệu cá nhân có nghĩa là:

a)

Ghi tên trên bảng hiệu

b)

Tạo dấu ấn riêng khiến khách nhớ đến bạn, không chỉ dịch vụ

c)

Giao tiếp giống người khác

d)

Mặc trang phục nổi bật

76.

Vai trò của lời chào trong giao tiếp là:

a)

Tạo sự vui vẻ

b)

Gây ấn tượng chuyên nghiệp và thân thiện ban đầu

c)

Ðánh giá thái độ khách hàng

d)

Kéo dài thời gian tư vấn

77.

Một lỗi thường gặp khi chào hỏi khách là:

a)

Giao tiếp bằng mắt

b)

Không nhìn khách, thiếu nụ cười

c)

Giới thiệu bản thân

d)

Dùng ngôn ngữ thân thiện

78.

Ví dụ về câu chào hỏi đúng là:

a)

“Chị muốn gì?

b)

“Làm dịch vụ nào thì nói đi.

c)

“Chào chị, hôm nay em có thể hỗ trợ mình dịch vụ gì ạ?

d)

“Có đặt lịch chưa?

79.

Dấu hiệu của lắng nghe tốt KHÔNG bao gồm:

a)

Giao tiếp bằng mắt

b)

Nói liên tục không ngừng

c)

Gật đầu nhẹ

d)

Ðặt câu hỏi liên quan

80.

Lắng nghe chủ động giúp:

a)

Giảm thời gian phục vụ

b)

Hiểu rõ nhu cầu, cảm xúc khách hàng và tạo sự tin tưởng

c)

Tránh phải tư vấn

d)

Giao tiếp ngắn gọn

81.

Một kỹ năng quan trọng để hiểu sâu nhu cầu khách là:

a)

Kỹ năng đặt câu hỏi

b)

Trình bày sản phẩm

c)

Giao tiếp nội bộ

d)

Chăm sóc sau dịch vụ

82.

Câu hỏi mở có tác dụng:

a)

Gợi ý câu trả lời

b)

Khuyến khích khách chia sẻ nhiều thông tin

c)

Ðưa ra lựa chọn đóng

d)

Hạn chế thông tin

83.

Ví dụ về câu hỏi đóng là:

a)

“Chị thích kiểu da nào?

b)

“Theo chị, chăm sóc da bao lâu là đủ?

c)

“Chị muốn chăm sóc da hôm nay đúng không ạ?

d)

“Chị cảm thấy thế nào khi dùng dịch vụ?

84.

Trong trình bày và tư vấn, điều nên tránh là:

a)

Dùng từ đơn giản

b)

Ðưa ví dụ minh họa

c)

Dùng từ chuyên môn hóa quá mức

d)

Tư vấn đúng tình trạng da

85.

Khi khách không hài lòng, bước đầu tiên cần làm là:

a)

Trình bày lại dịch vụ

b)

Giữ bình tĩnh và lắng nghe

c)

Ðổ lỗi cho nhân viên khác

d)

Yêu cầu khách im lặng

86.

Điều KHÔNG nên làm khi giải quyết tình huống là:

a)

Xin lỗi nếu cần thiết

b)

Đưa ra giải pháp hợp lý

c)

Phủ nhận hoặc đổ lỗi cho khách

d)

Ghi nhận ý kiến khách hàng

87.

Giao tiếp phi ngôn ngữ chiếm khoảng:

a)

40%

b)

70%

c)

30%

d)

50%

88.

Ví dụ về lỗi trong giao tiếp phi ngôn ngữ:

a)

Mỉm cười khi nói

b)

Tư thế tự nhiên

c)

Nét mặt vô cảm, tư thế gò bó

d)

Khoảng cách phù hợp

89.

Khi giao tiếp qua điện thoại, nên:

a)

Bắt máy nhanh, hỏi "ai đấy"

b)

Tự giới thiệu, hỏi tên khách, lịch sự

c)

Cắt lời khách

d)

Nói ngắn và gọn

90.

Trong giao tiếp mạng xã hội, cần:

a)

Dùng emoji quá mức

b)

Trả lời nhanh, tone thân thiện, giữ sự chuyên nghiệp

c)

Tránh trả lời khách lạ

d)

Giao tiếp như nói chuyện với bạn bè thân

91.

Giao tiếp cá nhân là hình thức giao tiếp:

a)

Qua mạng xã hội

b)

Trực tiếp giữa kỹ thuật viên và khách hàng

c)

Qua tivi, báo chí

d)

Qua thư tay

92.

Vai trò của giao tiếp cá nhân KHÔNG bao gồm:

a)

Cá nhân hóa dịch vụ

b)

Xây dựng niềm tin

c)

Giữ chân khách hàng

d)

Quảng bá thương hiệu ra cộng đồng lớn

93.

Giao tiếp cá nhân bao gồm các yếu tố sau, TRỪ:

a)

Ngôn ngữ lời nói

b)

Phi ngôn ngữ

c)

Quảng cáo sản phẩm online

d)

Lắng nghe – phản hồi

94.

Một hình thức phổ biến của giao tiếp đại chúng là:

a)

Tư vấn 1-1

b)

Mạng xã hội như Facebook, TikTok, Instagram

c)

Trò chuyện tại spa

d)

Viết ghi chú cho khách

95.

Giao tiếp đại chúng có đặc điểm:

a)

Hai chiều và cá nhân hóa

b)

Có thể tuỳ chỉnh ngay lập tức

c)

Truyền tải thông điệp tới nhiều người cùng lúc

d)

Chỉ dành cho nhân viên

96.

Tính chất chính của giao tiếp đại chúng là:

a)

Đối thoại trực tiếp

b)

Một chiều hoặc tương tác hạn chế

c)

Giao tiếp bằng ánh mắt

d)

Tư vấn nội bộ

97.

Nội dung truyền thông đại chúng hiệu quả KHÔNG nên:

a)

Chia sẻ kiến thức làm đẹp

b)

Ðăng nội dung sai sự thật

c)

Ðăng hình ảnh trước – sau dịch vụ

d)

Phản hồi khách hàng

98.

Hình thức tổ chức hội thảo, demo sản phẩm thuộc loại hình giao tiếp nào?

a)

Cá nhân

b)

Ðại chúng

c)

Nội bộ

d)

Phi ngôn ngữ

99.

Kênh truyền thông như báo chí, website thường dùng để:

a)

Giao tiếp riêng với khách

b)

Quảng bá dịch vụ, PR, review

c)

Hỏi thăm khách hàng quen

d)

Giải quyết khiếu nại cá nhân

100.

Khi nào nên sử dụng giao tiếp cá nhân?

a)

Ðăng, nội dung giới thiệu dịch vụ

b)

Tư vấn trực tiếp, chăm sóc khách, giải quyết phản hồi

c)

Truyền thông sản phẩm mới

d)

Tạo video quảng bá

101.

Giao tiếp đại chúng hiệu quả có thể giúp:

a)

Giảm nhu cầu khách

b)

Thu hút khách hàng, xây dựng uy tín thương hiệu

c)

Loại bỏ giao tiếp cá nhân

d)

Tránh phản hồi khách

102.

Một ví dụ về kết hợp giao tiếp cá nhân và đại chúng là:

a)

Khách biết đến qua TikTok → đặt lịch → được tư vấn 1-1

b)

Viết bài báo rồi không tư vấn

c)

Gọi điện xong không phục vụ

d)

Ðăng ảnh cá nhân

103.

Một yếu tố quan trọng trong giao tiếp cá nhân là:

a)

Dùng từ ngữ chuyên môn

b)

Phản hồi phù hợp với từng khách

c)

Giao tiếp một chiều

d)

Truyền thông đại chúng

104.

Giao tiếp đại chúng cần chú ý đến:

a)

Lịch làm việc cá nhân

b)

Hình ảnh đại diện, thông điệp thương hiệu, sự đồng nhất

c)

Nhu cầu từng người

d)

Phong cách viết tay

105.

Vai trò của giao tiếp trong xây dựng thương hiệu cá nhân là:

a)

Không cần thiết

b)

Chỉ cần online

c)

Giúp khách nhớ đến bạn, tăng uy tín trong nghề

d)

Để phân biệt nhân viên

106.

Văn hóa giao tiếp được hiểu là:

a)

Cách chào hỏi của mỗi người

b)

Tổng hợp các quy tắc, cách ứng xử và thái độ phù hợp trong môi trường giao tiếp

c)

Trang phục khi giao tiếp

d)

Ngôn ngữ địa phương

107.

Tầm quan trọng của văn hóa giao tiếp trong ngành làm đẹp là:

a)

Tạo sự cứng nhắc trong tư vấn

b)

Giúp giữ chân khách hàng, tạo thiện cảm và tránh hiểu lầm

c)

Giảm thời gian phục vụ

d)

Tăng giá trị dịch vụ

108.

Đặc điểm của văn hóa giao tiếp là:

a)

Đồng nhất cho mọi khách hàng

b)

Chỉ liên quan đến lời nói

c)

Đa dạng theo từng nhóm xã hội, bao gồm ngôn ngữ, phong cách, giá trị

d)

Không thay đổi theo môi trường

109.

Khách hàng trẻ tuổi thường:

a)

Thích giao tiếp qua thư tay

b)

Năng động, thích giao tiếp trực tuyến, cập nhật xu hướng

c)

Ưa sự truyền thống

d)

Tránh sử dụng mạng xã hội

110.

Cách giao tiếp phù hợp với khách hàng trẻ là:

a)

Dùng ngôn ngữ trang trọng

b)

Truyền đạt thông tin qua email

c)

Sử dụng ngôn ngữ trẻ trung, giao tiếp qua mạng xã hội

d)

Nói chậm, giải thích kỹ

111.

Đặc điểm của khách hàng trung niên là:

a)

Chỉ quan tâm đến xu hướng

b)

Ưa sự chuyên nghiệp, hiệu quả và lịch sự

c)

Không dùng Zalo

d)

Không thích giải thích quy trình

112.

Giao tiếp phù hợp với khách hàng trung niên là:

a)

Dùng icon, ngắn gọn

b)

Ngôn ngữ trang nhã, giải thích rõ ràng, giao tiếp qua Zalo/Email

c)

Chỉ gặp trực tiếp

d)

Không tư vấn quá lâu

113.

Khách hàng lớn tuổi thường:

a)

Yêu thích mạng xã hội

b)

Ưa truyền thống, thích gặp trực tiếp và được tôn trọng

c)

Thích tư vấn nhóm

d)

Không cần nghe giải thích

114.

Khi giao tiếp với khách hàng lớn tuổi, nên:

a)

Dùng từ ngữ trẻ

b)

Lời chào lịch sự, giao tiếp chậm rãi, mặt đối mặt

c)

Nhắn tin Zalo

d)

Tư vấn nhanh gọn

115.

Ðặc điểm của doanh nhân/người thành đạt:

a)

Thoải mái thời gian

b)

Ưa nói chuyện phiếm

c)

Bận rộn, đề cao hiệu quả, yêu cầu chuyên nghiệp

d)

Tìm hiểu từng sản phẩm nhỏ

116.

Giao tiếp phù hợp với doanh nhân là:

a)

Tư vấn nhiều gói combo

b)

Trình bày rõ kết quả, rút gọn thông tin, bảng giá minh bạch

c)

Giao tiếp qua chat nhóm

d)

Tư vấn chung chung

117.

Ðặc điểm của dân văn phòng:

a)

Không quan tâm giá cả

b)

Ưa tiện lợi, giá hợp lý, hay so sánh dịch vụ

c)

Chỉ quan tâm đến hình ảnh

d)

Không dùng mạng xã hội

118.

Giao tiếp phù hợp với dân văn phòng là:

a)

Giao tiếp ngắn gọn, không tư vấn

b)

Tư vấn linh hoạt, gợi ý combo, gửi thông tin qua email/Zalo

c)

Gặp trực tiếp mỗi lần

d)

Không cần theo dõi sau dịch vụ

119.

Khi giao tiếp với nghệ sĩ/người nổi tiếng, cần:

a)

Giao tiếp tiếp công khai

b)

Giao tiếp tế nhị, đảm bảo riêng tư, cam kết bảo mật thông tin

c)

Giao tiếp qua nhóm cộng đồng

d)

Trình bày dài dòng

120.

Giao tiếp với người khuyết tật hoặc nhóm yếu thế cần lưu ý:

a)

Giải thích kỹ sản phẩm

b)

Tránh tiếp xúc nhiều

c)

Tôn trọng, không kỳ thị, giao tiếp nhẹ nhàng và kiên nhẫn

d)

Ðối xử như người bình thường