NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsBài 7 lớp 4
Total questions: 18
Worksheet time: 9mins
Name
Class
Date
1.
にほんご
a)
tiếng Nhật
b)
tiếng Anh
c)
tiếng Việt
2.
thứ sáu
a)
きんようび
b)
どようび
c)
にちようび
3.
thứ bảy
a)
きんようび
b)
どようび
c)
にちようび
4.
chủ nhật
a)
きんようび
b)
どようび
c)
にちようび
5.
えいご
a)
tiếng Nhật
b)
tiếng Anh
c)
tiếng Việt
6.
ベトナムご
a)
tiếng Nhật
b)
tiếng Anh
c)
tiếng Việt
7.
すうがく
a)
môn toán
b)
khoa học
c)
lịch sử
d)
mĩ thuật
8.
りか
a)
môn toán
b)
khoa học
c)
lịch sử
d)
mĩ thuật
9.
しゃかい
a)
môn toán
b)
khoa học
c)
lịch sử và địa lý
d)
mĩ thuật
10.
びじゅつ
a)
môn toán
b)
khoa học
c)
lịch sử và địa lý
d)
mĩ thuật
11.
ずこう
a)
thủ công
b)
âm nhạc
c)
đạo đức
d)
thể dục
12.
おんがく
a)
thủ công
b)
âm nhạc
c)
đạo đức
d)
thể dục
13.
どうとく
a)
thủ công
b)
âm nhạc
c)
đạo đức
d)
thể dục
14.
たいいく
a)
thủ công
b)
âm nhạc
c)
đạo đức
d)
thể dục
15.
thứ hai
a)
げつようび
b)
かようび
c)
すいようび
d)
もくようび
16.
thứ ba
a)
げつようび
b)
かようび
c)
すいようび
d)
もくようび
17.
thứ tư
a)
げつようび
b)
かようび
c)
すいようび
d)
もくようび
18.
thứ năm
a)
げつようび
b)
かようび
c)
すいようび
d)
もくようび
Reset
